3 lý do khiến trẻ không tập trung khi học

3 lý do khiến trẻ không tập trung khi học

Năm học đã bắt đầu được một thời gian. Ở thời điểm hiện tại, có lẽ nhiều phụ huynh đã nhận được “sổ liên lạc” về tình hình học tập của con ở trường. Một trong những nỗi lo thường gặp của cha mẹ là lời phê của giáo viên dành cho con,  “trẻ xao nhãng, nói chuyện trong giờ học, cần tập trung hơn…”

Đôi khi, chỉ riêng việc là một đứa trẻ đã khiến việc phải tập trung và ngồi im trở thành một điều không thể. Có quá nhiều thứ có thể làm con xao nhãng. Vậy nên, nếu thỉnh thoảng phụ huynh có bắt gặp trẻ lơ đãng trong giờ học ở lớp hay ở nhà, đó là điều hoàn toàn bình thường. Nhưng nếu con thường xuyên không chú ý thì sao?

Nếu trẻ gặp khó khăn trong vấn đề tập trung, đặc biệt là đối với các em nhỏ tuổi, cha mẹ có thể lo lắng vì không biết nguyên nhân đến từ đâu, hay liệu con có mắc phải vấn đề học tập nào không. Nhìn chung, có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến sự mất tập trung của trẻ. Một vài bậc phụ huynh và giáo viên chưa tìm hiểu kỹ đã vội quy chụp lí do là bởi trẻ không thích học, và việc buộc con phải tập trung ngồi học lại càng khiến vấn đề tồi tệ hơn!

Bài viết dưới đây sẽ nhấn mạnh những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng mất tập trung – hay hoàn toàn không chịu tập trung – của con trong giờ học.

Một vài dấu hiệu của chứng mất tập trung

Một đứa trẻ gặp khó khăn trong việc tập trung không có nghĩa là em “có vấn đề”. Tuy vậy, điều này ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả học tập và cả cuộc sống hằng ngày của em. Ví dụ, con thường xuyên trễ nải, mơ màng trong giờ học, hay nhìn ra cửa sổ, hoặc con nói chuyện, khiến bạn bè xao nhãng, không thể hoàn thành bài tập trên lớp, hay gặp khó khăn với bài tập về nhà.

Một đứa trẻ gặp vấn đề với việc tập trung không có nghĩa là em không chăm chỉ hay không thông minh. Điều đó càng không có nghĩa là em không có hứng thú với việc học, hay với bất cứ thứ gì, mặc dù trông thì có vẻ là vậy. Trẻ có thể rất muốn tập trung để làm điều gì đó, các em chỉ đơn giản là chưa biết cách làm chúng như thế nào. Có rất nhiều biểu hiện chứng tỏ thấy trẻ mắc chứng mất tập trung, những dấu hiệu này sẽ thay đổi tùy thuộc độ tuổi của con. Dưới đây là một vài triệu chứng phổ biến mà cha mẹ nên biết để xem con mình có bị mắc chứng mất tập trung hay không:

  • Con không thể ngồi yên một chỗ
  • Con dễ dàng bị xao nhãng
  • Con không thể làm theo lời người lớn
  • Con gặp khó khăn trong việc quản lý đồ đạc, thường xuyên bị mất đồ
  • Con không thể tự mình hoàn thành bài tập về nhà
  • Con có chữ viết nguệch ngoạc hơn hẳn các bạn cùng trang lứa 
  • Con gặp khó khăn trong học tập 
  • Con thể hiện những hành vi tâm lý bất ổn, như hay cáu giận, ẩm ương, cáu kỉnh, hay ủ rũ
  • Con gặp khó khăn trong việc kết bạn hay chơi với các bạn khác 
  • Con thực hiện các hoạt động thể chất, như chạy và nhảy, một cách vụng về 

Khi trẻ gặp khó khăn trong việc tập trung, rất nhanh, nhiều bậc cha mẹ, thầy cô, hay các bác sỹ nhi khoa sẽ liên tưởng đến hội chứng ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder – tạm dịch: Rối loạn Tăng động Giảm chú ý). Tuy vậy, vẫn có những nguyên do khác, đơn giản hơn nhiều, dẫn đến việc trẻ không thể chú ý. Để tránh những chẩn đoán nhầm lẫn, cha mẹ nên ý thức được những nguyên nhân này.

3 nguyên nhân chính dẫn đến việc mất tập trung ở trẻ

Nguyên nhân #1 – Cách học của con chưa phù hợp

Thông thường, các nhân tố bên ngoài hay những điều làm con xao nhãng sẽ liên quan trực tiếp đến phong cách học tập của con. Mỗi đứa trẻ sẽ có những cách học hoàn toàn khác nhau: có em học bằng thị giác, có em học bằng thính giác, lại có em học thông qua thực hành. Giả sử cách dạy của thầy cô không phù hợp với cách tiếp thu của con, sẽ rất dễ dẫn đến tình trạng con dần dần mất chú ý và không hiểu bài. Ví dụ, một đứa trẻ học hỏi bằng cách quan sát (visual learner) nhưng lại phải đọc một cuốn sách giáo khoa dày đặc chữ và không có hình vẽ, lẽ dĩ nhiên em cần nhiều minh hoạ trực quan hơn để có thể chú ý và hiểu được bài giảng. Hoặc giả như con bạn là một auditory learner – học bằng cách lắng nghe – con sao có thể tập trung khi nhà bạn quá ồn ào.

Theo tiến sĩ Carly Hannaford, một nhà thần kinh học và là một người làm giáo dục, có đến 85% học sinh thuộc kiểu kinesthetic – học bằng cách thực hành. Phát hiện nhỏ này đã làm thay đổi cục diện hoàn toàn. Tiến sĩ Hannaford chỉ ra rằng chỉ có 15% trẻ em là có thể ngồi học ngay ngắn, lắng nghe thầy cô giảng bài và biết lặp lại những gì được dạy. Điều này cho thấy việc có một lớp học mà toàn bộ học sinh đều ngoan ngoãn chú ý nghe giảng là điều hoàn toàn bất khả thi. Ít nhất là không thể, nếu không có sự chỉnh đốn nghiêm khắc. 

Hiểu được phong cách học tập của con là gì sẽ giúp phụ huynh biết được những điều gì hay khiến con xao nhãng, từ đó tìm được giải pháp phù hợp. Nếu bạn chưa biết phong cách học tập của con là gì, hãy thử cho con làm trắc nghiệm vui tại đây

Nguyên nhân #2 – Nội dung học không phù hợp với trình độ của con 

Sự mất tập trung chú ý có thể đến từ việc nội dung bài học quá cao hoặc quá thấp so với trình độ của trẻ. Nếu bạn thường xuyên bị phàn nàn về việc con hay đùa nghịch hoặc gây rối trong lớp, nguyên nhân rất có thể đến từ việc nội dung bài học ở trường chưa đủ thử thách để con chú ý. Nếu trẻ cảm thấy bài học ở trường chưa đủ hứng thú, lẽ dĩ nhiên con sẽ dần dần mất quan tâm, không tập trung vào bài học, lười đi học và dẫn đến kết quả học tập ngày càng giảm sút.

Ví dụ, nếu bài học ở trường quá dễ so với trình độ của trẻ, con sẽ mau chán và bắt đầu tìm những cách khác để “giải trí” trong giờ học. Những đứa trẻ này thường dư thừa năng lượng, hay chọc phá bạn bè và thích làm trò hề trong lớp. Ngược lại, nếu bài học ở trường quá khó so với con, trẻ sẽ mau nản, thích ngồi chơi hay làm phiền các bạn khác. Đây chính là lí do tại sao những đứa trẻ hiếu động dễ bị cho là mắc chứng ADD (Attention Deficit Disorder – rối loạn giảm chú ý) hay ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder – rối loạn tăng động giảm chú ý).  Cả hai trường hợp – bài học quá dễ hay quá khó – đều có thể dẫn tới những hành vi tiêu cực, cản trở quá trình học tập của con.

Nguyên nhân #3 – Chế độ ăn ngủ của con chưa hợp lý

Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng rất lớn đến khả năng tập trung của con ở trường. Ngay cả người lớn chúng ta cũng cảm thấy bản thân khó có thể tập trung khi đói, trẻ em cũng vậy. “Có rất nhiều nghiên cứu đáng tin cho thấy trẻ không thể tập trung khi đói bụng. Vì thế, các em có mức độ chú ý thấp, thường xuyên gặp các vấn đề về hành vi hay kỷ luật trong nhà trường,” bà Sibylle Kranz, phó giáo sư Cơ thể động lực học (kinesiology) đồng thời là một chuyên gia dinh dưỡng tại trường Curry, cho biết.  “Một chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ mang lại tác động tích cực rất lớn đến thành tích học tập của trẻ, đồng thời sẽ quyết định khả năng tập trung, xây dựng đóng góp vào bài học hay biến con thành một học sinh tăng động trong lớp.” 

Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và phát triển trí não của trẻ, tạo tiền đề cho khả năng học tập và cư xử đúng đắn. Theo Hiệp hội Khoa học Thần kinh (Society for Neuroscience), các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, những bữa ăn chứa nhiều chất béo sẽ làm giảm khả năng học tập và ghi nhớ. Do vậy, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng của cả nhà sao cho hợp lý, khoa học là điều vô cùng quan trọng để con có thể học tập tốt, tập trung chú ý, tăng cường khả năng ghi nhớ và phát triển não bộ. Tránh cho con ăn những loại thực phẩm chế biến sẵn, chứa nhiều đường như các loại snack, ngũ cốc ăn liền. Cha mẹ cũng nên tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh để làm gương cho trẻ. Phụ huynh có thể tìm hiểu thêm về 7 loại thực phẩm dinh dưỡng mà bạn có thể đưa vào bữa ăn của trẻ để đảm bảo cho con có một ngày học tập hiệu quả.

Bên cạnh đó, giấc ngủ cũng không kém phần quan trọng, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Giấc ngủ sẽ giúp các em nạp đầy năng lượng, cho bộ não có thời gian nghỉ ngơi, tái tạo lại các kết nối thần kinh, cũng như cho cơ thể cơ hội hồi phục, tăng cường trao đổi chất. Khi không được ngủ đủ giấc, trẻ sẽ dễ bị mất tập trung và dễ dàng mắc nhiều lỗi sai hơn. Những đứa trẻ dành quá nhiều thời gian xem tivi, điện thoại hay ipad, đặc biệt là trước khi đi ngủ, chắc chắn sẽ có khả năng tập trung kém hơn những đứa trẻ khác. Thêm vào đó, một số nghiên cứu cũng chỉ ra  những đứa trẻ bị chẩn đoán mắc chứng ADHD rất có thể là do thiếu ngủ.

Vậy, cha mẹ và thầy cô có thể làm gì?
Như bất kỳ kỹ năng nào khác, sự tập trung cũng là một kỹ năng có thể học tập và cải thiện. Chỉ bởi vì con bạn gặp khó khăn trong vấn đề tập trung học tập, không có nghĩa là con đang mắc phải những vấn đề học tập như ADD hay ADHD. Và dù vấn đề của con là gì, cũng sẽ luôn có những giải pháp phù hợp cho từng trường hợp cụ thể. 

Trong bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ đề cập chi tiết đến những phương pháp hiệu quả nhất giúp học sinh cải thiện khả năng tập trung dễ dàng và nhanh chóng. Bạn có thể đăng ký theo dõi bản tin của Everest để thường xuyên được cập nhật những bài viết mới nhất, và tìm đọc thêm nhiều bài viết hữu ích liên quan đến chủ đề nuôi dạy con cái tại đây.

Everest Education có thể làm gì để giúp học sinh tập trung hơn 

Tại Everest Education, nhằm tránh những vấn đề như trên, chúng tôi thiết kế các lớp học sao cho có thể tạo được một môi trường gắn kết tất cả các em học sinh. Thầy cô không đơn thuần đứng trên bục giảng và nói thao thao bất tuyệt. Thay vào đó, các giáo viên tại Everest luôn tìm cách dẫn dắt học sinh học tập bằng những hoạt động thú vị, thử thách, và tạo thói quen cho học sinh biết tự học theo đúng tiến độ của mình. 

Trong lớp toán Singapore, học sinh được sử dụng các giáo cụ trực quan để liên hệ bài học với những ví dụ thực tế và tự mình tìm ra các quy luật toán học. Khi làm quen với một khái niệm mới, các em được giáo viên bắt đầu bằng những câu đố thú vị, từ đó suy nghĩ, tự tìm tòi và thử nhiều cách giải khác nhau cho đến khi tìm được cách giải đúng. Học sinh sử dụng hình ảnh, như các biểu đồ đoạn thẳng, để minh họa và thể hiện bài toán theo hướng dễ hiểu hơn. Chỉ đến khi các em đã hoàn toàn nắm vững khái niệm nhờ vào công cụ thực tế cũng như hình vẽ, các em sẽ dễ dàng ghi nhớ những công thức toán học trừu tượng. Đây chính là phương pháp CPA: Concrete (Cụ thể) – Pictorial (Hình ảnh) – Abstract (Trừu tượng) mà chúng tôi tâm đắc, đảm bảo nội dung bài học luôn mang lại sự hứng thú cũng như phù hợp nhất với trình độ của từng em học sinh. 

Ở các lớp tiếng Anh, học sinh trau dồi các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết dưới một lộ trình và nội dung học tập được điều chỉnh theo đúng trình độ của em. Ví dụ khi học đọc, học sinh trong cùng một lớp sẽ có những trình độ đọc khác nhau. Tuy vậy, giáo viên sẽ dẫn dắt để em tự biết được khả năng của mình đến đâu, chọn cho em những cuốn sách Reading A-Z hay bài đọc Newsela phù hợp với trình độ đọc. Quan trọng hơn cả, học sinh được tự do lựa chọn đọc những chủ đề các em thích. Ví dụ, học sinh nam có thể đọc về bóng đá, hay học sinh nữ có thể lựa chọn đọc về chủ đề thám hiểm không gian nếu em thích. Nhờ vậy, thay vì quậy phá trong lớp, học sinh sẽ biết chủ động học tập một cách có trách nhiệm hơn. Kỹ năng đọc phát triển nhanh chóng đồng thời cũng sẽ tạo động lực để các em yêu thích việc học và tự tin mạnh dạn hơn.  Thông qua phương pháp giảng dạy cá nhân hóa này, Everest Education chúng tôi tự tin có thể giúp học sinh tiến bộ nhanh gấp đôi so với việc em chỉ tự học ở trường.

Những bài luận đã giúp tôi chinh phục thành công Harvard – Phần 2: bài luận về hoạt động ngoại khoá

Những bài luận đã giúp tôi chinh phục thành công Harvard – Phần 2: bài luận về hoạt động ngoại khoá

Tiếp tục chuỗi video nhận xét các bài luận du học, nơi mà các sáng lập viên của Everest, ông Tony Ngo và Don Le – chia sẻ bài luận cá nhân của chính mình, những bài luận đã giúp cả hai thành công bước đến Harvard và Stanford.

Tuần này, chúng tôi giới thiệu đến phần 2 của chuỗi series, chia sẻ bài luận do chính Tony viết để trả lời cho câu hỏi từ Hội đồng tuyển sinh MBA Harvard: “Kể về một kinh nghiệm thực tế của bản thân dưới vai trò lãnh đạo.” 

Tin rằng rất nhiều em học sinh cũng đang phải đối mặt với vấn đề tương tự, video này sẽ chỉ ra những bí quyết làm thế nào để kể về kinh nghiệm hoạt động ngoại khóa dưới hình thức một câu chuyện, làm thế nào để liên kết chúng với kinh nghiệm của bản thân em ở nhiều lĩnh vực khác, đồng thời chia sẻ với các em những bài học mà chính bản thân Tony đã rút ra được từ quá trình nộp đơn ứng tuyển vào Harvard. 

📮 Nếu em cũng muốn bài luận của mình được các chuyên gia đến từ Everest nhận xét, đừng ngần ngại gửi bài luận cho chúng tôi tại info@e2.com.vn

📺 Cuối cùng, đừng quên theo dõi kênh Youtube của E2 để được cập nhật những nội dung tương tự: https://www.youtube.com/user/E2EverestEducation?subconfirmation=1

 

Read the full transcript

Don: Xin chào, tên tôi là Don và tôi tốt nghiệp từ Đại học Stanford.

Tony: Tên tôi là Tony. Tôi tốt nghiệp từ Đại học Harvard và Stanford.

Don: Chúng tôi là sáng lập viên của Trung tâm Everest Education.

Tony: Trong suốt những năm qua, chúng tôi đã giúp đỡ rất nhiều em học sinh có thể vào được trường đại học mà các em mong muốn. Và một trong những phần quan trọng nhất đó là viết luận. Ngày hôm nay chúng tôi muốn chia sẻ với các em một điều hết sức cá nhân – những bài luận được viết bởi chính chúng tôi, đã giúp chúng tôi thành công chinh phục Harvard và Stanford. 

Tony: Trong bài luận này, người ta yêu cầu tôi phải kể lại một kinh nghiệm thực tế của bản thân ở vai trò lãnh đạo. Tôi đã lựa chọn một trong những hoạt động cộng đồng mà tôi tin rằng đã đóng vai trò lớn trên chặng đường phát triển của mình. Tôi cũng hy vọng thông qua bài luận này, các em học sinh sẽ biết cách làm thế nào để kể lại các hoạt động ngoại khóa của các em dưới dạng những câu chuyện hấp dẫn. Giờ tôi sẽ đọc qua bài luận này sau đó Don sẽ thực hiện phần bình luận sau mỗi đoạn.

Một trải nghiệm thực tế mà tôi có được với vai trò lãnh đạo là khi tham gia vào nhiệm kỳ mới của Liên minh Hội Sinh Viên Việt Nam vùng Bắc Mỹ (Union of North American Vietnamese Student Associations – uNAVSA), một tổ chức nhằm thúc đẩy các hoạt động của giới trẻ và hỗ trợ cho các chương trình của Hội Sinh viên Việt Nam (Vietnamese Student Association – VSA) theo khu vực. Đây là một tổ chức còn non trẻ được thành lập bởi sinh viên và các học giả trẻ tuổi vào năm 2004, nhưng rơi vào tình trạng không hoạt động sau năm đầu tiên do ban điều hành không đạt được các mục tiêu đã đề ra. Cũng vì lẽ đó, sự hỗ trợ từ các hội đồng địa phương khác, đặc biệt là sự hỗ trợ tài chính từ Liên minh Hội Sinh Viên Việt Nam phía Nam California (UVSA) dành cho uNAVSA ngày càng suy yếu. Cuối cùng, UVSA đã quyết định rút lại cam kết tài trợ cho hội nghị của uNAVSA được tổ chức vào năm 2005 tại Chicago, đe dọa sự sống còn của uNAVSA cũng như khiến ban tổ chức hội nghị cảm thấy bị bỏ rơi.

Don: Vậy, tôi có một câu hỏi, những gì tôi nhận thấy qua bài luận này là Tony đã lựa chọn kể về một trải nghiệm thực tế, về một khó khăn hết sức cụ thể, đúng không Tony?

Tony: Đúng vậy, Tony cho rằng, thay vì chỉ kể lể rằng mình thực sự quan tâm đến các hoạt động cộng đồng như thế nào, thì việc mở đầu bằng một tình huống thực tế, một trải nghiệm hết sức khó khăn, sẽ giúp Tony có thể thể hiện mối quan tâm của mình tốt hơn. Và bằng cách kể lại câu chuyện này, Tony hy vọng có thể thể hiện được những bài học về tinh thần lãnh đạo, về những tác động tích cực mà Tony đã tạo ra cho cộng đồng, và lối suy nghĩ của bản thân trong suốt thời gian Tony điều hành tổ chức. 

Don: Yeah, Don nhận thấy có rất nhiều học sinh Việt Nam viết về trải nghiệm của mình, nhưng viết một cách rất chung chung. Bài viết của các em thường bị lan man dài dòng. Do vậy Don rất thích cái cách Tony đã chọn một tình huống thật cụ thể để kể lại, điều này vừa giúp cho bản thân Tony dễ viết về câu chuyện đó hơn, vừa giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được tình hình hơn.

Tony: Hoàn toàn chính xác. Mặc dù, thực lòng mà nói, Tony cảm thấy mình đã lạm dụng quá nhiều từ viết tắt trong bài viết này. Ngay cả lúc này khi ngồi đây đọc lại, Tony cũng phải hết sức tập trung để có thể hiểu và đọc đúng được các từ viết tắt như uNAVSA, VSA hay UVSA.   

Don: Đồng ý.

Tony: Tony nghĩ rằng Tony sẽ bỏ bớt những từ viết tắt không quan trọng và sẽ cố gắng tìm cách khái quát nó hơn, bởi vì thực ra những chi tiêt nhỏ này cũng không cần thiết và không ảnh hưởng đến nội dung chính của câu chuyện.

Don: Yeah, Don nghĩ đây cũng là một vấn đề lớn cần khắc phục. Chúng ta cũng nhìn thấy vấn đề này khi đọc các bài luận của nhiều em học sinh được viết đi viết lại. Lần đầu tiên viết luận, các em thường bỏ vào đó rất nhiều chi tiết dư thừa, nhưng khi đã chỉnh sửa và viết lại nhiều lần, các em sẽ bắt đầu biết đặt câu hỏi: “Xét cho cùng, liệu chi tiết này có giúp ích được cho nội dung chính của câu chuyện không?” Đây cũng là lúc các em sẽ biết thêm vào, và bớt đi những chi tiết nào. 

Tony: Chính xác, Tony hay nói với học sinh rằng mỗi chữ, mỗi từ, mỗi câu các em viết trong bài đều phải có một ý nghĩa nào đó, nếu không thì hãy thẳng tay xóa nó đi. Và thực ra nếu áp dụng lý thuyết đó cho bài luận của mình, Tony cũng phải bỏ đi khoảng 10-15 chữ trong đoạn văn vừa rồi mới phải. Được rồi, đoạn thứ hai…

Khi bắt đầu tham gia vào uNAVSA, tôi đã thuyết phục UVSA quay lại hỗ trợ cho hội nghị này. Tôi nhấn mạnh về sứ mệnh phát triển lãnh đạo của UVSA, và cách uNAVSA có thể tiếp tujv duy trì tầm nhìn này, đồng thời cũng thể hiện rõ những bất cập của phía ban tổ chức Illinois nhưng không hề đổ lỗi. Cuối cùng, buổi hội nghị đã diễn ra hết sức thành công, thu hút 150 nhà lãnh đạo trẻ. Suốt buổi hội nghị, tôi nhận ra mình có thể giúp uNAVSA hoạch định tầm nhìn rõ ràng hơn, do vậy tôi đã tham gia tranh cử và được chọn làm chủ tịch. 

Tony: Trong đoạn văn này, Tony đã đi thẳng vào kể lại những hành động mà Tony đã làm để giải quyết những vấn đề mà Tony đã đề cập đến ở phần mở bài. Tony không đề cập đến những vấn đề khác mà tổ chức đang gặp phải ngoài vấn đề tài chính. Tony quyết định bỏ qua toàn bộ những điều quan trọng khác, tuy nhiên điều đó khiến cho lý lẽ của Tony có phần lỏng lẻo. Những vấn đề khác như khó khăn về khâu tổ chức hậu cần cho đến việc làm thế nào để củng cố động lực làm việc cho các bạn tình nguyện viên, những người đã phải ở lại rất trễ và đi làm ngày cuối tuần để vận hành dự án… Tony đã bỏ qua toàn bộ những chi tiết đó trong bài luận này.

Don: Tony có đồng ý rằng đây là một quyết định đúng đắn không? Bởi vì rõ ràng, với nhiều người, việc điều hành tổ chức như vậy có thể xem là một thành tựu lớn. Don tin rằng những chi tiết này đủ sức hấp dẫn để “cám dỗ” Tony đưa chúng vào bài luận, để chứng tỏ được rằng Tony cũng có những kỹ năng khác nữa? 

Tony: Đúng vậy, Tony nghĩ bí quyết ở đây là phải biết lựa chọn thứ tự ưu tiên của mình. Tony đã quyết định rằng những khó khăn đó chưa phải là phần ý nghĩa nhất mà Tony muốn tập trung viết trong bài luận. Tony muốn thực sự tập trung nói về việc tổ chức đã thay đổi như thế nào kể từ khi Tony nắm giữ vị trí chủ tịch, nói về bước ngoặt lớn mà tổ chức đã trải qua, chứ không chỉ đơn giản là về hội nghị năm đó. Nếu Tony tập trung kể lể về hội nghị đó, sẽ khiến bài viết trở nên dài dòng. 

Don:  Để Don hỏi Tony câu này, Tony có từng viết về những khó khăn khi tổ chức hội nghị trong những bản nháp đầu tiên không? Tony có từng đề cập đến chúng lần nào không? 

Tony: Có, Tony đã từng. Đây chính là một trong những bản nháp Tony viết ra và đọc đi đọc lại nhiều lần, cũng như từng nhờ 1 đến 2 người cho nhận xét và đặt câu hỏi. Là người viết, điều này quả thực không dễ chút nào. Chúng ta là người viết ra những câu chữ đó, do vậy rất dễ nảy sinh cảm giác “gắn bó” với chúng. Vậy nên phải tự mình xóa chúng đi quả thực rất khó khăn. Chỉ xóa đi một vài từ thì dễ, nhưng phải xóa đi cả một đoạn dài thì thật không nỡ chút nào. Nhưng, Tony cũng nghĩ, một trong những điều quan trọng nhất là phải học cách từ bỏ những điều không quan trọng.  

Don: Yeah, và Don tin rằng khi đọc lại toàn bộ bài viết, việc bỏ đi những chi tiết thừa sẽ làm bài luận đi vào đúng trọng tâm hơn rất nhiều. Đây là bài luận về bước ngoặt lớn của tổ chức, vai trò và đóng góp của Tony trong đó. Mặc dù đúng là Tony cũng có nhiều kỹ năng khác nữa muốn thể hiện, những giới hạn số lượng từ ngữ không cho phép, thì viết tập trung sẽ khiến bài luận thuyết phục hơn rất nhiều. Nó cũng sẽ gây lại ấn tượng mạnh mẽ hơn là cố gắng lồng ghép thêm một câu chuyện khác. Mặc dù những chi tiết này cũng hay và cũng thể hiện phần nào con người của Tony, nhưng chúng sẽ khiến người đọc xao nhãng khỏi ý quan trọng nhất mà bài viết muốn truyền tải. 

Tony: Chính xác.  Hãy cũng đi qua đoạn tiếp theo nhé…

Mục tiêu đầu tiên khi lên chức chủ tịch của tôi là tạo động lực, thúc đẩy các nhân tố chính của uNAVSA, trong đó có rất nhiều người đã ngày càng mất dần sự quan tâm dành cho tổ chức bởi sự trì trệ của uNAVSA trước đó. Đó là một khoảng thời gian vô cùng thử thách, khi bản thân tôi phải cố gắng quản lý các thành viên – những học giả trẻ tuổi đã tình nguyện dành thời gian cho tổ chức. Nhằm củng cố lại uy tín, tôi đã thu thập ý kiến nhận xét từ những người đứng đầu các hội đồng địa phương, khảo sát về những ý tưởng để đổi mới, và bắt đầu gửi đi những bản tin hàng tháng.

Tony nghĩ đây là một đoạn khá dễ hiểu, Tony chỉ kể lại một số hành động mình đã làm để giải quyết vấn đề của tố chức. Đó là việc các thành viên dần dần mất kết nối như thế nào, những việc mà Tony đã làm để tái thiết lập lại sự kết nối giữa các thành viên, kéo họ trở lại tổ chức.

Quan trọng hơn cả, tôi dẫn dắt uNAVSA trên con đường tìm ra tầm nhìn của nó thông qua nhiều hoạt động cụ thể. Là chủ tịch, tôi đã hình thành và khởi xướng dự án Collective Philanthropy Project (CPP), một nỗ lực toàn quốc nhằm thống nhất các hội đồng địa phương khác nhau cho một mục đích xã hội duy nhất: chống lại nạn buôn người. Thành viên của tổ chức đã tuyển dụng các đại diện cho mỗi khu vực để quản lý chiến dịch chống buôn người “Relays Against Trafficking” trải dài 6 khu vực. Chiến dịch chính thức bắt đầu vào mùa Xuân sau đó nhằm nâng cao nhận thức và gây quỹ để hỗ trợ cho các nạn nhân sống sót. Thành viên của uNVASA là những người trực tiếp điều hành các hoạt động truyền thông, gây quỹ và nhiều hoạt động khác. Nỗ lực hoàn thành tầm nhìn của uNAVSA, là hỗ trợ, trao quyền và tạo động lực cho các hội đồng địa phương, thông qua quá trình hợp tác, cùng nhau lên kế hoạch và nhân rộng tầm ảnh hưởng của tổ chức… đã dạy tôi cách kêu gọi và điều hướng tổ chức hướng đến những mục tiêu to lớn cho cộng đồng, để có thể bước qua những mục tiêu tưởng chừng không thể thực hiện được.

Don: Đây dường như là một đoạn văn rất quan trọng. Nó dường như là, theo Don thấy, là những hành động và đóng góp lớn nhất mà Tony đã làm cho tổ chức này.

Tony: Chính xác. Một trong những điểm thú vị ở đoạn này, mà Tony nghĩ nhiều em học sinh khác cũng có thể tự liên hệ với chính mình, đó là thực tế rằng lúc Tony viết bài luận này thì dự án này vẫn chưa kết thúc. Thực tế vào thời điểm đó dự án vẫn còn đang tiếp tục hoạt động, và nhóm của Tony thậm chí chỉ mới đi được một nửa chặng đường thôi. Tuy vậy, Tony nghĩ rằng dự án và những mục tiêu mà dự án muốn hướng tới vẫn đủ quan trọng để có thể đưa vào bài luận. Bởi Tony cũng biết có rất nhiều em học sinh, đặc biệt là các em học sinh lớp 12 đang tham gia vào rất nhiều câu lạc bộ. Chỉ vì dự án chưa hoàn thành không có nghĩa là các em không thể viết về chúng. Đối với Tony, đây có thể xem là thời kỳ quan trọng nhất trong nhiệm kỳ chủ tịch của mình, cũng có thể xem chính là trung tâm của cả bài luận. Và cuối cùng, đến đoạn cuối…

Vì là tổ chức trẻ chưa có nhiều bài học kinh nghiệm để lấy làm căn cứ, do vậy khi đánh giá về những cơ hội phát triển cho uNAVSA, tôi đã vận dụng những kỹ năng phân tích và các phán đoán kinh doanh của bản thân. Điều đó giúp tôi nhận thấy rõ sự khác biệt giữa việc lãnh đạo một doanh nghiệp và một tổ chức cộng đồng. Những mục tiêu của doanh nghiệp thường được xác định rất rõ (mang lại lợi nhuận cho các cổ đông, tăng lợi nhuận…), và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp thường chú trọng đến quá trình thực hiện. Trong khi đó, ngược lại, để lãnh đạo tốt một tổ chức xã hội, cần phải biết thống nhất các thành phần trong tổ chức hướng đến một mục tiêu chung duy nhất, trước khi lên kế hoạch thực hiện bất cứ điều gì. Quy mô, sự phức tạp, cũng như thiếu đi những kinh nghiệm của uNAVSA đã khiến cho đây trở thành một trong những trải nghiệm phát triển kỹ năng lãnh đạo quý giá nhất mà tôi có được, cũng như khiến bản thân tôi có thể tự hào vì những tác động tích cực mà tổ chức có thể mang lại cho xã hội.

Don: Don rất thích cái cách Tony đã liên hệ với nhiều kinh nghiệm của mình ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đoạn văn kết bài này. Sau đó quay ngược trở lại nhấn mạnh về mục tiêu đã đề ra ở phần đầu bài. 

Tony: Yeah, Tony đã cố gắng làm được điều đó. Nếu có cơ hội nhìn toàn bộ hồ sơ của Tony, sẽ thấy Tony đã từng có 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư tại Wall Street, sau đó làm việc tại các quỹ đầu tư. Vậy nên có thể nói “máu” kinh doanh chiếm một phần lớn trong tính cách của Tony, tuy vậy Tony vẫn cố để khiến bản thân mình trở nên khác biệt so với những người khác bước ra từ chung một nền tảng học thuật với mình. Tony cố ý tập trung nhấn mạnh kinh nghiệm lãnh đạo của mình thông qua các hoạt động xã hội, điều hành các tổ chức phi lợi nhuận. Vậy nên ở đây, Tony cũng cố gắng tạo nên sự tương phản giữa việc điều hành doanh nghiệp so với điều hành một tổ chức xã hội, đây cũng là bài học lớn nhất mà Tony đã rút ra được trong quá trình điều hành tổ chức. Đồng thời cũng chính là đặc điểm khiến bản thân Tony khác biệt so với những người khác.

Don: Vậy Tony, nếu lùi lại để nhìn lại toàn bộ bài luận này, Tony có nhận xét gì về cấu trúc bài viết nói chung cũng như mạch viết của toàn bộ câu chuyện không? Tony có thể chỉ ra một sườn ý cơ bản mà Tony đã sử dụng để những người khác dễ hiểu hơn và có thể học hỏi được không? 

Tony: Dĩ nhiên rồi. Vậy, Tony nghĩ bài viết này được viết gần như theo cấu trúc mà hiện giờ chúng ta đang gọi là SOAR, phương pháp sử dụng để viết nên câu chuyện kể về một trải nghiệm. SOAR là viết tắt của các từ Situation (Tình huống), Obstacle (Khó khăn), Action (Hành động) và cuối cùng là Result (Kết quả). Trong trường hợp này, Tony đã cố gắng kể lại tình huống mà tổ chức đang rơi vào lúc đó, chuyện gì đang xảy ra và vai trò của Tony là gì. Ở đây, đó chính là tình huống tham gia vào một tổ chức đúng vào giai đoạn khó khăn nhất của nó. Sau đó, Hành động (Actions) là liệt kê lại toàn bộ những hành động mà Tony đã làm để giải quyết vấn đề, và cuối cùng tất cả những hành động đó dẫn đến Kết quả (Results) ra sao. Ở đây, kết quả ý nghĩa không chỉ là những con số, mà là việc nội bộ được thống nhất, về những trải nghiệm và bài học Tony đã rút ra được khi là sinh viên, và là chủ tịch của tổ chức. Tony nhận thấy rất nhiều học sinh dành quá nhiều câu chữ để trình bày về Tình huống của câu chuyện cũng như kể lể về những Khó khăn. Các em dùng đến khoảng ¾ nội dung bài luận cho những điều này, và vì vậy không còn đủ chỗ để nói về Hành động cũng như Kết quả. Vậy nên chúng ta đã mất rất nhiều thời gian cùng với các em đọc và rút ngắn lại sao cho bài luận có thể cân bằng. Thực tế có rất nhiều em học sinh bỏ qua phần nói về những bài học em rút ra được khi có được Kết quả, đây là một ý rất quan trọng và cần thiết mà các em nhất định phải đưa vào bài luận.

Don: Yeah, Don rất thích bài luận này. Phần lớn bài viết nên được chia thành hai phần chính, Hành động (Actions) chúng ta đã làm và Kết quả (Result). Những chi tiết về Tình huống (Situation) và Khó khăn (Obstacle) chỉ nên được đề cập sơ qua để nhường chỗ cho Hành động và Kết quả.

Tony: Đoạn mở đầu bài luận của Tony hầu như chỉ tập trung nói về Tình huống và Khó khăn, vì vậy khiến cho bài viết bị chứa quá nhiều thông tin. Nếu được viết lại có thể Tony sẽ tìm cách kể lại sao cho rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn cũng như dùng ít từ viết tắt hơn. Nhưng nhìn chung, Tony nghĩ mình cũng đã làm tốt khi cố gắng chừa nhiều không gian để nói về bản thân mình.

Rất hy vọng rằng video này sẽ hữu ích với các em. Chúng tôi đã cố gắng chia sẻ bài luận của chính mình qua chuỗi video này. Thực sự với bản thân tôi điều này thật không dễ dàng gì khi phải công khai những gì mình đã viết, nhưng nếu việc này có thể giúp ích cho các em, thì tôi rất vinh dự có cơ hội được thể hiện chúng. Nếu các em cũng đang có những bài luận mong muốn được chúng tôi nhận xét, đừng ngần ngại gửi nó chúng tôi, chúng tôi sẽ chọn ra một vài bài tốt để nhận xét cho các em thật chi tiết.

📮 Gửi bài luận cho chúng tôi tại info@e2.com.vn

 

Những bài luận đã giúp tôi chinh phục thành công Harvard – Phần 1: bài luận về trải nghiệm

Những bài luận đã giúp tôi chinh phục thành công Harvard – Phần 1: bài luận về trải nghiệm

Những bài luận giúp tôi thành công chinh phục Harvard – được viết bởi Tony Ngo, Thạc sỹ Quản trị Kinh doanh từ trường Kinh doanh, hiện đang là Chủ tịch và Giám đốc điều hành của Everest Education.

Trong suốt những năm qua, Everest đã dẫn dắt và hỗ trợ rất nhiều em học sinh được nhận vào các trường đại học danh tiếng và giành được nhiều suất học bổng lớn. Bài luận du học là một yếu tố vô cùng quan trọng để có được thành công đó. Đây cũng là lí do vì sao chúng tôi luôn khuyến khích các em học sinh của mình chia sẻ bài luận cho chúng tôi, thậm chí là cho cả bạn bè nữa. 

Và hôm nay, những sáng lập viên của College Compass, ông Tony Ngô và Don Lê, sẽ thực hiện một chuỗi video vô cùng đặc biệt, cũng như hết sức cá nhân: chuỗi video nhận xét về các bài luận được viết bởi chính Don và Tony, những bài luận đã đưa Don và Tony đến Stanford và Harvard.

Trong chuỗi video này, Don và Tony sẽ trực tiếp chia sẻ bài luận của mình, sử dụng các phương pháp đã dạy cho học sinh để nhận xét, chỉ ra các điểm tốt và những điểm cần khắc phục. Chúng tôi hy vọng những nhận xét chi tiết này có thể giúp các em hiểu hơn về quá trình viết luận, tự mình viết nên những bài luận xuất sắc chinh phục các nhà tuyển sinh. 

Video đầu tiên nhận xét về bài luận Tony đã viết gửi cho Trường Kinh Doanh Stanford, trả lời cho câu hỏi của trường về kinh nghiệm học thuật trong quá khứ.

📮 Nếu em cũng muốn bài luận của mình được các chuyên gia đến từ Everest nhận xét, đừng ngần ngại gửi bài luận cho chúng tôi tại info@e2.com.vn

📺 Theo dõi kênh Youtube của E2 để được cập nhật những nội dung tương tự: https://www.youtube.com/user/E2EverestEducation?subconfirmation=1

Read the full transcript

Don: Xin chào, tôi là Don. Tôi tốt nghiệp từ Đại học Stanford. 

Tony: Và tôi là Tony. Tôi tốt nghiệp từ Đại học Harvard và Stanford. 

Don: Chúng tôi là sáng lập viên của Trung tâm Everest Education.

Tony: Trong những năm qua, chúng tôi đã giúp đỡ nhiều em học sinh có thể vào được vào trường đại học mà các em mơ ước. Và một trong những phần quan trọng nhất là giúp các em viết nên những bài luận du học ấn tượng. Hôm nay chúng tôi quyết định chia sẻ một điều vô cùng cá nhân, đó là chia sẻ những bài luận đã giúp chúng tôi thành công chinh phục Đại học Harvard và Stanford.

Tôi và Don đã suy nghĩ rất lâu về việc này. Chúng tôi không chắc liệu có nên chia sẻ bài luận du học của mình hay không, bởi vì nó là một thứ khá riêng tư, nơi chúng tôi trình bày những mong muốn, hy vọng, nỗi sợ hãi và cả những thất bại của mình. Tuy nhiên, chúng tôi cũng đã yêu cầu các em học sinh của mình làm điều tương tự, thậm chí là yêu cầu các em phải chia sẻ bài luận của mình cho các bạn khác. Vì vậy, chúng tôi đã quyết định mạnh dạn chia sẻ những bài luận của chính mình đến với các em học sinh.

Don: Đúng vậy, bản thân tôi thực ra chưa từng đọc lại bài luận của mình kể từ khi tôi 18 tuổi, đã hoàn tất quá trình nộp đơn vào các trường đại học. Đó thật sự là một khoảng thời gian dài. Vì thế, tôi cảm thấy khá thú vị khi có cơ hội đọc lại những gì mình viết hồi đó và nhớ lại cách suy nghĩ của bản thân về thế giới những năm tháng đó.

Don: Hy vọng các em sẽ thích video này!

Tony: Nào, chúng ta bắt đầu ngay bây giờ nhé. Đây là bài luận của Tony nộp cho trường Kinh Doanh Harvard, trả lời cho câu hỏi về những trải nghiệm học thuật có được khi học đại học . Tôi sẽ đọc to từng đoạn, sau đó tôi và Don sẽ cùng thảo luận xem có những bài học gì rút ra được. Và đây, câu hỏi là:

Bạn mong muốn chia sẻ điều gì với Ban tuyển sinh MBA về trải nghiệm học tập của mình trong những năm đại học?

Tôi nghĩ bài luận này có thể hữu ích, không chỉ với những em học sinh đang người nộp đơn du học sau đại học, mà cả với những ai nộp đơn vào chương trình Đại học nữa. Bởi lẽ thông qua bài luận này, các em sẽ muốn thể hiện tính cách của bản thân, những thành tích cũng như trải nghiệm học tập của mình. Cho dù là đang học trung học hay đại học, tôi tin rằng các em đều có thể tìm thấy những bài học, ví dụ thực sự phù hợp với mình qua bài luận này. Chúng tôi sẽ đọc qua và cùng nhận xét từng đoạn. 

“Lúc này là 6:00 AM một buổi sáng tháng Ba tại Hồng Kông. Trong suốt 3 tháng vừa qua tham gia dự án “Global Project Coordination” (tạm dịch: Dự án Điều phối Toàn cầu), tôi nằm trong một nhóm gồm 8 cử nhân chuyên ngành Kỹ thuật Công Nghiệp đến từ Đại học Stanford và Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông. Dự án do một công ty tài trợ nhằm đánh giá mức độ khả thi của hệ thống phân phối cung cấp các thiết bị khách sạn giữa Mỹ và Trung Quốc. Cùng với nhau, chúng tôi đã xây dựng các mô hình tối ưu hóa lý thuyết, vẽ các biểu đồ phân phối, thực hiện các cuộc phỏng vấn thực địa để kiểm tra lại các giả thuyết của mình… tất cả đều được thực hiện bằng cách làm việc nhóm xuyên Thái Bình Dương. Buổi sáng tháng Ba hôm đó là lần đầu tiên nhóm của chúng tôi gặp nhau trực tiếp để cùng chuẩn bị bài thuyết trình cho công ty tài trợ. Khi phải cùng đối mặt nhiều vấn đề khác nhau về số liệu, về cách làm việc nhóm và vượt qua các thử thách văn hóa xảy ra trong suốt ba tháng vừa qua, chúng tôi càng thấm thía hơn giá trị của việc kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm thực tế. Việc áp dụng các kiếm thức học thuật nhằm giải quyết các vấn đề thực tế luôn khiến tôi thích thú. Mặc dù phải bắt đầu từ rất sớm, nỗi háo hức chuẩn bị cho buổi làm việc chung đã giữ tôi hoàn hoàn tỉnh táo.”

Don: Tony, nếu tôi hiểu đúng, điều Tony đang làm ở đây là dẫn người đọc vào trải nghiệm buổi sáng hôm ấy, đúng không? Tôi nghĩ một trong những cách mở bài rất hiệu quả mà chúng ta thường thấy khi bắt đầu câu chuyện, là mở đầu bằng một bối cảnh cụ thể đã diễn ra trong thực tế. Tại sao Tony lại quyết định viết theo hướng này?

Tony: Đúng vậy, Tony cho rằng đó là một cách mở bài tuyệt vời. Tony nghĩ sẽ hiệu quả hơn nếu chúng ta mở bài ngay bằng một bối cảnh thật cụ thể nào đó, khi mà những cảm xúc mạnh mẽ nhất xuất hiện. Tony vẫn còn nhớ cảm giác khi  thực hiện dự án đó trong suốt một thời gian dài. Cảm giác đó cũng xuất hiện vào 6 giờ sáng hôm đó khi Tony thức dậy ở Hồng Kông, Tony nhớ rõ tâm trạng phấn khởi của mình về dự án sắp được thực hiện. Tony nghĩ rằng, hầu hết chúng ta có thói quen bắt đầu câu chuyện ngay từ phần đầu, nhưng đối với một người đọc, đặc biệt là những nhà tuyển sinh thường nhìn ngay vào phần chính của bài luận, phần đầu đó có hơi thừa thãi. Cũng như khi liên hệ về những bộ phim hay, chúng ta sẽ thường nghĩ ngay đến một cảnh hành động ấn tượng nào đó. Tony cũng muốn làm điều tương tự đối với bài luận của mình. Mặc dù đây không hẳn là một pha “hành động”, Tony cũng đã cố gắng khiến nó trở nên thú vị hơn bằng cách dẫn người đọc vào trải nghiệm của chính mình.

Don: Tôi hiểu rồi! Một điều tôi nhận thấy là sau khi nói về buổi sáng hôm ấy, Tony còn nói kể thêm về chi tiết về những việc mình đang làm. Tony có thể chia sẻ thêm về câu chuyện đó không?

Tony: Yeah, Tony nghĩ điều quan trọng nhất khi viết luận là làm sao đảm bảo người đọc hiểu được câu chuyện của chúng ta là gì, tại sao lại quan trọng với chúng ta, như một bối cảnh chung của bất kì tình huống nào. Ngay cả khi Tony nhảy vào ngay từ giữa nội dung câu chuyện, Tony cũng đã lùi lại để cùng cho người đọc hiểu rằng, “hey, trong suốt ba tháng qua tôi đã tham gia vào một dự án hợp tác, tôi nằm trong một nhóm sinh viên đến từ đại học Harvard và đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông”. Chúng tôi đã cùng nhau làm việc và phân tích vấn đề theo nhiều hướng khác nhau… Những thông tin chi tiết đó không thực sự quá nổi bật, nhưng lại cần thiết để đưa ra một số thông tin thể hiện rằng mình đã làm gì, đóng góp ra sao cho dự án đó, vấn đề đó. Cuối cùng, Tony cố gắng hướng nội dung sao cho có thể thêm vào những thông tin ngoài lề, và quay trở lại nội dung chính, bối cảnh chính của câu chuyện bằng hai câu cuối đoạn:

“Việc áp dụng các kiếm thức học thuật nhằm giải quyết các vấn đề thực tế luôn khiến tôi thích thú. Mặc dù phải bắt đầu từ rất sớm, nỗi háo hức chuẩn bị cho buổi làm việc chung đã giữ tôi hoàn hoàn tỉnh táo.”

Chúng tôi thường dặn các em học sinh hãy thể hiện qua ví dụ, đừng chỉ nói suông. Thay vì nói “Tôi đã làm việc rất chăm chỉ và tôi thực sự có động lực”, hãy cố gắng thể hiện điều đó bằng những trải nghiệm thực tế và tóm tắt chúng ở cuối bài. Trong đoạn văn tiếp theo, Tony đã cố gắng vận dụng điều đó đó: 

“Đó cũng là cách tôi đã dùng để định hình con đường học tập của mình trong suốt thời gian theo học tại Stanford. Tôi cố gắng xây dựng cho mình một nền tảng kiến thức vững chắc, toàn diện, chặt chẽ và thực tế, đồng thời phát triển kỹ năng lãnh đạo của mình thông qua các hoạt động cộng đồng tại trường đại học.”

Đây là đoạn văn tóm tắt nhằm định vị thương hiệu bản thân của cá nhân Tony về kinh nghiệm học tập. Tony chứng tỏ mình là một sinh viên toàn diện, luôn kết hợp kiến thức với kinh nghiệm thực tế và luôn cố gắng áp dụng những bài học về kỹ năng lãnh đạo của mình cho các hoạt động cộng đồng. Vậy nên, đoạn văn thứ hai là đoạn Tony dùng để định vị thương hiệu cá nhân của mình.

Don: Tony có thể giải thích rõ hơn định vị thương hiệu cá nhân nghĩa là gì không?

Tony: Tony nghĩ điều quan trọng đối với tất cả các học sinh là phải có một định hướng rất rõ ràng về điều các em muốn truyền đạt cho bất cứ ai đọc bài luận của mình. Các em chỉ có một vài phút để thu hút sự chú ý của họ. Vậy nên bài luận phải cực kỳ rõ ràng, mạch lạc về việc em là ai và có gì nổi bật so với các thí sinh khác. Được rồi, đoạn tiếp theo…

“Tôi nghiên cứu Lý thuyết Kinh tế để hiểu được cách các hệ thống và cơ chế khuyến khích ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội như thế nào. Bên cạnh Kinh tế vi mô và vĩ mô, tôi cũng khám phá thêm nhiều lĩnh vực khác, bao gồm Kinh tế học sức khỏe (economics of  health care), Kinh tế phát triển (developmental economics), và các quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital investment). Cùng với đó, chương trình cử nhân ngành Kỹ thuật Công nghiệp đã trang bị cho tôi những kiến thức về mô hình, các khung phân tích số liệu thực tế. Những lớp học như  “Strategy in Technology-Based Companies” (tạm dịch: Chiến lược của các Công ty Công nghệ) đã tạo cơ hội cho tôi được tiếp xúc với rất nhiều tình huống thực tế. Việc phân tích các vấn đề thực tế của doanh nghiệp đã khơi dậy phần tính cách luôn hướng về kết quả (results-driven) của tôi, và tôi đã háo hức tranh thủ mọi cơ hội để thảo luận với các bạn học trong lớp về nhiều hướng giải quyết vấn đề khác nhau mà các doanh nghiệp có thể cân nhắc. Những khóa học kinh tế và công nghiệp kỹ thuật này, một cách tự nhiên, đã gieo vào tôi những hạt giống ước mơ về một tầm nhìn có thể mang lại những tác động xã hội rộng lớn, thông qua con đường kinh doanh.”

Don: Tony có thể giải thích mục đích của đoạn này không? Tony vừa giới thiệu về bản thân mình như một sinh viên, vậy mục đích của đoạn này là gì?

Tony: Trong đoạn này, Tony giải thích chi tiết hơn về những gì mình đã học, nhưng quan trọng hơn, Tony cố gắng chỉ ra những kiến thức này liên hệ đến bản thân mình như thế nào. Tại sao Tony lại muốn học thêm về những lĩnh vực này, hay việc Tony đã học và ứng dụng những kiến thức này như thế nào? Tony đã từng nói mình không phải một người quá lý thuyết. Đặc biệt, đối với những trường kinh doanh, họ coi trọng những người “dám làm” thực sự, những người biết nắm bắt lý thuyết và áp dụng nó hiệu quả trong lớp học. Vì vậy, Tony đã cố gắng nhấn mạnh điều đó ở đây, qua đó chứng tỏ tại sao mình thích hợp theo học chương trình kinh doanh của Harvard. Điều này đã được nhấn mạnh ở phần nói về các cuộc thảo luận về nhiều tình huống kinh doanh cũng như tình huống điều hành doanh nghiệp, và việc Tony thường xuyên chủ động trao đổi với bạn bè những chủ đề này như thế nào.

Don: Điều đó thực sự rất thú vị. Tôi nghĩ với nhiều sinh viên, đặc biệt là những em học sinh chuẩn bị du học đại học, đang chuẩn bị hồ sơ nộp vào nhiều trường khác nhau. Các em viết thật nhiều bài luận, thật nhiều lần, những bài luận chung chung để có thể nộp đi thật nhiều trường. Tony có nghĩ đó là một chiến lược hiệu quả không? Bởi ở đây, trong trường hợp này, Tony rõ ràng đã cho thấy rằng bài luận này chỉ đặc biệt phù hợp để nộp vào Harvard. Và việc viết từng bài luận như vậy sẽ mất nhiều thời gian hơn, Tony có thể chia sẻ một chút về vấn đề này không?

Tony: Đúng vậy, đây là một câu hỏi hay. Tony nghĩ, mặc dù các em có viết những bài luận chung chung để có thể nộp vào nhiều trường khác nhau, thì bất cứ khi nào có thể, hãy cố gắng chỉnh sửa lại sao cho phù hợp. Ngôi trường em nhắm tới nổi tiếng về điều gì, hay có những ngành học nào nổi trội? Sau đó, sử dụng những ví dụ thực tế của bản thân em để liên hệ sao cho phù hợp. Ví dụ như đối với trường Kinh doanh Harvard, là một ngôi trường nổi tiếng với phương pháp dạy học qua những tình huống thực tế. Hầu như không có việc ngồi nghe giảng bài, sinh viên hoàn toàn học hỏi dựa trên những cuộc thảo luận và tranh luận với nhau. Do vậy, ở đây Tony nhấn mạnh những kỹ năng tương tự mình đã xây dựng được khi học tại Stanford. Cuối cùng, Tony kết đoạn qua câu cuối:

“Những khóa học kinh tế và công nghiệp kỹ thuật này, một cách tự nhiên, đã gieo vào tôi những hạt giống ước mơ về một tầm nhìn có thể mang lại những tác động xã hội rộng lớn, thông qua con đường kinh doanh.”

Ở đây, Tony lại một lần nữa nhấn mạnh về nền tảng học thuật của mình và cố gắng liên hệ nó ngược lại với định vị giá trị của bản thân. Một lần nữa, Tony chứng tỏ mình là người luôn cố gắng kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế, và áp dụng kiến thức của mình đối với các hoạt động cộng đồng. Tony cũng cố gắng mở rộng thêm để chứng tỏ bản thân mình có nhiều hoài bão, và thực sự muốn tạo ra những ảnh hưởng tích cực, to lớn cho xã hội bằng con đường kinh doanh. Điều này cũng phù hợp với sứ mệnh của trường Kinh doanh Harvard, mong muốn đào tạo những nhà lãnh đạo có thể thay đổi thế giới. Vậy nên một lần nữa bài luận cá nhân của Tony chứng tỏ bản thân Tony chính là ứng viên phù hợp mà trường đang tìm kiếm. Một lần nữa, khi các em nghiên cứu về trường mà mình muốn nộp hồ sơ, hãy tìm hiểu về sứ mệnh, tầm nhìn của trường, có những điều gì đặc biệt về những ngành học ở đây. Tiếp theo, đoạn văn kế cuối:

“Tôi bổ sung cho kiến thức học thuật của mình bằng những trải nghiệm lãnh đạo thực tế. Là sinh viên năm thứ hai được chọn tham gia vào Stanford Consulting, một tổ chức sinh viên phi lợi nhuận, tôi đã vận dụng những kiến thực học thuật mình có được ở lớp để tư vấn giải pháp tiếp thị cho một số công ty tại Thung Lũng Silicon.  Với cương vị là chủ tịch của Lambda Phi Epsilon, tôi cũng đã vận dụng thành công những bài học đã học được từ các lớp học về Hành vi tổ chức (organizational behavior) để xây dựng được sự đồng thuận lớn trong các phiên đấu giá vì cộng đồng và gây quỹ khám chữa bệnh bạch cầu.”

Don: Okay, Tony có thể giải thích cụ thể hơn một chút, dường như những đoạn ở trên là nói về trải nghiệm học thuật, còn đoạn này Tony đang nói về kinh nghiệm tham gia các hoạt động xã hội của mình?


Tony: Đây là một trong những phần khá khó khăn với Tony để cân bằng giữa cả hai, làm thế nào để kể về các kinh nghiệm hoạt động ngoại khóa của mình sao cho ý nghĩa? Không chỉ đơn giản là liệt kê ra mọi hoạt động cần làm, bởi những điều này đều đã có trong hồ sơ lý lịch cả rồi. Nên một lần nữa, Tony nghĩ bí quyết ở đây là viết nó sao cho có thể liên hệ được với giá trị bản thân của mình. Vậy nên, câu đầu tiên Tony nhấn mạnh về nguyên nhân:

Tôi bổ sung cho kiến thức học thuật của mình bằng những trải nghiệm lãnh đạo thực tế.”

Đây là những hoạt động ngoại khóa mà Tony đã làm. Don cũng từng tham gia Stanford đúng không?  Chúng ta đã có những năm tháng tuyệt vời tại đó. Một trong những điều quan trọng mà Tony muốn nhấn mạnh, đó là khả năng áp dụng được những lý thuyết đã học ở giảng đường vào những hoạt động thực tế của doanh nghiệp, và có thể tư vấn chiến lược cho họ. Kinh nghiệm hoạt động ngoại khoá của Tony cũng được thể hiện qua thời gian tham gia hội học sinh, Tony đã từng là chủ tịch hội sinh viên khi học đại học. Khoảng thời gian tại đó không chỉ đơn giản là được tận hưởng các hoạt động ngoại khoá, mà dần dần, còn dạy Tony nhiều điều về hành vi tổ chức (organizational behaviour), bài học lãnh đạo mà Tony đã sử dụng, cố gắng tiếp thu và áp dụng vào nhiều hoạt động sau đó mà chúng tôi đã tổ chức. Và lưu ý, Tony không kể quá chi tiết về những hoạt động này. Thứ nhất, bởi vì số lượng từ ngữ giới hạn không cho phép, bên cạnh đó, những thông này cũng không thực sự cần thiết để củng cố nội dung chính của bài luận. Câu hỏi này không thực sự hỏi về kinh nghiệm hoạt động ngoại khoá, mà chú trọng hơn đến trải nghiệm học thuật. Do đó Tony chỉ nhắc lướt qua để làm nổi bật ý chính về trải nghiệm học thuật nói chung.

Đến phần cuối cùng, Tony kết lại một cách rất đơn giản thường thấy. Đoạn cuối chủ yếu mô tả bản thân Tony đã cố gắng nắm bắt mọi cơ hội mình có được như thế nào, và đã cố gắng đóng góp cho cộng đồng ra sao. Tony cố gắng dùng một câu để dẫn về lại tinh thần ban đầu của câu chuyện, về khoảnh khắc Tony thức dậy lúc 6 giờ sáng tại Hồng Kông.  Không phải bằng cách kể lại thật rõ ràng, mà Tony chỉ kết lại một câu như thế này:

“Không quên kết hợp giữa kiến thức và thực tế, tôi tiếp cận từng vấn đề, tình huống, từng dự án, với tâm thế vô cùng phấn khởi – như tâm trạng đón bình minh của một ngày mới đang bắt đầu.

Đây cũng chính là tâm trạng Tony đã có ngay từ đầu bài luận, bắt đầu lúc 6 giờ sáng ngày hôm đó.

Don: Vậy Tony đã chọn cách nhấn mạnh những thành tựu lớn trong quá trình học tập của mình. Với một số học sinh, các em sẽ chọn một vài trải nghiệm chính và kể thật chi tiết về chúng. Tony nghĩ rằng cách viết nào sẽ tốt hơn đối với một số trường hợp cụ thể nào không?  

Tony: Tony nghĩ điều đó hoàn toàn tùy thuộc vào mỗi người, vào những gì các em muốn thể hiện trong bài luận định vị bản thân mình. Tony cho rằng cả hai chiến lược đều tốt, miễn là các em có đủ nội dung để đưa vào bài luận. Trong trường hợp của mình, bởi vì trường Kinh doanh Harvard cung cấp những chương trình quản lý chung, Tony nghĩ sẽ tốt hơn nếu Tony sắp xếp những ý tưởng và thể hiện rằng mình có thể trình bày mạch lạc về nhiều trải nghiệm và gắn kết chúng lại với nhau. Nói là vậy, nhưng nếu như Tony sử dụng bài luận này để ứng tuyển vào những chương trình giáo dục khai phóng (liberal arts), hay để thể hiện được sự ham học hỏi của bản thân, luôn cố gắng tìm tòi trong một lĩnh vực nào đó… thì Tony tin rằng bài viết này đều đã thể hiện được những điều đó. Viết theo cách này hay cách khác đều hoàn toàn do bản thân mỗi người tự lựa chọn.

Don: Khi đọc lại bài luận này, hẳn là rất nhiều năm đã trôi qua kể từ khi Tony nộp đơn vào trường Kinh doanh Harvard, hồi năm 2005-2006, đúng không Tony? 

Tony: Đúng vậy.

Don: Đọc lại bài luận ở thời điểm hiện tại, sau khi đã có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với các em học sinh, có điều gì Tony muốn thay đổi không? Hay cảm thấy “nó đã đủ tốt rồi”?

Tony: Tony đã sửa bài luận này rất nhiều lần rồi. Tony đã nhờ 2,3 người có nhiều kinh nghiệm cho Tony nhận xét chi tiết cho nhiều bản viết nháp khác nhau. Những người này đã giúp Tony có thể sắp xếp bố cục bài luận hợp lý hơn, cũng như thể hiện các ý rõ ràng hơn.Có những điều Tony đã không nhận ra, như tầm quan trọng của việc định vị thương hiệu bản thân như thế nào, trong những bản nháp đầu tiên. Một trong những lời khuyên mà Tony đã nhận được là, “Hey, tôi hiểu về những dự án mà bạn đã và đang làm rồi, nhưng tôi thực sự vẫn chưa thấy được hình ảnh của bản thân bạn qua những công việc này? Còn về lối viết, những cụm từ và ví dụ mà Tony đã chọn đưa vào bài viết, Tony không nghĩ là mình sẽ thay đổi nhiều nếu viết lại. Tony đã từng viết nháp 20 đến 30 lần trong suốt 6 tháng trời rồi, nên Tony thực sự cảm thấy khá hài lòng với bài luận này. 

Don: Okay, tuyệt vời!

Tony: Cảm ơn các em đã theo dõi đến tận đây. Chúng tôi hy vọng chuỗi video đánh giá chi tiết này sẽ hữu ích đối với các em. Nếu các em thấy nội dung này hữu ích, đừng quên ủng hộ chúng tôi bằng cách like, chia sẻ và đăng ký theo dõi chúng tôi. Chúng tôi sẽ chia sẻ thêm nhiều thông tin hữu ích hơn nữa. Nếu các em có bất cứ câu hỏi, bình luận, hay chủ đề nào muốn chúng tôi trả lời, đừng ngại chia sẻ với chúng tôi.

Don: Bên cạnh đó, một trong những việc mà chúng tôi có thể làm là thực hiện phần đánh giá bài luận tương tự cho các em. Nếu không ngại chia sẻ công khai bài luận của mình, hãy gửi nó cho chúng tôi! Gửi cho chúng tôi bản sao chép bài luận của chính các em qua mail bên dưới, chúng tôi sẽ nhận xét thật chi tiết cho các em.

Tony: Xin cảm ơn các em!

📮 Gửi bài luận cho chúng tôi tại info@e2.com.vn

 

Mình đã vào Stanford như thế nào?

Mình đã vào Stanford như thế nào?

Một trong những em học sinh của chúng tôi, Linda Tong, đã được nhận vào Đại học Stanford, niên khoá 2020 cùng với một số trường đại học nổi tiếng khác, bao gồm Columbia, Berkeley, Wellesley, Georgetown và Barnard.

Chúng tôi đã có cơ hội phỏng vấn và có một cuộc trò chuyện thú vị với Linda, nghe em chia sẻ một vài bí quyết thú vị trong quá trình ứng tuyển vào Stanford, được đúc kết từ chính kinh nghiệm của mình.

Video dưới đây sẽ phân tích chiến lược nộp hồ sơ của Linda, bao gồm cả cách em đã gây ấn tượng với các nhà tuyển sinh như thế nào, những lý do đã khiến em quyết tâm lựa chọn “The Farm” (nickname của Stanford), và cách áp dụng phương pháp SOAR mà chúng tôi đã dạy để vượt qua vòng phỏng vấn.

Kéo xuống để đọc toàn bộ nội dung video.

Đọc nội dung video tại đây

Tony: Xin chào tất cả mọi người, hôm nay tôi có mặt ở đây cùng với Linda.

Linda: Xin chào!

Tony: Hôm nay thầy rất vui có được cơ hội trò chuyện với em.

Linda: Em cũng rất vui vì được gặp thầyl.

Tony: Linda ở đây để chia sẻ về kinh nghiệm của mình

Linda: Mm-hmmm!

Tony: khi nộp hồ sơ ứng tuyển vào Stanford.  Tôi cực kì hào hứng; em ấy đang chuẩn bị cho hành trình mới của mình tại trường. 

Linda: [cười lớn]

Tony: Nếu biết trước thì hôm nay thầy đã mang theo áo thun Stanford rồi!  Vậy em có thể cho biết, lí do nào đã khiến em quyết định nộp hồ sơ vào Đại học Stanford không?

Linda: Em nghĩ rằng đối với em thì đó chắc hẳn là chương trình liên ngành đa dạng của Đại học Stanford. Khi còn học cấp 3, em học giỏi đều các môn. Em chưa bao giờ theo đuổi một môn học hay một sở thích duy nhất, nhưng điều khiến em thích thú là được khám phá nhiều điều mới mẻ. Em đã từng rất thích học lập trình, nhưng song song với đó em cũng yêu thích văn học Hy Lạp nữa. Vì vậy em đã chọn theo học tiếng Latin và tiếng Hy Lạp.

Linda: Em thích học ngôn ngữ, tìm hiểu về văn hóa, lịch sử. Em nghĩ rằng Đại học Stanford rất ủng hộ điều đó và chương trình học của họ còn tập trung phần lớn vào việc giúp chúng em tìm thấy điểm chung giữa rất nhiều lĩnh vực khác nhau, và tìm thấy mối liên hệ giữa các lĩnh vực đó. Vậy nên em nghĩ đó là điểm đã khiến em ấn tượng nhất về trường Stanford. 

Tony: Hmmmm………Stanford có thông tin chi tiết nào về chương trình có thể kết hợp và Lập trình và Ngôn ngữ không? 

Linda: Em tin rằng Stanford vẫn có nhiều chuyên ngành khác nhau kết hợp những môn học khác nhau. Một trong những ví dụ đó là chương trình Symbolic Systems.

Tony: Yeah!

Linda: Đây là chương trình kết hợp môn Khoa học Máy tính với Ngôn ngữ học, Tâm lý học, và một số môn học khác. Hoặc cũng có chương trình MCS, là khóa học kết hợp Toán và Khoa học Máy tính. Hay một ví dụ khác là ngành Human Biology – Sinh học và Nhân văn.

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Đây là một trong những điểm đặc biệt của Stanford mà chúng ta không thể tìm thấy ở nơi nào khác.

Tony: Ồ vậy sao? Thầy không biết điều này đấy.

Linda: Well, thầy có thể kiểm tra thử nếu muốn. [laughs]

Tony: [laughs] Well, khi thầy còn học ở đó, họ có một ngành học gọi là BioX, là một chương trình học cực kỳ nặng, kết hợp hai ngành Sinh học và Kỹ sư.  

Linda: Đúng vậy.

Tony: Thầy nghĩ rằng đó chắc hẳn là một trong những chương trình kết hợp đầu tiên như vậy.

Linda: Yeah.

Tony: Em có nói là em có rất nhiều sở thích khác nhau khi còn học cấp 3, nhưng thầy nghĩ rằng khi những em học sinh như vậy khi nộp hồ sơ ứng tuyển vẫn phải đối mặt với nhiều vấn đề lớn. Chẳng phải các em vẫn thường được khuyên là: “Này, học giỏi toàn diện cũng không có nhiều lợi thế khi nộp hồ sơ du học đâu” hay sao.

Linda: Đúng vậy ạ.

Tony: Em có thể chia sẻ một chút về vấn đề này được không, vậy nên học sinh nên cố gắng để giỏi toàn diện, hay chỉ nên theo đuổi một lĩnh vực nhất định?

Linda: Em nghĩ rằng với em, đó nên là sự kết hợp của cả hai điều trên. Điều thầy vừa nói cũng là một trong những điểm yếu của em khi nộp hồ sơ dự tuyển. Em đã từng rất sợ khi nhận ra mình không hề có một sở thích cụ thể nào, sợ là mình không đủ sức cạnh tranh với nhiều bạn ứng viên giỏi khác.

Tony: Uh-huh.

Linda: Đặc biệt là, em nghĩ năm nay Stanford có…………well, năm ngoái, tỷ lệ đậu vào Stanford chỉ có khoảng 4.3% và họ đã ngừng công bố những thông tin này. 

Tony: [cười lớn] Thầy chắc rằng năm nay cũng không lớn hơn 4% đâu.

Linda: Chính xác ạ, và điều đó đã khiến em suy nghĩ rất nhiều. Ở trường nội trú của mình, em đã được khuyến khích theo đuổi nhiều sở thích khác nhau, được trao cơ hội cũng như có nhiều điều kiện học hỏi. Em đã cố gắng tận dụng mọi cơ hội và điều kiện có được khi học tại trường. Thầy cũng đã từng khuyên em là Đại học Stanford rất coi trọng tinh thần học hỏi.

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Với em, em luôn tự đánh giá mình là một học sinh rất tò mò và ham học hỏi. Em thực sự rất thích học. Em thích cảm giác được tìm hiểu những môn học, kiến thức mới và bởi vì em có sở thích ở nhiều lĩnh vực khác nhau, em tin rằng đây cũng là điều mà Stanford coi trọng.

Tony: Thầy hiểu. Đối với thầy, khi đọc hồ sơ ứng tuyển của các em học sinh, thầy vẫn luôn nhấn mạnh rằng các em phải tìm cách thể hiện bản thân của mình sao cho rõ ràng nhất có thể. 

Linda: Đúng vậy!

Tony: Thầy đã cùng các học sinh xây dựng nên một phương pháp mà, còn được gọi là, bài viết định vị bản thân.

Linda: Vâng.

Tony: Chúng ta vẫn chưa bàn về vấn đề này, nhưng khi nộp hồ sơ, em có tìm cách để thể hiện ngắn gọn, “Linda là ai” không?

Linda: Hẳn rồi ạ, với em thì đó chính là sự đa dạng trong sở thích cũng như kiến thức của mình, bên cạnh đó là kiến thức về các môn học xã hội nữa. Trong bài luận chính của mình, em đã viết về quá trình học ngôn ngữ của mình như thế nào khi trưởng thành. Em đã đến Mỹ, học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Qúa trình đó thực sự không dễ dàng, nhưng nó đã dạy em biết kiên trì hơn cũng như dần dần khiến em yêu thích việc học.

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Khi còn học cấp 2, em bắt đầu học tiếng Pháp và tiếng Latin. Giờ thì em đang học tiếng Hy Lạp và ngôn ngữ lập trình Python.

Tony: Tất cả các thứ tiếng khác nhau?

Linda: Đúng vậy ạ, em cũng bắt đầu học tiếng Việt từ mùa hè vừa qua. 

Tony: Tuyệt vời!

Linda: Vâng! Em rất thích học ngôn ngữ. Tuy vậy bên cạnh đó, em nghĩ một trong những phần nổi bật nhất trong suốt quá trình trưởng thành của mình, đó là được trải nghiệm nhiều môi trường học khác nhau. Em đã từng học ở trường công lập, trường tư thục, trường nội trú, trường quốc tế ở Trung Quốc và ở Mỹ. Nhờ vậy, em được gặp gỡ nhiều người đến từ nhiều hoàn cảnh sống khác nhau, và học cách kết nối với họ. Đó cũng là một trong những trải nghiệm thú vị nhất mà em có được. 

Tony: Mm-hmmm!  Thầy hiểu, vậy thầy có thể tóm tắt lại như thế này không? Nghĩa là em cho rằng điểm khiến em nổi bật không chỉ là kiến thức đa dạng của mình, bởi thầy tin là vẫn có những ứng viên có thể biết cả 2,3 hay thậm chí là 4 ngôn ngữ khác nhau.

Linda: Đúng vậy ạ!

Tony: Những em đã có thể thể hiện bản thân mình một cách rõ ràng bằng cách liên hệ kiến thức với những kinh nghiệm thực tế về con người, văn hóa mà em tiếp xúc.

Linda: Vâng ạ, trong bài luận chính của mình em cũng đã thể hiện tất cả những điều đó, như mình là một “con mọt sách” chính hiệu, em không tính nói dối đâu.

Tony: [cười lớn]

Linda: Chủ đề bài luận em đã chọn là “wandering” – sự lang thang tìm kiếm.  Trong tiếng Latin, từ wander (lang thang) xuất phát từ từ errowaray, cũng là từ nguyên thủy của từ “error” (lỗi) mà chúng ta có trong tiếng Anh ngày nay.  

Tony: Hmmm!

Linda: Thông thường, trong tiếng Anh, khi chúng ta nói về lỗi lầm, nó thường mang lại cảm xúc tiêu cực bởi điều đó có nghĩa là chúng ta đã làm sai và thất bại. Nhưng đối với em, em yêu thích cả quá trình thất bại đó. Em đã học được cách yêu mến sự vô định, yêu mến thất bại và quá trình tìm cách khắc phục. 

Tony: Điều đó thật tuyệt vời!  Thầy tin rằng nhiều em học sinh khác cũng gặp phải áp lực lớn tương tự khi nộp hồ sơ du học.

Linda: Vâng.

Tony: Các em cho rằng để vào được Stanford mình phải có những thành tích cực kì xuất sắc. 

Tony: Tuy nhiên thực tế là, với tư cách là người phỏng vấn, thầy hiểu rằng đó không chỉ là về việc “Em đã giành được huy chương Olympics” hay “em đã được giải nhất trong kì thi nọ.”

Linda: Đúng vậy ạ.

Tony: Nhưng quan trọng hơn là quá trình học hỏi. 

Linda: Đúng vậy! Em tin rằng với số lượng ứng viên khổng lồ như vậy, có rất nhiều bạn có những thành tích “khủng”.

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Với em, em cũng đã từng nhận được học bổng AP quốc gia, khi tham gia kỳ thi tiếng Latin và tiếng Hy Lạp quốc gia.

Tony: Nhưng em không cần phải đưa nó vào bài luận.

Linda: Chính xác! Em không cho rằng những thành tích này có thể khiến bản thân đủ nổi bật. Cá nhân em khi lớn lên và sống ở một quốc gia Châu Á, em hiểu rằng người Châu Á rất coi trọng thành tích và những con số. 

Tony: Yep!

Linda: Chúng em thường hay nói về điểm SAT, điểm GPA và các kỳ thi khác. Chúng em thường đặt nặng phần này bởi chúng em đã phải cố gắng rất nhiều cho chúng. Tuy nhiên, một lần nữa, quá trình theo học trường nội trú tại Mỹ như em có chia sẻ, đã dạy em hiểu rằng những gì mà các trường đại học tìm kiếm ở chúng ta không thể phản ánh qua thành tích.  

Tony: Chính xác. Vậy có đúng không khi thầy nói rằng, để khiến hồ sơ của mình có thể được chú ý, học sinh vẫn cần phải có điểm GPA và SAT cao.  

Linda: Vâng.

Tony: Nhưng để khiến bản thân mình nổi bật, chúng ta cần có một câu chuyện đủ sức thuyết phục.

Linda: Vâng, em cũng nghĩ rằng thành tích tốt vẫn rất có ích, nhưng chưa đủ.

Tony: Tuyệt vời.  Vậy một lần nữa, có rất nhiều học sinh có điểm số hoàn hảo nhưng vẫn không được nhận vào trường, bởi vẫn còn những yếu tố quan trọng khác. 

Linda: Vâng.

Tony: Vậy, bàn về quá trình phỏng vấn, thầy và em đã từng thảo luận về cách làm thế nào để có thể thể hiện câu chuyện của mình một cách rõ ràng và thuyết phục, đặc biệt là trong phần phỏng vấn. Vậy cảm giác của em khi phỏng vấn tại Stanford như thế nào?

Linda: Em thực sự rất thích cuộc phỏng vấn của mình, người phỏng vấn em, thầy ấy cũng đã từng tốt nghiệp Stanford chuyên ngành Hóa học. Em nộp đơn vào ngành Văn học Hy Lạp và Khoa học Máy tính, nhưng nhờ những bí quyết mà thầy đã dạy, em đã có thể tự tin giao tiếp và tạo ra kết nối với người phỏng vấn của mình.

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Bí quyết là hãy cẩn thận lắng nghe, đặt đúng câu hỏi, đúng lúc, và nếu phải chia sẻ về trải nghiệm của mình, phải cố gắng làm sao để liên hệ trải nghiệm đó với giá trị của bản thân. Chúng ta cũng có thể hỏi về trải nghiệm của chính họ để từ đó tìm được điểm chung.

Tony: Ồ xin lỗi em, để thầy tóm tắt lại.

Linda: Okay!  

Tony: Hãy là một người biết lắng nghe và biết đặt câu hỏi đúng dựa trên những gì mình nghe được, đúng không?

Linda: Vâng ạ!

Tony: Okay.

Linda: Còn một điều nữa, đó là phương pháo mà thầy đã dạy cho em,  S.O.A.R. Situation (Tình huống), Obstacles (Khó khăn), Actions (Hành động), và Results (Kết quả).

Tony: Mm-hmmm!

Linda: Em nghĩ rằng có một câu chuyện là điều rất quan trọng, bởi là một ứng viên, bạn sẽ muốn thể hiện con người mình cũng như khiến hình ảnh của chúng ta gần gũi hơn bằng một câu chuyện. Em nghĩ đây cũng là lí do tại sao kỹ năng kể chuyện lại rất quan trọng.

Tony: Chính xác!  Thầy đã làm việc với rất nhiều học sinh và nhận thấy rằng, nhiều em có xu hướng liệt kê thành tích của mình thành một danh sách dài, thống kê mọi hoạt động, thành tích như một bản lý lịch vậy. Mặc dù những điều này hoàn toàn đã được thể hiện trong phần còn lại của hồ sơ rồi. 

Linda: Vâng.

Tony: Hoặc có thể các em đó muốn thể hiện qua một câu chuyện, nhưng nó lại chưa đủ rõ ràng. 

Linda: Mm-hmmm.

Tony: Vậy nên thầy đã đề xuất một phương pháp, S.O.A.R, như thầy và em đã có nói qua.

Linda: Mm-hmmm.

Tony: “Situation,” (Tình huống), để mô tả lại hoàn cảnh của câu chuyện. Và sau đó, vấn đề nào đã xuất hiện? Đó là khi mâu thuẫn, hay “Obstacle” (Khó khăn) xuất hiện buộc em phải vượt qua để có được thành công? 

Linda: Vâng. Mm-hmmm.

Tony: “A” là Action (Hành động). Những “hành động” nào em đã thực hiện đã giải quyết vấn đề đó?  

Linda: Mm-hmmm.

Tony: Đôi khi, một trong những sai lầm của học sinh là kể lại câu chuyện của mình một cách quá thụ động. Mọi thứ cứ tự nhiên xảy đến và các em chỉ có việc nghĩ về nó. Nhưng thầy tin điều quan trọng hơn là mô tả lại quá trình, nhấn mạnh những việc các em đã chủ động làm.

Linda: Mm-hmmm.

Tony: Và cuối cùng, Result (Kết quả), chữ “R” cuối cùng. Kết quả ở đây, một lần nữa, không phải là thành tích như em đã đạt giải quán quân ở kỳ thi nọ, mà quan trọng hơn là bài học em rút ra được. Bài học ở đây là gì? Nó đã giúp em trưởng thành như thế nào? Vì sao trải nghiệm này lại có ý nghĩa đối với em, phải không? 

Linda: Mm-hmmm. 

Tony: Nếu không ngại, em có thể chia sẻ về một câu chuyện em đã kể trong quá trình phỏng vấn hay trong bài luận của mình được không?

Linda: Vâng, đây là một câu chuyện kể về trải nghiệm của em trong một ngày hội thông tin của trường nhân dịp kỉ niệm Martin Luther King.  Đối với em, em rất thích học về lịch sử cổ đại, nhưng điều khiến em thích thú hơn là mối liên hệ giữa lịch sử với những vấn đề bình đẳng xã hội trong thời hiện đại. 

Tony: Hmmm!

Linda: Điều thú vị nhất khi nghiên cứu về lịch sử ở thế kỷ 21 là dù nghe rất xa xôi, nhưng lại hoàn toàn phù hợp với xã hội hiện đại. 

Tony: Chắc chắn rồi.

Linda: Trong lớp học của em, chúng em bàn về Ovid và liên hệ những câu chuyện này đến làn sóng Me Too của thời hiện đại. 

Tony: Wow! Điều đó thật sâu sắc, em đã viết nó trong bài luận?

Tony: Thực ra, khi áp dụng phương pháp này với một số học sinh, nhiều em đã làm theo một cách rất máy móc. “Chuyện này đã xảy ra, tôi đã làm như thế này và đây là kết quả”. Tuy nhiên, thực tế, các nhà tuyển sinh muốn thấy được bài học em đã học được trong hoàn cảnh đó, em đã nghĩ gì, cảm thấy như thế nào. 

Tony: Cuối cùng, em có lời khuyên nào dành cho các bạn để có thể tối đa hóa cơ hội được nhận vào Stanford không? 

Linda: Em nghĩ một trong những điều quan trọng nhất là hiểu được lý do tại sao bạn ứng tuyển vào trường. Hầu như trường nào cũng yêu cầu bài luận cũng như một số bài luận bổ sung khác. Đó có thể là, “Bạn mong đợi điều gì nhất khi theo học tại đây? hay “Lí do bạn ứng tuyển vào trường này?”. Bên cạnh đó, bạn nên biết rõ tại sao mình lại muốn vào trường đó. Em nghĩ đối với một ứng viên đến từ Châu Á, một trong những lí do là áp lực phải được nhận vào một trường có “tên tuổi”.

Tony: Chắc chắn rồi.

Linda: Điều đó cũng áp dụng đối với những trường đại học hàng đầu. Em có quen nhiều bạn đã vội vàng nộp một hồ sơ đi nhiều trường đại học khác nhau, những trường đại học lớn, mặc dù những trường này có tính chất hoàn toàn khác biệt so với các trường còn lại. Vậy nên em nghĩ, điều quan trọng nhất là bạn hiểu rõ bản thân mình muốn gì cũng như biết rõ bạn muốn học được gì khi ứng tuyển vào trường mà bạn chọn. 

Tony: Đúng vậy, Stanford và Harvard hoàn toàn khác biệt! 

Linda: Vâng.

Tony: Khi nghĩ lại về trải nghiệm của chính mình, thầy nhận thấy, khi còn học cấp 3, thầy không hề biết rằng giữa các trường lại có sự khác biệt lớn đến vậy. Đó cũng là lý do sau này thầy làm việc rất chặt chẽ với học sinh để đảm bảo rằng các em đã nghiên cứu thật kỹ

Linda: Chắc chắn rồi!

Tony: không chỉ là về những con số, mà còn là trải nghiệm thực sự khi học tại trường sẽ như thế nào?

Linda: Chính xác!

Tony: Em mong muốn được học trong một môi trường như thế nào? Em muốn tham gia vào những hoạt động nào khi đã được nhận vào trường? Em có thể mường tượng bản thân mình ở trong môi trường đó không?

Linda: Vâng, em nghĩ mặc dù bản thân em đã từng trải qua quá trình nộp đơn nhiều lần, em cũng đã không tự mình đưa ra được câu hỏi đúng cho bản thân,

Tony: Mmmm!

Linda: chỉ có đến khi tự hoàn thành quá trình nộp hồ sơ vào đại học em mới hiểu.

Tony: Yeah!

Linda: Bất ngờ có một điều gì đó lóe lên và đó là lúc em nhận ra, em ước rằng bản thân mình đã biết vấn đề nằm ở đâu sớm hơn.

Tony: Lời khuyên vô cùng hữu ích, well cảm ơn em rất nhiều!

Linda: Em cảm ơn thầy!

Tony: Cảm ơn em vì đã đến!

Linda: Em thực sự rất biết ơn thầy, vì tất cả sự giúp đỡ và hỗ trợ nhiệt tình. Em không nghĩ là mình sẽ làm được nếu không có thầy.

Tony: Thầy rất mong đợi được nhìn thấy con đường học tập và nghề nghiệp của em sẽ phát triển như thế nào trong tương lai, hy vọng chúng ta sẽ giữ liên lạc.

Linda: Vâng chắc chắn rồi!

Tony: Hãy cho thầy biết bất cứ khi nào em cần giúp đỡ nhé!

 Linda: Cảm ơn thầy! 

5 sai lầm của học sinh Việt Nam khi viết luận du học

5 sai lầm của học sinh Việt Nam khi viết luận du học

Em có biết bài luận du học quan trọng đến mức nào?

Theo thống kê, trung bình một nhà tuyển sinh chỉ có khoảng từ 8~12 phút để chấm một bộ hồ sơ du học, và họ sẽ bắt đầu từ bài luận! Quan trọng là vậy, nhưng hầu hết học sinh Việt Nam hiện nay lại chưa biết cách làm thế nào để viết nên một bài luận ấn tượng thuyết phục các nhà tuyển sinh.

Qua chương trình College Compass, những sáng lập viên của Everest Education – Tony Ngo (tốt nghiệp Đại học Harvard và Stanford), và Don Le (tốt nghiệp Đại học Stanford) – đã có cơ hội làm việc với rất nhiều em học sinh để tư vấn cho các em về việc chuẩn bị hồ sơ du học. Và chúng tôi nhận thấy hầu hết học sinh Việt Nam khi viết luận đều mắc những lỗi sai cơ bản rất giống nhau.

Vì vậy, ở video dưới đây, chúng tôi xin được chia sẻ 5 sai lầm học sinh Việt Nam hay mắc phải khi viết luận du học, với hy vọng giúp các em tránh lặp lại những lỗi sai này.

Thực hiện video này, chúng tôi hy vọng tất cả các em có thể nhận biết, tránh lặp lại những sai lầm tương tự khi viết luận, cũng như học được những lời khuyên hữu ích cho mình trong quá trình chuẩn bị bài luận để có thể tự tin nộp hồ sơ vào ngôi trường em mơ ước!

Đừng quên đăng ký theo dõi kênh Youtube của chúng tôi để được cập nhật những video mới nhất: https://www.youtube.com/user/E2EverestEducation?subconfirmation=1

Tìm hiểu thêm về chương trình College Compass: https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/college-compass/

 

Bí quyết đơn giản nuôi dạy trẻ tự tin

Bí quyết đơn giản nuôi dạy trẻ tự tin

“Con giỏi lắm”, “Con thật thông minh”, “Sao dở quá vậy con” – trẻ em ngày nay thường xuyên nhận được những lời khen ngợi (hay phê bình) như thế này từ bố mẹ và thầy cô mỗi ngày. Liệu đây chỉ là những câu nói vô thưởng vô phạt hay sẽ tác động thật sự đến trẻ? Làm thế nào để cha mẹ có thể cẩn thận hơn trong việc khen ngợi, phê bình và hướng dẫn con cho đúng cách? Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi chúng ta khen ngợi con thông minh, điều này sẽ vô tình hình thành lối Tư Duy Bảo Thủ (Fixed Mindset). Ngược lại, khen ngợi nỗ lực sẽ giúp trẻ xây dựng được Tư Duy Cầu Tiến (Growth Mindset), giúp các em hiểu được rằng chính Nỗ lực mới là con đường dẫn đến thành công. Vậy cha mẹ nên nói những gì, và nói như thế nào, mỗi khi khen ngợi con cái?

Cùng gặp gỡ Tony Ngo – Chủ tịch đồng thời là sáng lập viên của Everest Education, để được chia sẻ bí quyết và trải nghiệm cá nhân của chính Tony trong việc nuôi dạy con biết tự tin hơn.