5 Điểm Khác Biệt Giữa Hai Hệ Thống Giáo Dục Đại Học: Đại Học Quốc Gia Và Đại Học Giáo Dục Khai Phóng

5 Điểm Khác Biệt Giữa Hai Hệ Thống Giáo Dục Đại Học: Đại Học Quốc Gia Và Đại Học Giáo Dục Khai Phóng

“Nên chọn trường đại học giáo dục khai phóng* (Liberal Arts College) hay trường đại học quốc gia (National University) khác?” LAC hay NU là những thuật ngữ hết sức phổ biến trong cộng đồng học sinh cuối cấp, đặc biệt là đối với các em có dự định du học Mỹ.

*Giáo dục khai phóng, là “một triết lý giáo dục cung cấp cho các cá nhân một nền tảng kiến thức rộng và những kỹ năng có thể chuyển đổi được, và một cảm nhận mạnh mẽ về các giá trị, đạo đức, và sự can dự vào đời sống công dân…” (NewVnNews)

Khi bắt đầu nghiên cứu thông tin về các trường đại học Mỹ, phần lớn các trường đều sẽ thuộc một trong hai hệ thống: trường đại học giáo dục khai phóng (liberal arts colleges  – LAC) và trường đại học quốc gia (national universities – NU). Đôi khi tên gọi các hình thức tổ chức giáo dục đại học cũng gây ra nhiều hiểu nhầm. Chữ “liberal” hay “arts” trong “liberal arts” không chỉ hướng sinh viên đến tự do (liberal) hay nghệ thuật (arts) như tên gọi của nó, và các trường đại học quốc gia cũng không chỉ có nghĩa là  học tập và nghiên cứu đơn thuần.

Lựa chọn trường đại học là một quyết định mang tính cá nhân sâu sắc. Dù vậy, hiểu được kiến thức cơ bản về hệ thống giáo dục đại học là bước đầu giúp em đưa ra quyết định đúng đắn. Vậy trường đại học khai phóng (LAC) khác với đại học quốc gia (NU) như thế nào? Có nhiều khác biệt so với các trường đại học khác không? Và quan trọng hơn cả, kiểu trường đại học nào sẽ phù hợp với bản thân em?

Bài viết này sẽ trả lời tất cả những câu hỏi trên, đồng thời làm rõ điểm khác biệt cũng như xu hướng mới nổi giữa hai hệ thống giáo dục đại học này nhằm giúp gia đình rút ngắn danh sách, cũng như dễ dàng đưa ra quyết định chọn trường đại học – ngôi nhà thứ hai của các sinh viên tương lai.

 

1. LAC và NU: Chương trình giảng dạy

Đại học giáo dục khai phóng (LAC)Đại học quốc gia (NU)
- Các trường đại học giáo dục khai phóng có xu hướng tập trung vào bậc đại học và cung cấp một nền giáo dục truyền thống, rộng rãi và phổ thông hơn. Trường cấp bằng cho hầu hết các ngành giáo dục khai phóng (khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, nhân văn và nghệ thuật).

- Ở LACs, sinh viên cần tham gia nhiều lớp học khác nhau để được tiếp cận hàng loạt lĩnh vực khác nhau với nền tảng kiến thức khá bao quát. Nhìn chung, hệ thống giáo dục đại học này không tập trung nhiều vào các lớp chuyên ngành về một ngành nghề nào như các trường NU.
- Các trường đại học quốc gia thường có cả chương trình bậc đại học và sau đại học, các chương trình thạc sỹ, tiến sỹ chuyên sâu (về kỹ thuật, luật, kinh doanh và y tế,...) . Đây là lựa chọn hợp lý dành cho sinh viên muốn nhận các bằng cấp kỹ sư, với trọng tâm nghề nghiệp thuộc lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính hoặc kế toán.

- Các trường đại học NU thường tập trung vào chuyên ngành của sinh viên, và yêu cầu cốt lõi tương đối ít hơn. Họ cung cấp các lớp học phù hợp hơn với nhu cầu nghề nghiệp cụ thể của từng sinh viên, đặc biệt là những người muốn theo đuổi con đường sự nghiệp kỹ thuật.

University of Pennsylvania. Source: businessinsider

Một ví dụ để dễ hình dung. Một sinh viên học một trường NU, ví dụ như  Đại học Pennsylvania chuyên ngành kỹ thuật có thể có các lựa chọn: Theo học chuyên ngành kỹ thuật lấy bằng Cử nhân Khoa học Tự nhiên (B.S) hoặc lấy bằng kép về kỹ thuật là bằng Cử nhân Khoa học Tự nhiên (B.S) và Cử nhân Khoa học Xã hội (B.A). Ngược lại, ở một số trường LAC, như Amherst, tuy không có chuyên ngành kỹ thuật, sinh viên của trường vẫn có thể trở thành kỹ sư thông qua việc học các chuyên ngành liên quan đến nghiên cứu (như khoa học, toán học và thống kê), hoặc thông qua một trường cao học sau khi rời Amherst.

Thực tế, các trường đại học quốc gia NU vẫn được đánh giá cao hơn khi so sánh với LAC nếu xét về chương trình học nghiên cứu chuyên sâu hoặc các chương trình thạc sỹ, tiến sỹ ở một lĩnh vực nhất định. Tuy vậy, vẻ đẹp của triết lý “giáo dục khai phóng” chính là khả năng cho phép học sinh học liên ngành với chương trình giảng dạy linh hoạt, khuyến khích sinh viên khám phá và thử sức nhiều môn học trước khi “dấn thân” vào bất kỳ chuyên ngành nào. Đây có thể là một điểm để các em cân nhắc khi so sánh hai hệ thống giáo dục đại học trên. Theo thầy Don Le, CEO và đồng sáng lập Everest Education, tốt nghiệp Đại học Stanford với bằng Cử nhân Khoa học máy tính và bằng Cử nhân Kinh tế, “Nếu em là người hay quan tâm đến các vấn đề xã hội phức tạp, mong muốn phát triển bản thân không chỉ trong khía cạnh học thuật hoặc dự định tiếp tục con đường học vấn sau đại học, chương trình giáo dục khai phóng sẽ là lựa chọn phù hợp nhất. Còn nếu em muốn tập trung phát triển chuyên môn nghề nghiệp ở một lĩnh vực nhất định, theo thầy, em nên chọn một trường đại học quốc gia.”

 

2. LAC và NU: Khu đại học và Cộng đồng sinh viên

Aerial view of Stanford University Campus – Palo Alto, California, USA

Sự khác biệt dễ nhận biết nhất khi so sánh hai hệ thống đại học giáo dục khai phóng và đại học quốc gia đó là đặc điểm của khu trường học và tính cộng đồng ở đây. Đại học giáo dục khai phóng thường chỉ có khoảng 4.000 sinh viên bậc đại học. Trong khi đó, tại các trường NU, sinh viên bậc đại học và sau đại học cùng học tập trong cùng khu đại học.

Sinh viên các trường LAC thường sống tại ký túc xá trong khuôn viên trường. Mọi nhu cầu cần thiết cho việc học tập và sinh hoạt đều được dễ dàng tìm thấy trong phạm vi gần trường. Cộng đồng sinh viên ở nơi này thường gắn bó với nhau hơn vì sỉ số sinh viên ít giúp kết nối sinh viên với sinh viên, với giảng viên dễ dàng hơn. Các khu học tập và tòa nhà dịch vụ của LAC thường tập trung gần nhau và ở trung tâm khuôn viên trường. Tại NU, khuôn viên trường có thể sẽ vô cùng rộng lớn. Việc di chuyển từ lớp học này sang lớp học khác đôi khi còn có thể giúp sinh viên hình thành thói quen tập thể dục hàng ngày! Ví dụ như khuôn viên đại học của Stanford, nơi có diện tích hơn 8.000 mẫu Anh (xấp xỉ 3,237.5 ha) với 700 tòa nhà và 43.000 cây xanh.

Nói về đời sống sinh viên, các trường LAC có ít câu lạc bộ và hoạt động đội nhóm hơn. Trong khi các trường NU lại mạnh trong việc quảng bá và có cộng đồng sinh viên đa dạng. Các trường NU thường muốn thu hút những ứng viên sáng giá và nổi bật nhất từ ​​các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới. Nhìn chung, họ có số lượng sinh viên đa dạng về chủng tộc và nền kinh tế xã hội hơn hẳn các trường khai phóng. Các trường khai phóng hàng đầu vẫn không có nhiều sự đa dạng nêu trên, ngay cả khi xét về công động sinh viên quốc tế. Đây cũng là một yếu tố nên cân nhắc khi khi chọn trường đại học, hãy nghĩ xem em thật sự muốn trở thành một phần trong cộng đồng sinh viên như thế nào?

 

3. LAC và NU: Đặc điểm lớp học

Đặc điểm lớp học cũng là một trong những khác biệt đáng kể giữa hai hệ thống đại học. Xét về quy mô lớp học, các trường khai phóng có không gian nhỏ, nơi học tập mang tính cá nhân, và sự tương tác giữa sinh viên và giáo sư luôn được ưu tiên. Các giáo sư hoặc giảng viên sẽ trực tiếp giảng dạy ở tất cả các lớp học, rất hiếm trường hợp trợ giảng là các sinh viên sau đại học đứng lớp. Nhiều trường khai phóng có tỷ lệ sinh viên:giảng viên là 10:1 hoặc thấp hơn. Xu hướng ở các trường khai phóng là tổ chức hội thảo thay vì giảng đường và bài giảng, xu hướng này đã thu hút sự tham gia của sinh viên nhiều hơn. Họ có nhiều cơ hội phát biểu trong các hội thảo, đặt câu hỏi và tham gia thảo luận. Tại trường khai phóng, sinh viên còn có nhiều cơ hội tương tác với các giáo sư và bạn học ngoài lớp học.

Ngược lại, các trường đại học quốc gia  gắn liền với hình ảnh giảng đường với hơn 200 sinh viên, đặc biệt đối với các môn học đại cương hoặc bắt buộc. NU cũng nổi tiếng về mức độ chuyên sâu trong các chương trình nghiên cứu. Số lượng sinh viên quá lớn khiến các trường đại học này chủ yếu chọn giải pháp bài giảng hơn là tổ chức hội thảo. Một số lớp học hoặc phần thảo luận được đứng lớp bởi các sinh viên sau đại học với tư cách là trợ giảng (TA) thay cho các giáo sư.

Nguyễn Mai Kiều Anh – cựu học viên College Compass – đã chia sẻ rất chi tiết về chương trình giáo dục khai phóng tại Williams College  và cách em tận dụng lợi ích to lớn từ chương trình học của mình với  podcast Chuyện du học. Kiều Anh là một trường hợp của College Compass đã được nhận vào Đại học Cornell – một  trường Ivy – nhưng sau đó đã từ chối và quyết định theo học tại  Đại học Williams vì trót yêu thích triết lý  giáo dục khai phóng tại đây. Được biết, Đại học Williams là LAC được xếp hạng nhất theo Bảng xếp hạng Các trường Đại học Giáo dục khai phóng Quốc gia năm 2021 của U.S.News.

Nghe trọn vẹn podcast Chuyện du học cùng Kiều Anh tại:

 

4. LAC và NU: Hỗ trợ tài chính

Các trường đại học tư thục danh tiếng thường có mức học phí đắt đỏ (vào khoảng 55.000 đô la/năm học). Nhiều trường khai phóng cũng có mức học phí tương tự. Bù lại, trường khai phóng có chương trình hỗ trợ tài chính vô cùng hào phóng. Học bổng được trao dựa trên thành tích, tài năng và nhu cầu của sinh viên. Sinh viên chi trả toàn bộ học phí, hoặc có thể ít hơn mức học phí chính thức khi nhập học trường đại học khai phóng tư, vẫn ít hơn so với các trường đại học quốc gia công lập.

Không chỉ nhờ vào chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính hào phóng, các trường khai phóng hàng đầu còn nổi tiếng vì “những giá trị mang lại” dựa trên kết quả của các bảng xếp hạng từ U.S. News & World Report. Trong số đó phải kể đến Williams, Amherst, Pomona, Wellesley và Swarthmore. Chúng tôi luôn tư vấn học sinh và gia đình cân nhắc mức độ phù hợp của trường đại học và chất lượng học tập so với khả năng tài chính trước khi đưa ra quyết định.

 

5. LAC và NU: Cơ hội nghề nghiệp

Cả hai hệ thống đại học NU và LAC đều mang đến cơ hội nghề nghiệp đầy hứa hẹn cho sinh viên. Ở các trường đại học NU “đông đúc” sinh viên, trường sẽ tổ chức nhiều hội chợ việc làm và tuyển dụng trong khuôn viên trường. Ngoài ra, mạng lưới cựu sinh viên lớn, mang đến cho sinh viên cơ hội kết nối và đa dạng nghề nghiệp. Đặc biệt, tại các trường đại học NU nổi tiếng, các giáo sư cũng đồng thời là những nhà nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực nhất định. Đây là một lợi thế giúp sinh viên tiếp cận với các nghiên cứu mới nhất và các lớp học được giảng dạy bởi chính các nhà nghiên cứu nổi tiếng, đạt nhiều thành tựu – những nhân tố có thể giúp sinh viên tiến bộ vượt bậc trong hành trình học tập của mình. 

Ngược lại, sinh viên tại trường khai phóng có mối quan hệ thân thiết với các cựu sinh viên, giáo sư và bạn cùng lớp. Từ đây, sinh viên có nhiều cơ hội được giới thiệu đến các vị trí thực tập và công việc.

 

Tuy nhiên…

Dù là NU hay LAC, những ưu điểm của một trường đối với người này có thể lại là nhược điểm đối với người kia tùy theo nhu cầu và quan điểm của mỗi cá nhân. Để tóm lại, phụ huynh và học sinh có thể theo dõi bảng tóm tắt dưới đây để điểm lại những khác biệt chính giữa hai hệ thống đại học:

ĐẠI HỌC GIÁO DỤC KHAI PHÓNG (LAC)ĐẠI HỌC QUỐC GIA (NU)
Tập trung vào nền giáo dục phát triển toàn diệnTập trung vào nền giáo dục phục vụ nghiên cứu
Quy mô tuyển sinh nhỏQuy mô tuyển sinh lớn
Nhấn mạnh vào giáo dục bậc đại họcCung cấp cả chương trình Sau đại học
Thảo luận trên lớpGiảng đường
Rất ít hoặc không có trợ giảng đứng lớpNhiều trợ giảng đứng lớp
Quy mô lớp học nhỏQuy mô lớp học lớn
Ít thế cạnh tranh trong việc giành vị trí hàng đầuDanh tiếng quốc gia
Tập trung vào kiến thứcChú trọng hoạt động thể thao
Đôi lúc được gọi là "trường trung học nhỏ" vì tin đồn lan nhanhNhiều nhân tố “ẩn danh” trong khuôn viên trường

Nguồn: Niche.com

Theo thời gian, hai hệ thống trên không còn quá nhiều khác biệt. Nhiều trường đại học đã kết hợp các khía cạnh của giáo dục khai phóng (như nội trú, chương trình đặc biệt với quy mô lớp học nhỏ) vào chương trình giảng dạy của họ. Hình tượng của các trường giáo dục khai phóng – “thiên đường dành riêng cho những người yêu thích khoa học xã hội và nhân văn” – đang thay đổi từng ngày. Chương trình giảng dạy ngày càng mở rộng ra các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật, báo chí, v.v.

Hãy dành thời gian cân nhắc cả hai hệ thống đại học này. Nếu bạn vẫn còn “mơ hồ” và khó khăn để đưa ra lựa chọn, các cố vấn College Compass luôn sẵn sàng giúp bạn.

College Compass là chương trình định hướng du học của Everest Education, hỗ trợ các bạn học sinh từ lớp 9 đến lớp 12 ứng tuyển vào các trường đại học danh tiếng thế giới.

 

College Compass được dẫn dắt bởi các cố vấn cao cấp giàu kinh nghiệm, tốt nghiệp từ Harvard, Stanford, MIT… Học sinh College Compass đã được nhận vào nhiều trường đại học cạnh tranh hàng đầu thế giới, như Harvard, Stanford, Cornell, Duke, Williams, Amherst… 

 

Đồng hành cùng bạn từ bước chọn trường, thi chuẩn hóa, cố vấn hoạt động ngoại khóa, viết luận, nộp học bổng… College Compass có những khóa học thiết kế riêng phù hợp với độ tuổi và nhu cầu riêng của mỗi học sinh. Bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào College Compass với lộ trình toàn diện, giúp bạn vào được trường đại học tốt nhất, phù hợp nhất với sở thích, năng lực, và định hướng tương lai của mình.

 

Tìm hiểu thêm về chương trình College Compass tại: https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/college-compass/

 

3 Kỹ Năng Thiết Yếu Con Học Được Tại Trại Hè STEAM Space Explorers Squad

3 Kỹ Năng Thiết Yếu Con Học Được Tại Trại Hè STEAM Space Explorers Squad

Đây là những kỹ năng quan trọng với mọi công dân thế kỷ 21 thực thụ. Cùng E2 khám phá nhé!!

 

1. Giao tiếp

Lớp học thử miễn phí đã sẵn sàng! Click vào ảnh để tìm hiểu ngay.

Cha mẹ có biết: mở rộng vốn từ, môi trường năng động, học hỏi dưới sự hướng dẫn với thầy cô, làm việc nhóm là các yếu tố giúp con làm chủ kỹ năng giao tiếp. Tất cả các yếu tố này sẽ hội tụ tại các lớp học trại hè STEAM. Con sử dụng tối đa quỹ thời gian trên lớp để bắt tay vào các dự án, qua đó phát huy năng lực trình bày, thuyết phục, hoặc thậm chí là động viên, cổ vũ đồng đội – những thành tố cần thiết cho một cuộc giao tiếp thành công.

 

 

2. Tư duy phản biện

Dự báo mới nhất cho rằng khoảng 85% công việc của năm 2030 thậm chí còn chưa xuất hiện. Câu hỏi đặt ra là, kỹ năng nào sẽ vẫn giữ được giá trị bất chấp những thay đổi? Diễn đàn Kinh tế thế giới cũng đã nhanh chóng kết luận, tư duy phản biện là một trong các kỹ năng mang tính “sống còn” cho cơ hội nghề nghiệp từ đây đến tương lai. Và nếu phụ huynh và các em học sinh có dự định ứng tuyển vào các trường đại học khai phóng, kỹ năng này chính là giá trị quan trọng của chương trình giáo dục cấp tiến này. Làm việc theo dự án giúp con tập trung vào sản phẩm của mình, đồng thời biết bày tỏ quan điểm, nhận xét và thậm chí phản biện các sản phẩm của đội khác.

 

3. Thuyết trình

Cha mẹ biết không, những suy nghĩ của con cần được diễn đạt bằng lời nói. Đó là lý do vì sao thuyết trình là một phần không thể thiếu trong chương trình học của E2. Xây dựng sự tự tin khi thuyết trình trước đám đông là việc cần trau dồi thường xuyên. Trại hè STEAM chắc chắn là (căn cứ) không gian lý tưởng để con rèn luyện thuyết trình đấy!

Bên cạnh 3 kỹ năng hàng đầu trên, mỗi lớp học mùa hè sẽ là một trải nghiệm bổ ích giúp con tích lũy kiến thức, vui học cùng bạn bè, lưu giữ khoảnh khắc ngày hè sống động.

🚀 Mùa hè ở E2 sẽ là những chuyến phiêu lưu kỳ thú vén bức màn bí ẩn bao quanh vũ trụ, qua đó các kỹ năng về Anh ngữ, Toán học, STEAM của em sẽ được khai phá. Tìm hiểu thêm tại: http://bit.ly/E2-muahe-2021.
Sự Khác Nhau Giữa Hai Chương Trình AP và IB

Sự Khác Nhau Giữa Hai Chương Trình AP và IB

Những điểm nổi bật:

  • AP và IB là các chương trình giáo dục trung học quốc tế danh tiếng, giúp học sinh tích lũy tín chỉ đại họ ngay từ cấp 3.
  • Lệ phí thi IB đắt hơn so với lệ phí thi AP.
  • Học sinh không theo học chương trình AP từ đầu vẫn có thể thi AP. Tuy nhiên, để được tham dự kỳ thi IB, học sinh phải hoàn thành chương trình học IB tại một đơn vị được cấp phép giảng dạy IB.
  • Chương trình IB mang tính toàn diện hơn chương trình AP.
  • Chương trình AP sẽ là lựa chọn lý tưởng cho những em học sinh đã có “lịch học dày đặc”. Trong khi chương trình Tú tài Quốc tế IB có bắt buộc học sinh phải tham gia ngoại khóa, thì chương trình AP chỉ chú trọng vào các nội dung học thuật thuần túy.
  • Các trường đại học đánh giá AP và IB tương tự nhau.

 

Khi con chuẩn bị bước vào cấp 3, cha mẹ có lẽ sẽ bắt đầu nghe đến các thuật ngữ như chương trình IB, AP trong câu chuyện giáo dục hàng ngày. Chương trình Tú tài Quốc tế (IB) và Chương trình Xếp lớp Nâng cao (AP) là hai trong số các chương trình giáo dục quốc tế được biết đến rộng rãi trên khắp thế giới. Nội dung chương trình gồm các môn học có độ khó nhất định đối với học sinh trung học và là chương trình chuẩn bị nền tảng cho bậc đại học trong tương lai. Các môn học này có khối lượng và mức độ kiến thức thuộc chương trình giáo dục đại học và được thiết kế phù hợp cho học sinh trung học tiếp cận và học tập, từ Văn học Tây Ban Nha, Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc đến Khoa học Máy tính, Khoa học Môi trường. Tham gia các kỳ thi AP và IB ở bậc trung học là cách giúp học sinh tích lũy tín chỉ đại học hoặc được phép bỏ qua một số môn đại cương khi lên đại học.

Mặc dù cả AP và IB đều là những chương trình giáo dục đòi hỏi tính học thuật cao và có thể tích lũy tín chỉ đại học từ sớm, vẫn có sự khác biệt rõ rệt giữa hai chương trình này. Sự khác biệt đó là gì? Liệu IB có nổi trội hơn AP? Chương trình nào giúp con tăng cơ hội vào các trường đại học hàng đầu?

Bài viết này sẽ giải đáp các thắc mắc trên cùng nhiều nội dung hữu ích khác, như giải thích chương trình AP và IB, cách lựa chọn chương trình phù hợp với con cũng như nêu lên ưu nhược điểm của từng chương trình.

 

I. Chương trình Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate – IB)

1. Tổng quan chương trình

Chương trình Bằng Tú tài Quốc tế (IBDP) là một chương trình đánh giá năng lực dành cho học sinh độ tuổi từ 16 đến 19 tuổi. IBDP được công nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học trên toàn cầu. Học sinh phải chọn học 3 môn thuộc trình độ Nâng cao (High Level) và 3 môn ở trình độ Cơ bản (Standard Level) trong 6 lĩnh vực cốt lõi bắt buộc: Ngôn ngữ & Văn học (Language & Literature), Tiếp thu Ngôn ngữ (Language Acquisition), Khoa học (Sciences), Toán (Maths), Khoa học Xã hội (Social Sciences), và Nghệ thuật (Arts).

Ngoài ra, học sinh còn phải hoàn thành các học phần bổ sung, bao gồm Lý thuyết Kiến thức (Theory of Knowledge – TOK), nhằm phát triển kỹ năng tư duy phản biện, đồng thời tham gia các hoạt động dịch vụ cộng đồng, thể thao hoặc sáng tạo ít nhất 3 giờ thuộc học phần Sáng tạo, Hành động và Phục vụ (Creativity, Action, Service – CAS) module. Học sinh cũng buộc phải hoàn thành khóa Viết luận Chuyên sâu (Extended Essay), một bài nghiên cứu độc lập 4.000 chữ về một chủ đề mà các em tự chọn.

2. Vì sao nên chọn chương trình Tú tài Quốc tế (IB)?

Chương trình Tú tài quốc tế cung cấp một nền tảng giáo dục toàn diện. Do đó, chương trình thích hợp với những em học sinh có hứng thú học nhiều môn học khác nhau, nhưng lại chưa quyết định được ngành học cụ thể em muốn theo đuổi trong tương lai.

Phần bài luận và Lý thuyết Kiến thức trong chương trình IB cũng giúp xây dựng nền tảng tốt cho học sinh, giúp các em phát triển kỹ năng tư duy phản biện và nghiên cứu độc lập để thành công trong môi trường đại học sau này.

3. Các trường quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh giảng dạy chương trình IB

  • American International School (AISVN) – Trường Quốc tế Mỹ Việt Nam
  • Australian International School (AIS) – Trường Quốc tế Việt Úc
  • British International School (BIS) – Trường Quốc tế Anh quốc
  • European International School (EIS) – Trường Quốc tế Châu Âu
  • International School Ho Chi Minh City (ISHCMC) – Trường Quốc tế TP.HCM
  • Renaissance International School – Trường Quốc tế Renaissance 
  • Saigon Saigon South International School (SSIS) – Trường Quốc tế Nam Sài Gòn
  • The Canadian International School (CIS) – Trường Quốc tế Canada
  • International Schools of North America (SNA) – Trường Quốc tế Bắc Mỹ
  • Western Australian International School System (WASS) – Trường Quốc tế Tây Úc
  • International German School Ho Chi Minh City (IGS) – Trường Quốc tế Đức TP.HCM

II. Chương trình Xếp lớp Nâng cao (AP)

1. Tổng quan chương trình

AP (Advanced Placement) là chương trình học tại Mỹ và Canada được thiết kế bởi College Board – tổ chức chuyên cung cấp các chương trình giảng dạy bậc đại học và các kì thi cho học sinh trung học. Tương tự như SAT có các kì thi cho từng môn học (SAT Subject Tests), chương trình AP cũng bao gồm nhiều bài thi cho nhiều môn học khác nhau, từ Sinh học, Lịch sử Châu Âu cho đến Lý thuyết Âm nhạc. Hiện nay có đến khoảng 38 môn thi AP khác nhau, mặc dù rất ít trường có đủ tất cả các lớp AP cho tất cả các môn học.

Học sinh theo học chương trình AP thường sẽ học khoảng 3 đến 4 môn mỗi năm, năm cuối cùng có thể học đến 7 môn AP khác nhau. Chương trình môn học được phát triển bởi một đội ngũ giáo viên dạy AP và giảng viên đại học, nhằm cố gắng lồng ghép những kiến thức, kỹ năng, thông tin, bài tập phù hợp để học sinh có thể ứng dụng khi học tiếp môn học đó khi lên đại học.

2. Vì sao nên chọn chương trình Xếp lớp Nâng cao (AP)?

Hầu hết các trường đại học tại Mỹ và Canada đều chấp nhận kết quả thi AP khi xét tuyển, cũng như nhiều trường đại học quốc tế khác trên thế giới. AP sẽ là một lựa chọn đúng đắn nếu như con không có nhiều thời gian để theo học các chứng chỉ quốc tế: không giống như kỳ thi IB đòi hỏi học sinh phải có thời gian tham gia hoạt động ngoại khóa, AP chỉ đơn thuần là một chương trình học.

Một điểm khác đáng để cân nhắc là, tương tự với kì thi A Levels, học sinh có thể tham gia thi AP mà không nhất thiết phải đăng ký theo học một lớp AP cụ thể. Nếu học sinh muốn theo học một ngôn ngữ khác mà trường em không có lớp dạy, hoặc em muốn tự học một môn học nào đó hơi đặc biệt một chút, như Lịch sử nghệ thuật chẳng hạn, kỳ thi AP sẽ linh hoạt hơn và cho em nhiều lựa chọn hơn.

3. Các trường quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp chương trình AP

  • American International School (Trường Quốc tế Mỹ Việt Nam)
  • APU International School (Trường quốc tế APU)
  • International School Ho Chi Minh City – American Academy (Trường Quốc tế TP.HCM)
  • Saigon South International School (Trường Quốc tế Nam Sài Gòn)
  • The American School (Trường Quốc tế Mỹ)

III. Sự khác nhau giữa hai chương trình IB và AP

  • Khả năng đáp ứng

IB và AP đều mang đến cho học sinh trung học cơ hội thử thách bản thân với cấp độ kiến thức cao các chương trình giáo dục khác. Không thể phủ nhận rằng, hội đồng tuyển sinh của các trường đại học sẽ có sự quan tâm nhất định đến những sinh viên tương lai từng theo học chương trình IB hoặc AP. Theo Hiệp hội tư vấn tuyển sinh đại học quốc gia (National Association of College Admissions Counselors), điểm số từ các chương trình dự bị đại học như AP và IB được 3/4 cán bộ tuyển sinh xem xét như một thông tin quan trọng trong hồ sơ ứng tuyển.

So với chương trình AP, chương trình IB chỉ chiếm một phần nhỏ trong chương trình giáo dục ở Mỹ. Có dưới 1.000 trường học ở Hoa Kỳ cung cấp chương trình IB, trong khi đó, có hơn 20.000 trường trung học có sẵn chương trình AP như một khóa tự chọn. Tuy nhiên, ở cấp độ toàn cầu, chương trình IB lại phổ biến hơn AP. Theo Tổ chức IB, hơn 5.000 trường học tại 158 quốc gia cung cấp chương trình IB. Điều này cũng có nghĩa là, ở Mỹ, học sinh sẽ dễ dàng tiếp cận chương trình AP hơn IB, còn chương trình IB lại phổ biến trong cộng đồng học sinh quốc tế.

  • Nội dung và cấu trúc chương trình

Chương trình AP và IB được thiết kế khác nhau, và có một số đặc điểm khác biệt rõ rệt. Chương trình AP có 38 môn học theo chủ đề cụ thể và được thiết kế cá nhân hóa. Chương trình IB có 56 môn học (tính riêng bậc Nâng cao và Cơ bản), nội dung thường rộng hơn và được thiết kế toàn diện hơn.

Cấu trúc chương trình IB đòi hỏi học sinh chọn lựa 6 môn học để theo học trong thời gian 2 năm, và phải hoàn thành các môn học (bao gồm nghiên cứu và thuyết trình) trong suốt quá trình học tập. Các học phần bổ sung bắt buộc bổ sung của chương trình IB gồm tham gia các hoạt động ngoại khóa tập trung vào tính sáng tạo, hành động và cộng đồng (CAS); Lý thuyết kiến thức (TOK); và Bài luận mở rộng. TOK khuyến khích học sinh suy ngẫm về tính đa dạng trong nền văn hóa địa phương, và nền văn hóa nhân loại. Học phần này trang bị cho các em học sinh tư duy phản biện như những nhà tư tưởng thực thụ. Bài luận Mở rộng là một dự án nghiên cứu độc lập về môn học IB do học sinh lựa chọn, thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Quá trình này nhằm thúc đẩy các kỹ năng nghiên cứu và viết luận ở cấp độ cao hơn, khai phá tri thức và sức sáng tạo.

Nguyễn Hải Nam – một trong những học sinh của chúng tôi tại chương trình College Compass – là một ví dụ điển hình về một em học sinh Việt Nam đã có kinh nghiệm học chương trình IB 2 năm tại Trường Liên kết Thế giới Đông Phi (UWCEA). Trong số podcast của em với Chuyện du học, Nam đã chia sẻ những thông tin rất chi tiết và thú vị về chương trình IB. Nếu quan tâm đến IB, cha mẹ và học sinh có thể tham khảo thêm qua số podcast của Hải Nam tại:

Ngược lại, tuy không phải là một chương trình giáo dục mang tính toàn diện như IB,  AP phù hợp với các em học sinh đã xác định rõ ràng môn học cụ thể để theo đuổi và nhận kết quả đánh giá thành tích qua kỳ thi cuối khóa. Bất kỳ thí sinh nào cũng có thể đăng ký và tham gia kỳ thi AP, mà không cần hoàn thành khóa học trước đó. Vì thế, nếu học sinh không có điều kiện tham gia chương trình AP tại trường nhưng có nhu cầu thi lấy bằng AP, các em hoàn toàn có thể tự ôn luyện và đăng ký dự thi như một thí sinh tự do.

Chương trình giảng dạy của IB
Chương trình giảng dạy của AP
- Chú trọng vào tư duy phản biện
- Học sinh chọn 6 môn học để theo học trong 2 năm (3 môn thuộc trình độ Nâng cao và 3 môn ở trình độ Cơ bản)
- Kỳ thi IB được tổ chức sau khi học sinh kết thúc chương trình học 2 năm của IB
- Hoạt động dịch vụ cộng đồng, thể thao hoặc sáng tạo (CAS), Lý thuyết Kiến thức (TOK) và Bài luận mở rộng là các thành tố nổi bật.
- Chú trọng nội dung kiến thức
- Kỳ thi AP được tổ chức sau khi học sinh kết thúc chương trình học 1 năm của AP
College Board cung cấp 38 khóa học AP và các kỳ thi thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau
- Học sinh có thể học bao nhiêu môn học tùy thích có thể liên kết hoặc không liên kết với nhau

Tóm lại, chương trình IB và AP xác định mục tiêu học tập khác nhau. IB tập trung nhiều vào việc phát triển các kỹ năng viết và tư duy phản biện cho học sinh, chứ không chỉ các kỳ thi đơn thuần. Ngược lại, AP là chương trình tập trung vào việc giảng dạy học sinh những môn học học thuật cụ thể và kiểm tra kiến thức thông qua các kỳ thi.

  • Điều kiện tốt nghiệp
Chương trình giảng dạy của IB
Chương trình giảng dạy của AP
Trong chương trình IB, học sinh sẽ phải làm bài thi được đánh giá trên thang điểm từ 1 đến 7 (7 là điểm cao nhất) cho mỗi môn học mà em đã tham dự. Để nhận được bằng Tú tài quốc tế, học sinh phải đạt ít nhất 24 điểm cũng như đạt được số điểm yêu cầu tối thiểu cho mỗi môn học trình độ Nâng cao hoặc Cơ bản mà em đã theo học, cũng như hoàn thành các yếu tố bổ sung khác.Để tốt nghiệp, học sinh phải tham gia thi các môn AP mà mình đã học. Kết quả kỳ thi AP được đánh giá trên thang điểm từ 1–5. Dù mỗi trường đại học sẽ có những yêu cầu khác nhau dành cho học sinh, nhưng nhìn chung các trường đều yêu cầu điểm AP của học sinh phải đạt ít nhất 4 điểm.
  • Lệ phí thi

Một điểm khác biệt giữa AP và IB đó là: lệ phí thi IB của học sinh Hoa Kỳ đắt hơn lệ phí thi AP. Cụ thể, 94 đô la cho kỳ thi AP và 119 đô la cho mỗi môn thi trong chương trình IB, theo College Board.

Tuy nhiên, nhiều trường học có chương trình hỗ trợ tài chính và miễn lệ phí thi cho học sinh, vì thể, lệ phí thi thực tế có thể thấp hơn con số ở trên. Phụ huynh nên lưu ý rằng, tuy lệ phí thi của các chương trình giáo dục này khá cao, nhưng tính ra vẫn ít hơn nhiều so với chi phí học tín chỉ tương đương ở đại học.

IV. Lời khuyên từ chuyên gia đến từ Everest Education

Khi bàn đến việc nộp đơn vào đại học, cũng giống như các kỳ thi chuẩn hóa SAT / ACT, các trường đại học không dành sự “ưu ái” đặc biệt cho bất kỳ chương trình giáo dục phổ thông nào. Hội đồng tuyển sinh từ các trường đại học hiểu rằng, các sinh viên “tương lai” của họ đến từ nhiều chương trình giáo dục khác nhau trên khắp thế giới, và họ sẽ đánh giá ứng viên dựa theo bối từng trường hợp cụ thể. Do đó, để lựa chọn giữa chương trình AP và chương trình IB, học sinh cần chọn chương trình phù hợp với năng lực và mục tiêu của các em. Cả hai chương trình AP và IB đều là những lựa chọn tốt, mang lại cho học sinh môi trường học tập đầy thử thách tương tự như môi trường giáo dục đại học.

Tại Everest Education, chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm hướng dẫn các học sinh trường quốc tế đang theo học nhiều chương trình giáo dục khác nhau, từ AP, IB đến A-levels, v.v. “Nhìn một cách bao quát, chương trình IB sẽ giúp học sinh phát triển một cách toàn diện nhất. Lí do là vì IB được thiết kế như một chương trình giáo dục toàn diện với tính học thuật chuyên sâu. Không chỉ tập trung vào từng môn học cụ thể, chương trình IB yêu cầu học sinh phải hoàn thành các học phần cốt lõi khác. Chương trình IB sẽ là nền tảng cho nhu cầu theo đuổi chương trình giáo dục khai phóng tại đại học, cũng như đảm bảo học sinh có được nền giáo dục toàn diện. Tuy nhiên, tùy thuộc vào khả năng và mục đích tham gia các ngoại khóa của học sinh, chương trình AP vẫn được đánh giá ngang bằng chương trình IB về năng lực học tập của các em học sinh. Lựa chọn chương trình AP không có nghĩa là học sinh không thể chủ động tham gia các hoạt động ngoại khóa để nâng cao kỹ năng.

Cần lưu ý rằng, mặc dù có rất nhiều trường đủ tiêu chuẩn để dạy các chương trình A Levels, AP hay IB, không phải tất cả các môn học đều có trong chương trình dạy. Sẽ có những môn học chỉ được dạy ở một vài trường, vì vậy cần nghiên cứu kĩ để chắc chắn rằng môn học học sinh muốn học có trong chương trình giảng dạy của trường mà bạn chọn.”, cô Shannon Rybacki, Giám đốc điều hành của Everest Education chia sẻ.

Everest Education có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy các chương trình luyện thi và dạy kèm cho học sinh giáo dục tại gia và học sinh từ các trường quốc tế hàng đầu tại TP.HCM (như BIS, ISHCMC, SSIS, AIS, …). Đội ngũ giáo viên của chúng tôi là những chuyên gia về toán học, khoa học và tiếng Anh – tất cả các môn học mà học sinh cần phải nắm vững nếu có dự định thi SAT, IELTS, AP hoặc IB. Các khóa học luyện thi của chúng tôi cung cấp kế hoạch học tập được tùy chỉnh linh hoạt theo trình độ từng học sinh, nhằm giúp các em tối đa hoá điểm số của mình. Tham gia khóa học tại Everest Education, học sinh sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng trước những kỳ thi đầy thử thách và đẳng cấp này.

>>> Tìm hiểu về chương trình Luyện thi của chúng tôi tại https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/luyen-thi/

Nguồn tham khảo:

https://www.shemmassianconsulting.com/blog/ib-vs-ap 

https://www.usnews.com/education/blogs/high-school-notes/2014/09/02/discover-the-difference-between-ap-and-ib-classes 

https://www.ivywise.com/blog/

Lincoln: Lời khuyên chân thành nhất của em đó là “Đừng lười nữa!”

Lincoln: Lời khuyên chân thành nhất của em đó là “Đừng lười nữa!”

Du học từ những năm cấp 3, Lincoln đã có kha khá những trải nghiệm học tập và cuộc sống đa dạng tại xứ cờ hoa. Theo chân Everest Education (“E2”) trong podcast Chuyện du học số thứ 3 để được truyền động lực từ câu chuyện du học của Lincoln và hiểu được vì sao lại có lời khuyên “Đừng lười nữa!”

 

Nguyễn Việt Hoan (Lincoln) hiện là sinh viên năm nhất của Đại học USC (University of Southern California), Hoa Kỳ. Lincoln cũng là cựu học viên chương trình College Compass tại Everest Education (“E2”) khóa 2019. Những trải nghiệm đa dạng mà em có được từ những ngày còn là một cậu học sinh cấp 3 sang Mỹ du học là một điểm sáng của cuộc trò chuyện này. Hãy cùng E2 khám phá câu chuyện của Lincoln trong bài viết này nhé.

College Compass là chương trình Định hướng Du học của Everest Education, nơi chúng tôi cung cấp lộ trình phù hợp với từng học sinh từ những năm đầu trung học. Các cựu học viên của College Compass đã nộp hồ sơ thành công vào các trường Đại học cạnh tranh nhất thế giới (như Đại học Harvard, Đại học Stanford, Đại học Cornell, Đại học Duke, Cao đẳng Williams, Cao đẳng Amherst, NYU, Cao đẳng Bates, Đại học Nam California, Minerva…). Chương trình được dẫn dắt bởi hai Nhà đồng sáng lập và các Cố vấn cấp cao của Everest Education, tốt nghiệp từ Đại học Stanford, Trường Kinh doanh Harvard, Trường Quản lý MIT Sloan, và từng là phỏng vấn viên cựu sinh viên của Stanford. Tìm hiểu thêm về College Compass tại http://bit.ly/collegecompass

Du học từ những năm cấp 3

 

“Em đã đi du học từ những năm cấp 3, năm lớp 10. Em học tại trường Windermere Prep. Em đã rất vui khi học trường này, trường nằm ở ngoại ô Orlando. Từ khi du học Mỹ, em đã có trải nghiệm về cuộc sống độc lập hơn, trưởng thành hơn. […] Ấn tượng đầu tiên của em khi du học từ năm lớp 10 đó là thầy cô và bạn bè đều rất thân thiện và tự nhiên cũng như đối xử với em rất tốt. Mặc dù vậy, lúc đầu em cũng gặp nhiều khó khăn. Đặc biệt là sự cô đơn. Vì lúc đấy em tiếp xúc với văn hóa mới em vẫn chưa tiếp thu kịp. Có những lúc em diễn đạt các bạn không thể hiểu hết được. Dần dần em quen với bầu không khí này, em tiếp thu và diễn đạt ý của mình tốt hơn. Em trở nên năng động hơn và có cuộc sống rất vui bên đấy.”

“Bức tranh” toàn cảnh về đời sống du học tại Windermere Prep sẽ được phác họa bởi cậu bạn Lincoln – một du học sinh từ năm lớp 10 trong podcast Chuyện du học số thứ 3. Nghe trọn vẹn podcast tại:

Có nên đi du học sớm?

“Lúc nào em cũng khuyên rằng các phụ huynh hãy cho con của họ đi du học sớm. Vì khi đó, các bạn sẽ có tầm nhìn bao quát hơn, rộng hơn. Các bạn còn có khả năng sống tự lập cũng như rèn luyện bản thân. 

Nhưng du học sớm cũng gặp rất nhiều khó khăn. Nếu các bạn đến đất nước khác mà không có tính độc lập, tự chủ cũng như không biết tiết chế bản thân hay thiếu kiên nhẫn sẽ dễ bị “cuốn theo” những điều không tốt. Như, các bạn có thể trở nên lười đi tại vì các môn học bạn lựa chọn quá dễ hoặc các bạn cố tình sắp xếp môn học ít đi để chơi nhiều hơn và quên mất công việc chính của mình là gì.

Khi ở Việt Nam, các phụ huynh nên “huấn luyện” các bạn khả năng tự học cũng như khả năng tìm hiểu bản thân nhiều hơn. Tại vì khi du học, các thầy cô không phải lúc nào cũng cận kề, uốn nắn như khi ở Việt Nam (có thầy cô dạy kèm, và kiểm tra điểm số trên lớp hằng ngày). Ở Mỹ, chỉ có một cuộc thi theo tuần/tháng, điểm số từ những cuộc thi này mang tính quyết định. Khi đấy, các bạn cần có khả năng tự học, độc lập bản thân cả về cuộc sống, việc học, việc chơi cũng vậy, các bạn sẽ phát triển bản thân và trưởng thành lên rất nhiều.”

 

“Môn kinh tế mà em học từ cấp 3 đó là môn học thuộc chương trình IB (chương trình Bằng Tú tài quốc tế). Khi học bằng này (IB) thì em được giảm bớt tín chỉ môn kinh tế khi lên đại học. Vì những lớp Kinh tế như Vĩ mô, Vi mô, những lớp căn bản này em không cần học trên đại học nữa vì nó đã có trong chương trình IB rồi.”

>> Chương trình IB là gì mà phụ huynh khuyên nhau cho con theo học?

 

… đến quá trình nộp đơn ứng tuyển vào Đại học USC

Bật mí quá trình trang bị hoạt động ngoại khóa của Lincoln để làm nổi bật hồ sơ du học

“Em nghĩ, đó cũng là một trong những quá trình em được dạy ở College Compass. Khi các bạn có những hoạt động mình đã làm rồi thì bạn sẽ thấy điểm chung là nó thể hiện tính cách gì của bạn. Ví dụ, (nét tính cách) của em là về giao tiếp, biện luận. Khi em viết một bài luận, College Compass đã chỉ dẫn em thể hiện tố chất bản thân, từ đấy em mới gắn kết các hoạt động lại với nhau và viết ra.”

Bề dày kinh nghiệm hoạt động ngoại khóa giúp Lincoln có lợi thế gì?

“Theo em thấy, hoạt động ngoại khóa đóng góp ít nhất 50% quan trọng trong hồ sơ. Mặc dù điểm thi, các hồ sơ khác cũng quan trọng, nhưng với em hoạt động ngoại khóa rất quan trọng, vì nó là câu chuyện của bản thân mình, thể hiện tính cách và sở thích của mình. Có một số bạn tham gia rất nhiều hoạt động, nhưng cuối cùng các bạn ấy vẫn không biết mình thích gì, thì đấy là một lỗi lớn, gây phí thời gian, chỉ nhận lại những trải nghiệm mà không biết điều mình thích, muốn làm gì. Những hoạt động em tạo ra đều dựa trên sở thích của em và qua những hoạt động đấy em phát triển bản thân hơn và biết tại sao mình học ngành đấy và viết được những câu chuyện trong bài luận giới thiệu bản thân cũng như khi phỏng vấn với các giáo sư.”

 

Lincoln nói gì khi nói về bài luận du học?

“Nó giống như là mình đang vẽ một bức tranh về bản thân mình vậy. Lúc đầu mình chỉ vẽ những cái chính thì mình sẽ không thấy được hết. Sau đấy, khi phát hiện thiếu chỗ này, chỗ nọ mình mới thêm vào, chỉnh sửa, để hoàn thiện bức tranh hoàn hảo nhất.”

 

 

Nghe trọn vẹn “Chuyện du học” Podcast để khám phá những đặc điểm, hoạt động thú vị thường xuyên diễn ra tại Đại học USC. “Chuyện du học” đã có mặt trên:

Lincoln nói gì khi nói về nước Mỹ?

“Em muốn miêu tả nước Mỹ như một đất nước có rất nhiều cơ hội. Em có cái nhìn rất positive (tích cực) về nước Mỹ. Nước Mỹ là nơi em có thể phát triển bản thân một cách tự do mà không có sự ràng buộc nào hết. Khi qua đến đây, em mới thấy được sự đa dạng của nước Mỹ, kể cả về ngành học lẫn con người, em tiếp thu được nhiều thứ từ các nền văn hóa khác. Điều đó khiến em có một tầm nhìn “quốc tế” và bao quát hơn.

 

Theo trải nghiệm và quan sát cá nhân, Lincoln nhận thấy ngành nghề nào “hot” nhất tại Mỹ?

“Ngành kỹ sư công nghệ. Những ngành này hiện tại có rất nhiều bạn theo học nhưng các công ty bên Mỹ vẫn đang thiếu người làm trong các ngành này. Tại vì, để đạt được những vị trí này trong các công ty trên thì các bạn phải thật xuất sắc, gần như là biết mọi thứ về ngành đấy. […] Những ngành đấy kiếm được nhiều tiền và giúp các bạn cơ hội định cư.”

 

 

Vậy lời khuyên của Lincoln dành cho các bạn có dự định du học là gì?

“Lời khuyên chân thành nhất đó là ‘Đừng lười biếng nữa’, vì em cũng trải qua tuổi đó rồi. Em cũng tốn nhiều thời gian vào việc chơi game, có những lúc em chơi game hoặc ra ngoài đi chơi với các bạn rất nhiều. Nhưng mà việc nào ra việc nấy, ‘work hard, play hard’, mình phải đặt ra mục tiêu để đạt được điều mình muốn. Lúc em viết essay (bài luận) cho hồ sơ của em, em đã nghĩ: chỉ là essay thôi mà, viết những điều về bản thân nên chỉ cần viết phát là xong thôi. Cho đến khi gần deadline (hạn nộp hồ sơ) em mới tập trung hơn và chợt nhận ra những gì cần làm và phải làm cho xong. Em nghĩ nếu em có nhiều thời gian thì đã có thể phát triển bản thân nhiều hơn. Vì vậy mà, đừng lười nữa!”

Rất cảm ơn Lincoln đã trở thành khách mời tiếp theo của podcast Chuyện du học. Mang nhiều màu sắc vui tươi và cởi mở, podcast với Lincoln là cuộc trò chuyện đưa chúng ta đi từ trải nghiệm du học cấp 3 đến những kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ du học từ cậu bạn Lincoln. Và nếu bạn đang có ý định du học, hãy nhớ ‘Đừng slack nữa’! 

Chuyện du học” là kênh Podcast do chương trình College Compass của Everest Education thực hiện – nơi chia sẻ với bạn tất tần tật những kinh nghiệm liên quan đến quá trình chuẩn bị hồ sơ du học, chọn trường, viết luận, nộp học bổng…  

Bạn có thể đánh giá, góp ý, cũng như đặt ra bất kỳ câu hỏi nào cho “Chuyện du học” tại đây:https://forms.gle/AUr9DzWNrL8iBwnm7

 

Chương trình AP và Kỳ Thi AP (Advanced Placement)

Chương trình AP và Kỳ Thi AP (Advanced Placement)

Thông tin khái quát

  • Chương trình học phổ thông quốc tế AP và kỳ thi AP được thiết kế bởi tổ chức College Board dành riêng cho học sinh trung học phổ thông lớp 11 và 12 (hoặc năm 12 và 13 theo hệ 13 năm ở một số trường). Chương trình AP tạo cơ hội cho học sinh đạt được một chứng chỉ dựa trên chương trình học tích hợp và toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Những học sinh theo học chương trình AP và đạt điểm số cao trong kỳ thi này sẽ dùng kết quả này để chứng minh với hội đồng xét tuyển rằng mình có đủ khả năng học thuật cho chương trình đại học và cao học. Các em cũng sẽ có được những lợi thế vượt trội như:

– Nổi bật giữa các ứng viên

– Nhận được sự đánh giá cao của hội đồng tuyển sinh

– Có thể bỏ qua các lớp đại cương

– Có thêm nhiều kinh nghiệm cho chương trình đại học

  • Chương trình AP có khoảng 38 khóa học gồm 7 môn chính. Học sinh hoàn tất chương trình AP sẽ được đánh giá là đủ điều kiện và sẵn sàng cho một số môn ở đại học.

– Dự án AP

– Nghệ thuật

– Tiếng Anh

– Lịch sử và Khoa học xã hội

– Toán và Khoa học máy tính

– Khoa học

– Ngôn ngữ học và Văn hóa

  • Kỳ thi AP bắt đầu vào tháng 5 hằng năm và thường kéo dài 2 tuần. Vào tháng 7, học sinh, trường trung học và các trường đại học sẽ bắt đầu nhận được kết quả.
  • Lệ phí thi tại các hội đồng thi (không thuộc Mỹ và Canada) là 123 USD cho một môn.

Đối tượng nào nên tham dự kỳ thi AP?

Mục đích của kỳ thi AP là để đánh giá sự chuẩn bị của thí sinh cho bậc đại học và thể hiện kết quả học tập của thí sinh đó ở bậc trung học phổ thông.

  • Học sinh trung học phổ thông mong muốn đi theo con đường học vấn chuyên sâu ở những bộ môn yêu thích.
  • Học sinh có dự định theo học bậc đại học và cao học.

Học sinh ứng tuyển cho các chương trình học bổng và tín chỉ.

Kỳ thi được tổ chức như thế nào?

Tùy thuộc vào mỗi môn học mà các thí sinh đăng ký, cấu trúc của bài thi sẽ khác nhau. Thông thường một bài thi sẽ kéo dài 3 tiếng rưỡi và bao gồm hai phần: Trắc nghiệm và Tự luận. Hai phần thi này đều đóng góp 50%vào tổng sổ điểm cuối cùng.

Dưới đây là cấu trúc của một số môn học thường được thí sinh đăng ký dự thi:

  1. Giải tích AB và Giải tích BC theo chương trình AP

Phần I: Trắc nghiệm | 45 Câu hỏi | 1 tiếng 45 phút

  • Phần A — 30 câu hỏi | 60 phút (không sử dụng máy tính)
  • Phần B — 15 câu hỏi | 45 phút (được sử dụng máy tính)

Phần II: Tự luận | 6 Câu hỏi | 1 tiếng 30 phút

  • Phần A — 2 bài toán | 30 phút (được sử dụng máy tính)
  • Phần B — 4 bài toán | 60 phút (không sử dụng máy tính)
  1. Ngôn ngữ Anh và Viết luận

Phần I: Trắc nghiệm | 52 – 55 câu hỏi | 1 tiếng | 45% tổng số điểm

Đọc các bài văn phi hư cấu và lựa chọn các câu trả lời đúng

Phần II: Tự luận | 2 tiếng 15 phút (bao gồm 15 phút đọc đề) | 3 câu hỏi tự luận | 55% tổng số điểm

Bài thi AP được đánh giá như thế nào?

Kết quả của kỳ thi AP được tính dựa trên hai phần thi Trắc nghiệm và Tự luận. Điểm số được chấm dựa trên thang điểm 5 để đánh giá khả năng của các thí sinh cho việc dự định vào đại học:

5 = tuyệt đối đạt yêu cầu

4 = rất đạt yêu cầu

3 = vừa đủ yêu cầu

2 = gần đạt yêu cầu

1 = không đạt yêu cầu

Thí sinh đạt điểm 5 ở kỳ thi AP tương đương với việc đạt được điểm A+ hay A ở bậc đại học; điểm 4 tương ứng với A-, B+ và B ở bậc đại học, và điểm 3 sẽ ứng với điểm B-, C+ và C.

Chương Trình IGCSE Là Gì? Có Nên Cho Con Học Chương Trình IGCSE?

Vì Sao Chương Trình Tú Tài Quốc Tế (IB) Trở Thành Cơn Sốt?!

Chương Trình IGCSE Là Gì? Có Nên Cho Con Học Chương Trình IGCSE?

Chương Trình IGCSE Là Gì? Có Nên Cho Con Học Chương Trình IGCSE?

Cha mẹ nào hẳn cũng mong muốn con có được nền tảng kiến thức vững chắc ngay từ những năm cấp 2, để khi chuyển tiếp lên cấp 3 con không bị bỡ ngỡ dù theo học bất kỳ chương trình nào, như chương trình A Levels, chương trình Tú tài quốc tế (IB), chương trình Nâng cao (AP), hay đơn giản là chương trình giáo dục phổ thông của Bộ GD&ĐT. Thời điểm con bước vào độ tuổi “teen” cũng là lúc cha mẹ phải đưa ra nhiều quyết định quan trọng. Bởi những thành tích học thuật, kỹ năng con “gặt hái” được trong giai đoạn cuối cấp 2 này sẽ đóng vai trò quan trọng trên hành trình tri thức tiếp theo của con – ngưỡng cửa chuẩn bị cho việc học đại học. Trong số các chương trình giáo dục phổ thông tiềm năng, Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Quốc tế (IGCSE) là một chương trình nổi bật và hiện nhận được nhiều sự quan tâm.

Là một trong những bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới, Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Quốc tế (IGCSE) là một chương trình giáo dục có nội dung phong phú và được thiết kế để trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cho học sinh, để các em tự tin chinh phục bậc đại học tại bất cứ quốc gia trên thế giới.

Dựa trên kinh nghiệm và kiến ​​thức từ các thầy cô bộ môn Toán, Tiếng Anh và Khoa học của Everest Education, bài viết này sẽ giải đáp những thắc mắc xoay quanh chương trình IGCSE, những điểm khác biệt của IGCSE khi so sánh với IB MYP (IB Middle Years Programme) và những lợi thế mà IGCSE mang lại dựa theo nhu cầu của gia đình.

1. IGCSE là gì?

International General Certificate of Secondary Education (IGCSE) là Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Quốc tế. Đây là một trong những bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới dành cho bậc cuối trung học, tương đương với chương trình O-Level, GCSE của Anh, fifth form (chương trình giáo dục trung học cơ sở 5 năm tại Anh quốc, Xứ Wales và Bắc Ireland) hoặc lớp 11 ở các quốc gia và trường học tương ứng. IGCSE có thể coi là chương trình nền tảng trước khi học sinh tiếp tục học lên các trình độ giáo dục cao hơn, chẳng hạn như chương trình AP, chương trình A-Level hoặc chương trình bằng Tú tài quốc tế.

>>> Tìm hiểu các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ: https://blog.e2.com.vn/vi/tim-hieu-cac-thuat-ngu-viet-tat-pho-bien-trong-he-thong-giao-duc-anh-my-phan-2/ 

Chương trình IGCSE nổi tiếng trong việc phát triển các kỹ năng học thuật quan trọng, bao gồm kỹ năng ghi nhớ kiến ​​thức, kỹ năng nói, kỹ năng giải quyết vấn đề, ý tưởng, làm việc nhóm và kỹ năng nghiên cứu. IGCSE trang bị nền tảng cho học sinh khi theo học chương trình A-Levels, AICE (Advanced International Certificate of Education), AP (North American Advanced Placement programme), hay IB (International Baccalaureate).

IGCSE cho phép học sinh linh hoạt lựa chọn các môn học phù hợp với bản thân, đồng thời cung cấp nền tảng kiến ​​thức và kỹ năng vững vàng.

2. IGCSE được chấp nhận và công nhận ở đâu?

IGCSE là một bằng cấp có giá trị. Nó có giá trị tham khảo tuyệt đối trong quá trình ứng tuyển đại học hoặc việc làm trong tương lai, tương đương với chứng chỉ GCSE của Vương quốc Anh.

  • IGCSE tương đương GCE O Level (Kì thi tốt nghiệp cấp 2 được tổ chức bởi Bộ Giáo dục Singapore và Hội đồng thi của trường Đại học Cambridge, tương đương với chương trình lớp 10 tại Việt Nam) và GCSE (Chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông) của Vương quốc Anh
  • IGCSE là chương trình danh tiếng trong cộng đồng các trường quốc tế trên toàn thế giới
  • IGCSE được công nhận là thông tin đáng tin cậy về thành tích học tập của ứng viên khi ứng tuyển vào các trường đại học và cao đẳng trên toàn thế giới
  • Điểm tốt (điểm C hoặc cao hơn) trong IGCSE English as a Second Language (Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai) như một bằng chứng về năng lực tiếng Anh và được hầu hết các trường đại học ở Vương quốc Anh và nhiều trường ở Hoa Kỳ, Canada và Úc chấp nhận.

3. Đối tượng có thể học chương trình IGCSE?

IGCSE là chương trình giáo dục kéo dài hai năm, dành cho học sinh từ 14 đến 17 tuổi. Ở một số quốc gia, IGCSE chỉ kéo dài một năm và không có quy định chính thức về độ tuổi.

Học sinh có thể lựa chọn giữa hai chương trình chính và mở rộng trong hầu hết các môn học, điều này làm cho IGCSE phù hợp với nhu cầu học tập đa dạng của học sinh. Học sinh có thể lựa chọn chương trình phù hợp nhất với trình độ ở tất cả các môn học.

4. Cấu trúc chương trình IGCSE

Chương trình IGCSE gồm 70 môn học. Học sinh phải học tối thiểu 5 môn và tối đa 14 môn. Các môn học chính gồm Tiếng Anh, Toán học và Khoa học. Các môn khác học sinhcó thể chọn là các môn Khoa học Xã hội (thường là Kế toán, Nghiên cứu Kinh doanh, Kinh tế, Xã hội học) hay Nghệ thuật & Công nghệ (thường là Khoa học Máy tính, Công nghệ Thông tin & Truyền thông, Nghệ thuật & Thiết kế).

Học sinh cần hoàn thành chương trình học và dự thi tối thiểu bảy môn học được chọn từ năm nhóm lĩnh vực chính của chương trình IGCSE:

  • Nhóm 1: Ngôn ngữ
  • Nhóm 2: Khoa học xã hội và nhân văn
  • Nhóm 3: Khoa học
  • Nhóm 4: Toán học
  • Nhóm 5: Sáng tạo, Kỹ thuật và Dạy nghề

Chứng chỉ giáo dục quốc tế Cambridge ICE được cấp cho những thí sinh vượt qua ít nhất 7 môn thi của Cambridge IGCSE, trong đó có 2 môn thuộc Nhóm 1 và 1 môn từ Nhóm 2-5.

5. IGCSE được giảng dạy như thế nào?

Tại trường, học sinh được khuyến khích học nhiều môn học ở một cấp độ IGCSE cùng lúc. Nhiều học sinh tham gia môn học từ tất cả các lĩnh vực IGCSE, đặc biệt khi các em tiếp tục học lên các trình độ cao hơn. Để công nhận thành tích vượt qua bảy môn thi trở lên, trong đó bao gồm hai ngôn ngữ và một môn học ở mỗi nhóm khác, học sinh sẽ được cấp Chứng chỉ Giáo dục Quốc tế (ICE) bổ sung. Tuy nhiên, học sinh cũng có thể tự do lựa chọn các môn học IGCSE.

Chương trình sử dụng giáo trình do Cambridge biên soạn, phương thức giảng dạy sẽ tùy thuộc vào từng trường. Tuy mỗi môn học khác nhau, nhưng xuyên suốt sẽ có sự kết hợp các phương pháp đánh giá, bao gồm bài tập thực hành, bài kiểm tra nghe và nói, dự án và thi viết.

6. Thông tin kỳ thi

Các kỳ thi sẽ được tổ chức sau khi học sinh hoàn thành chương trình hai năm của IGCSE. Kỳ thi được tổ chức vào tháng 5 hoặc 6 và tháng 10 hoặc 11 hàng năm với kết quả lần lượt được công bố vào tháng 8 và tháng 2 (năm sau). Học sinh phải đăng ký nhập học IGCSE thông qua Trung tâm CIE được đăng ký.

Những câu hỏi thường gặp

  • Tại sao IGCSE là lựa chọn tốt cho con tôi?

Chương trình IGCSE phù hợp với học sinh ở mọi trình độ. Bài học thường được phân theo mức độ khó dần để đáp ứng nhu cầu của mọi học sinh. Hầu hết đánh giá môn học đều diễn ra vào cuối khóa, do đó học sinh có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải là tiếng Anh sẽ có thêm thời gian để rèn luyện trong suốt chương trình trước khi chương trình học kết thúc. IGCSE chắc chắn là một lựa chọn tốt nếu gia đình hiểu thế mạnh của con về khả năng tiếp thu kiến ​​thức và vận dụng trong bài thi.

IGCSE cũng phổ biến trong cộng đồng gia đình cho con theo chương trình giáo dục tại gia (homeschooling), vì IGCSE tạo điều kiện cho học sinh từ các nền giáo dục thay thế tham gia kỳ thi và tiếp thu tiến bộ giáo dục cá nhân ở mọi lứa tuổi.

  • IGCSE có tạo dựng nền tảng tốt cho con khi tiếp tục học chương trình giáo dục cấp 3 quốc tế không?

Câu trả lời là có! IGCSE được thiết kế để chuẩn bị nền tảng cho các bậc học quốc tế trong tương lai, chẳng hạn như A-Levels, hoặc Chương trình IB, cũng như đầu vào các trường đại học quốc tế. Trên thực tế, chúng tôi quan sát thấy những em học sinh đã hoàn thành chương trình IGCSE có xu hướng hiểu rõ các kiến thức, khái niệm cơ bản và rất sẵn sàng để theo học chương trình quốc tế như IB DP.

Một trong những  lợi thế khác của IGCSE là được tổ chức dưới dạng các kỳ thi để đánh giá năng lực học sinh. Ngược lại, chương trình IB cấp Trung học (MYP) không tổ chức thi nên  học sinh MYP không có “kinh nghiệm thi cử”. Chứng chỉ IB có thể là trải nghiệm đầu tiên của các em về một kỳ thi bên ngoài, vì vậy học sinh có thể sẽ hơi bỡ ngỡ và cần thời gian để chuẩn bị tinh thần cho các kỳ thi.

Vì vậy, về nội dung kiến ​​thức, IGCSE đặt nền tảng tuyệt vời cho bất kỳ chương trình quốc tế nào, ngay cả khi đó là IB, AP hay A-Levels.

  • Làm thế nào để chọn các môn học IGCSE phù hợp với con tôi?

Hầu hết các trường đều yêu cầu học sinh tham gia thi tối thiểu 5 hoặc 6 môn học IGCSE, trong đó phải bao gồm 3 môn bắt buộc là Tiếng Anh, Khoa học và Toán. Bên cạnh các môn học “cốt lõi” này, học sinh có thể chọn một số môn học khác nhau trong các lĩnh vực như nghệ thuật, nhân văn, STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) và thể thao.

Khi lựa chọn môn học IGCSE, phụ huynh cần cân nhắc đến các vấn đề như ý thích, kế hoạch học tập và nghề nghiệp tương lai của con; các môn học mà con đã và đang có thành tích tốt; và tất nhiên là các môn học IGCSE mà trường đang mở.

Phụ huynh cũng nên cân nhắc đến các môn học con mà dự định sẽ đăng ký khi theo học chương trình A-levels (hoặc các môn tương đương với A-levels, như Tú tài quốc tế hoặc Dự bị đại học) và đại học, để từ đó chọn môn IGCSE tương ứng.

Nếu con đã có ngôi trường đại học mơ ước, hãy tìm hiểu xem trường đại học “tương lai” có yêu cầu điểm số của bất kỳ môn học GCSE cụ thể nào hay không. Cần lưu ý, các trường đại học hàng đầu thường xem xét chất lượng chương trình IGCSE mà ứng viên đã hoàn tất hơn là số lượng môn học đã tham gia. Việc đăng ký ít môn học IGCSE không làm hạn chế cơ hội ứng tuyển vào đại học của con, quan trọng là con đạt được điểm cao trong các môn học đó.

Tìm hiểu về chương trình Luyện thi của Everest Education

Everest Education có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy các chương trình luyện thi và dạy kèm cho học sinh giáo dục tại gia và học sinh từ các trường quốc tế hàng đầu tại TP.HCM (như BIS, ISHCMC, SSIS, AIS, …). Đội ngũ giáo viên của chúng tôi là những chuyên gia về toán học, khoa học và tiếng Anh – tất cả các môn học mà học sinh cần phải nắm vững nếu có dự định thi SAT, IELTS, AP hoặc IB. Các khóa học luyện thi của chúng tôi cung cấp kế hoạch học tập được tùy chỉnh linh hoạt theo trình độ từng học sinh, nhằm giúp các em tối đa hoá điểm số của mình. Tham gia khóa học tại Everest Education, học sinh sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng trước những kỳ thi đầy thử thách và đẳng cấp này.

>>> Tìm hiểu về chương trình Luyện thi của chúng tôi tại https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/luyen-thi/

Nguồn tham khảo:

https://www.cambridgeinternational.org/ 

https://www.igcsecentre.com/ 

https://www.internationalschoolparent.com/articles/what-is-the-igcse-and-is-it-the-right-choice-for-my-child/