Tìm hiểu các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ

Cha mẹ có biết sự khác biệt giữa các chương trình ESL và ELA, IELTS và TOEFL, hay SAT và ACT?

Khi bắt đầu tìm hiểu về hệ thống giáo dục cũng như các loại bằng cấp, chứng chỉ quốc tế, phụ huynh có lẽ đã từng bắt gặp nhiều thuật ngữ giáo dục, từ viết tắt đầy chữ cái rất “nhức đầu” như IB, AP, IGCSE…, đó là chưa kể đến một loạt các từ viết tắt của chương trình tiếng Anh Cambridge:  KET, PET, FCE, CAE, CPE… và một loạt các thuật ngữ khác.

Từ viết tắt được sử dụng rất nhiều trong hệ thống giáo dục quốc tế, mọi thứ từ mô tả chương trình học, các kỳ thi, giáo trình, các tổ chức giáo dục, điều luật và quy định…đều được viết tắt. Và cố gắng hiểu nghĩa được hết những từ này cũng giống như cha mẹ phải học thêm một ngôn ngữ mới, chìm đắm giữa nhiều thông tin, thuật ngữ, giáo trình và điều kiện cho từng chương trình. Dù vậy, đừng nản lòng, chúng tôi tin rằng phụ huynh vẫn nên dành thời gian tìm hiểu sự khác biệt giữa các chương trình học cũng như chứng chỉ, bằng cấp quốc tế, để có thể quyết định đâu là chương trình phù hợp nhất với khả năng của con và gia đình. Bên cạnh những từ thông dụng như SAT hay GPA mà ai cũng biết, E2 khuyến khích cha mẹ nên tìm hiểu thêm một vài thuật ngữ viết tắt hiện đang rất phổ biến trong hệ thống giáo dục quốc tế ngày nay.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một danh sách giúp phụ huynh ghi nhớ và phân biệt một số thuật ngữ quốc tế thông dụng trong hệ thống giáo dục tại Anh và Mỹ.

IELTS và TOEFL

Nào, hãy cùng bắt đầu với hai từ dễ nhất, và phổ biến nhất – IELTS và TOEFL!

IELTS

IELTS là viết tắt của cụm từ International English Language Testing System (tạm dịch: Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế), đây là một kỳ thi dành cho người nói tiếng Anh không phải là người bản xứ. Kỳ thi IELTS có hai loại là IELTS General (tổng quát) và IELTS Academic (học thuật). Kỳ thi IELTS General thường dành cho những người muốn nhập cư vào các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Úc. Kỳ thi IELTS Academic dành cho những đối tượng muốn học tại các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh. Kỳ thi này thậm chí còn phổ biến hơn đối với các quốc gia bên ngoài nước Mỹ.

TOEFL

TOEFL, viết tắt từ Test of English as a Foreign Language, là kỳ thi kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế dành cho những người mà tiếng Anh không là tiếng mẹ đẻ, và muốn học tại các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh. Kỳ thi TOEFL tập trung đánh giá kỹ năng tiếng Anh học thuật. Đây là lựa chọn phổ biến đối với những người muốn đi học tại Mỹ, nhưng hầu hết các trường đại học ở mọi quốc gia trên thế giới đều chấp nhận chứng chỉ này.

 

Cả TOEFL và IELTS đều được chấp nhận rộng rãi bởi các trường đại học và cao học trên toàn thế giới. Nhìn chung, cấu trúc cũng như ngôn ngữ sử dụng trong TOEFL theo hướng học thuật hơn, trong khi IELTS lại có nội dung liên quan đến tình huống giao tiếp trong đời sống thực tế. TOEFL rất phổ biến đối với các trường đại học tại Mỹ, trong khi đó IELTS lại phổ biến hơn ở các quốc gia khác bên ngoài nước Mỹ dù hiện nay rất nhiều trường đã chấp nhận cả hai. Một số trường cụ thể có thể sẽ ưu tiên chứng chỉ này hơn chứng chỉ kia, vì vậy, học sinh nên tìm hiểu thật kỹ yêu cầu của trường mà em muốn nộp đơn vào.

SAT và ACT

Nếu bạn có con đang có dự định nộp đơn vào một trường đại học ở nước ngoài, con rất có thể sẽ cần bằng SAT hoặc ACT. SAT và ACT là hai kỳ thi chuẩn hóa được các trường đại học ở Mỹ dùng để đánh giá năng lực học sinh, đi kèm với điểm trung bình môn (GPA), hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu và viết luận.

SAT

Kỳ thi SAT, viết tắt từ chữ Scholastic Aptitude Test là kỳ thi có tuổi đời lớn hơn trong hai kỳ thi, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1926. Có thể hiểu, kỳ thi SAT được dùng để  dự báo khả năng thành công của học sinh ở trường đại học vào năm đầu tiên. Kỳ thi gồm 2 phần, 1 phần kiểm tra kiến thức toán học, phần còn lại để kiểm tra các kỹ năng đọc viết, giao tiếp bằng lời.

ACT

ACT, viết tắt từ American College Testing, được giới thiệu lần đầu tiên vào  năm 1959. ACT là kỳ thi chuẩn hóa dùng để đánh giá xem một em học sinh trung học đã sẵn sàng theo học trình độ đại học hay chưa. Kỳ thi ACT có 4 phần chính: toán, đọc và khoa học. ACT kiểm tra kiến thức mà học sinh đã từng học trong những những năm trung học, đây hoàn toàn không phải là một bài kiểm tra tư duy.  

Dù có nhiều điểm khác biệt, SAT và ACT về cơ bản đều là những bài thi trắc nghiệm kiểm tra các kỹ năng đọc, viết, và toán học. Kỳ thi SAT đánh giá năng khiếu, khả năng học tập của học sinh, trong khi ACT lại có phần thực tế và sát sao hơn. ACT sẽ tập trung hỏi sâu những kiến thức mà học sinh đã học được ở trường.

>> Tìm hiểu những khác biệt lớn nhất giữa SAT và ACT: SAT vs ACT, học sinh nên chọn học gì?

ESL, EFL và ELA

Hàng ngàn trẻ em trên thế giới ngày nay đang học ESL – English as a Second Language (tạm dịch: Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai), một số khác học EFL – English as a Foreign Language (tạm dịch: Tiếng Anh như ngôn ngữ nước ngoài), một số khác nữa thì học ELA – English Language Arts (Ngữ Văn Anh), vậy những từ này thực chất có nghĩa là gì?

ESL

ESL là viết tắt của English as a Second Language. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ những học sinh không phải là người bản xứ đang học tiếng Anh ở các quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ. Ví dụ, một em học sinh người Nhật đến London để học tiếng Anh, em có thể được coi là một học sinh ESL hay một người đang học chương trình ESL. Chương trình ESL dạy tiếng Anh cho học sinh như một phương tiện giao tiếp để có thể sử dụng và trao đổi thành thạo với những người ở khu vực mà em sinh sống.

EFL

EFL, viết tắt từ English as a Foreign Language (tiếng Anh như một ngôn ngữ nước ngoài), để chỉ những người học tiếng Anh ở các quốc gia mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ. Ví dụ, một em học sinh ở Trung Quốc đang học tiếng Anh có thể được xem là một học sinh EFL, bởi vì tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính tại Trung Quốc. 

ELA

ELA là chương trình Ngữ Văn Anh, viết tắt từ English Language Arts, là chương trình tiếng Anh được giảng dạy ở các nước nói tiếng Anh. ELA tập trung phát triển mọi lĩnh vực của ngôn ngữ (bao gồm nghe, nói, đọc, viết, ngữ pháp, phát âm), và các lớp Ngữ Văn Anh sẽ dạy học sinh mọi kỹ năng liên quan đến tiếng Anh, từ văn học, ngữ pháp, đến cách làm thế nào để viết nên những bài luận tuyệt vời. Bạn có thể hình dung học sinh bản xứ học ELA cũng tương tự như học sinh Việt Nam học môn Ngữ văn ở trường – dù tiếng Việt đã là tiếng mẹ đẻ, các con vẫn cần học tiếng Việt để có thể sử dụng ngôn ngữ thật hiệu quả trong nhiều bối cảnh khác nhau và thành công khi đi học đại học, đi làm và trong cuộc sống sau này.

Hầu hết phụ huynh đều không ý thức được sự khác biệt giữa các chương trình Anh ngữ. Chúng ta có thể dễ dàng nhầm lẫn giữa các chương trình học và cho rằng chỉ cần học các lớp tiếng Anh giao tiếp, IELTS, hay TOEFL là đủ.

Ở Việt Nam, chúng tôi nhận thấy “Ngữ Văn Anh” vẫn còn là một khái niệm tương đối mới mẻ đối với hầu hết phụ huynh. Các lớp ESL cũng có phần hao hao các lớp ELA, bởi học sinh cũng được học đọc và viết bằng tiếng Anh. Tuy vậy, Ngữ Văn Anh vẫn là chương trình chuyên sâu hơn giúp học sinh khám phá mọi khía cạnh của tiếng Anh – là nền tảng đề các con có thể thành công khi theo học môi trường học thuật ở nước ngoài và cả trong cuộc sống sau này.

 

Vì vậy, ngay khi trẻ đã có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp thành thạo, chúng tôi khuyến khích phụ huynh hãy thử thách con bằng chương trình tiếng Anh dùng cho các bạn bản ngữ – chương trình Ngữ Văn Anh.

 

Các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge: KET, PET, FCE, CAE và CPE

KET, PET, FCE chỉ những chứng chỉ tiếng Anh Cambridge dành học sinh trung học, sau khi các em hoàn thành chương trình Cambridge Young Learners English (YLE), bao gồm các trình độ Starter, Mover và Flyer – thường dành cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi.

KET 

KET hay còn được biết đến là Key English Test (KET) hoặc Key English Test for Schools (KETfs). Đây là chứng chỉ chứng minh bạn có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh trong những tình huống hằng ngày của cuộc sống. KET là một kỳ thi tương đương với trình độ tiểu học của người bản xứ, đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ cơ bản khi nói và viết. Nếu bạn có thể hiểu được những đoạn văn đơn giản, các câu ngắn và có thể giao tiếp được trong những tình huống quen thuộc – bạn có thể đăng ký lấy chứng chỉ KET.

Chứng chỉ KET, tương đương với trình độ A2 Cambridge sẽ cho phép bạn được làm việc tại một số quốc gia (ví dụ nhưng Đan Mạch hay Phần Lan) nơi mà bạn không nhất thiết phải có kỹ năng ngôn ngữ quá chuyên sâu.

PET

PET là viết tắt của Preliminary English Test (PET) hay Preliminary English Test for Schools (PETfs) – kiểm tra tiếng Anh sơ bộ. Đây là trình độ trung cấp cho thấy bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh trong hầu hết mọi tình huống của cuộc sống hằng ngày. Đây là một nền tảng tốt nếu bạn muốn theo đuổi một bằng cấp chuyên môn bằng Tiếng Anh. Nếu bạn có thể đọc sách, báo đơn giản, viết thư hoặc thể hiện quan điểm của mình về một số vấn đề phổ biến bằng tiếng Anh, chứng chỉ PET sẽ là lựa chọn phù hợp.

  • Trình độ chuyên môn: PET = Bằng B1 theo Khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 4 – 4.5 hoặc TOEFL iBT 57 – 86)

Bằng B1 Preliminary (PET) thích hợp với những người có dự định làm việc hoặc học tập ở nước ngoài. Chương trình PET cũng là nền tảng quan trọng chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng để tham gia các kỳ thi có trình độ cao hơn.

 

FCE

 

FCE được gọi là Chứng chỉ tiếng Anh đầu tiên – First Certificate in English hoặc First Certificate in English for Schools (FCEfS). Đây là kỳ thi trình độ Trung cấp nâng cao chứng minh bạn có thể nói và viết tiếng Anh đủ tốt để có thể làm việc, học tập ở những môi trường giao tiếp bằng tiếng Anh hoàn toàn. Nếu trình độ tiếng Anh của bạn đủ tốt để sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, trong công việc và trong giáo dục, vậy FCE sẽ là kỳ thi phù hợp với bạn.

  • Trình độ chuyên môn: FCE = Bằng B2 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 87 – 109)

FCE là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn làm việc tại môi trường doanh nghiệp sử dụng tiếng Anh hoàn toàn, sống ở một quốc gia nói tiếng Anh hoặc học các khóa học trình độ căn bản hay dự bị đại học dạy bằng tiếng Anh.

CAE

CAE còn được biết đến là Cambridge Advanced Certificate in English (Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge nâng cao). Đây là chứng chỉ chứng minh rằng tiếng Anh của bạn đã đáp ứng được tiêu chuẩn tiếng Anh nhất định tương đương với doanh nhân hoặc sinh viên đại học.

  • Trình độ chuyên môn: CAE = Bằng C1 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 7 – 8 hoặc TOEFL iBT 110 – 120)

CAE dành cho học sinh hoặc người lớn muốn chứng minh với nhà tuyển dụng hoặc trường đại học khả năng giao tiếp tiếng Anh tự tin của mình trong môi trường học thuật chuyên sâu hoặc làm việc chuyên nghiệp.

CPE

CPE là viết tắt của Cambridge Certificate of Proficiency in English – Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge trình độ chuyên môn. Đây là chứng chỉ cho thấy bạn đã hoàn toàn sử dụng tiếng Anh thành thạo, trôi chảy và lưu loát khi cần phải nghiên cứu, sử dụng ngôn ngữ trong môi trường học thuật và doanh nghiệp. Đây là chứng chỉ Cambridge có trình độ cao nhất.

  • Trình độ chuyên môn: CPE = Bằng C2 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 8.5 – 9)

Chứng chỉ CPE thích hợp với những người có dự định làm việc trình độ cấp cao hoặc quản lý bằng tiếng Anh, hoặc những người có dự định học thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học có tiếng Anh là ngôn ngữ chính.

 

Mặc dù cả IELTS và các kỳ thi Cambridge đều đánh giá năng lực tiếng Anh ở các 4 lĩnh vực nghe, nói, đọc, viết, vẫn có một vài điểm khác biệt giữa các kỳ thi này.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa các kỳ thi Cambridge so với IELTS là IELTS chỉ có một kỳ thi duy nhất cho mọi trình độ, còn Cambridge lại chia thành nhiều kỳ thi riêng cho mỗi một trình độ nhất định. Chứng chỉ như CAE thường chỉ nhắm đến những người trình độ tiếng Anh nâng cao, rơi vào trong khoảng từ bằng B2 đến C2. Trong khi đó, điểm thi TOEFL hay IELTS sẽ có giá trị tương đương trình độ khoảng từ A1 đến C2. Vì vậy, những người mới học tiếng Anh hoặc có trình độ tiếng Anh trung cấp không nên thi CAE.
Một điểm khác cũng đáng để cân nhắc là bằng IELTS và TOEFL chỉ có giá trị tối đa 2 năm kể từ ngày thi, trong khi đó các chứng chỉ Cambridge đều có thời hạn vĩnh viễn, nhờ vậy, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để theo đuổi mục tiêu học tập hay công việc của mình.
Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết, phụ huynh có thể tham khảo thêm tại website của Cambridge: www.cambridgeenglish.org


(còn tiếp…)

 

Tin tổng hợp – 29/06/2020

Tin tổng hợp – 29/06/2020

Học Bổng Bán Phần Bậc Cử Nhân Tại Trường Schule Schloss Salem, Đức 2020

Trường Schule Schloss Salem, một trong những trường nội trú nổi tiếng  hàng đầu tại Salem và Überlingen, Đức, hiện đang trao nhiều suất học bổng cử nhân cho học sinh quốc tế đang theo học chương trình Tú tài quốc tế (IB). Học bổng sẽ tài trợ một khoản hỗ trợ trị giá €6.000 mỗi năm, hoặc €500 mỗi tháng bất kể điều kiện tài chính và thu nhập của gia đình. Năm nay, trường dự định sẽ trao tối đa 50 suất học bổng. Ứng viên tham gia giành học bổng phải có thành tích học tập xuất sắc, có những đóng góp tích cực cho cộng đồng xung quanh cũng như sở hữu tài năng ở các lĩnh vực âm nhạc/ thể thao/ nghệ thuật. 
Chi tiết >>

Học Bổng Bán Phần Bậc Cử Nhân Tại Đại Học Newcastle, Úc 2020 ($20.000)

Đại học Newcastle, Úc hiện đang trao nhiều suất học bổng chương trình cử nhân cho học sinh quốc tế theo học các chuyên ngành Kỹ sư và Xây dựng môi trường. Học bổng trị giá tối đa $AUD 2.500 mỗi học kỳ, được chia đều trao theo nhiều kỳ kéo dài suốt chương trình học cử nhân của học sinh với điều kiện em đáp ứng được một số yêu cầu tối thiểu của học bổng. Học bổng sẽ được khấu trừ thẳng vào học phí mỗi kỳ, nhằm giảm bớt trách nhiệm đóng học phí cho học sinh. Đại học Newcastle là một trường đại học công lập của Úc. Trường là thành viên của Hiệp hội các trường Đại học Kinh doanh Tiên tiến (Association to Advance Collegiate Schools of Business và các trường đại học của Úc. Trường cung cấp các lớp học trực tuyến, trực tiếp hoặc kết hợp cả hai, với các cơ sở nằm tại Callaghan, Ourimbah, Port Macquarie, Singapore, và khu vực trung tâm của Sydney. 
Chi tiết >>

Học Bổng Toàn Phần Chính Phủ Bậc Cử Nhân, Thạc Sĩ, Tiến Sĩ Tại Đại Học Châu Á Thái Bình Dương (APU), Nhật Bản 2020

Đại học Châu Á Thái Bình Dương Ritsumeikan Asia Pacific University (APU), Nhật Bản hiện đang mở chương trình học bổng MEXT APU Scholarship – khuyến khích học sinh quốc tế có thành tích  xuất sắc theo học tại trường. Học bổng được tài trợ bởi bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (Japanese Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology – MEXT) với mục tiêu nâng cao cạnh tranh quốc tế và thúc đẩy các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế ở các trường đại học tại Nhật Bản. Học bổng MEXT APU dành cho mọi bậc học từ cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ. Học bổng sẽ tài trợ gần như toàn bộ mọi chi phí, bao gồm toàn phần học phí, phí sinh hoạt 144.000 JPY mỗi tháng (giá trị này có thể thay đổi), và vé máy bay hạng phổ thông để đi lại giữa hai nước khi bắt đầu và kết thúc chương trình học.  
Chi tiết >>

SAT và ACT: học sinh nên chọn học gì?

SAT và ACT: học sinh nên chọn học gì?

Nếu là một học sinh hoặc là một phụ huynh đang có con chuẩn bị du học đại học, bạn hẳn đã từng nghe qua các kỳ thi như là SAT và ACT, và thắc mắc không biết chúng khác nhau như thế nào. SAT và ACT là hai kỳ thi phổ biến mà hầu hết học sinh đều phải trải qua khi nộp hồ sơ học đại học tại Mỹ, và cả hai đều được chấp nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học tại Mỹ. Chính vì vậy, không ít học sinh hoang mang: nên lựa chọn kỳ thi nào?

Để có thể trả lời được câu hỏi này, các em cần phải hiểu rõ hai kỳ thi này khác nhau như thế nào. Về căn bản, cả SAT và ACT đều được hội đồng tuyển sinh các trường sử dụng như một căn cứ để đánh giá năng lực học sinh, nhưng chúng vẫn có nhiều điểm khác biệt.

Bài viết dưới đây sẽ cho các em học sinh và phụ huynh cái nhìn tổng quan nhất về cấu trúc và sự khác biệt về nội dung giữa SAT và ACT. Hy vọng qua đó, các em có thể lựa chọn được chương trình phù hợp với mình nhất, tối đa hóa cơ hội nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.

SAT vs. ACT

Nhìn chung, SAT và ACT không có nhiều điểm khác biệt. Cả hai đều là những kỳ thi chuẩn hóa được công nhận rộng rãi và được nhiều trường đại học ở Mỹ sử dụng làm yêu cầu tuyển sinh đầu vào. Kỳ thi chủ yếu dành cho học sinh lớp 11 và 12, và mỗi kỳ thi sẽ tập trung đánh giá năng lực kiến thức của học sinh ở một vài lĩnh vực nhất định, như kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng đọc hiểu. Đó là những kỹ năng cần thiết mà học sinh cần có để theo học đại học.

Bởi hầu hết các trường đại học Mỹ đều chấp nhận điểm SAT hoặc ACT, không có chuyện kỳ thi này thì có lợi hơn kỳ thi kia. Điều này cũng có nghĩa là dù theo học và thi chương trình nào, học sinh cũng có thể nộp đơn vào trường mà em muốn.

Bên cạnh những điểm tương đồng, SAT và ACT vẫn có nhiều điểm khác biệt. Chẳng hạn, thời lượng thi SAT sẽ dài hơn ACT một chút. Ngoài ra, số lượng câu hỏi cũng như thời gian trung bình dành cho từng câu của từng phần giữa SAT và ACT cũng khác nhau.

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa SAT và ACT, học sinh có thể theo dõi bảng so sánh chi tiết bên dưới:

SAT

Nội dung so sánh

ACT

  • Đọc hiểu: 1 phần thi 65‘
  • Toán: 1 phần thi 25’ (không dùng máy tính) & 1 phần thi 55’ (dùng máy tính)
  • Viết và Ngôn ngữ: 1 phần thi 35’
  • Viết luận: 1 phần thi 50’ (không bắt buộc)

Cấu trúc kỳ thi

  • Tiếng Anh: 1 phần thi 45’
  • Toán: 1 phần thi 60’
  • Đọc hiểu: 1 phần thi 30’
  • Khoa học: 1 phần thi 35’
  • Viết: 1 bài luận 40’ (không bắt buộc)
  • Kỹ năng đọc, sử dụng từ trong ngữ cảnh, toán, ngữ pháp và cách dùng, viết văn phân tích (không bắt buộc)

Kiến thức lồng ghép trong đề thi

  • Ngữ pháp và cách dùng, toán, đọc hiểu, khoa học, viết (không bắt buộc)
  • Câu hỏi xoáy sâu vào việc tìm dẫn chứng và thông tin dựa vào ngữ cảnh, nhằm tập trung hướng đến những tình huống liên quan đến cuộc sống thực tế và kỹ năng giải quyết vấn đề bằng nhiều bước

Phong cách câu hỏi

  • Câu hỏi dễ hiểu, có thể dài nhưng không quá khó để hiểu được đề bài
  • Gồm 2 phần thi lớn là toán và đọc-viết dựa trên thông tin xác thực (Evidence-Based Reading & Writing), mỗi phần được chấm trên thang điểm từ 200-800. Điểm SAT là điểm tổng của hai phần trên thang điểm dao động từ 400-1600.

Thang điểm

  • Gồm các phần thi tiếng Anh, toán, đọc hiểu, khoa học có thang điểm từ 1 – 36. Kết quả thi ACT thi là điểm trung bình của bốn phần thi trên, chấm trên thang điểm từ 1-36
  • Không. Thí sinh sẽ không bị trừ điểm cho những câu trả lời chưa chính xác

Trừ điểm nếu trả lời sai?

  • Không. Thí sinh sẽ không bị trừ điểm cho những câu trả lời chưa chính xác
  • Có. Học sinh có thể lựa chọn chỉ nộp điểm thi SAT của một số môn nổi bật. Tuy nhiên, có nhiều trường yêu cầu ứng viên phải nộp tất cả điểm thi. Học sinh nên tìm hiểu trước quy định của từng trường đối với điểm thi chuẩn hóa là gì trước khi nộp đơn.

Học sinh có được lựa chọn nộp điểm từng phần?

  • Có. Học sinh có thể lựa chọn chỉ nộp điểm thi ACT của một số môn nổi bật. Tuy nhiên, có nhiều trường yêu cầu ứng viên phải nộp tất cả điểm thi. Học sinh nên tìm hiểu trước quy định của từng trường đối với điểm thi chuẩn hóa là gì trước khi nộp đơn.
  • Các câu hỏi phần thi toán trong đề thi SAT nhìn chung có mức độ khó tăng dần sau mỗi phần. Các câu hỏi đọc hiểu được sắp xếp dựa theo trình tự thời gian của đoạn văn, không phải theo độ khó. Phần thi viết và ngôn ngữ cũng không có độ khó tăng dần.

Mức độ khó

  • Đối với phần thi tiếng Anh và đọc hiểu, các câu hỏi có mức độ khó sẽ được phân bố ngẫu nhiên. Đối với phần thi toán, câu hỏi thường có độ khó tăng dần. Còn đối với phần thi khoa học, càng về sau các đoạn văn sẽ càng khó hơn, cùng với mức độ khó của câu hỏi cũng tăng dần trong quá trình làm bài.
  • Số học, phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề, đại số, hình học, giải tích, lượng giác sẽ được bao hàm trong đề thi. SAT cho thí sinh một số công thức có sẵn.

Kiến thức Toán học

  • Số học, đại số I và II, hàm số, hình học, lượng giác sẽ được bao hàm trong đề thi. ACT không cung cấp công thức có sẵn.
  • SAT được tổ chức 7 lần trong năm: tháng 3 hoặc tháng 4, 5, 6, 8, 10, 11, 12

Thời điểm thi

  • ACT được tổ chức 7 lần trong năm: tháng 2, 4, 6, 7, 9, 10, 12 
  • Thông thường là 4 tuần trước ngày thi chính thức

Thời hạn đăng ký

  • Thông thường là 5 đến 6 tuần trước ngày thi chính thức

www.collegeboard.com

Tìm hiểu thêm thông tin tại

www.act.org

Giữa SAT và ACT, không có kỳ thi nào được đánh giá là khó hơn kỳ thi nào – tuy nhiên, mỗi kỳ thi sẽ phù hợp với khả năng của những em học sinh khác nhau. Học sinh nên cố gắng xác định xem bản thân mình phù hợp với kỳ thi nào, để có thể tối đa hóa cơ hội của mình và đạt được số điểm cao nhất có thể.

ACT vs SAT: Học sinh phù hợp với kì thi nào?

Cách tốt nhất giúp học sinh xác định xem mình phù hợp với kỳ thi nào, SAT hay ACT, là hãy cố gắng dành thời gian làm bài thi thử cả hai kỳ thi này. Bởi vì thực chất, nội dung cũng như phong cách thi SAT và ACT khá tương đồng, nên học sinh có thể dựa vào những yếu tố khác như cách học sinh quản lý thời gian thi như thế nào, dạng câu hỏi nào khiến em gặp khó khăn… để xác định xem kỳ thi nào phù hợp hơn với mình.

Một cách khác để giúp học sinh xác định xem mình phù hợp với kỳ thi nào là thử làm những bài trắc nghiệm ngắn. Ở bảng dưới đây, em có thể tự kiểm tra xem mình đồng ý hay không đồng ý với những mệnh đề nào.

Mệnh đề

    Đồng ý   

   Không đồng ý  

Em không giỏi Hình học và Lượng giác

 

 

Em giỏi giải quyết các bài toán đố mà không cần dùng máy tính

 

 

Khoa học không phải là thế mạnh của em

 

 

Em giỏi việc phân tích hơn là dùng từ ngữ để giải thích cho người khác nghe ý kiến của mình

 

 

Em thường làm rất tốt các bài kiểm tra toán

 

 

Em không giỏi nhớ công thức toán học lắm

 

 

Em thích tự tìm ra cách giải của riêng mình cho các đề bài toán

 

 

Em dễ căng thẳng khi bị áp lực thời gian

 

 

Em có thể dễ dàng tìm thấy luận cứ để chứng minh cho luận điểm của mình

 

 

Những câu hỏi được sắp xếp theo trình tự thời gian giúp em dễ làm bài hơn

 

 

Giờ, hãy thử đếm điểm số ở mỗi cột và cộng lại xem em được bao nhiêu điểm nhé

Hầu hết câu trả lời là “Đồng ý” — SAT là lựa chọn dành cho em!
Nếu học sinh đồng ý với hầu hết ý kiến trên đây, vậy SAT chính là kỳ thi phù hợp nhất với năng lực và sở thích của em. Với kì thi SAT, em sẽ có nhiều thời gian hơn cho mỗi câu hỏi, không phải làm phần thi khoa học và hàng đống những câu hỏi về hình học.

Hầu hết câu trả lời là “Không đồng ý” — ACT là lựa chọn dành cho em!
Nếu học sinh không đồng ý với hầu hết ý kiến trên đây, vậy bản thân em sẽ phù hợp với kỳ thi ACT hơn là SAT. Trong kỳ thi ACT, em sẽ không phải tự nghĩ ra câu trả lời tự luận cho các đề toán, đồng thời có cơ hội tỏa sáng tài năng viết lách của mình trong phần thi viết luận.

Số câu “đồng ý” bằng số câu “không đồng ý” — Học sinh có thể lựa chọn học SAT hay ACT đều được!
Nếu số lần em trả lời “đồng ý” bằng với số lần “không đồng ý”, điều này chứng tỏ cả kỳ thi SAT hay ACT đều hợp với em. Trừ khi học sinh có ý định ôn thi cả hai – điều vốn không phải là một lựa chọn khôn ngoan nếu đánh giá về thời gian lẫn tiền bạc em phải bỏ ra, hãy cố gắng thi thử cả hai bài thi này để xác định xem đề thi nào khiến em thoải mái hơn và có thể làm tốt hơn.

Hầu hết các trường đại học đều sẽ yêu cầu học sinh nộp điểm SAT hoặc ACT khi tuyển sinh đầu vào. Mặc dù ở thời điểm hiện tại, rất nhiều trường đại học tại Mỹ đã thông báo họ không còn bắt buộc ứng viên phải có điểm SAT/ ACT, nhưng việc sở hữu một chứng chỉ SAT/ ACT vẫn là một yếu tố nên có đối với học sinh quốc tế, bởi nhờ vậy, hội đồng tuyển sinh mới có thể đánh giá được năng lực của học sinh giữa hàng nghìn thí sinh khác. Đó cũng là căn cứ để hồ sơ của em trở nên nổi bật hơn. Không có kỳ thi nào là “có lợi” hơn kỳ thi nào, điều quan trọng nhất là hãy xác định kỳ thi nào phù hợp với em hơn, và cố gắng hết mình cho nó, dù em là một học sinh ở Mỹ hay học sinh quốc tế. 

Nguồn tham khảo:
https://www.timeshighereducation.com/student/advice/difference-between-sats-and-acts#:~:text=Subject%20content,portion%20like%20the%20ACT%20does.
https://www.studypoint.com/ed/act-vs-sat/

Tin tổng hợp – 22/06/2020

Tin tổng hợp – 22/06/2020

Học Bổng Toàn Phần Bậc Cử Nhân & Thạc Sĩ Tại Đại Học Luiss 2020

Đại học Luiss, Ý hiện đang có các chương trình học bổng cử nhân và thạc sĩ dành cho học sinh quốc tế. Học bổng được trao bởi hội đồng tuyển sinh dành cho những ứng viên có thành tích xuất sắc nhất. Năm học 2020/20221, Đại học Luiss sẽ trao học bổng tài trợ toàn phần học phí cũng như phí ăn ở, sinh hoạt cho học sinh quốc tế. Học bổng sẽ hỗ trợ toàn bộ học phí trong suốt thời gian theo học tại Ý, nếu học sinh duy trì được thành tích học tập tốt trong năm đầu tiên. Hiện tại, chương trình học bổng của Đại học Luiss mở cho các chuyên ngành Khoa học Chính trị và Quản lý, Quản trị Kinh doanh, Luật, Kinh tế và Tài chính. Đại học Luiss, Ý là một trong những trường đại học cung cấp chương trình học bổng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và khóa hè được đánh giá tốt nhất dành cho sinh viên trong nước và cả sinh viên quốc tế.
Chi tiết >>

Học Bổng Toàn Phần Và Bán Phần Bậc Cử Nhân Tại Đại Học SUNY Korea 2020

Đại học SUNY Korea, Hàn Quốc, hiện đang có các chương trình học bổng toàn phần và bán phần bậc cử nhân. Học bổng sẽ tài trợ một phần hoặc toàn bộ học phí cho học sinh, cũng như các chi phí khác về ăn ở, sinh hoạt, tài liệu học tập. Được thành lập vào tháng Ba 2012, Đại học SUNY Korea là trường đại học Mỹ đầu tiên của thành phố Incheon, và hiện nay đã trở thành một trong những trường đại học công lập hàng đầu Hàn Quốc. Trường mang lại chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế, cung cấp nhiều chương trình cử nhân và thạc sĩ nhiều chuyên ngành học thuật khác nhau. Để hỗ trợ quá trình học đại học của học sinh được suôn sẻ, trường cũng cung cấp nhiều ký túc xá với mức phí phải chăng, các chương trình học bổng lớn, và các hoạt động đa dạng dành cho học sinh của trường. 
Chi tiết >>

Học Bổng Toàn Phần Bậc Cử Nhân & Thạc Sĩ Tại Đại Học Leiden, Hà Lan 2020

Đại học Leiden hiện đang trao các suất học bổng toàn phần cho học sinh quốc tế, được tài trợ bởi Quỹ Minerva nhằm tạo điều kiện cho các em theo học chương trình cử nhân và thạc sĩ tại trường. Quỹ học bổng Minerva là một tổ chức từ thiện có đăng ký thuộc Bộ giáo dục Hà Lan. Học sinh đến từ các nước đều đủ điều kiện tham gia giành học bổng. Học sinh nhận được học bổng sẽ được tài trợ phí sinh hoạt hàng tháng từ €900 to €2000, chi ăn ở, nghiên cứu và đi lại quốc tế. Quá trình xét tuyển sẽ được tổ chức hoàn toàn trực tuyến. Các giáo sư từ đại học Leiden sẽ trực tiếp thẩm định hồ sơ của ứng viên. Học sinh có thể đăng ký theo học bất kỳ ngành học nào mà trường Leiden cung cấp.   
Chi tiết >>

Cập nhật về kỳ thi SAT năm 2020 và 5 câu hỏi thường gặp

Cập nhật về kỳ thi SAT năm 2020 và 5 câu hỏi thường gặp

Với tình hình hiện tại có nhiều trường đại học tại Mỹ đã hủy bỏ yêu cầu điểm thi SAT và ACT khi tuyển sinh, và dự báo nhiều trường nữa cũng sẽ đi theo xu hướng này, liệu có phải đã đến lúc chúng ta có thể yên tâm “tạm biệt” sách vở ôn thi SAT rồi hay không? Kỳ thi SAT năm nay có thay đổi gì không giữa tình hình dịch bệnh? Điểm số phần trăm SAT (Percentiles) nghĩa là gì? Bao nhiêu điểm SAT thì đủ an toàn để nộp đơn vào các trường “top”?

Đây là những câu hỏi rất phổ biến về chương trình SAT mà chúng tôi nhận được từ rất nhiều bậc phụ huynh và học sinh. Do đó, Everest đã tổng hợp 5 câu hỏi phổ biến nhất về kỳ thi này trong bài viết dưới đây, với hy vọng giải đáp được những thắc mắc của các em liên quan đến kỳ thi.  Nếu có bất cứ thắc mắc nào, hãy cho E2 biết bằng cách bình luận ngay bên dưới để được giải đáp ngay nhé!

1.

Hỏi: Hiện nay rất nhiều trường đại học đã hủy bỏ yêu cầu điểm thi SAT như tiêu chí xét tuyển đầu vào bắt buộc. Có phải điều đó đồng nghĩa với việc chương trình SAT đã “thất sủng” rồi không, và học sinh không nhất thiết phải học SAT để đi du học nữa? 
Trả lời: Theo danh sách của the National Center for Fair and Open Testing (trung tâm Kiểm tra Thử nghiệm và Công bằng quốc gia), hay còn được biết đến là FairTest, một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động với mục tiêu chấm dứt việc lạm dụng các kỳ thi chuẩn hóa, hiện nay có đến khoảng 51 trường đại học và cao đẳng đã quyết định hủy bỏ yêu cầu bắt buộc đối với điểm thi SAT/ ACT cho ít nhất là kỳ tuyển sinh Mùa thu 2021. Các nhà phê bình cho rằng những kỳ thi đã gây ra sự bất công đối với những em học sinh có hoàn cảnh gia đình ít khá giả hơn. Những gia đình giàu có có thể chi trả cho gia sư, học thêm ở những trường luyện thi tốt, có nguồn lực dồi dào, trong khi những em học sinh kém may mắn hơn thì lại không thể. Thêm vào đó là sự xuất hiện của các vụ bê bối gian lận điểm thi SAT và ACT xảy ra tại Mỹ và các quốc gia khác. Kỳ thi SAT thời nay cũng trở thành mục tiêu “kiếm lời” của các tổ chức gian lận tinh vi tại châu Á, bởi hội đồng thi College Board có xu hướng sử dụng lại các đề thi cũ. Vì lẽ đó, một loạt các trường đại học đã quyết định cho phép điểm các kỳ thi chuẩn hóa trở thành một yếu tố “được chọn”, nghĩa là điểm SAT và ACT không còn là yếu tố bắt buộc để tuyển sinh nữa.

Vậy, điều đó có đồng nghĩa với việc từ nay trở đi, học sinh không còn phải lo lắng về kỳ thi SAT/ ACT nữa không? Khi bàn đến vấn đề tuyển sinh du học, chúng tôi tin rằng kết quả thi SAT/ ACT, dù không hoàn toàn chính xác, vẫn là một thước đo quan trọng để đánh giá năng lực học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Để so sánh khả năng của nhiều em học sinh từ nhiều trường, nhà tuyển sinh dĩ nhiên không thể chỉ chọn ra học sinh giỏi nhất từ các trường đó, họ cần một chuẩn mực chung nào đó để có thể đánh giá được học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới, đó là nguyên nhân ra đời của kỳ thi SAT và là lý do tại sao kỳ thi này vẫn quan trọng. Do đó, mặc dù nhiều trường đã quyết định hủy bỏ yêu cầu bắt buộc đối với các kỳ thi này, chúng tôi vẫn khuyến khích học sinh nên tham gia thi, đặc biệt là nếu em là một học sinh quốc tế và có dự định nộp đơn vào các trường đại học lớn có tỷ lệ cạnh tranh cao, bởi đây vẫn là số liệu chắc chắn để so sánh em với hàng nghìn thí sinh khác, và là thứ giúp hồ sơ của em nổi bật hơn.

Sự thật là việc dỡ bỏ yêu cầu bắt buộc các kỳ thi chuẩn hóa của nhiều trường đại học đã mở ra nhiều cơ hội cho học sinh hơn, cho các em nhiều lựa chọn hơn đối với lộ trình học tập của mình. Chúng tôi cũng tin kỳ thi SAT không phải là tất cả – bởi điểm số không thể phản ánh toàn bộ con người em. Do đó, nếu em cảm thấy rằng kết quả thi đã phản ánh chính xác thực lực của mình, hãy cứ nộp dẫu trường không yêu cầu. Còn nếu không, em có thể lựa chọn không nộp. Thay vào đó, đừng quên chứng tỏ sự đặc biệt của bản thân em với hội đồng tuyển sinh qua nhiều yếu tố khác nữa – như trong thư giới thiệu, tài năng, hoạt động ngoại khóa, và những bài luận du học.

2.

Hỏi: Thời điểm nào nên thi SAT là tốt nhất?
Trả lời: Học sinh có thể thi SAT vào bất cứ thời điểm nào kể từ khi các em bắt đầu học lớp 10. Tuy nhiên, chúng tôi khuyến khích các em học sinh, ngay cả những em học sinh giỏi, đừng thi SAT trước học kì II của lớp 9, để đảm bảo các em đã được học qua hết những kiến thức cần thiết ở trường. Thời điểm tốt nhất để thi SAT lần đầu là vào học kì II lớp 10  hoặc học kì I lớp 11.

Điều này sẽ giúp các em có thêm thời gian để thi lại nếu cần thiết – điều này hoàn toàn bình thường và rất được khuyến khích, bởi thống kê cho thấy 67% học sinh sẽ cải thiện mức điểm của mình tốt hơn ở lần thi thứ hai. Bên cạnh đó, đây cũng là cách để các em có thể tận dụng được tối đa lợi thế của Superscoring – một lợi thế lớn dành cho các em học sinh thi SAT nhiều lần.

Một khi đã nhận được kết quả thi SAT, các em sẽ biết được kiến thức của mình còn chưa vững ở đâu để có thể ôn tập và chuẩn bị thi lại nếu muốn.

Kỳ thi SAT được tổ chức hàng năm trên thế giới vào tháng 10, tháng 11, tháng 12, tháng 3, tháng 5 và tháng 6. Các em có thể theo dõi lịch thi SAT sắp tới của College Board tại đây để chọn lựa thời điểm thi phù hợp.

 

Cập nhật về kỳ thi SAT giữa COVID-19: Do sự xuất hiện của dịch COVID-19, hội đồng thi College Board năm nay đã hủy bỏ kỳ thi ngày 2/5/2020, ngày 06/05/2020 và  các môn thi SAT Subject. 

College Board thông báo rằng từ tháng 8, hội đồng sẽ lên kế hoạch tổ chức các kỳ thi SAT vào cuối tuần mỗi tháng cho đến hết năm. Lịch thi này cũng bao gồm cả lịch thi mới từ ngày 26/09/2020, và lịch thi các kỳ thi đã được lên lịch từ trước cho Mùa Thu 2020. Tỉm hiểu thêm lịch thi chính thức từ College Board tại đây.

3.

Hỏi: Thứ hạng phần trăm (SAT Score Percentiles) là gì?

Trả lời: Bên cạnh thang điểm SAT (số điểm nằm trong khoảng từ 400 đến 1600), thí sinh còn được xếp hạng dựa trên thứ hạng phần trăm, bắt đầu từ 1 đến 99. Thứ hạng phần trăm được đánh giá dựa trên điểm tổng của học sinh, cũng như mức điểm cho hai phần chính: điểm Đọc Viết (Evidence-Based Reading and Writing) và điểm Toán (Math).

Thứ hạng phần trăm sẽ so sánh kết quả bài thi SAT của thí sinh so với các thí sinh khác trong cùng kỳ thi. 

Thứ hạng phần trăm không phải là phần trăm số câu hỏi trả lời đúng. Tức là, nếu học sinh đạt được hạng 90 percentile, điều này không có nghĩa là em trả lời đúng 90% câu hỏi. Nó chỉ mang nghĩa rằng em có điểm số cao hơn 90% thí sinh cùng kỳ thi đó.  

Các trường Đại học sử dụng mức điểm Percentile để đánh giá khả năng của học sinh so với các bạn. Đạt được hạng 90 percentile sẽ giúp học sinh nâng cao cơ hội cạnh tranh của mình, bởi điều đó cũng đồng nghĩa em có mức điểm cao hơn 90% tất cả các thí sinh trong cùng kỳ thi.

4. Hỏi: Chính sách SAT superscore là gì và tại sao các trường đại học lại áp dụng superscore?

Trả lời: Superscore là chính sách cộng các điểm số cao nhất của từng phần thi trong các ngày thi khác nhau làm một thành điểm tổng hợp. Lấy ví dụ, một em học sinh thi SAT 2 lần, một lần vào mùa xuân và một lần vào mùa thu. Trong lần thi thứ hai, phần Đọc và Viết của em tăng 80 điểm, nhưng phần Toán bị giảm 10 điểm. Những trường đại học có chính sách Superscore sẽ lấy điểm cao nhất của cả hai phần thi, mặc dù những điểm đó nằm ở hai lần thi khác nhau. Nhiều trường đại học đi theo chính sách superscore khuyến khích học sinh nộp kết quả SAT tất cả các lần thi, một vài trường còn xem đó là yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp họ có thể xem xét và đánh giá những điểm thành phần cao nhất một cách nhất quán và công bằng đối với tất cả ứng viên.

Nếu học sinh có dự định thi SAT nhiều lần, điểm Superscore sẽ là một chính sách rất có lợi. Em có thể kết hợp chính sách này trong chiến lược luyện thi của mình: nếu trường chấp nhận Superscore, em có thể thi SAT vào nhiều thời điểm khác nhau xuyên suốt những năm trung học, với mục tiêu đạt điểm cao nhất có thể cho từng phần thi. Bằng cách này, em có thể tận dụng chính sách SAT Superscore để tối ưu hóa điểm tổng, từ đó đạt được điểm số SAT xuất sắc trong hồ sơ ứng tuyển. Hãy chắc chắn rằng em đã nghiên cứu kỹ lưỡng các chính sách cũng như  yêu cầu đối với các kỳ thi chuẩn hóa của từng trường mà em nhắm tới trước khi làm hồ sơ ứng tuyển.

Hầu hết các trường, nhưng không phải tất cả, sẽ xem xét điểm SAT Superscore. Khi ứng tuyển, học sinh nên kiểm tra kỹ chính sách điểm SAT của các trường mà em nhắm tới. Các em có thể tìm thấy chính sách này trên trang web tuyển sinh của trường, trong phần “yêu cầu ứng tuyển”. Đồng thời, em cũng có thể tham khảo danh sách các trường chấp nhận điểm Superscore tại đây

5.

Hỏi: Học sinh nên đạt điểm SAT bao nhiêu là tốt nhất?

Trả lời: Bảng dưới đây thống kê mức điểm Percentile SAT và ACT hạng 25 và 75 của các trường nhóm Ivy League, MIT và Stanford:

Nếu học sinh đạt điểm Percentile thấp hơn 25 ở kỳ thi SAT hay ACT, sẽ rất khó để em có thể nộp đơn và các trường thuộc nhóm Ivy League. Nhìn chung, học sinh thi vào các trường này đều có điểm số cao ngất ngưởng và vì vậy, họ đề ra tiêu chuẩn cực kỳ cao. Trên thực tế, thứ hạng phần trăm ở mức 75 ở các trường thuộc nhóm Ivy tương đương với mức điểm percentile là 99 so với cả nước Mỹ. Cũng có nghĩa là, để có cơ hội cạnh tranh khi nộp đơn vào Ivy League, học sinh cần phải đạt được mức điểm rơi vào top 1% toàn thí sinh trong cùng kỳ thi. 

Điểm SAT/ACT từ các trường Ivy có thể dùng như một tiêu chuẩn để đánh giá, tuy nhiên, mỗi học sinh sẽ có một mục tiêu khác nhau. Điều quan trọng là học sinh cần phải xác định được điểm SAT/ ACT mục tiêu của em là gì. Vậy làm thế nào để xác định đúng?

Điểm thi SAT/ ACT mục tiêu được xác định dựa vào trường mà học sinh muốn nộp đơn vào. Học sinh nên tìm hiểu xem điểm SAT/ ACT trung bình của học sinh đã được nhận vào các trường mà em đang có ý định đăng ký rơi vào khoảng bao nhiêu, đặc biệt là điểm percentile từ 75 của các học sinh này. Lấy mức thứ hạng từ 75 làm mục tiêu phấn đấu sẽ cho phép các em có cơ hội được nhận vào trường cao hơn.