Mô hình học tập bậc Đại học hiện nay đã có nhiều đổi mới, đặc biệt là khi khoa học công nghệ nở rộ. Tuy nhiên, kỹ năng viết học thuật (academic writing) vẫn rất được chú trọng và là “bảo chứng” cho sự thành công sau này của sinh viên đại học.

Viết học thuật là một trong những kỹ năng vô cùng quan trọng giúp học sinh chinh phục con đường học vấn bậc đại học và sau đại học. Với kinh nghiệm nhiều năm làm việc cùng các sinh viên quốc tế và cán bộ tuyển sinh đại học trong khuôn khổ chương trình College Compass, chúng tôi nhận thấy giá trị to lớn của việc trang bị các kỹ năng học tập, thực hiện đồ án và viết luận để chuẩn bị hồ sơ vào các trường đại học, đặc biệt là các trường danh tiếng.

>> Để tìm hiểu sâu hơn về cách viết học thuật và tầm quan trọng của kỹ năng này, gia đình có thể đọc tại đây: https://blog.e2.com.vn/vi/cho-con-hoc-tieng-anh-giao-tiep-hay-tieng-anh-hoc-thuat/

Vậy, câu hỏi đặt ra là, làm thế nào để bài viết trông chuyên nghiệp và “học thuật” hơn?

Cùng xem hai câu ví dụ:

  1. He explains the author’s intention and purpose in the article. (Anh ấy giải thích ý định và mục đích viết bài của tác giả bài báo.)
  2. He is explaining the author’s intention and purpose in the article. (Anh ấy đang giải thích ý định và mục đích viết bài của tác giả bài báo.)

Cả hai câu trên đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, thì hiện tại đơn trong câu 1 được sử dụng phổ biến trong các bài viết học thuật hơn là thì hiện tại tiếp diễn trong câu 2.

Bài viết này sẽ giới thiệu các “thì” cơ bản trong tiếng Anh – yếu tố cơ bản nhất – nhưng cũng quan trọng nhất trong văn viết – cùng cách sử dụng chúng hiệu quả trong một bài viết học thuật.

Vậy “thì” trong tiếng Anh là gì?

“Thì” dùng để chỉ thời gian, biểu đạt sự hoàn thành hoặc sự liên tục của một trạng thái hoặc hành động (động từ) liên quan đến thời điểm được nhắc đến trong câu khi nói hoặc viết. Trong tiếng Anh, để biểu thị “thì”, người ta thay đổi dạng của động từ.

Ví dụ:

  • The population of Vietnam is around 97 million people in 2021. (Dân số Việt Nam vào khoảng 97 triệu người vào năm 2021.)

  • The population of Vietnam was around 87 million people in 2010. (Dân số Việt Nam trong năm 2010 là khoảng 87 triệu người.)

Có ba “thì” chính: past (quá khứ), present (hiện tại) và (future) tương lai. Trong tiếng Anh, mỗi thì này có thể đi cùng các dạng sau: simple (đơn), perfect (hoàn thành), continuous (tiếp diễn) và perfect continuous (hoàn thành tiếp diễn). Dạng perfect (hoàn thành) được hình thành bằng cách sử dụng động từ “to have”, và dạng continuous (tiếp diễn) được hình thành bằng cách sử dụng động từ “to be”.

Theo nhiều nghiên cứu, trong văn bản học thuật, các thì được sử dụng phổ biến nhất là simple present (thì hiện tại đơn), simple past (thì quá khứ đơn) và present perfect (thì hiện tại hoàn thành) – theo Biber et al., 1999; Caplan, 2012. Trong một bài viết học thuật, 98% các động từ được chia theo ba thì cơ bản này. Được sử dụng nhiều nhất là present simple (thì hiện tại đơn), kế đến là past simple (thì quá khứ đơn) và present perfect (thì hiện tại hoàn thành). Những thì này có thể được sử dụng cả trong câu chủ động và bị động.

Cụ thể, các thì nêu trên được sử dụng trong tình huống nào? Hãy cùng Everest Education tìm hiểu qua “bài viết học thuật” dưới đây.

 

1. Present Simple (Thì Hiện tại đơn)

Present simple – Thì hiện tại đơn được sử dụng chủ yếu trong các bài viết học thuật. Thông thường, đối với văn bản học thuật, thì hiện tại đơn được xem là  “mặc định” khi viết, và các thì khác chỉ được sử dụng trong các trường hợp cụ thể (ví dụ, câu chứa mốc thời gian trong quá khứ).

Về tổng quan, câu chia theo thì hiện tại đơn thường đúng trong quá khứ, hiện tại lẫn tương lai.

Theo Từ điển Trực tuyến Cambridge, có hai tình huống chính cần phải sử dụng thì hiện tại đơn.

i) Mô tả sự thật hiển nhiên, thông tin khái quát hoặc lời giải thích

  • Những sự thật hiển nhiên không cần xác định thời gian cụ thể, vì vậy, khi phát biểu những mệnh đề này, người ta dùng thì hiện tại đơn. Bạn có thể đưa các thông tin cơ bản trong phần giới thiệu của bài viết theo cách này.

    • Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris. (Tháp Eiffel ở Paris.)

  • Tương tự, các thông tin khái quát hóa hoặc giả thuyết cũng được thể hiện qua thì hiện tại đơn.

    • Ví dụ: Average income differs by race and gender. (Thu nhập trung bình khác nhau dựa theo chủng tộc và giới tính.)

  • Lời giải thích thuật ngữ hoặc ý tưởng nào đó cũng được thể hiện qua thì hiện tại đơn.

    • Ví dụ: According to QS World University Rankings® 2021, Harvard is the best university in the world. (Theo QS World University Rankings® 2021, Harvard là trường đại học tốt nhất trên thế giới.)

ii) Mô tả nội dung của một văn bản

    • Những sự việc nằm trong một văn bản được xem xét tương tự như sự kiện hiển nhiên hoặc thông tin khái quát. Ví dụ, các câu chuyện hư cấu (fiction) trong sách, phim, vở kịch, v.v. Sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả các sự kiện hoặc hành động trọng tâm bạn muốn đề cập; các thì khác có thể được sử dụng để đánh dấu các thời điểm khác nhau.
      • Ví dụ: In the first novel, Harry learns he is a wizard and travels to Hogwarts for the first time, finally escaping the constraints of the family that raised him. (Trong cuốn tiểu thuyết đầu tiên, Harry biết mình là một phù thủy và đến trường Hogwarts lần đầu tiên, cuối cùng cậu cũng thoát khỏi gia đình hiện tại.)

    • Tương tự, khi thảo luận và phân tích sách phi hư cấu (non-fiction), hãy sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả lại những lập luận, giải thích, chứng minh, v.v của tác giả.
      • Ví dụ: In Sapiens, Yuval Noah Harari foresees a future in which humans live in such an optimized world, they become useless, and their lives lose all meaning. (Trong quyển Sapiens, Yuval Noah Harari thấy trước tương lai con người sống trong một thế giới được tối ưu hóa toàn bộ, họ trở nên vô dụng và dần mất hết ý nghĩa của cuộc sống.)

    • Quy tắc này cũng được áp dụng khi mô tả những sự việc trong chính các “văn bản” của mình. Khi tóm tắt một nghiên cứu, hãy sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả mục đích hoặc tổng quan cấu trúc bài luận.
      • Ví dụ: This research aims to synthesize the two theories. (Nghiên cứu này nhằm mục đích tổng hợp hai giả thuyết.)

2. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Nhìn chung, thì quá khứ đơn – past simple nên được sử dụng để mô tả các hành động và sự kiện đã hoàn thành, bao gồm các bước trong quá trình nghiên cứu hoặc thông tin cơ sở theo thời gian. Nói cách khác, thì quá khứ đơn được sử dụng để chỉ các hành động đã kết thúc trong quá khứ. Một số trường hợp cụ thể để sử dụng thì quá khứ đơn trong văn bản học thuật bao gồm:

i) Mô tả các phương pháp và dữ liệu của các bước thử nghiệm hoặc nghiên cứu đã hoàn thành của bạn

  • Bất kỳ nghiên cứu cá nhân hoặc của tác giả khác, hãy sử dụng thì quá khứ đơn để tường thuật lại quá trình nghiên cứu đã hoàn tất đó.

    • Ví dụ: We transcribed and coded the interviews before analyzing the results. (Chúng tôi sao chép và mã hóa các cuộc phỏng vấn trước khi phân tích kết quả.)

  • Thì quá khứ đơn cũng thích hợp để báo cáo kết quả nghiên cứu.

    • Ví dụ: We found a positive correlation between the variables, but it was not as strong as we hypothesized. (Chúng tôi tìm thấy mối tương quan thuận giữa các biến, nhưng nó không mạnh như chúng tôi đã giả thuyết.)

ii) Mô tả các sự kiện lịch sử

  • Thông tin cơ bản về các sự kiện trong quá khứ cũng là trường hợp cần sử dụng thì quá khứ đơn.

    • Ví dụ: Donald Trump’s election in 2016 contradicted the predictions of commentators. (Cuộc bầu cử của Donald Trump năm 2016 mâu thuẫn với dự đoán của các nhà bình luận.)

3. Present Perfect (Thì Hiện tại hoàn thành)

Thì Hiện tại hoàn thành – Present perfect thường được sử dụng khi đề cập đến sự việc đã diễn ra, trong một khoảng thời gian không xác định hoặc kéo dài đến hiện tại. Có thể sử dụng thì này để thể hiện mối liên hệ giữa các kết quả trong quá khứ và sự việc hiện tại. Cụ thể hơn, thì này có các chức năng sau:

i) Tóm tắt công việc trước đây

  • Khi tóm tắt toàn bộ nội dung nghiên cứu hoặc mô tả dòng thời gian của một cuộc tranh luận vẫn đang diễn ra, hãy sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

    • Ví dụ: Many researchers have investigated the effects of poverty on health. (Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm hiểu ảnh hưởng của nghèo đói đối với sức khỏe.)

ii) Nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự việc hiện tại và trong quá khứ

  • Khi mô tả kết quả nghiên cứu trong quá khứ bằng các động từ như find (tìm ra), discover (khám phá) hoặc demonstrate (chứng minh), bạn có thể sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Hiện tại hoàn thành là thì phù hợp nhất để nhấn mạnh mức độ liên tục của một phần nghiên cứu và hệ quả của nó đối với công việc hiện tại. Nó ngụ ý rằng, công việc hiện tại sẽ dựa trên, tiếp nối hoặc phản ánh những gì các nhà nghiên cứu trước đó đã làm.

    • Ví dụ: Smith (2015) has found that younger drivers are involved in more traffic accidents than older drivers, but more research is required to make effective policy recommendations. (Smith (2015) đã phát hiện ra rằng những người lái xe trẻ tuổi liên quan đến các vụ tai nạn giao thông nhiều hơn những người lái xe trung niên, nhưng cần có nhiều nghiên cứu hơn để đưa ra các khuyến nghị hiệu quả.)

Lưu ý, sự nhầm lẫn giữa thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn là một lỗi khá phổ biến. Tóm lại, nếu không có lý do cụ thể nào buộc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, hãy sử dụng thì hiện tại đơn.

Sẽ có những trường hợp chúng ta có thể  chuyển sang thì khác trong một đoạn văn hoặc câu văn. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn có một lý do chính đáng  để sử dụng thì khác (ví dụ: sự thay đổi về thời gian được đánh dấu bằng trạng từ hoặc cụm giới từ (như since (kể từ), in (vào năm) 2013, until (cho đến khi) hoặc khi chuyển từ các câu nói chung chung sang các ví dụ cụ thể trong nghiên cứu.

 

Sử dụng các thì còn lại trong trường hợp nào?

Mặc dù không được sử dụng phổ biến như ba thì nêu trên, các thì còn lại, trong nhiều trường hợp, sẽ được sử dụng để phân biệt các mốc thời gian trong câu. Ví dụ, khi muốn diễn đạt dự đoán về tương lai, chúng ta sử dụng thì tương lai đơn – future simple hoặc khi muốn mô tả các sự kiện có thay đổi tại thời điểm viết, chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn – present continuous. Sử dụng các động từ như expect (mong đợi), predict (dự đoán) hoặc assume (giả định) để câu được chặt chẽ và xác đáng hơn.

Ví dụ:

  • There will be a strong positive correlation. (Sẽ có một mối tương quan tích cực mạnh mẽ.)

  • We expect to find a strong positive correlation. (Chúng tôi kỳ vọng sẽ tìm thấy một mối tương quan tích cực mạnh mẽ.)

  • H1 predicts a strong positive correlation. (H1 dự đoán mối tương quan thuận mạnh.)

Bạn muốn tìm hiểu thêm về Viết học thuật?

Kỹ năng Viết là trọng tâm của việc học nói chung và tiếng Anh học thuật nói riêng giúp xác định tiềm năng thành công trong tương lai của người học. Đó là lý do vì sao tại Everest Education, chúng tôi giảng dạy môn Ngữ văn Anh –  cầu nối giữa tiếng Anh giao tiếp cơ bản và tiếng Anh học thuật. Chương trình Ngữ văn Anh tập trung phát triển  các kỹ năng đọc và viết toàn diện – dạy học cách mô tả và hiểu ý nghĩa của các cấu trúc câu tiếng Anh phức tạp, tư duy sâu và hiểu các khái niệm trừu tượng. Thông qua việc sử dụng ngôn ngữ học thuật, học sinh tự tin thể hiện các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết theo các chủ đề được học ở trường.

Chúng tôi cũng tích hợp các môn học xã hội song song với quá trình phát triển ngôn ngữ, nhằm mục đích phát triển vốn kiến thức chung và vốn từ vựng phong phú cho học sinh, giúp các em trở thành người biết đọc – viết hiệu quả trong tương lai.

Never miss an update!
Đừng bỏ lỡ những bài viết mới nhất!

Never miss an update!

Đừng bỏ lỡ những bài viết mới nhất!


Subscribe to get updates, tips and videos delivered straight to your inbox!

Đăng ký để được nhận tin tức, bài viết và video mới nhất từ Everest Education!

 

Thanks for following us! / Cám ơn đã đăng ký!

%d bloggers like this: