Nên cho trẻ học Tiếng Anh kiểu Anh hay tiếng Anh kiểu Mỹ?

Nên cho trẻ học Tiếng Anh kiểu Anh hay tiếng Anh kiểu Mỹ?

Tại Everest Education, chúng tôi thỉnh thoảng lại được nghe phụ huynh hỏi “Cho con theo học tiếng Anh giọng Anh (British English), hay giọng Mỹ (American English) sẽ tốt hơn?”.  Đây là một câu hỏi cực kỳ phổ biến, dù trên thực tế, cho rất nhiều phiên bản tiếng Anh khác tồn tại ngoài hai “loại” tiếng Anh này.  Giữa tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ có một vài điểm khác biệt trong cách phát âm, ngữ pháp, và dĩ nhiên, cũng khác cả về giọng nói và từ vựng. Một số từ vựng, khi dùng trong tiếng Anh – Anh, sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn biệt so với tiếng Anh – Mỹ. Chẳng hạn, từ “pants” trong tiếng Anh – Mỹ dùng để chỉ “quần dài”, trong khi đó ở tiếng Anh – Anh nó lại có nghĩa là “quần lót”.

Nếu trẻ đang học tiếng Anh với giáo viên người Anh, Mỹ, hay thậm chí là người Úc, phụ huynh có thể thắc mắc không biết liệu tiếng Anh nào mới được coi là “đúng chuẩn”. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau như thế nào, tại sao lại có sự khác biệt này, và trẻ nên học cái nào mới là tốt. 

Vì sao tiếng Anh – Mỹ (American English) và tiếng Anh – Anh lại khác nhau?

Giữa thế kỷ 16 và 17, người Anh đã chính thức giới thiệu ngôn ngữ của mình đến với người Mỹ khi họ đặt chân đến vùng đất này. Vào thời điểm đó, chính tả vẫn còn chưa được chuẩn hóa. Người ta cần phải có từ điển để thống nhất với nhau các từ vựng nên được viết chính xác như thế nào. Ở Anh, từ điển được soạn thảo bởi các học giả tại London. Trong khi đó, ở Mỹ, người có công soạn thảo từ điển là một nhà từ điển học tên Noah Webster.

Webster mong muốn tiếng Anh của người Mỹ không chỉ đơn giản hơn, mà còn phải có cách phát âm khác biệt hơn so với tiếng Anh của người Anh, như là một cách thể hiện sự độc lập của người Mỹ đối với những luật lệ trước đây của người Anh. Ông quyết định bỏ chữ “u” trong các từ như “colour” hay “honour” – những từ sở dĩ hình thành do ảnh hưởng của văn hóa Pháp đến nước Anh – và thay vào đó biến chúng thành “color” và “honor”. Ông cũng đối những từ có hậu tố -ise thành -ize, vì cho rằng ngôn ngữ nên “đọc sao viết vậy”.

Về các phát âm, sở dĩ tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ có sự khác biệt trong cách mà họ phát âm các từ, là bởi nhóm người đầu tiên nhập cư tại Mỹ. Những người này sử dụng cách nói tiếng Anh “rhotic” – đọc rõ âm “r” trong các từ. Trong khi đó, giới thượng lưu tại Anh lại đọc chữ “r” này một cách nhẹ nhàng hơn, để chứng tỏ lối tiếng Anh “sang chảnh” của họ so với tầng lớp thông thường. Cách nói này được đánh giá là sang trọng và là chuẩn mực của sự thời thượng lúc bấy giờ, vậy nên nhiều người đã bắt đầu nói theo, và dần dần nó trở thành thứ tiếng Anh phổ biến ở miền nam nước Anh.

Tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt lớn nhất giữa tiếng Anh – Anh (British English) và tiếng Anh – Mỹ (American English) nằm ở cách phát âm. Một số từ được viết cũng như được hiểu khác nhau giữa hai loại tiếng Anh này, đồng thời có một số điểm ngữ pháp khác biệt. Dưới đây là 5 sự khác biệt ngữ pháp lớn nhất giữa tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.

1. Thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn

Trong tiếng Anh – Anh, người ta dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) để nói về một hành động đã diễn ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại.

Người Mỹ cũng dùng thì hiện tại hoàn thành với mục đích tương tự, nhưng họ thường sẽ dùng thì quá khứ đơn đối với những hành động mà họ đánh giá là đã “hoàn thành” rồi. Đây cũng là tình huống mà những trạng từ như already, justyet được sử dụng thường xuyên.

Tiếng Anh – Anh

Tiếng Anh – Mỹ

He isn’t hungry. He has already had lunch.
Have you done your homework yet?
– Yes, I‘ve just finished it.

He isn’t hungry. He already had lunch.
Did you do your homework yet?

– Yes, I just finished it.

2. Got và gotten
Trong tiếng Anh – Anh, quá khứ phân từ (past participle) của động từ “get” là got.
Trong tiếng Anh – Mỹ, họ sử dụng gotten.
**Lưu ý rằng “have got” được sử dụng phổ biến ở cả hai tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ khi dùng để chỉ sự sở hữu hay sự khẩn cấp, “have gotten” sẽ không đúng trong các trường hợp này.

Tiếng Anh – Anh

Tiếng Anh – Mỹ

– You could have got hurt!
– He’s got very thin.
– She has got serious about her career.

NHƯNG:
– Have you got any money?
– We’ve got to go now.

– You could have gotten hurt!
– He’s gotten very thin.
– She has gotten serious about her career.

NHƯNG:
– Have you got any money? (KHÔNG DÙNG Have you gotten …)
– We’ve got to go now. (KHÔNG DÙNG We’ve gotten to …)

3. Dạng động từ (verb form) với danh từ tập hợp (collective noun)

Trong tiếng Anh – Anh, một động từ số ít hoặc số nhiều có thể dùng với một danh từ chỉ một nhóm người hay nhóm đồ vật (danh từ tập hợp). Họ sử dụng danh từ số nhiều nếu muốn chỉ một nhóm người, và dùng danh từ số ít nếu muốn ám chỉ một tập thể như một cá thể duy nhất.

Trong tiếng Anh – Mỹ, những danh từ tập hợp đều sẽ đi với động từ dạng số ít.

Tiếng Anh – Anh

Tiếng Anh – Mỹ

– My family is/are visiting Pakistan.
– My team is/are winning the match.
– The crew is/are on the way to the airport.
TUY NHIÊN:
– The police are investigating the crime.

– My family is visiting Pakistan.
– My team is winning the match.
– The crew is on the way to the airport.
TUY NHIÊN:
– The police are investigating the crime.

4. Have và take

Trong tiếng Anh – Anh, các động từ “have” và “take” hay được dùng với các danh từ như bath, shower, wash để chỉ hành động tắm gội giặt giũ, hay với các từ break, holiday, rest cho các kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Ở tiếng Anh – Mỹ, người ta chỉ sử dụng từ “take”, không dùng từ “have” cho các trường hợp này.

Tiếng Anh – Anh

Tiếng Anh – Mỹ

– I’m going to have/take a shower.
– Let’s have/take a break.
– I’m going to take a shower.
Let’s take a break.

5. shall

Trong tiếng Anh – Anh, người ta thường dùng Shall I …? để đề nghị làm một việc gì đó hoặc dùng Shall we…? khi muốn “rủ rê” ai đó cùng làm gì.

Trong khi đó, người Mỹ thường rất hiếm khi dùng chữ “Shall”. Họ thường dùng các từ, hay mẫu câu thay thế khác như Should / Can I …? hoặc Do you want / Would you like …? hoặc How about …? 

Tiếng Anh – Anh

Tiếng Anh – Mỹ

– It’s hot in here. Shall I open the window?
Shall we meet in the café at 5?
– Shall we try that again?
– It’s hot in here. Can I open the window?
Do you want to meet in the café at 5?
– How about we try that again?

Trẻ nên học tiếng Anh – Anh hay tiếng Anh – Mỹ

Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất khó để có thể phát âm chính xác hoàn toàn, bởi có vô số những trường hợp ngoại lệ trong cách phát âm. Thêm vào đó, cách viết tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ cũng có nhiều điểm khác biệt. Ví dụ như colour / color, centre / center, organise / organize, dialogue / dialog. Trẻ có thể đã làm quen với một kiểu tiếng Anh nhất định, tùy thuộc vào những gì con được học ở trường. Và điều này hoàn toàn bình thường. Chẳng có tiếng Anh nào là đúng hay sai cả.

Khi bàn đến các kỳ thì chuẩn hóa như IELTS, TOEFL hay các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge khác, thí sinh hoàn toàn có thể sử dụng cả tiếng Anh – Anh, hay tiếng Anh – Mỹ đều được, bởi đây là những kỳ thi mang quy mô toàn cầu, họ sẽ chấp nhận nhiều loại tiếng Anh khác nhau trong quá trình đánh giá. Ví dụ, với các kỳ thi chứng chỉ Cambridge, cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ đều hợp lệ.

Trong các kỳ thi chứng chỉ của hội đồng khảo thí Cambridge, đội ngũ giám khảo đã được huấn luyện để chấm điểm công bằng cho các thí sinh sử dụng cả tiếng Anh – Anh lẫn tiếng Anh – Mỹ. Trẻ sẽ không được điểm nói cao hơn ngay cả khi em biết dùng tiếng Anh – Anh. Giám khảo sẽ chỉ quan tâm đến việc liệu em có thể giao tiếp tốt một cách rõ ràng và hiệu quả hay không, điều này thể hiện ở những khả năng:

  • Nói được các từ một cách rõ ràng (pronunciation)
  • Biết nhấn mạnh đúng âm trong từ và đúng từ trong câu (word stress)
  • Biết lên giọng xuống giọng đúng lúc (intonation)

Tuy nhiên, có một ngoại lệ yêu cầu học sinh cần phải cẩn thận lựa chọn giữa tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ, đó là khi các em làm bài thi viết hoặc nói. Khi đi thi, nếu em đã lựa chọn cách viết, hoặc cách phát âm theo kiểu Anh hoặc kiểu Mỹ, em cần phải sử dụng phong cách đó một cách thống nhất xuyên suốt quá trình làm bài thi – đừng tự ý chuyển sang phong cách khác. Lý do học sinh không nên sử dụng kiểu “trộn lẫn” giữa tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ khi đi thi là bởi đây được đánh giá là hai loại tiếng Anh khác biệt. Khi chúng ta dùng cách viết của người Anh, giám khảo sẽ tự động mặc định ngôn ngữ của chúng ta là tiếng Anh – Anh và lấy đó làm tiêu chuẩn. Vậy nên, khi em đột ngột chuyển sang cách viết kiểu Mỹ, giám khảo sẽ cho đó là một lỗi sai chính tả, và đánh giá điểm từ vựng và ngữ pháp của em thấp hơn.

Lời kết…

Tiếng Anh có rất nhiều phiên bản và cách dùng khác nhau. Việc dạy con ý thức được những điểm khác biệt này để con có thể nhận dạng, phân biệt, cũng như không bị hoang mang khi mỗi người dạy mỗi kiểu là điều rất tốt, nhưng cha mẹ không nhất thiết phải quá lo lắng về vấn đề này. Tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ hoàn toàn có thể hiểu và sử dụng qua lại: người Anh có thể hiểu 95% những điều người Mỹ nói và ngược lại, trong hầu hết các trường hợp. Ngay cả khi bắt gặp những từ có nghĩa không giống nhau, họ vẫn hoàn toàn có thể suy ra được dựa vào ngữ cảnh câu nói. Vì vậy, vô tình sử dụng một từ kiểu Anh sẽ không dẫn đến tình trạng người Mỹ hiểu sai hoàn toàn.

Quay lại câu hỏi “Con nên học tiếng Anh – Anh hay tiếng Anh – Mỹ”, lời khuyên duy nhất mà chúng tôi có thể đưa ra cho cha mẹ, đó là: hãy cứ để con học thật tự nhiên! Hãy để con tự do khám phá ngôn ngữ, tìm thấy những niềm vui văn hóa khi học cách nhận biết sự khác biệt của hai loại ngôn ngữ này, và tự hoàn thiện giọng nói của mình theo thời gian. Xét cho cùng, con nói giọng Anh hay giọng Mỹ không quá quan trọng, điều quan trọng hơn là những gì con học được.

Nếu quý vị có bất cứ thắc mắc hay chủ đề nào muốn chúng tôi khai thác, vui lòng để lại bình luận bên dưới. Qúy vị cũng có thể đăng ký nhận thông tin để được cập nhật những bài viết mới nhất, cũng như tìm thấy những nội dung hữu ích khác dành cho cha mẹ tại https://blog.e2.com.vn/vi/e2-talk-2019-meo-lon-danh-cho-cha-me/

Nguồn tham khảo:
https://www.britishcouncilfoundation.id/en/english/articles/british-and-american-english
https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/intermediate-to-upper-intermediate/british-english-and-american-english

Trẻ học tiếng Anh trải qua những giai đoạn nào?

Trẻ học tiếng Anh trải qua những giai đoạn nào?

Bạn có biết trình độ tiếng Anh của con mình đang ở mức độ nào? Tiếng Anh của con so với các bạn cùng lớp thế nào? Nếu con đã có bằng PET, vậy trình độ Anh ngữ của con đang tương đương với bao nhiêu điểm IELTS, TOEIC hay thậm chí là TOEFL? Hiểu được trình độ tiếng Anh của con đang đến đâu sẽ giúp cha mẹ có thể tìm kiếm các chương trình, tài liệu học tập phù hợp với trình độ học tập của con, cũng như có thể hỗ trợ con hợp lý.

Quá trình học tiếng Anh cũng giống như leo thang vậy, mỗi ngày con tiến bộ lên mỗi bậc qua nhiều trình độ khác nhau. Ví dụ:

  • Trẻ nhỏ học tiếng Anh sẽ bắt đầu từ những thứ cực kỳ đơn giản như số học và màu sắc
  • Tiếp đến, các con học từ vựng và ngữ pháp liên quan đến những chủ đề đơn giản hằng ngày, như động vật, gia đình, đồ ăn thức uống, thể thao hay các trò chơi.
  • Sau đó, con bắt đầu học đọc về con vật mình yêu thích, học viết thư cho các anh chị của mình, học nghe một bài hát, hay nói về một trò chơi ưa thích.

Vậy, các trình độ Anh ngữ thực chất được chia ra như thế nào và khác biệt ra sao?

Khi trẻ học tiếng Anh, sẽ rất khó nếu cha mẹ chỉ quan tâm đến việc chừng nào con có thể sử dụng được ngôn ngữ này thành thạo như người bản xứ. Ngược lại, nếu phụ huynh biết chia sẻ mục tiêu to lớn này thành nhiều giai đoạn tiếp thụ ngôn ngữ khác nhau, chúng ta sẽ dễ dàng hình dung hơn trình độ của con đang ở đâu, con đang thiếu những kiến thức, kỹ năng gì. 

Trong bài viết này, E2 giới thiệu với quý vị phụ huynh về Common European Framework of Reference for Languages (CEFR) (Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu) như một thước đo để so sánh trình độ Anh ngữ của con so với tiêu chuẩn chung quốc tế. Hy vọng bài viết sẽ giúp phụ huynh có thể hình dung rõ hơn những giai đoạn học tiếng Anh mà trẻ phải trải qua để có thể đạt đến trình độ thành thạo, cũng như nhờ đó có thể cho con sự hỗ trợ và môi trường phù hợp nhất có thể.

Trước hết CEFR – Common European Framework of Reference for Languages (Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung Châu Âu) là gì?

Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR) là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế để đo lường khả năng sử dụng ngôn ngữ của một người. Khung tham chiếu này đánh giá khả năng ngôn ngữ trên thang điểm gồm 6 mức độ, từ trình độ A1 nhỏ nhất dành cho những người bắt đầu, cho đến C2 là trình độ cao nhất, chỉ những người đã có thể sử dụng ngôn ngữ đó hoàn toàn thành thạo. Mỗi trình độ sẽ có một loạt mô tả chi tiết những kỹ năng mà người học ở trình độ đó có thể thực hiện ở 4 lĩnh vực nghe, nói, đọc, viết.

Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu CEFR được thiết kế bởi Hội đồng Châu Âu để “làm cơ sở chung cho việc xây dựng các giáo trình ngôn ngữ, hướng dẫn giáo án giảng dạy, các kỳ thi, sách giáo khoa”… trên toàn châu Âu (2001a:1). CEFR được tạo ra với mục đích chính là trở thành một công cụ soạn bài chung, đảm bảo sự “minh bạch và nhất quán” đối với giáo dục ngôn ngữ.

Ngày nay, khung tham chiếu này không chỉ được sử dụng ở châu Âu mà còn được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới. Đây là một công cụ hữu ích dành cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực giảng dạy và kiểm tra ngôn ngữ, ví dụ như giáo viên, học sinh, để có thể nhìn thấy cũng như đánh giá được trình độ tiếng Anh của một người đang ở mức nào. 

Để giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về mối tương quan giữa 6 trình độ CEFR và các kỳ thi chuẩn hóa khác như IELTS, TOEFL hay TOEIC, Everest đã vẽ một bản đồ thể hiện mối quan hệ giữa các kỳ thi này với các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge.

Ở mỗi trình độ, học sinh có thể làm được những gì?

CEFR là một công cụ rất hữu ích cho thấy người học sẽ tiến bộ như thế nào sau mỗi trình độ. Bảng dưới đây mô tả một số kỹ năng mà học sinh có thể làm được ở mỗi trình độ.

 

Trình độ CEFR  Kỹ năng nghe Kỹ năng nói Kỹ năng đọc Kỹ năng viết
A1 Có thể nghe, hiểu và sử dụng được những cụm từ, mẫu câu rất đơn giản dùng trong các tình huống hằng ngày. Có thể tham gia vào các cuộc đối thoại cơ bản, thực tế. Ví dụ,  “Where does your rabbit live?” – “It lives in my garden.” (“Con thỏ sống ở đâu?” – “Nó sống trong vườn của tôi”). Có thể tự giới thiệu bản thân và giới thiệu người khác, trả lời được những câu hỏi về thông tin cá nhân cơ bản như mình sống ở đâu, giới thiệu những người mình biết và những thứ mình có. Ví dụ, khi đi vào cửa hàng và nhìn thấy thứ muốn mua đang nằm trên giá, người ở trình độ A1 có thể biết yêu cầu: “Can I have this drink, please?” (Tôi có thể mua thứ này được không?). Có thể đọc hiểu được những thông tin cơ bản, từ ngữ, tên gọi quen thuộc và các cấu trúc câu cơ bản, ví dụ như thông báo trên các tờ rơi hay catalogue quảng cáo. Có thể viết được các câu ngắn, postcard đơn giản như thiệp chúc mừng ngày lễ. Có thể điền được các thông tin cá nhân cơ bản như tên học, quốc tịch, địa chỉ trong các mẫu đăng ký.
A2 Có thể tham gia vào những cuộc đối thoại nhỏ và thể hiện đơn giản ý kiến cá nhân. Ví dụ, “This looks like a good party.” “Yes, and everyone’s wearing funny clothes.” (“Bữa tiệc này có vẻ rất vui”. “Vâng, mọi người đều mặc trang phục rất buồn cười”). Có thể giao tiếp trong những tình huống đơn giản hằng ngày, trao đổi thông tin về một sự thật hay một hành động, thói quen nào đó. Có thể thể hiện yêu cầu của mình và trao đổi thông tin cơ bản với người khác. Có thể đọc được các đoạn văn ngắn đơn giản. Có thể hiểu được các thông tin cụ thể, dễ đoán trong các tài liệu dễ bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày, như thực đơn, biển quảng cáo, thời gian biểu hay thư cá nhân đơn giản. Có thể viết được các đoạn văn, tin nhắn đơn giản thể hiện nhu cầu của bản thân. Có thể viết được thư cá nhân đơn giản, ví dụ thư cảm ơn ai đó vì một điều gì đó.
B1

Có thể nghe và nắm bắt được ý chính của các bài nói, cuộc hội thoại thường gặp trong bối cảnh trường học, công việc, sinh hoạt hằng ngày. Có thể hiểu được ý chính của các chương trình TV hay radio về một chủ đề nào đó nếu nội dung được nói chậm và dễ hiểu.

 

Có thể dùng từ cụm từ, mẫu câu đơn giản để mô tả về một kinh nghiệm hay một sự kiện, nói về ước mơ, hy vọng và mục tiêu của bản thân. Có thể nêu nguyên nhân, giải thích ngắn gọn về một ý kiến hay một kế hoạch nào đó. Có thể tóm tắt lại tình huống của một câu chuyện, một bộ phim hay mô tả lại một hành động nhất định. Có thể hiểu được các văn bản thường gặp trong bối cảnh giao tiếp hay công việc thường ngày. Có thể hiểu được mô tả của một sự kiện, hiểu được cảm xúc hay ước muốn của ai đó trong một bức thư cá nhân.  Có thể viết những lá thư cơ bản nói về một sự kiện hay sự thật nào đó. Có thể viết được những đoạn văn đơn giản về một chủ đề quen thuộc hay về một sở thích cá nhân. Có thể viết được thư cá nhân kể về kinh nghiệm hay một ấn tượng nào đó của bản thân.
B2 Có thể hiểu được ý chính về một chủ đề nào đó trong bối cảnh thực tế hoặc trừu tượng, bao gồm cả những cuộc trò chuyện về những kiến thức chuyên môn của một lĩnh vực nào đó. Có thể tham gia vào những cuộc giao tiếp về nhiều chủ đề khác nhau, ví dụ như trò chuyện về một tin tức nào đó đang trên thời sự.  Có thể giao tiếp được trong hầu hết các tình huống có thể xảy ra khi ở một nước đang sử dụng tiếng Anh. Ví dụ như có thể trả giá khi đi mua hàng, hỏi thối lại tiền thừa hoặc trao đổi món đồ gì đó khi đi du lịch và sử dụng tiếng Anh.  Có thể đọc hiểu được các bài báo, các báo cáo liên quan đến những vấn đề đương đại, nơi người viết thể hiện quan điểm hay thái độ của họ về một sự việc cụ thể nào đó. Có thể đọc hiểu được các tác phẩm văn xuôi đương đại.  Có thể viết thư thể hiện được quan điểm cá nhân và trình bày ý kiến, Có thể viết những văn bản chi tiết, mạch lạc về nhiều chủ đề khác nhau và giải thích ý kiến cá nhân về một chủ đề nào đó, biết phân tích những ưu điểm và nhược điểm của nhiều lựa chọn khác nhau.
C1 Có thể nghe hiểu được các bài nói, diễn thuyết ngay cả khi bài nói đó không được cấu trúc rõ ràng, hiểu được những ngụ ý dù không được thể hiện rõ ràng trong bài nói. Có thể hiểu được các chương trình tivi hoặc phim ảnh bằng tiếng Anh mà không cần phải nỗ lực nhiều. Có thể trình bày rõ ràng, chi tiết về một chủ đề nào đó, biết cách kết hợp các ý, phát triển ý kiến từ một quan điểm nhất định nào đó, biết cách đưa ra kết luận phù hợp. Có thể hiểu được các văn bản hành chính hay văn bản văn học phức tạp, viết theo nhiều phong cách khác nhau. Có thể đọc hiểu được những bài viết chuyên sâu hay những chỉ dẫn kỹ thuật dài, ngay cả khi văn bản đó không thuộc chuyên môn của mình. Có thể thể hiện được ý kiến cá nhân một cách rõ ràng, mạch lạc, thể hiện quan điểm bằng những mẫu câu dài. Có thể viết về một chủ đề phức tạp nào đó, viết luận hoặc báo cáo, biết nhấn mạnh vấn đề. Có thể lựa chọn phong cách viết phù hợp với đối tượng đọc.
C2 Không gặp bất cứ khó khăn gì trong việc nghe hiểu tiếng Anh, dù là nghe trực tiếp hay nghe qua thiết bị phát sóng, có thể nghe được người bản xứ nói với tốc độ nhanh nếu đã có thời gian làm quen với giọng nói của người bản xứ đó. Có thể trình bày ý kiến, lập luận của bản thân một cách rõ ràng, trôi chảy, với phong cách phù hợp với bối cảnh và biết sử dụng cấu trúc câu logic, hiệu quả, giúp người nghe chú ý và ghi nhớ được các luận điểm quan trọng.  Có thể đọc được hầu hết mọi văn bản, bao gồm cả những văn bản trừu tượng, có cấu trúc ngôn ngữ phức tạp như sách hướng dẫn, bài viết chuyên ngành, tác phẩm văn học. Có thể viết rõ ràng, trôi chảy và biết sử dụng phong cách viết thích hợp. Có thể viết được những lá thư phức tạp, báo cáo hay bài viết trình bày theo một cấu trúc logic, hiệu quả giúp người đọc ghi nhớ được các điểm quan trọng. Có thể viết tóm tắt hay nhận xét về một văn bản học thuật hay tác phẩm văn học nào đó.

Làm thế nào để xác định được trình độ Anh ngữ hiện tại của con?

Để xác định được trình độ tiếng Anh của con đang ở mức độ nào, cách đơn giản nhất là cho con làm thử một vài bài kiểm tra trực tuyến dành cho người học dưới 18 tuổi hoặc các bài kiểm tra trực tuyến cho học sinh do chính hội đồng khảo thí Cambridge cung cấp. Sau khi con hoàn thành bài kiểm tra, phụ huynh sẽ nhận được kết quả tương ứng trên thang điểm CEFR. Lưu ý rằng, dù khả năng sử dụng tiếng Anh của trẻ đã tương đối tốt, điều đó không hoàn toàn đồng nghĩa với việc con sẽ đạt được kết quả cao khi làm bài thi. Trẻ sẽ cần thời gian để làm quen với cấu trúc đề thi, cũng như chuẩn bị làm một vài đề thi thử trước khi thi thật. Cha mẹ có thể tìm những bài ôn tập mẫu hoặc các đề kiểm tra phù hợp với trình độ của con dưới đây:

>> Tìm hiểu thêm về các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge (KET, PET, FCE…) ở bài viết dưới đây: https://blog.e2.com.vn/vi/tim-hieu-cac-thuat-ngu-viet-tat-pho-bien-trong-he-thong-giao-duc-anh-my/

Việc sở hữu một chứng chỉ Anh ngữ quốc tế không chỉ là một cách chứng minh trình độ tiếng Anh của con được công nhận toàn cầu, mà còn là cơ hội để trẻ được trải nghiệm quá trình chuẩn bị, rèn luyện và tham gia vào một kỳ thi mang quy mô quốc tế. Nhờ vậy, con sẽ có thể lòng tự tin, mạnh dạn sử dụng tiếng Anh cũng như có thể đông lực để thi các chứng chỉ có trình độ cao hơn hoặc học chăm hơn để cải thiện kết quả của mình. Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần lưu ý rằng quá trình học thêm một ngôn ngữ thứ hai, bên cạnh tiếng mẹ đẻ, có thể mất nhiều năm để trẻ thành thạo, và mỗi đứa trẻ sẽ có một tốc độ tiếp thu khác nhau.

Khi trẻ bắt đầu làm quen với một ngôn ngữ mới, con có thể mất khoảng 3 tháng để bắt đầu tiếp thu, mất 2 năm để có thể trò chuyện thành thạo và thậm chí mất đến 7 năm để hoàn toàn hiểu được ngôn ngữ mới.

Thi cử không phải là tất cả

CEFR thường được các nhà tuyển dụng hay các nhà tuyển sinh nước ngoài sử dụng như một khung tham chiếu chung để đánh giá trình độ tiếng Anh của học sinh, sinh viên, người đi làm. Nó sẽ rất hữu ích để nếu gia đình có dự định định cư ở nước ngoài, tìm kiếm một công việc toàn thời gian, hay du học ở một đất nước khác.

Tuy nhiên, nếu xét bên ngoài bối cảnh công việc hay trường học, trình độ CEFR không quá quan trọng như vậy. Dù CEFR có lợi thế là đã được công nhận rộng rãi toàn cầu, nhưng cho đến hôm nay, khung tham chiếu này vẫn phù hợp để đánh giá trình độ tiếng Anh của người lớn hơn là trẻ nhỏ. Vì vậy, không có một quy chuẩn nào để đánh giá chính xác trình độ tiếng Anh của các em học sinh nhỏ dưới trình độ Pre A1. CEFR chỉ thật sự cần thiết nếu phụ huynh muốn xác định được thực sự trình độ của con đang ở đâu so với tiêu chuẩn quốc tế chung của người bản ngữ. Dù vậy, đừng để những kỳ thì này trở thành “áp lực thành tích” đè nặng lên con, khiến con bị căng thẳng hay tệ hơn, là không còn thích học.

Ở một môi trường học tiếng Anh bình thường hơn, khi cha mẹ cho con học tiếng Anh chỉ đơn giản vì con thích học, CEFR thực sự chỉ là công cụ để ước lượng xem trình độ của con đang ở mức nào, để từ đó chúng ta có thể xác định được con còn yếu phần nào, cần làm gì để cải thiện để con có thể tiến bộ một cách toàn diện hơn.

Trẻ cần phải cảm nhận được sự tiến bộ của bản thân để có động lực học tiếp. Con cần được cha mẹ khuyến khích, động viên thường xuyên mỗi khi con đạt được một thành tích nhỏ, học được một điều gì mới. Cha mẹ, là những người ở vị trí thích hợp nhất để khuyến khích con và giúp con học, ngay cả khi trình độ tiếng Anh của chính bạn chưa tốt và thậm chí cũng phải học cùng con.

Xét cho cùng, thi cử hay điểm số cũng chỉ là một thanh đo để đánh giá khả năng tiếng Anh của con, cho con có thể tự tin, kinh nghiệm làm bài và tinh thần độ tích cực để tiếp tục có động lực học tiếng Anh một cách thực sự hứng thú.

Nếu quý vị có bất cứ thắc mắc hay chủ đề nào muốn chúng tôi khai thác, vui lòng để lại bình luận bên dưới. Qúy vị cũng có thể đăng ký nhận thông tin để được cập nhật những bài viết mới nhất, cũng như tìm thấy những nội dung hữu ích khác dành cho cha mẹ tại https://blog.e2.com.vn/vi/e2-talk-2019-meo-lon-danh-cho-cha-me/

Nguồn tham khảo:
https://www.cambridgeenglish.org/learning-english/parents-and-children/information-for-parents/tips-and-advice/what-are-the-different-levels-of-learning-a-language/
https://amyklipp.wordpress.com/2019/07/25/cefr-descriptors-for-young-learners/
https://speechling.com/blog/the-5-stages-of-becoming-a-native-like-english-speaker
https://www.fletcherearlylearningcentre.com.au/uploads/supporting_children_english_2nd_language.pdf
https://www.englishprofile.org/images/pdf/theenglishprofilebooklet.pdf

 

Tìm hiểu các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ (phần 2)

Tìm hiểu các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ (phần 2)

Tiếp tục bài viết trước về Các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ, tuần này, Everest Education tiếp tục giới thiệu đến với quý phụ huynh một số thuật ngữ chỉ các chương trình học, chứng chỉ và kỳ thi quốc tế như GCSE, AP, IB, O-Levels và A-Levels.

Chương trình IB, A-Level và AP là những chương trình quốc tế danh giá dành cho học sinh cấp 3 và được đánh giá cao về mức độ học thuật. Nếu có ý định cho con đi du học, phụ huynh có lẽ đã từng nghe qua các thuật ngữ này, đồng thời không khỏi có nhiều thắc mắc: Chương trình nào là phù hợp nhất với khả năng, sở thích của con cũng như lộ trình của gia đình? Chương trình nào có khả năng giúp con vào được các trường đại học hàng đầu thế giới?

Bài viết dưới đây sẽ tiếp tục giải thích cho phụ huynh về những chương trình học danh giá này, sự khác biệt giữa các loại bằng cấp, ưu điểm và nhược điểm của từng chương trình, để giúp gia đình cân nhắc và quyết định được đâu là lựa chọn phù hợp nhất đưa con vào đại học sau này.

GCSEs và IGCSE

GCSE là viết tắt của General Certificate of Secondary Education (Chứng chỉ Giáo dục Trung học).  Đây là một bộ kỳ thi được thực hiện ở Anh, xứ Wales, Bắc Ireland và các vùng lãnh thổ khác thuộc Anh quốc. GCSE là chương trình thay thế cho chương trình O-Level (Chứng chỉ bậc phổ thông) và CSE (Certificate of Secondary Education – Chứng chỉ Giáo dục Trung học). IGCSE và GCSE là những chứng chỉ có giá trị tương đương. Cả hai đều được thiết kế để kiểm tra trình độ của học sinh sau khi các em hoàn thành Year 10 và Year 11 (tương đương lớp 9 và lớp 10 tại Việt Nam) theo chương trình giảng dạy của Anh.

IGCSE là chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi, được thành lập vào năm 1988. Chữ “I” trong IGCSE xuất phát từ chữ “International” – quốc tế. Đây là chương trình phù hợp cho những em lựa chọn theo đuổi giáo dục quốc tế, chẳng hạn như những em học sinh đang học theo hình thức giáo dục tại gia (homeschooling), có thể học tại bất cứ đâu trên thế giới. Tương ứng, học sinh cũng có thể tham gia thi IGCSE tại nhiều nơi trên thế giới. Tương tự như GCSE, IGCSE được đánh giá có mức độ khó cao về mặt học thuật, và hiện đã được hơn 300 trường tư tại Anh áp dụng giảng dạy. IGCSE hiện được nhiều trường đại học trên thế giới chấp nhận làm cơ sở để xét tuyển đầu vào.

  • Mặc dù có giá trị tương đương, IGCSE và GCSE vẫn có một số điểm khác biệt”

    • Chứng chỉ GCSE hầu như chỉ có thể thi ở Anh, trong khi đó, IGCSE lại phổ biến hơn và có thể thi ở bất kỳ quốc gia nào trên thế giới cũng như Anh quốc.
    • Kỳ thi GCSE được ấn định vào tháng 5/ 6 mỗi năm, trong khi đó, thí sinh quốc tế có thể thi IGCSE vào tháng 10/ 11, và tháng 3 nếu ở Ấn Độ.

O-Levels

 O-Level là viết tắt từ Ordinary Level (Chứng chỉ Giáo dục Phổ thông Bậc phổ thông). Đây là một trong hai phần thuộc Chứng chỉ Giáo dục Trung học (GCE). Phần còn lại của GCE chính là A-Level (Chứng chỉ Giáo dục phổ thông Bậc cao), là chương trình học sinh sẽ theo học sau khi hoàn thành O-Level.

O-Level là chứng chỉ cuối cùng dành cho học sinh cấp 2 tại Anh, thường được thi vào Year 11 (lớp 10) khi học sinh tầm 17 tuổi (hoặc rơi vào khoảng 14-16 tuổi). Học sinh đã hoàn thành O-Level được xem là đã hoàn thành giáo dục căn bản. Các em có thể lựa chọn học tiếp A-Level (tại các trường cao đẳng hoặc đại học tư), học dự bị đại học (Foundation Courses) hoặc học thêm văn bằng (Diploma courses), hoặc thậm chí quyết định thôi học để đi làm.

Kỳ thi O-Level được tổ chức bởi hội đồng thi Cambridge International Examination (CIE), Hội đồng Mỹ cho giáo dục bậc cao (American Council for Higher Education) và Edexcel International. Mặc dù các trường tại Anh đã thay thế kỳ thi O-Level bằng GCSE vào năm 1988, kỳ thi này vẫn được sử dụng bởi các quốc gia thuộc khối Thịnh vượng chung (Commonwealth), như Bangladesh, Brunei, Malaysia, Malta, Mauritius, Pakistan, Singapore, Sri Lanka hay thậm chí ở Trinidad và Tobago.

A-Levels

A-level, viết tắt của Advanced levels, là chương trình giảng dạy quốc gia của Anh, được thiết kế để tiếp nối lộ trình học Chứng chỉ giáo dục Trung học (General Certificate of Secondary Education – GCSE) tại Anh. Học sinh thường sẽ học từ 3 đến 4 môn học, và mất 2 năm để theo học chương trình này trong giai đoạn từ 16 đến 18 tuổi. A-level là một chương trình học kéo dài 2 năm, năm đầu tiên được gọi là AS (Advanced Subsidiary – AS), năm thứ hai được gọi là năm A2.

Chương trình A-level có đến 55 môn học khác nhau và các trường có thể lựa chọn giảng dạy kết hợp một số môn học. Chương trình A-level là chương trình học quốc tế được cung cấp bởi Cambridge International Examinations, tuy nhiên giáo viên có thể linh hoạt lựa chọn cách truyền đạt phù hợp. 

Nếu gia đình đã chắc chắn muốn cho con du học Anh, A-level sẽ là một lựa chọn hợp lí bởi đây là chứng chỉ trung học truyền thống của quốc gia này. A-level cũng sẽ là một lựa chọn tuyệt vời dành cho những em học sinh đã hiểu rõ bản thân mình giỏi những môn học nào, em muốn theo đuổi ngành học nào trong tương lai. A-level sẽ cho phép em có thời gian được tập trung học 3 hoặc 4 môn học phù hợp với định hướng của mình, và toàn tâm toàn lực học hết sức cho những môn học này.

Quan trọng hơn, đối với A-level, học sinh sẽ nhận được chứng chỉ riêng biệt cho từng môn học mà em đã hoàn thành, thay vì chỉ một chứng chỉ chung duy nhất như chương trình Tú tài Quốc tế IB.


AP

AP, viết tắt từ Advanced Placement, là chương trình học tại Mỹ và Canada được thiết kế bởi College Board – tổ chức chuyên cung cấp các chương trình giảng dạy bậc đại học và các kì thi cho học sinh trung học. Tương tự như SAT có các kì thi cho từng môn học, chương trình AP cũng bao gồm nhiều bài thi cho nhiều môn học khác nhau, từ Sinh học, Lịch sử Châu Âu cho đến Lý thuyết Âm nhạc. Hiện nay có đến khoảng 38 môn thi AP khác nhau, mặc dù rất ít trường có đủ tất cả các lớp AP cho tất cả các môn học.

Học sinh theo học chương trình AP thường sẽ học khoảng 3 đến 4 khóa mỗi năm, năm cuối cùng có thể học đến 7 khóa AP khác nhau. Mỗi khóa học được phát triển bởi một đội ngũ giáo viên dạy AP và giảng viên đại học, nhằm cố gắng lồng ghép những kiến thức, kỹ năng, thông tin, bài tập phù hợp để học sinh có thể ứng dụng khi học tiếp môn học đó khi lên đại học.  AP là chương trình được thành lập với mục đích chuẩn bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng bậc đại học ngay từ khi các em còn học trung học, kèm theo bài kiểm tra năng lực cuối khóa, chấm trên thang điểm từ 1 đến 5. Các trường đại học Mỹ thường sẽ cho phép học sinh quy đổi tín chỉ cho các môn thi AP tương ứng khi lên đại học, với điều kiện môn đó học sinh phải đạt được từ 3 điểm trở lên.

Hầu hết các trường đại học tại Mỹ và Canada đều chấp nhận kết quả thi AP khi xét tuyển, cũng như nhiều trường đại học quốc tế khác trên thế giới. AP sẽ là một lựa chọn đúng đắn nếu như con không có nhiều thời gian để theo học các chứng chỉ quốc tế: không giống như kì thi IB đòi hỏi học sinh phải có thời gian tham gia hoạt động ngoại khóa, AP chỉ đơn thuần là một chương trình học. 

Một điểm khác đáng để cân nhắc là, tương tự với kì thi A-level, học sinh có thể tham gia thi AP mà không nhất thiết phải đăng ký theo học một lớp AP cụ thể. Nếu học sinh muốn theo học một ngôn ngữ khác mà trường em không có lớp dạy, hoặc em muốn tự học một môn học nào đó hơi đặc biệt một chút, như Lịch sử nghệ thuật chẳng hạn, kì thi AP sẽ linh hoạt hơn và cho em nhiều lựa chọn hơn.


IB

IB, viết tắt từ International Baccalaureate – Bằng Tú tài Quốc tế (IBDP) là chương trình có tiền thân từ Geneva, Thụy Điển tại năm 1968, với mục tiêu đào tạo những sinh viên tài năng có trình độ quốc tế ngay từ bậc tiểu học, những em học sinh có cha mẹ làm việc cho các tổ chức quốc tế, bộ ngoại giao hoặc các công ty đa quốc gia. Đây là chương trình đánh giá năng lực dành cho học sinh độ tuổi từ 16 đến 19 tuổi. IBDP được công nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học trên toàn cầu

 

Ở chương trình IB, học sinh phải chọn học 3 môn thuộc trình độ Nâng cao (High Level) và 3 môn ở trình độ cơ bản (Standard Level) trong 6 lĩnh vực cốt lõi bắt buộc: Ngôn ngữ & Văn học (Language & Literature), Tiếp thu Ngôn ngữ (Language Acquisition), Khoa học (Sciences), Toán (Maths), Khoa học Xã hội (Social Sciences), và Nghệ thuật (Arts).

Ngoài ra, học sinh còn phải hoàn thành các học phần bổ sung, bao gồm Lý thuyết Kiến thức (Theory of Knowledge – TOK), nhằm phát triển kỹ năng tư duy phản biện, đồng thời tham gia các hoạt động dịch vụ cộng đồng, thể thao hoặc sáng tạo ít nhất 3 giờ thuộc học phần Sáng tạo, Hành động và Phục vụ (Creativity, Action, Service – CAS) module. Học sinh cũng buộc phải hoàn thành khóa Viết luận Chuyên sâu (Extended Essay), một bài nghiên cứu độc lập 4.000 chữ về một chủ đề mà các em tự chọn. Chương trình IB được đánh giá là một chương trình giáo dục toàn diện dành cho học sinh.

Chương trình Tú tài quốc tế cung cấp một nền tảng giáo dục toàn diện. Do đó, chương trình thích hợp với những em học sinh có hứng thú học nhiều môn học khác nhau, nhưng lại chưa quyết định được ngành học cụ thể em muốn theo đuổi trong tương lai.

Phần bài luận và Lý thuyết Kiến thức trong chương trình IB cũng giúp xây dựng nền tảng tốt cho học sinh, giúp các em phát triển kỹ năng tư duy phản biện và nghiên cứu độc lập để thành công trong môi trường đại học sau này.

Tạm kết

Chỉ cha mẹ và bản thân học sinh mới có thể tự quyết định được chương trình học nào, đi theo lộ trình nào là phù hợp nhất với định hướng học tập của con. Dù có lựa chọn lộ trình nào, phụ huynh cũng nên nhớ rằng khi tuyển sinh, những trường đại học hàng đầu sẽ quan tâm hơn đến việc học sinh có dám lựa chọn “đường khó” để đi – lựa chọn chương trình thử thách năng lực của em khi học cấp 3 hay không: chương trình học đó cụ thể là gì thực chất không quan trọng bằng.

Trên trang tuyển sinh của Đại học Yale, nhà trường cũng thể hiện rõ rằng học sinh chỉ nên học AP hoặc IB nếu trường trung học của em có dạy các chương trình này. Trang thông tin từ Đại học Princeton cũng đưa ra lời khuyên tương tự: “Bất cứ khi nào, hãy thử thách bản thân các em bằng những chương trình học khó nhất nếu có thể, dù là chương trình Danh dự (Honors), AP hay các khóa học kép. Chúng tôi đánh giá kết quả thi IB, A-Levels hay bất kỳ chứng chỉ nào khác dựa vào nội dung đào tạo của chương trình đó.” Vì vậy, điều quan trọng nhất đối với các nhà tuyển sinh đại học, đó là học sinh liệu có cố gắng hết sức tận dụng những cơ hội học thuật mà trường của em cung cấp hay không.

Giữa cơn bão Covid-19 đang lan rộng, xuất hiện hy vọng cho sự đổi mới giáo dục Việt Nam

Giữa cơn bão Covid-19 đang lan rộng, xuất hiện hy vọng cho sự đổi mới giáo dục Việt Nam

Với tình hình đại dịch COVID-19 ngày càng lan rộng khắp toàn cầu, tôi luôn theo dõi sát sao và dành sự quan tâm đặc biệt đến những tác động do coronavirus gây ra tại Hàn Quốc và Việt Nam.

Đây là các quốc gia mà tôi đã có dịp đến thăm trong hội nghị Eisenhower Fellowship năm 2014 và đã thực hiện nhiều nghiên cứu chi tiết về hệ thống giáo dục của họ. Do đó, dịch bệnh bùng phát đã tác động đến tôi ở hai cấp độ: thứ nhất là lo lắng về sức khỏe của cộng đồng, và thứ hai là niềm hy vọng về một sự đổi mới trong nền giáo dục nơi đây.

Trong quá trình tìm kiếm những hy vọng le lói về sự đổi mới – mong muốn cải thiện hệ thống giáo dục truyền thống đã lâu đời cần được cách tân, tôi đã đặc biệt chú ý đến Everest Education, một tổ chức dạy thêm sau giờ học mà tôi có cơ hội biết đến khi ở Việt Nam và là tổ chức mà tôi đã tham gia ngay vào hội đồng cố vấn sau khi trở về Hoa Kỳ.

Các trường học và các trung tâm ngoài giờ tại Việt Nam đều đã ngừng hoạt động kể từ đầu tháng 2. Không được tham gia vào các lớp học truyền thống, học sinh không còn là những “người tiêu dùng” đối với lĩnh vực giáo dục, hay hiểu theo nghĩa đen, trong một thời gian ngắn, các em không còn có thể tiếp xúc với giáo dục chính thống nữa. 

Giữa tình hình không còn “người tiêu thụ” giáo dục, xã hội cần có một sự thay đổi đột phá – cuộc đổi mới này có thể biến quy trình giáo dục phức tạp, đắt đỏ và kém tiện lợi thành một sản phẩm mới tiện lợi hơn, dễ tiếp cận hơn, và có mức học phí phải chăng hơn. Nếu được, cuộc cách mạng này hẳn sẽ có lợi thế một cách rõ rệt, bởi đây là một lĩnh vực khá mới, và vì vậy chưa có bất cứ sự cạnh tranh nào đáng ngại trên thị trường.

Đây cũng chính là “cơ hội ngoài mong đợi” mà Everest Education đã tìm thấy, khi mà các trung tâm ngoài giờ khác vẫn tạm thời ngưng hoạt động và học sinh không có lựa chọn nào khác để tiếp tục việc học.

Một học sinh của Everest, em Nguyễn Việt Khánh Linh, đang theo học chương trình IELTS (International English Language Testing System) – bài kiểm tra trình độ tiếng Anh phổ biến nhất thế giới để ứng tuyển vào các chương trình học cao hơn – cho biết, em đã lo lắng như thế nào khi nghĩ rằng bản thân sẽ không chuẩn bị kịp để hoàn thành kỳ thi IELTS vào tháng Năm. Hiện tại, Linh đang theo học Chứng chỉ nâng cao (Advanced Diploma) ở Trung tâm giáo dục đa phương tiện Arena tại Hà Nội.  Sắp tới, Linh dự định sẽ tham gia chương trình trao đổi du học sinh tại Hàn Quốc, Singapore hoặc châu Âu để học lấy bằng cử nhân sau khi nhận bằng tốt nghiệp chương trình 30 tháng.

“Em không dám chắc bản thân có đủ điều kiện tham gia bất cứ chương trình trao đổi nào không, bởi hầu như tất cả đều yêu cầu điểm IELTS như một điều kiện tiên quyết”, Linh chia sẻ. “Em đã cố gắng hoàn thành nó trong năm đầu tiên trước khi khối lượng bài tập trở nên quá tải. Em [đã] sợ rằng mình [không thể] vừa học IELTS vừa chuẩn bị portfolio trong cùng một thời điểm”. 

Everest may mắn có kinh nghiệm phát triển giải pháp học tập trực tuyến được một thời gian. Sau khi thử nghiệm qua nhiều sản phẩm khác nhau, Everest đã lựa chọn được một nền tảng phù hợp cho việc dạy học trực tuyến, như nền tảng học trực tuyến mà Đại học Minerva đang áp dụng. Nền tảng này tận dụng những lợi thế khoa học công nghệ để áp dụng vào giảng dạy, tạo ra một môi trường nơi học sinh có thể tương tác trực tiếp với giáo viên và bạn học, cũng như tham gia vào những trò chơi học tập thú vị.

Ông Don Le, Giám đốc điều hành và đồng sáng lập của Everest, chia sẻ rằng: “Phần lớn phụ huynh nhìn nhận các lớp học online chỉ đơn thuần là cho học sinh xem một loạt video hoặc nghe các bài giảng một cách thụ động, khiến các em dễ dàng chán nản và mất kiên nhẫn với việc học. Tuy nhiên, ở lớp học trực tuyến tại Everest Education, học sinh sẽ cảm nhận được sự gắn kết xã hội. Trải nghiệm học tập tại đây rất tự nhiên và đem đến nhiều niềm vui cho trẻ.”

Ngay khi vừa nhận thấy dấu hiệu của sự “biến động”, Everest đã ngay lập tức hành động, đưa những nghiên cứu và cải tiến mới đi vào thực tiễn, đồng thời triển khai lớp học trực tuyến cho tất cả các học viên tại trung tâm thuộc khối lớp từ 1-12. Và nhờ vậy, 98% học viên đã chuyển đổi thành công sang giải pháp học trực tuyến này.

Lấy đà đó, Everest bắt đầu tập trung đáp ứng nhu cầu rộng hơn cho toàn bộ thị trường giáo dục tại Việt Nam. Đến nay, trung tâm đã thu hút được hơn 1.000 lượt đăng ký trực tuyến và vẫn đang cố gắng để mở thêm thật nhiều lớp nhất có thể, với hy vọng góp phần giải quyết tình trạng giáo dục trì trệ.

Và đây cũng chính là cơ hội để chúng ta có thể đào thải đi hệ thống giáo dục được xây dựng dựa trên nguyên tắc “học vẹt”, đồng thời cũng là cơ hội để phát triển mô hình giáo dục mới – lấy học sinh làm trọng tâm, dạy các em cách học chủ động, không ngừng nghiên cứu, đổi mới để tìm ra phương pháp giáo dục sao cho học sinh tiếp thu kiến thức một cách tốt nhất.

“Xét theo một vài khía cạnh khác, học trực tuyến thậm chí còn hiệu quả hơn cả hình thức dạy học truyền thống,” ông Tony Ngo, Chủ tịch và đồng sáng lập của Everest Education, cho biết. “Học trực tuyến là một giải pháp tuyệt vời khi học sinh không thể đến lớp, và về lâu dài, nó sẽ trở thành một vũ khí đắc lực hỗ trợ các em trên con đường học tập.”

Như tôi đã nhắc đến trước đó, từ thời điểm chuẩn bị cho thảm họa, và ngay khi nó bùng phát thành một đại dịch – đâu đó sẽ tồn tại những cơ hội cho sự đổi mới. Hay nói cách khác, một cuộc khủng hoảng sẽ trở nên khủng hoảng hơn nếu để “thời cơ” trôi qua lãng phí.

Trong những thách thức mà COVID-19 mang lại, tôi hy vọng chúng ta sẽ nhìn thấy những cách tân trong lĩnh vực giáo dục, không chỉ đơn giản là đưa học sinh bước vào thế giới trực tuyến – điều mà có khi còn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm hơn. Thay vào đó, chúng ta có thể mạnh dạn bước qua khỏi mô hình giảng dạy truyền thống, tận dụng những lợi thế công nghệ để tạo ra những trải nghiệm học tập bổ ích hơn, đầy cảm hứng hơn, giúp thế hệ mai sau có cơ hội gặt hái được nhiều thành công to lớn hơn.

Tại một quốc gia như Việt Nam, sứ mệnh đổi mới giáo dục hẳn sẽ chứa đựng rất nhiều thách thức. Tôi hy vọng rằng Everest sẽ là nơi tiên phong, dẫn đầu cuộc cách mạng giáo dục lần này.

Michael Horn – Forbes US

4 yếu tố cha mẹ cần cân nhắc trước khi đăng ký cho con học trực tuyến

4 yếu tố cha mẹ cần cân nhắc trước khi đăng ký cho con học trực tuyến

Trong những nỗ lực nhằm hạn chế sự lây lan của vi rút Corona, nhiều trường học và các tổ chức giáo dục trên khắp thế giới đã chuyển sang hình thức học trực tuyến. Ở thời đại khủng hoảng vì vi rút, việc học tập ngày càng hướng đến không gian trực tuyến hơn. Thay vì cho con đến các lớp học truyền thống, nhiều cha mẹ đã tìm kiếm những nguồn tài liệu học tập trực tuyến, các trang web và các ứng dụng điện thoại để trẻ có thể học hỏi thêm tại nhà. Hiện nay, có rất nhiều trường học và các công ty đang đầu tư cung cấp giải pháp học tập trực tuyến.

Bởi trong thời gian chống dịch, lớp học trực tuyến dường như là giải pháp duy nhất hiện tại để trẻ tiếp tục học tập, nhiều cha mẹ hẳn đang cân nhắc đăng ký một khóa học trực tuyến cho con. Tuy nhiên, với nhiều khóa học trực tuyến đang được quảng cáo tràn lan với những thông tin chưa được xác thực, cha mẹ cần phải nghiên cứu thật kỹ cũng như có những hiểu biết nhất định về chương trình học mà bạn dự định cho trẻ tham gia. 

Trong bài viết này, E2 sẽ cung cấp cho cha mẹ 4 câu hỏi quan trọng – 4 yếu tố mà bạn nên cân nhắc cẩn thận khi lựa chọn một khóa học trực tuyến cho con.

Khóa học trực tuyến tốt cần có những gì

Những khóa học trực tuyến tốt nhất là những lớp học có thể mang lại chất lượng và hiệu quả tương tự một lớp học truyền thống. Điều này hoàn toàn có thể thực hiện được nhờ tận dụng công nghệ hiện đại để tạo ra môi trường học thu hút, dễ tiếp cận. Đối với giáo dục từ xa, thu hút được học sinh tham gia vào bài học là điều quan trọng nhất, đặc biệt là khi khả năng tương tác giữa học sinh và giáo viên, học sinh và bạn học, bị hạn chế.

Những lớp học online hiệu quả hiện nay là những lớp học có thể cho phép, khuyến khích học sinh tương tác, tham gia vào bài giảng, áp dụng công nghệ hiệu quả để học sinh có thể dễ dàng tiếp cận được với các nguồn tài liệu học tập, có cơ hội được kèm cặp riêng, được giao tiếp với bạn bè.

Dưới đây là một số câu hỏi mà bạn có thể sử dụng để đánh giá khi tham khảo một lớp học trực tuyến cho trẻ:

1. Lớp học được thiết kế như thế nào?

Học trực tuyến không nên là trải nghiệm học một sớm một chiều mà cần được diễn ra liên tục, đều đặn. Những khóa học trực tuyến chất lượng luôn tìm cách đổi mới và sáng tạo để giúp học sinh chú ý và yêu thích việc học. Một số khóa học chưa được trang bị đầy đủ công nghệ hiện đại, chỉ có một hình thức học duy nhất lặp đi lặp lại, dễ khiến học sinh nhanh chóng cảm thấy nhàm chán. Do đó, cha mẹ nên tìm kiếm những khóa học có sự đầu tư đổi mới vào mô hình dạy trực tuyến, có nhiều chức năng cho phép học viên được tương tác nhiều hơn, hay thậm chí có thể kết hợp với các phương tiện truyền thông khác để tạo ra trải nghiệm học tập tuyệt vời cho trẻ.  

Đối với mô hình học trực tuyến, công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học của học sinh. Khi con học online, chất lượng video, audio, hình ảnh, thiết kế bài học là những yếu tố vô cùng quan trọng giữ các em tập trung ngồi học. Trước khi quyết định đăng ký một lớp học online cho trẻ, tốt nhất cha mẹ nên yêu cầu để con có thể học thử trước, kiểm tra xem chất lượng lớp học như thế nào và công nghệ họ áp dụng ra sao? Liệu trang web và các tài liệu học tập của lớp có dễ dàng tiếp cận không, có phục vụ được nhu cầu học tập đa dạng của nhiều học sinh không? Nếu con bỏ lỡ mất một buổi học, có cách nào để con xem lại phần bài học con đã bỏ lỡ cũng như xem lại bài tập về nhà được giao không? Nếu con gặp phải vấn đề về kỹ thuật trong giờ học, có công cụ nào để con có thể nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức không?

Ngược lại, một số khoá học lại áp dụng công nghệ quá rắc rối, khiến trải nghiệm học trực tuyến trở nên phức tạp hơn. Buộc học sinh phải tải quá nhiều ứng dụng và cài đặt công cụ sẽ gây ra tác dụng ngược. Các em sẽ dễ dàng thấy mệt mỏi và nản lòng nếu ứng dụng hoạt động không suôn sẻ, hay phải mất nhiều thời gian sửa các lỗi kỹ thuật và không còn nhiều giờ để học. Thay vào đó, hãy tìm kiếm những khoá học sử dụng công nghệ hiện đại nhưng thân thiện, dễ hiểu, đáng tin cậy, có thể hoạt động được trên nhiều trình duyệt và thiết bị. Trẻ nên hiểu được hoàn toàn cách sử dụng ứng dụng cũng như làm thế nào để tiếp cận với các nguồn tài liệu mà con cần.

2. Lớp học có sĩ số bao nhiêu? 

Số lượng học sinh một lớp cũng là yếu tố quan trọng đáng được cân nhắc. Khi giáo viên phải quản lý càng nhiều học sinh, điều đó cũng đồng nghĩa với việc khó dạy tốt hơn. Sĩ số học sinh sẽ phần nào phản ánh một lớp học có chặt chẽ không và giáo viên có bao nhiêu thời gian cho từng em để đảm bảo em được theo dõi sát sao.

Khoá học có thu hút nhiều học viên không? Tỷ lệ giáo viên và học sinh như thế nào? Cha mẹ cần chú trọng đến việc liệu con sẽ nhận được bao nhiêu sự quan tâm từ thầy cô. Rất nhiều khóa học online hiện nay có giáo viên luôn thường trực trong giờ hành chính, điều đó sẽ giúp ích rất nhiều khi trẻ có chỗ nào không hiểu, đặc biệt là khi con tham gia các lớp học online có hình thức cho học sinh xem một loạt các video có sẵn, đồng nghĩa với việc học sinh không thể tương tác hay hỏi bài thầy cô ngay lập tức.

3. Con có cơ hội được tương tác với thầy cô và bạn học không?

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng của một lớp học online. Một môi trường học trực tuyến tốt phải là môi trường có thể biến việc học thành một trải nghiệm tuyệt vời, thay vì học trong sự chán nản và ép buộc. Khi học online, con nên cảm thấy thích thú, tương tác tốt với các bạn và tích cực tham gia vào bài học. Hãy tìm kiếm xem khoá học mà bạn định đăng ký cho con có đáp ứng được điều này không. Nền tảng lớp học có cho phép trẻ tương tác với giáo viên và những em học sinh khác không? Con có được làm bài tập hay thảo luận nhóm không? Học online là hình thức học khá độc lập, vì vậy các hoạt động nhóm là rất cần thiết để trẻ ý thức được mình vẫn thuộc về một tập thể và cảm nhận được tinh thần bè bạn trong lớp. Nhờ tương tác với bạn học, con sẽ học được nhiều điều về cách làm việc nhóm, khả năng hợp tác. Ngoài ra, việc luyện thi, chuẩn bị cho các bài kiểm tra cùng bạn đồng lứa, ngay cả khi chỉ qua hình thức trực tuyến, cũng sẽ giúp ích cho con để có thể hoàn thành khóa học và đạt được kết quả tốt nhất. Ngày nay, công nghệ giáo dục trực tuyến hiện đại, trẻ đã có thể tương tác với giáo viên và bạn học một cách tự nhiên, xóa bỏ bớt rào cản địa lý dù không được tiếp xúc trực tiếp.

4. Trình độ của giáo viên như thế nào?

Đây không chỉ là về vấn đề bằng cấp, số năm kinh nghiệm, mà còn là khả năng tương tác, truyền cảm hứng cho học trò. Vì thiếu vắng những tương tác trực tiếp, khả năng “lôi kéo” học sinh của người làm thầy làm càng quan trọng hơn. Dạy học là quá trình đòi hỏi sự tương tác qua lại liên tục. Do vậy, những hướng dẫn của giáo viên là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với mô hình học trực tuyến. Giáo viên phải biết cách quản lý, dẫn dắt cả lớp và giữ cho tất cả cùng chú ý vào bài học.

Cùng là một bài học, nhưng những giáo viên giỏi sẽ có nhiều phương pháp khác nhau để truyền đạt kiến thức cho học sinh, biết vận dụng các hoạt động thực tế, có thể phát hiện và khắc phục ngay những kiến thức sai, và biết điều chỉnh cách giảng dạy phù hợp với khả năng của từng em. Một số câu hỏi mà bạn có thể sử dụng để hiểu rõ hơn về trình độ của giáo viên cũng như phương pháp giảng dạy: Thầy cô có chứng chỉ giảng dạy nào không? Có kinh nghiệm dạy môn học đó không? Phần giảng bài của thầy cô chiếm bao nhiêu thời lượng tiết học? Con có thể tương tác với thầy cô như thế nào? Trường hợp con có câu hỏi hay gặp khó khăn khi làm bài tập, bao nhiêu lâu thì con sẽ nhận được sự giúp đỡ từ thầy cô? Trình độ của con sẽ được đánh giá như thế nào trong suốt khóa học? Kiến thức con học được có liên hệ với thực tế như thế nào?

Khi nghe thấy các cụm từ như “học trực tuyến”, hay “học từ xa”, “học tại nhà”, nhiều phụ huynh sẽ mường tượng ra cảnh con ngồi một mình trước máy tính, học một cách máy móc, rập khuôn theo kiểu cũ, không được tương tác với thầy cô và bạn bè. Thế nhưng, thực tế là, ngày nay đã xuất hiện rất nhiều lớp học online hiện đại có thể cho phép học sinh ngồi học “trực tiếp” với thầy cô và các bạn khác, tham gia vào các hoạt động nhóm, và làm những bài tập hay ho có liên hệ trực tiếp đến những ví dụ bên ngoài thực tế. Để tìm thấy một khóa học online phù hợp với trẻ, cả về công nghệ lẫn kiến thức, cha mẹ hãy chịu khó nghiên cứu thật cẩn thận, cố gắng hỏi những câu hỏi trọng tâm, tham khảo thêm đánh giá từ những gia đình khác, và nếu có thể, hãy cho phép trẻ được trải nghiệm thử trước khi chính thức đăng ký học.

Nguồn tham khảo:
https://www.greatschools.org/gk/articles/online-classes-middle-and-high-school/
https://verbit.ai/choose-good-online-course

5 lí do nên cho trẻ tham gia lớp học trực tuyến Everest Online

5 lí do nên cho trẻ tham gia lớp học trực tuyến Everest Online

Dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi-rút Corona hiện đang khiến toàn bộ học sinh cả nước phải nghỉ học trong một khoảng thời gian dài. Điều này gây không ít trở ngại trong việc duy trì thói quen học tập, học hỏi kiến thức của nhiều em học sinh. Khi chính phủ Việt Nam vẫn tiếp tục tạm đóng cửa trường học để hạn chế sự lây lan của vi-rút, cha mẹ buộc phải tìm những hướng đi khác để con tiếp tục học tập. Đây cũng chính là cơ hội để xu hướng học trực tuyến nổi lên nhanh chóng và mạnh mẽ!

Mặc dù hiện tại trên thị trường đã có rất nhiều trang web, ứng dụng cho phép trẻ học trực tuyến tại nhà, thì việc tìm kiếm một lớp học chất lượng, thú vị, và có tính tương tác cao cũng không dễ dàng chút nào.

Trong suốt nhiều năm làm việc trong lĩnh vực giáo dục, Everest Education đã không ngừng nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển những công cụ hỗ trợ cho các em học sinh trong việc học. Và với những trở ngại hiện tại của gia đình, chúng tôi quyết định mở lớp học Toán trực tuyến MIỄN PHÍ dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 9, và lớp luyện thi IELTS miễn phí dành cho học sinh cấp 3 và sinh viên đại học, nhằm hỗ trợ học sinh trong suốt nghỉ học.

“Tại sao nên cho con tham gia lớp học trực tuyến Everest Online?”  Hãy để E2 chia sẻ với bạn 5 lý do khiến Everest Online khác biệt với các nền tảng học trực tuyến khác.

Học trực tiếp cùng giáo viên trực tuyến

Không giống những nền tảng học trực tuyến có dạng một loạt các video bài giảng, hay bài thuyết trình – vốn rất khó để học sinh, đặc biệt là các em lớp nhỏ, có thể tập trung ngồi xem trong một khoảng thời gian dài – Everest Online đem đến những bài học chất lượng với cách học trực tuyến và trực tiếp cùng giáo viên nhờ vào nền tảng hiện đại, an toàn của Everest.

Bạn có thể hình dung Everest Online là một phiên bản “kỹ thuật số” của lớp học truyền thống. Thầy cô giảng, học sinh lắng nghe cùng lúc, mặt đối mặt, chỉ khác là thông qua một thiết bị điện tử có thể kết nối internet.

Đội ngũ giáo viên của Everest đều là những thầy cô tận tụy, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy. Tất cả những gì trẻ cần để tham gia lớp học chỉ là một chiếc tai nghe có micro, để có thể giao tiếp trong lớp. Giáo viên sẽ chiếu bài giảng lên “bảng” trên màn hình – “virtual whiteboard” – để tất cả học sinh có thể nhìn thấy và cùng nhau học tập. Điều này sẽ giúp học sinh thay vì chỉ ngồi xem video và tiếp nhận thông tin một cách thụ động, các em có thể chủ động hơn, trực tiếp trao đổi với thầy cô và bạn học, tham gia vào bài giảng, từ đó tập trung hơn cũng như tiếp thu kiến thức tốt hơn. 

Tương tác cùng thầy cô và bạn học

Là những người có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực giáo dục, chúng tôi luôn ý thức được tầm quan trọng của việc dạy học tương tác để giúp học sinh tập trung vào bài học, xây dựng niềm đam mê của em đối với môn học. Do vậy, khi thiết kế khóa học cũng như soạn nội dung bài giảng, chúng tôi luôn nỗ lực hết sức để tạo ra những hoạt động thú vị, thu hút sự chú ý của học sinh và giúp các em chú tâm vào bài học hơn. May mắn thay, Everest Online sở hữu rất nhiều chức năng mà giáo viên có thể tận dụng để tạo ra một lớp học tương tác nhiều chiều, như trò chuyện qua giọng nói, trò chuyện trực tuyến), bảng tương tác, câu hỏi đố vui.

Bảng tương tác trực tuyến của Everest Online có dạng tràn màn hình, tạo ra một không gian học tập lớn hơn. Nhờ đó, học sinh sẽ có thể thấy toàn bộ nội dung bài học, hình ảnh, video. Các em còn có thể vẽ, chia sẻ màn hình của mình để thuyết trình và thảo luận nhóm. Ngoài ra, chức năng trò chuyện trực tuyến và “giơ tay” cũng cho phép các em dễ dàng đặt câu hỏi, phát biểu trong giờ học. Cũng nhờ vào chức năng chia sẻ màn hình, giáo viên sẽ dễ dàng chia sẻ bài giảng và hỗ trợ học sinh ngay khi cần. Nhờ vào tính năng trò chuyện trực tuyến, giáo viên cũng thường xuyên tổ chức các trò chơi, hoặc khuyến khích học sinh tự đứng lên dẫn dắt các buổi thảo luận nhóm, cùng tham gia hoạt động nhóm với các bạn.

Không bị gián đoạn thói quen học bởi vi rút Corona

Khi trẻ buộc phải ở nhà vì dịch bệnh, học trực tuyến dường như là giải pháp duy nhất để các em có thể tiếp tục duy trì thói quen học của mình. Nghỉ học đột xuất với thời gian dài như vậy càng sẽ khiến khả năng “hồi phục” của em sau kỳ nghỉ Tết trở nên khó khăn hơn – các con có thể sẽ mất nhiều thời gian để lấy lại phong độ học tập, đuổi kịp bạn bè khi đi học lại. Hiểu được vấn đề này, chúng tôi quyết định thiết kế giáo trình cho Everest Online bám sát với chương trình học phổ thông trên trường của các con, được chia cụ thể theo trình độ mỗi lớp, và được giảng dạy theo phương pháp tích hợp đặc biệt, vốn là thế mạnh của trung tâm từ trước đến nay.

Với Everest Online, học sinh có thể nhanh chóng được gặp gỡ, học cùng giáo viên giỏi mà thậm chí không cần bước chân ra khỏi nhà. Đây sẽ là giải pháp tuyệt vời cho các gia đình nhằm đối phó với những ảnh hưởng tiêu cực và vi rút Corona mang lại – trường học có thể tạm thời ngưng hoạt động, nhưng dạy, và học thì vẫn nên được tiếp tục.

Cha mẹ có thể theo sát hành trình học tập của trẻ

Không phải cha mẹ nào cũng có thể nắm rõ được con mình ở trường được học những gì. Khối lượng công việc dày đặc khiến chúng ta không phải lúc nào cũng có thời gian dành cho con, tìm hiểu xem ở trường con được học những gì, thầy cô dạy con những gì, con có năng nổ trong lớp so với các bạn khác không. Khi trẻ tham gia học trực tuyến cùng với Everest Online, đây đồng thời cũng là cơ hội để cha mẹ ngồi xuống, theo dõi xem con học được gì, học như thế nào.

Ngay cả học sinh nhút nhát nhất cũng có thể lên tiếng

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số người sẽ có xu hướng tương tác với lớp học nhiều hơn khi học trực tuyến. Điều này có nghĩa là, ở các khóa học trực tuyến, những em học sinh nhút nhát hay rụt rè sẽ có cơ hội thể hiện ý kiến, tham gia thảo luận nhiều hơn môi trường học tập truyền thống. Một số em học sinh khi học ở lớp học bình thường thường tỏ ra ngại ngùng, hoặc áp lực, lo sợ bị bạn bè chê cười.

Đối với trường hợp này, học trực tuyến sẽ mang lại kết quả tốt hơn khi các em cởi bỏ được tâm lý căng thẳng này, được tự học ở nơi mà em cảm thấy thoải mái. Là một lớp học trực tuyến, Everest Online tỏ ra linh hoạt hơn so với lớp học truyền thống, học sinh có nhiều thời gian và cơ hội để phát biểu, thể hiện ý kiến cá nhân của mình hơn. Hơn thế nữa, chúng tôi luôn khuyến khích mỗi học sinh của mình mạnh dạn thể hiện quan điểm, luôn đón nhận mọi ý tưởng và trao huy hiệu phần thưởng cho những em chịu khó giơ tay đóng góp xây dựng lớp học.

Kết luận

Với những lợi ích trên, chúng tôi tin rằng Everest Online có thể mang lại hiệu quả tương tự như lớp học truyền thống thông thường. Và về lâu dài, đây sẽ là một “vũ khí” đắc lực cho học sinh trên chặng đường chinh phục kiến thức. Trong lúc chờ dịch bệnh qua đi, với Everest Online, học sinh vẫn có thể trau dồi cho mình những kiến thức học thuật, xã hội và các kỹ năng khác, và quan trọng hơn, các em sẽ dần học được rằng, bản thân em có thể trau dồi kiến thức qua rất nhiều cách khác nhau, với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại. Đây sẽ là tâm thế giúp các em cởi mở hơn để tiếp nhận làn sóng giáo dục trong thời đại mới, đồng thời tự trau dồi để nâng cao khả năng và kinh nghiệm của bản thân, vượt qua mọi thử thách trong thế giới đang thay đổi từng ngày.

Vậy, đừng để vi rút cản trở con bạn khỏi “sự nghiệp” học hành! Nếu cha mẹ đang tìm một khóa học trực tuyến để trẻ tận dụng thời gian ở nhà vì dịch bệnh, đừng bỏ qua cơ hội này! Đăng ký để trải nghiệm lớp học trực tuyến của Everest Education tại: http://bit.ly/EverestOnline

E2 hoan nghênh con bạn đến với lớp học Toán và luyện thi IELTS trực tuyến, hoàn toàn miễn phí!