Top 10 ngành nghề đắt giá trong tương lai

Top 10 ngành nghề đắt giá trong tương lai

10 năm nữa, những ngành nghề nào sẽ trở nên “hot” nhất? Để đảm bảo cho con có một tương lai xán lạn phía trước, cha mẹ nên định hướng nghề nghiệp cho con như thế nào? Thế giới ngày nay chứng kiến những thay đổi không ngừng về mặt xã hội, văn hóa, kinh tế, môi trường, và công nghệ. Trí tuệ nhân tạo, robot và những phát minh công nghệ đột phá khác sẽ mang đến những thay đổi lớn đối với thị trường lao động trong tương lai.

Với sự phát triển chóng mặt của công nghệ, sẽ có rất nhiều việc chúng ta làm hôm nay sẽ được máy móc, tự động hóa vào ngày mai. Sự thật này sẽ mở ra rất nhiều cơ hội – dù không ai có thể dự đoán được chính xác tương lai sẽ thay đổi như thế nào. Trên thực tế, theo một đánh giá từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới, hầu hết hai phần ba các con hiện đang học mẫu giáo ngày nay khi lớn lên sẽ làm những ngành nghề mà hiện tại vẫn còn chưa xuất hiện. Theo một nghiên cứu của HSBC tháng 10 năm 2018, khoảng 40% phụ huynh Canada lo ngại rằng sự phát triển của công nghệ sẽ ảnh hưởng đến việc làm của con cái họ trong tương lai.

Để dự đoán được đâu sẽ là những ngành nghề tốt nhất trong tương lai, đòi hỏi chúng ta phải thấu hiểu sâu sắc thị trường lao động cũng như sự tác động qua lại phức tạp giữa các ngành nghề với nhau. Điều chắc chắn là, những công việc xuất hiện trong tương lai sẽ là kết quả của những cải tiến khoa học và công nghệ của ngày hôm nay.

Những tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI), robot, động cơ tự động (autonomous vehicles), cơ sở dữ liệu mạng (blockchain), và siêu kết nối (hyperconnectivity) sẽ là vũ khí thúc đẩy sự chuyển đổi giữa các ngành nghề, cho ra đời nhiều lĩnh vực mới, tạo ra hàng loạt công việc, ngành nghề, chuyên môn mới. Để giúp con chuẩn bị và đạt được thành công trong tương lai, cha mẹ nên cố gắng tìm hiểu những ngành nghề nào sẽ có khả năng xuất hiện sau nhiều năm nữa và những kỹ năng gì mà con cần có. Trong bài viết này, Everest sẽ giới thiệu đến quý phụ huynh một số ngành nghề đang phát triển nhanh chóng và rất có tiềm năng trong tương lai gần.

Trong tương lai, nhiều công việc sẽ biến mất – một số vẫn tồn tại – nhưng thay đổi 

Theo Rafael Gomez, giám đốc Trung tâm Nhân sự và Quan hệ Công nghiệp (Centre for Industrial Relations and Human Resources) thuộc đại học Toronto, rất nhiều ngành nghề ngày hôm nay sẽ vẫn còn tồn tại trong nhiều năm nữa để trẻ theo đuổi khi con lớn lên – chúng chỉ hơi biến đổi một chút, nhờ vào sự trợ giúp của khoa học công nghệ. Chẳng hạn, chúng ta sẽ luôn cần bác sĩ, nhưng thay vì phải tốn nhiều ngày, nhiều tuần để chẩn đoán bệnh, một siêu máy tính với đầy đủ dữ liệu bệnh án của bệnh nhân đã có thể đưa ra chẩn đoán trong vài giây. Bác sĩ cũng không cần phải suy nghĩ xem nên kê đơn thuốc như thế nào mới là tốt nhất – Trí tuệ nhân tạo có thể kiểm tra chéo hồ sơ bệnh án của bệnh nhân với ngân hàng thuốc của bệnh viện để đưa ra một kế hoạch điều trị hoàn toàn “cá nhân hóa”. Khi máy móc có thể tự chẩn đoán, đưa ra kết quả – hay thậm chí có thể thực hiện những ca phẫu thuật đơn giản mà ngày nay robot chưa tự làm được – bác sĩ sẽ có nhiều thời gian hơn để chăm sóc sức khỏe bệnh nhân của mình.

Điều này cũng đúng với những ngành nghề khác. Ví dụ, một luật sư thay vì phải dành hàng giờ nghiên cứu các án tiền lệ, máy tính có thể nhanh chóng liệt kê những trường hợp để tham khảo trước giờ thẩm phán. Đối với lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể nhanh chóng chấm điểm bài tập và bài thi, giúp giáo viên có thêm thời gian tập trung nâng cao chất lượng dạy học cho học sinh, hay thậm chí, có thể áp dụng công nghệ thực tế ảo để đưa học sinh “ngược dòng thời gian”, tìm hiểu sự khác nhau giữa các thời kỳ lịch sử. 

Tại Everest Education, từ năm 2014, chúng tôi đã bắt đầu đầu tư và áp dụng công nghệ vào lớp học để tối đa hóa thời gian học tập, cá nhân hóa phương pháp giảng dạy cho từng học sinh và kết hợp lớp học truyền thống với ứng dụng công nghệ hiện đại để các em có thể đạt được kết quả học tập tốt nhất. Chúng tôi tin rằng, ở tương lai rất gần, vai trò của giáo viên sẽ bắt đầu chuyển dịch sang việc hướng dẫn người học cách sử dụng các thông tin công nghệ sẵn có.

Vậy còn những nghề nghiệp “tay chân” hơn, như công nhân xây dựng, thợ điện hay thợ sửa ống nước thì sao? Những ngành nghề này sẽ không biến mất, nhưng sẽ phát triển theo chiều hướng hiện đại, áp dụng công nghệ cao nhiều hơn, khi công nhân có thể ứng dụng công nghệ để xây nên những tòa nhà vững chắc hơn, cao cấp hơn, có thể phản ứng nhanh chóng khi gặp vấn đề.

Những ngành nghề nào sẽ trở nên đắt giá trong tương lai?

Năm 2020 đã đi được hơn nửa chặng đường, và sự xuất hiện của đại dịch Corona đã tác động lớn đến thị trường lao động của hầu hết tất cả các lĩnh vực. Tuy nhiên, theo như số liệu và dự đoán của Bộ Lao động Mỹ, tương lai thị trường lao động vẫn khá tương sáng đối với các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực y học và công nghệ.

1. Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst)

Nhờ sự phát triển của khoa học máy tính và văn hóa chuyển dịch dần về tính toán và đo lường đối với hầu hết doanh nghiệp, lượng dữ liệu thu thập mỗi năm ngày càng lớn đến mức khổng lồ. Mọi tổ chức thuộc mọi lĩnh vực ngày nay đều đòi hỏi phải có khả năng thu thập thông tin và dữ liệu, phân tích báo cáo để đưa ra quyết định nhanh chóng và kịp thời. Vì vậy, họ cần những chuyên gia không chỉ biết thu thập dữ liệu cần thiết, mà còn phải biết nhận dạng mẫu, thống kê, nắm bắt được xu hướng hiện tại và quá khứ, từ đó dự đoán được các xu hướng sẽ xảy ra trong tương lai. Vì lẽ đó, phân tích dữ liệu được dự đoán sẽ là một trong những ngành nghề vô cùng đắt giá trong tương lai. Vai trò của nhà phân tích dữ liệu là phải xác định được cái loại mẫu dữ liệu và trình bày các dữ liệu đó sao cho dễ hiểu và có ý nghĩa.

2. Chuyên viên phân tích bảo mật thông tin (Information Security Analyst)

Khi lối sống hiện đại ngày càng đan xen, phụ thuộc vào máy tính và công nghệ thông tin (IT), chúng ta càng dễ sơ hở và bị tổn thương hơn trước các cuộc tấn công mạng. Hiện tại, vẫn chưa có nhiều hacker có thể tấn công các cơ sở hạ tầng lớn trong một thời gian dài, hay tình trạng ăn cắp dữ liệu của doanh nghiệp cho các mục đích xấu vẫn còn chưa phổ biến. 

Nhưng ngày đó sẽ không còn xa nếu chính phủ, các doanh nghiệp và các tổ chức không có đội ngũ phân tích bảo mật thông tin để bảo vệ hệ thống dữ liệu của mình. An ninh mạng đã trở thành một vấn đề toàn cầu, và những tên tội phạm mạng ngày càng có thể xâm nhập hệ thống máy tính một cách tinh vi hơn.

Mạng lưới máy tính và điện toán đám mây phức tạp khiến cho thông tin của người dùng trên mạng dễ dàng bị ăn cắp hơn bao giờ hết. Để bảo vệ lợi ích cộng đồng cũng như lợi ích doanh  nghiệp, tương lai sẽ cần nhiều hơn những chuyên viên an ninh mạng nhưng một lực lượng “cảnh sát thông tin”. Nhiệm vụ chính của chuyên viên phân tích bảo mật thông tin là bảo vệ hệ thống khỏi những nguy cơ bị tấn công tiềm ẩn.

3. Nhà phát triển tương tác thực tế ảo (Augmented Reality Developer)

Thử tưởng tượng bạn là một “tín đồ” nghiện mua sắm quần áo trực tuyến, nhưng nhiều lần mua đồ qua mạng đều không thành công vì món đồ đó không vừa với bạn. Trải nghiệm tương tác thực tế ảo sẽ là chìa khóa cho vấn đề này – nơi bạn có thể thực sự bước vào thế giới mua sắm ảo, đi vòng quanh thử quần áo mới trong khi thực chất vẫn đang ngồi ở nhà thật thoải mái. Đây cũng chính là vai trò của nhà phát triển tương tác thực tế ảo – cho phép khách hàng có được những trải nghiệm với sản phẩm nhờ vào công nghệ ảo, để từ đó đưa ra quyết định mua hàng.  

Công nghệ thực tế ảo sẽ mang lại tác động rất lớn với chúng ta trong tương lai, cả về công việc lẫn đời sống cá nhân, khi mà công nghệ này có thể ứng dụng ở mọi lĩnh vực, mọi sự kiện và không gian công cộng. Nghề nghiệp dành cho lĩnh vực công nghệ thực tế ảo này cũng vô cùng rộng mở bởi đây không chỉ đòi hỏi những cá nhân giỏi kỹ thuật, mà còn cần có sự tham gia của những chuyên gia về thiết kế, nghệ thuật và tâm lý người dùng. Những người có kiến thức nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ âm thanh, toán ứng dụng, thiết kế trải nghiệm người dùng, trải nghiệm khách hàng sẽ có thể tiến xa trong lĩnh vực này.

4. Kỹ sư kỹ thuật y sinh (Biomedical Engineer)

Các chuyên gia trong lĩnh vực này đã bắt đầu cách mạng hóa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Thực tế, kỹ thuật y sinh là một trong những ngành nghề tốt nhất và có tác động rất lớn đến xã hội trong tương lai. Đây cũng là một ngành hoàn toàn mới ngày càng thu hút sự chú ý của đông đảo học sinh hơn. Kỹ sư kỹ thuật y sinh là những người chế tạo, bảo trì hệ thống máy móc thiết bị ngành y tế, hỗ trợ bác sĩ, y tá trong công việc thường ngày. 

Một vài ví dụ trực quan về các sản phẩm của ngành kỹ thuật y sinh là các bộ phận cơ thể nhân tạo, bộ phận cấy ghép nhân tạo và các phụ kiện giả tương thích sinh học. Nhìn chung, kỹ sư y sinh sẽ tham gia vào toàn bộ quá trình nghiên cứu và phát triển thiết kế giải pháp y học. 

5. Chuyên gia cơ khí (Mechanical Engineering Specialist)

Trẻ có muốn tham gia phát triển những phát minh công nghệ tiên tiến nhất cho thế giới tương lai không? Càng ngày, các kỹ thuật viên và chuyên gia cơ khí càng góp mặt sâu hơn vào quá trình thiết kế và thử nghiệm công nghệ mới như robot cao cấp, thiết bị tự động hóa, máy in 3D và thiết bị năng lượng sạch.

Cơ hội việc làm cho các kỹ thuật viên và kỹ sư cơ khí ngày càng cao do nhu cầu sản xuất ra các thiết bị công nghệ hiện đại ngày càng tăng mạnh. Những thiết bị này bao gồm máy in X-quang, robot tiến tiến, máy móc thực tế ảo và rất nhiều loại thiết bị khác. Dự đoán rằng, từ năm 2018 đến năm 2028, sẽ có khoảng 229.000 công việc dành cho kỹ sư lĩnh vực này và khoảng 43.000 công việc có thể mở ra cho các kỹ thuật viên.

6. Chuyên gia kỹ thuật điện tử (Electronics Engineering Specialist)

Tương tự như chuyên gia cơ khí, rất nhiều người thuộc lĩnh vực kỹ thuật điện tử sẽ trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để thiết kế, thử nghiệm, đánh giá những công nghệ hàng đầu. Khi mạch điện tử và các thành phần khác của máy móc ngày càng nhỏ hơn, tinh vi hơn, phức tạp hơn, và hiệu quả hơn, cần có những chuyên gia có thể ứng dụng điện-điện tử vào những công nghệ tiên tiến nhất. Chuyên gia kỹ thuật điện tử là người phát triển những vi mạch phức tạp của hầu hết các thiết bị điện. Đây là những người làm việc với mạch máy tính, hệ thống dây điện và các thành phần nhỏ hơn cung cấp năng lượng cho thiết bị điện. Họ có thể cải tiến máy móc thành những chiếc máy tính tốt hơn, máy móc tự động hóa hơn, thiết bị y tế có thể cầm tay, các thiết bị điều hướng và liên lạc. Nhìn xa hơn nữa, một số chuyên gia kỹ thuật điện tử có thể làm những công việc như chế tạo xe ô tô tự lái.

Sức mạnh công nghệ phát triển theo cấp số nhân đã và đang khiến cho nhu cầu tuyển dụng kỹ sư kỹ thuật điện tử tăng mạnh, dự đoán nhu cầu này sẽ còn tiếp tục tăng ổn định trong khoảng thời gian dài sắp tới. 

7. Nhà phát triển chuỗi khối (Blockchain Developer)

 Cha mẹ có thể đã từng nghe qua về tiền ảo – Bitcoin – loại tiền điện tử kỹ thuật số. Nhưng phụ huynh có biết những ứng dụng công nghệ nào đã tạo nên Bitcoin của ngày hôm nay không? Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) là công nghệ phân cấp lưu trữ thông tin trong các khối thông tin được liên kết với nhau bằng mã hóa, giúp cho các giao dịch kinh tế được truyền tải tập trung hơn, nhanh chóng và bảo mật hơn. 

Đây là một khái niệm khá khó hiểu, nhưng nhiều chuyên gia tin rằng công nghệ blockchain sẽ có khả năng thay đổi thế giới giống như cách mà internet đã làm vậy. Đây cũng chính là lý do tại sao những chuyên gia về Blockchain – những người có thể hiểu, phát triển những sản phẩm và dịch vụ thiết thực dựa trên công nghệ này – sẽ rất được thị trường lao động săn đón trong tương lai.

Công nghệ blockchain ngày càng trở nên phổ biến hơn nhờ ứng dụng giao dịch tiền ảo Bitcoin. Một bài viết trên Computer World đã nhận định rằng Blockchain sẽ nhanh chóng trở thành một hiện tượng phổ biến khi các chính phủ, khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính đang thử nghiệm Blockchain để bảo mật thông tin người dùng.  

8. Kỹ thuật viên xây dựng nhà thông minh (Smart-Building Technician) 

Ở thời hiện đại, việc lắp đặt các tòa nhà mới đòi hỏi kỹ thuật viên phải có bằng chứng nhận có khả năng giám sát cẩn thận quá trình xây dựng. Mỗi năm trôi qua, ngày càng có nhiều nhà, văn phòng, nhà máy tận dụng công nghệ tự động hóa để điều khiển các hệ thống thiết bị khác nhau của tòa nhà như hệ thống chiếu sáng, sưởi ấm, điều hòa nhiệt độ và an ninh. Trong tương lai, những tòa nhà thông minh sẽ chiếm phần lớn thành phố khi mọi người được làm quen với sự tiện nghi mà hệ thống điều khiển tự động và siêu kết nối mang lại. Dù vậy, chúng ta vẫn cần có chuyên gia để lắp đặt, bảo trì, sửa chữa những hệ thống này. Đó là lý do tại sao những kỹ thuật viên lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí… sẽ sớm trở thành những kỹ thuật viên xây dựng nhà thông minh (smart-building technician) trong tương lai.  

Theo đó, kỹ thuật viên xây dựng nhà thông minh trở thành một trong những ngành nghề đắt giá, bởi họ là những chuyên gia có thể cung cấp giải pháp an toàn để lắp đặt và quản lý các thiết bị nhà ở thông minh trong tương lai.   

9. Chuyên gia chăm sóc sức khỏe

Có thể nói, lĩnh vực y tế ngày nay đã đạt đến độ chín muồi với tiềm năng tăng trưởng cao. Khi dân số thế giới bắt đầu già đi, nhu cầu dành cho lĩnh vực sức khỏe cũng được dự đoán sẽ tăng gấp đôi trong một thập kỷ nữa. Theo số liệu gần đây của Bộ Lao động Mỹ, dân số già sẽ khiến nhu cầu tìm kiếm những bác sĩ, y tá, chuyên gia vật lý trị liệu, điều dưỡng sức khỏe tại nhà và nha sĩ càng tăng cao. Số lượng việc làm cũng được dự đoán sẽ duy trì ổn định trong thời gian dài sắp tới.

Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sẽ phù hợp với những em có thế mạnh về khoa học và toán ứng dụng. Những công việc ít đòi hỏi chuyên môn cũng như mức lương thấp hơn như điều dưỡng có thể sẽ yêu cầu phải có bằng cấp, tùy thuộc vào nơi người đó đang sống và làm việc. Trong khi đó, những nghề như bác sĩ, y tá, nha sĩ, nhà vật lý trị liệu sẽ đòi hỏi phải có bằng đại học và bằng cấp chuyên môn sau khi tốt nghiệp. Học sinh muốn theo đuổi lĩnh vực này có thể bắt đầu từ sớm bằng cách đăng ký các chương trình học đại học ngành tiền y khoa (pre-med), sinh học và khoa học.

10. Chuyên gia nội dung kỹ thuật số (Digital Content Specialist)

Sự bùng nổ của truyền thông kỹ thuật số đã mang đến một nền văn hóa giao tiếp mới cho nhân loại, tạo ra một nền tảng số năng động, tương tác cao và luôn luôn đổi mới. Các thiết bị kỹ thuật số cho phép chúng ta kết nối với hầu hết mọi thông tin và mọi loại hình giải trí biến đổi mỗi ngày, vì vậy, nhu cầu sáng tạo nội dung mới, thu hút và theo xu hướng chưa bao giờ ngừng lại. Những chuyên gia sáng tạo nội dung kỹ thuật số trở thành ưu tiên hàng đầu đối với các công ty công nghệ. Vai trò của người sáng tạo nội dung cũng rất linh hoạt tùy thuộc vào chức vụ công việc.

Các tổ chức ở mọi lĩnh vực nhận ra rằng phát triển nội dung liên tục cho nền tảng số trở thành một trong những yếu tố vô cùng quan trọng và hiệu quả để xây dựng thương hiệu bền vững. Vì vậy, thị trường lao động ngày càng mở ra nhiều cơ hội cho những người sáng tạo nội dung số – với nhiều khả năng và chức vụ khác nhau, đặc biệt là cộng đồng những người làm việc tự do (freelance) và làm việc từ xa. Để có thể bước chân vào lĩnh vực này, học sinh nên tìm học thêm về lĩnh vực truyền thông internet, viết quảng cáo, truyền thông đa phương tiện và vẽ đồ họa. Một chuyên viên thiết kế đồ họa hay một người viết tự do làm việc ở nhà cũng có thể coi là một chuyên viên sáng tạo nội dung kỹ thuật số. 

Lời kết…

Những ngành nghề nào là tốt nhất cho tương lai? Thế giới sẽ thay đổi như thế nào? Chúng ta liệu có thể chuẩn bị cho con sẵn sàng cho những công việc tương lai ngay từ bây giờ không?  Chúng tôi ước gì có thể trả lời được hết cho quý phụ huynh tất cả những câu hỏi này. Dù vậy, dĩ nhiên, chẳng ai có thể nói trước được tương lai. Điều duy nhất mà chúng tôi có thể khẳng định, đó là: Sẽ luôn có thay đổi. 

Điều tốt nhất mà cha mẹ có thể làm, đó là chuẩn bị cho con những kỹ năng cần thiết để đối mặt với một thế giới luôn đổi thay – nơi mà mọi thứ ngày hôm nay sẽ nhanh chóng khác đi vào ngày mai. Trước một hiện thực rằng robot có thể tự động hóa tất cả công việc, trẻ cần phải được trang bị những kỹ năng cần thiết về tư duy phản biện, khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp, đồng thời chứng tỏ được sự sáng tạo cũng như trí tuệ cảm xúc của mình cho các nhà tuyển dụng trong tương lai. Những ngành nghề đắt giá, lương cao sẽ đòi hỏi con phải có kiến thức công nghệ, khả năng nghiên cứu, quản lý, kỹ năng mềm, đồng thời giữ được tinh thần làm việc tốt và sáng tạo không ngừng.

Cha mẹ chính là những người bạn đồng hành của con trên chặng đường hướng nghiệp. Chắc hẳn bạn vẫn nhớ cảm giác khó khăn của chính bản thân mình khi phải loay hoay đối mặt với nhiều lựa chọn ngành nghề khi còn trẻ. Vì vậy, sự động viên của cha mẹ sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với trẻ. Phụ huynh có thể tìm đọc thêm những “mẹo” hướng nghiệp cho con được nhắc đến trong bài viết Giúp con định hướng nghề nghiệp như thế nào?, và chia sẻ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào. 

Nếu quý vị có bất cứ thắc mắc hay chủ đề nào muốn chúng tôi khai thác, vui lòng để lại bình luận bên dưới. Qúy vị cũng có thể đăng ký nhận thông tin để được cập nhật những bài viết mới nhất, cũng như tìm thấy những nội dung hữu ích khác dành cho cha mẹ tại https://blog.e2.com.vn/vi/e2-talk-2019-meo-lon-danh-cho-cha-me/

Nguồn tham khảo:
https://www.todaysparent.com/kids/school-age/jobs-of-the-future/
https://www.trade-schools.net/articles/best-careers-for-the-future
https://www.businessinsider.com/best-jobs-future-growth-2019-3
https://shiftpixy.com/2019/06/03/top-40-most-in-demand-jobs-future/

Trẻ học tiếng Anh trải qua những giai đoạn nào?

Trẻ học tiếng Anh trải qua những giai đoạn nào?

Bạn có biết trình độ tiếng Anh của con mình đang ở mức độ nào? Tiếng Anh của con so với các bạn cùng lớp thế nào? Nếu con đã có bằng PET, vậy trình độ Anh ngữ của con đang tương đương với bao nhiêu điểm IELTS, TOEIC hay thậm chí là TOEFL? Hiểu được trình độ tiếng Anh của con đang đến đâu sẽ giúp cha mẹ có thể tìm kiếm các chương trình, tài liệu học tập phù hợp với trình độ học tập của con, cũng như có thể hỗ trợ con hợp lý.

Quá trình học tiếng Anh cũng giống như leo thang vậy, mỗi ngày con tiến bộ lên mỗi bậc qua nhiều trình độ khác nhau. Ví dụ:

  • Trẻ nhỏ học tiếng Anh sẽ bắt đầu từ những thứ cực kỳ đơn giản như số học và màu sắc
  • Tiếp đến, các con học từ vựng và ngữ pháp liên quan đến những chủ đề đơn giản hằng ngày, như động vật, gia đình, đồ ăn thức uống, thể thao hay các trò chơi.
  • Sau đó, con bắt đầu học đọc về con vật mình yêu thích, học viết thư cho các anh chị của mình, học nghe một bài hát, hay nói về một trò chơi ưa thích.

Vậy, các trình độ Anh ngữ thực chất được chia ra như thế nào và khác biệt ra sao?

Khi trẻ học tiếng Anh, sẽ rất khó nếu cha mẹ chỉ quan tâm đến việc chừng nào con có thể sử dụng được ngôn ngữ này thành thạo như người bản xứ. Ngược lại, nếu phụ huynh biết chia sẻ mục tiêu to lớn này thành nhiều giai đoạn tiếp thụ ngôn ngữ khác nhau, chúng ta sẽ dễ dàng hình dung hơn trình độ của con đang ở đâu, con đang thiếu những kiến thức, kỹ năng gì. 

Trong bài viết này, E2 giới thiệu với quý vị phụ huynh về Common European Framework of Reference for Languages (CEFR) (Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu) như một thước đo để so sánh trình độ Anh ngữ của con so với tiêu chuẩn chung quốc tế. Hy vọng bài viết sẽ giúp phụ huynh có thể hình dung rõ hơn những giai đoạn học tiếng Anh mà trẻ phải trải qua để có thể đạt đến trình độ thành thạo, cũng như nhờ đó có thể cho con sự hỗ trợ và môi trường phù hợp nhất có thể.

Trước hết CEFR – Common European Framework of Reference for Languages (Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung Châu Âu) là gì?

Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR) là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế để đo lường khả năng sử dụng ngôn ngữ của một người. Khung tham chiếu này đánh giá khả năng ngôn ngữ trên thang điểm gồm 6 mức độ, từ trình độ A1 nhỏ nhất dành cho những người bắt đầu, cho đến C2 là trình độ cao nhất, chỉ những người đã có thể sử dụng ngôn ngữ đó hoàn toàn thành thạo. Mỗi trình độ sẽ có một loạt mô tả chi tiết những kỹ năng mà người học ở trình độ đó có thể thực hiện ở 4 lĩnh vực nghe, nói, đọc, viết.

Khung Tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu CEFR được thiết kế bởi Hội đồng Châu Âu để “làm cơ sở chung cho việc xây dựng các giáo trình ngôn ngữ, hướng dẫn giáo án giảng dạy, các kỳ thi, sách giáo khoa”… trên toàn châu Âu (2001a:1). CEFR được tạo ra với mục đích chính là trở thành một công cụ soạn bài chung, đảm bảo sự “minh bạch và nhất quán” đối với giáo dục ngôn ngữ.

Ngày nay, khung tham chiếu này không chỉ được sử dụng ở châu Âu mà còn được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới. Đây là một công cụ hữu ích dành cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực giảng dạy và kiểm tra ngôn ngữ, ví dụ như giáo viên, học sinh, để có thể nhìn thấy cũng như đánh giá được trình độ tiếng Anh của một người đang ở mức nào. 

Để giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về mối tương quan giữa 6 trình độ CEFR và các kỳ thi chuẩn hóa khác như IELTS, TOEFL hay TOEIC, Everest đã vẽ một bản đồ thể hiện mối quan hệ giữa các kỳ thi này với các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge.

Ở mỗi trình độ, học sinh có thể làm được những gì?

CEFR là một công cụ rất hữu ích cho thấy người học sẽ tiến bộ như thế nào sau mỗi trình độ. Bảng dưới đây mô tả một số kỹ năng mà học sinh có thể làm được ở mỗi trình độ.

 

Trình độ CEFR  Kỹ năng nghe Kỹ năng nói Kỹ năng đọc Kỹ năng viết
A1 Có thể nghe, hiểu và sử dụng được những cụm từ, mẫu câu rất đơn giản dùng trong các tình huống hằng ngày. Có thể tham gia vào các cuộc đối thoại cơ bản, thực tế. Ví dụ,  “Where does your rabbit live?” – “It lives in my garden.” (“Con thỏ sống ở đâu?” – “Nó sống trong vườn của tôi”). Có thể tự giới thiệu bản thân và giới thiệu người khác, trả lời được những câu hỏi về thông tin cá nhân cơ bản như mình sống ở đâu, giới thiệu những người mình biết và những thứ mình có. Ví dụ, khi đi vào cửa hàng và nhìn thấy thứ muốn mua đang nằm trên giá, người ở trình độ A1 có thể biết yêu cầu: “Can I have this drink, please?” (Tôi có thể mua thứ này được không?). Có thể đọc hiểu được những thông tin cơ bản, từ ngữ, tên gọi quen thuộc và các cấu trúc câu cơ bản, ví dụ như thông báo trên các tờ rơi hay catalogue quảng cáo. Có thể viết được các câu ngắn, postcard đơn giản như thiệp chúc mừng ngày lễ. Có thể điền được các thông tin cá nhân cơ bản như tên học, quốc tịch, địa chỉ trong các mẫu đăng ký.
A2 Có thể tham gia vào những cuộc đối thoại nhỏ và thể hiện đơn giản ý kiến cá nhân. Ví dụ, “This looks like a good party.” “Yes, and everyone’s wearing funny clothes.” (“Bữa tiệc này có vẻ rất vui”. “Vâng, mọi người đều mặc trang phục rất buồn cười”). Có thể giao tiếp trong những tình huống đơn giản hằng ngày, trao đổi thông tin về một sự thật hay một hành động, thói quen nào đó. Có thể thể hiện yêu cầu của mình và trao đổi thông tin cơ bản với người khác. Có thể đọc được các đoạn văn ngắn đơn giản. Có thể hiểu được các thông tin cụ thể, dễ đoán trong các tài liệu dễ bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày, như thực đơn, biển quảng cáo, thời gian biểu hay thư cá nhân đơn giản. Có thể viết được các đoạn văn, tin nhắn đơn giản thể hiện nhu cầu của bản thân. Có thể viết được thư cá nhân đơn giản, ví dụ thư cảm ơn ai đó vì một điều gì đó.
B1

Có thể nghe và nắm bắt được ý chính của các bài nói, cuộc hội thoại thường gặp trong bối cảnh trường học, công việc, sinh hoạt hằng ngày. Có thể hiểu được ý chính của các chương trình TV hay radio về một chủ đề nào đó nếu nội dung được nói chậm và dễ hiểu.

 

Có thể dùng từ cụm từ, mẫu câu đơn giản để mô tả về một kinh nghiệm hay một sự kiện, nói về ước mơ, hy vọng và mục tiêu của bản thân. Có thể nêu nguyên nhân, giải thích ngắn gọn về một ý kiến hay một kế hoạch nào đó. Có thể tóm tắt lại tình huống của một câu chuyện, một bộ phim hay mô tả lại một hành động nhất định. Có thể hiểu được các văn bản thường gặp trong bối cảnh giao tiếp hay công việc thường ngày. Có thể hiểu được mô tả của một sự kiện, hiểu được cảm xúc hay ước muốn của ai đó trong một bức thư cá nhân.  Có thể viết những lá thư cơ bản nói về một sự kiện hay sự thật nào đó. Có thể viết được những đoạn văn đơn giản về một chủ đề quen thuộc hay về một sở thích cá nhân. Có thể viết được thư cá nhân kể về kinh nghiệm hay một ấn tượng nào đó của bản thân.
B2 Có thể hiểu được ý chính về một chủ đề nào đó trong bối cảnh thực tế hoặc trừu tượng, bao gồm cả những cuộc trò chuyện về những kiến thức chuyên môn của một lĩnh vực nào đó. Có thể tham gia vào những cuộc giao tiếp về nhiều chủ đề khác nhau, ví dụ như trò chuyện về một tin tức nào đó đang trên thời sự.  Có thể giao tiếp được trong hầu hết các tình huống có thể xảy ra khi ở một nước đang sử dụng tiếng Anh. Ví dụ như có thể trả giá khi đi mua hàng, hỏi thối lại tiền thừa hoặc trao đổi món đồ gì đó khi đi du lịch và sử dụng tiếng Anh.  Có thể đọc hiểu được các bài báo, các báo cáo liên quan đến những vấn đề đương đại, nơi người viết thể hiện quan điểm hay thái độ của họ về một sự việc cụ thể nào đó. Có thể đọc hiểu được các tác phẩm văn xuôi đương đại.  Có thể viết thư thể hiện được quan điểm cá nhân và trình bày ý kiến, Có thể viết những văn bản chi tiết, mạch lạc về nhiều chủ đề khác nhau và giải thích ý kiến cá nhân về một chủ đề nào đó, biết phân tích những ưu điểm và nhược điểm của nhiều lựa chọn khác nhau.
C1 Có thể nghe hiểu được các bài nói, diễn thuyết ngay cả khi bài nói đó không được cấu trúc rõ ràng, hiểu được những ngụ ý dù không được thể hiện rõ ràng trong bài nói. Có thể hiểu được các chương trình tivi hoặc phim ảnh bằng tiếng Anh mà không cần phải nỗ lực nhiều. Có thể trình bày rõ ràng, chi tiết về một chủ đề nào đó, biết cách kết hợp các ý, phát triển ý kiến từ một quan điểm nhất định nào đó, biết cách đưa ra kết luận phù hợp. Có thể hiểu được các văn bản hành chính hay văn bản văn học phức tạp, viết theo nhiều phong cách khác nhau. Có thể đọc hiểu được những bài viết chuyên sâu hay những chỉ dẫn kỹ thuật dài, ngay cả khi văn bản đó không thuộc chuyên môn của mình. Có thể thể hiện được ý kiến cá nhân một cách rõ ràng, mạch lạc, thể hiện quan điểm bằng những mẫu câu dài. Có thể viết về một chủ đề phức tạp nào đó, viết luận hoặc báo cáo, biết nhấn mạnh vấn đề. Có thể lựa chọn phong cách viết phù hợp với đối tượng đọc.
C2 Không gặp bất cứ khó khăn gì trong việc nghe hiểu tiếng Anh, dù là nghe trực tiếp hay nghe qua thiết bị phát sóng, có thể nghe được người bản xứ nói với tốc độ nhanh nếu đã có thời gian làm quen với giọng nói của người bản xứ đó. Có thể trình bày ý kiến, lập luận của bản thân một cách rõ ràng, trôi chảy, với phong cách phù hợp với bối cảnh và biết sử dụng cấu trúc câu logic, hiệu quả, giúp người nghe chú ý và ghi nhớ được các luận điểm quan trọng.  Có thể đọc được hầu hết mọi văn bản, bao gồm cả những văn bản trừu tượng, có cấu trúc ngôn ngữ phức tạp như sách hướng dẫn, bài viết chuyên ngành, tác phẩm văn học. Có thể viết rõ ràng, trôi chảy và biết sử dụng phong cách viết thích hợp. Có thể viết được những lá thư phức tạp, báo cáo hay bài viết trình bày theo một cấu trúc logic, hiệu quả giúp người đọc ghi nhớ được các điểm quan trọng. Có thể viết tóm tắt hay nhận xét về một văn bản học thuật hay tác phẩm văn học nào đó.

Làm thế nào để xác định được trình độ Anh ngữ hiện tại của con?

Để xác định được trình độ tiếng Anh của con đang ở mức độ nào, cách đơn giản nhất là cho con làm thử một vài bài kiểm tra trực tuyến dành cho người học dưới 18 tuổi hoặc các bài kiểm tra trực tuyến cho học sinh do chính hội đồng khảo thí Cambridge cung cấp. Sau khi con hoàn thành bài kiểm tra, phụ huynh sẽ nhận được kết quả tương ứng trên thang điểm CEFR. Lưu ý rằng, dù khả năng sử dụng tiếng Anh của trẻ đã tương đối tốt, điều đó không hoàn toàn đồng nghĩa với việc con sẽ đạt được kết quả cao khi làm bài thi. Trẻ sẽ cần thời gian để làm quen với cấu trúc đề thi, cũng như chuẩn bị làm một vài đề thi thử trước khi thi thật. Cha mẹ có thể tìm những bài ôn tập mẫu hoặc các đề kiểm tra phù hợp với trình độ của con dưới đây:

>> Tìm hiểu thêm về các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge (KET, PET, FCE…) ở bài viết dưới đây: https://blog.e2.com.vn/vi/tim-hieu-cac-thuat-ngu-viet-tat-pho-bien-trong-he-thong-giao-duc-anh-my/

Việc sở hữu một chứng chỉ Anh ngữ quốc tế không chỉ là một cách chứng minh trình độ tiếng Anh của con được công nhận toàn cầu, mà còn là cơ hội để trẻ được trải nghiệm quá trình chuẩn bị, rèn luyện và tham gia vào một kỳ thi mang quy mô quốc tế. Nhờ vậy, con sẽ có thể lòng tự tin, mạnh dạn sử dụng tiếng Anh cũng như có thể đông lực để thi các chứng chỉ có trình độ cao hơn hoặc học chăm hơn để cải thiện kết quả của mình. Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần lưu ý rằng quá trình học thêm một ngôn ngữ thứ hai, bên cạnh tiếng mẹ đẻ, có thể mất nhiều năm để trẻ thành thạo, và mỗi đứa trẻ sẽ có một tốc độ tiếp thu khác nhau.

Khi trẻ bắt đầu làm quen với một ngôn ngữ mới, con có thể mất khoảng 3 tháng để bắt đầu tiếp thu, mất 2 năm để có thể trò chuyện thành thạo và thậm chí mất đến 7 năm để hoàn toàn hiểu được ngôn ngữ mới.

Thi cử không phải là tất cả

CEFR thường được các nhà tuyển dụng hay các nhà tuyển sinh nước ngoài sử dụng như một khung tham chiếu chung để đánh giá trình độ tiếng Anh của học sinh, sinh viên, người đi làm. Nó sẽ rất hữu ích để nếu gia đình có dự định định cư ở nước ngoài, tìm kiếm một công việc toàn thời gian, hay du học ở một đất nước khác.

Tuy nhiên, nếu xét bên ngoài bối cảnh công việc hay trường học, trình độ CEFR không quá quan trọng như vậy. Dù CEFR có lợi thế là đã được công nhận rộng rãi toàn cầu, nhưng cho đến hôm nay, khung tham chiếu này vẫn phù hợp để đánh giá trình độ tiếng Anh của người lớn hơn là trẻ nhỏ. Vì vậy, không có một quy chuẩn nào để đánh giá chính xác trình độ tiếng Anh của các em học sinh nhỏ dưới trình độ Pre A1. CEFR chỉ thật sự cần thiết nếu phụ huynh muốn xác định được thực sự trình độ của con đang ở đâu so với tiêu chuẩn quốc tế chung của người bản ngữ. Dù vậy, đừng để những kỳ thì này trở thành “áp lực thành tích” đè nặng lên con, khiến con bị căng thẳng hay tệ hơn, là không còn thích học.

Ở một môi trường học tiếng Anh bình thường hơn, khi cha mẹ cho con học tiếng Anh chỉ đơn giản vì con thích học, CEFR thực sự chỉ là công cụ để ước lượng xem trình độ của con đang ở mức nào, để từ đó chúng ta có thể xác định được con còn yếu phần nào, cần làm gì để cải thiện để con có thể tiến bộ một cách toàn diện hơn.

Trẻ cần phải cảm nhận được sự tiến bộ của bản thân để có động lực học tiếp. Con cần được cha mẹ khuyến khích, động viên thường xuyên mỗi khi con đạt được một thành tích nhỏ, học được một điều gì mới. Cha mẹ, là những người ở vị trí thích hợp nhất để khuyến khích con và giúp con học, ngay cả khi trình độ tiếng Anh của chính bạn chưa tốt và thậm chí cũng phải học cùng con.

Xét cho cùng, thi cử hay điểm số cũng chỉ là một thanh đo để đánh giá khả năng tiếng Anh của con, cho con có thể tự tin, kinh nghiệm làm bài và tinh thần độ tích cực để tiếp tục có động lực học tiếng Anh một cách thực sự hứng thú.

Nếu quý vị có bất cứ thắc mắc hay chủ đề nào muốn chúng tôi khai thác, vui lòng để lại bình luận bên dưới. Qúy vị cũng có thể đăng ký nhận thông tin để được cập nhật những bài viết mới nhất, cũng như tìm thấy những nội dung hữu ích khác dành cho cha mẹ tại https://blog.e2.com.vn/vi/e2-talk-2019-meo-lon-danh-cho-cha-me/

Nguồn tham khảo:
https://www.cambridgeenglish.org/learning-english/parents-and-children/information-for-parents/tips-and-advice/what-are-the-different-levels-of-learning-a-language/
https://amyklipp.wordpress.com/2019/07/25/cefr-descriptors-for-young-learners/
https://speechling.com/blog/the-5-stages-of-becoming-a-native-like-english-speaker
https://www.fletcherearlylearningcentre.com.au/uploads/supporting_children_english_2nd_language.pdf
https://www.englishprofile.org/images/pdf/theenglishprofilebooklet.pdf

 

6 Bí Quyết Giúp Cha Mẹ Làm Bạn Cùng Con

6 Bí Quyết Giúp Cha Mẹ Làm Bạn Cùng Con

Bạn đã bao giờ cố gắng kết bạn với con chưa?

Làm cha mẹ đã khó, cố gắng trở thành “bạn tốt” của con lại càng khó hơn. Nhiều phụ huynh không muốn làm bạn với con vì sợ xảy ra tình trạng “bằng vai phải lứa”, khiến việc nghiêm khắc và đưa con vào khuôn phép trở nên khó khăn hơn. Dù vậy, làm bạn cùng con là một trong những điều rất quan trọng trong quá trình trưởng thành của trẻ, khi nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng trẻ được bố mẹ quan tâm cũng như được dạy cách cư xử đúng mực sẽ có xu hướng thành công hơn trong tương lai.

Là những phụ huynh châu Á, chúng ta thỉnh thoảng không biết làm thế nào để thể hiện tình thương với con cái, chúng ta không quen nói những câu như “Cha/ mẹ yêu con”, và gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

Vậy, làm thế nào để cha mẹ có thể gần gũi, thân mật hơn, xây dựng mối quan hệ khăng khít với con cái? Làm thế nào để làm bạn với con, và cân bằng giữa hai định nghĩa “cha mẹ” và “bạn bè”? Làm thế nào để đặt ra những giới hạn và quy tắc để có thể dạy con hiệu quả, mà vẫn giữ được tình cha con tốt đẹp? Trong bài viết này, E2 sẽ gợi ý cho các bậc phụ huynh 6 “bí quyết xây dựng tình bạn” để cải thiện mối quan hệ với con trẻ thêm phần tốt đẹp hơn.

Trước tiên, thế nào là “tình bạn” giữa cha mẹ và con cái?

“Tình bạn” giữa cha mẹ và con cái có thể sẽ phát sinh nhiều vấn đề nếu được hiểu theo nghĩa là “đối xử với con như một người lớn thực thụ”. Thực tế, việc cha mẹ sẵn sàng chia sẻ với con mọi điều chưa chắc đã khiến con có cảm giác “bạn bè” – đặc biệt là nếu những lời chia sẻ đó có phần nặng nề hay căng thẳng. 

Lấy ví dụ, khi các nhà nghiên cứu phỏng vấn những cô con gái của một cặp vợ chồng đã ly hôn, họ nhận ra các cô bé đã phải trải qua căng thẳng tâm lý trầm trọng khi mẹ của các em cứ thẳng thắn chia sẻ thật chi tiết về tình hình tài chính khó khăn của gia đình, những rắc rối tại nơi làm việc, những vấn đề cá nhân, và cảm xúc tiêu cực đối với người chồng cũ.

Dù vậy, không phải tất cả những lời “tự thú” của cha mẹ đều khiến trẻ căng thẳng, ở một mức độ vừa phải, sự chia sẻ mà cha mẹ dành cho con có thể góp phần khiến mối quan hệ giữa hai bên trở nên thân thiết hơn. Trong một nghiên cứu gần đây tại Hà Lan phỏng vấn 790 đứa trẻ vị thành niên, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng những đứa trẻ có thể chia sẻ bí mật với cha mẹ có mối quan hệ thân thiết với cha mẹ hơn, đồng thời tỷ lệ phạm pháp cũng thấp hơn (Frijns et al 2013). Một nghiên cứu khác về thanh thiếu niên tại Thụy Điển khẳng định rằng, chìa khóa để dạy con ngoan và mang lại không khí hòa hợp cho gia đình không phải là sự giám sát chặt chẽ của bố mẹ. Đó chính là khi con cái cảm nhận được sự tin tưởng mà bố mẹ dành cho mình (Stattin 2001).

Vì vậy, điều chúng tôi muốn nhấn mạnh ở đây là, cha mẹ không nhất thiết phải chia sẻ với con cái mọi điều để có thể trở thành bạn của con, bởi không phải mọi tình bạn đều được xây dựng dựa trên việc chia sẻ bình đẳng. Cha mẹ có thể vẫn có được mối quan hệ cá nhân thân thiết với con, mà vẫn giữ được trách nhiệm của một người lớn. “Tình bạn” giữa cha mẹ và con cái sẽ gần với định nghĩa tình bạn mà chúng ta vẫn có với những người đồng nghiệp tiền bối, với những đàn anh đi trước, những người hướng dẫn, người lãnh đạo xã hội, hay những người dẫn dắt tôn giáo mà ta luôn kính trọng. Đó là tình bạn mà cả hai sẽ tôn trọng lẫn nhau, quan tâm và tin tưởng nhau. Chúng ta có thể có những cuộc trò chuyện ý nghĩa với con, tận hưởng những khoảnh khắc thoải mái bên con. Nhưng sẽ có những lúc chúng ta cần sự thỏa hiệp, sẽ có những điều mà cha mẹ tốt hơn chỉ giữ cho riêng mình, hay sẽ có lúc bạn vẫn cần thể hiện “uy quyền” của một người làm cha, làm mẹ. 

Đừng quên rằng, “tình bạn” thực sự giữa cha mẹ và con cái, là sự kết hợp của tình thương, sự tin tưởng, sự đồng hành và vẫn có những quy tắc nhất định. 

6 bí quyết làm bạn cùng con

1. Trước hết, cha mẹ vẫn là cha mẹ

Bước đầu tiên trong việc xây dựng một mối quan hệ bền vững với con cái, đó là nhấn mạnh với con “nguyên tắc vàng”: cha mẹ vẫn là cha mẹ. Nhiều phụ huynh cố gắng thân thiện để làm bạn với con đến mức khiến con quên đi rằng trước khi là bạn, đó vẫn là cha mẹ mình. Dĩ nhiên, có thể trở thành bạn thân của con là điều rất tuyệt vời, nhưng cũng đừng quên vai trò phụ huynh của mình, và rằng ngoài cha mẹ, con vẫn có rất nhiều người bạn khác cùng lứa tuổi ở trường. Cho con tự do là điều tốt, nhưng cha mẹ cũng đừng quên, nếu nước Mỹ đã dạy cho thế giới được bài học gì, thì đó chính là quá nhiều tự do cũng có thể dẫn đến những hậu quả xấu. Điều này đúng với một quốc gia, và dĩ nhiên cũng đúng với một cá nhân nhỏ là con trẻ.

Tình bạn thực sự không có nghĩa là chỉ cười-và-đồng ý, hay giả vờ như mọi việc đều ổn. Nếu cha mẹ cho phép trẻ làm mọi điều con muốn chỉ để duy trì tình cảm tốt giữa cả hai, điều đó sẽ dẫn đến hệ lụy rằng con sẽ càng ngày càng nổi loạn. Khi không có những giới hạn được đặt ra bởi cha mẹ, trẻ sẽ có khả năng tự ý làm mọi thứ và thực hiện những điều không phù hợp với lứa tuổi của con. Thay vì cố chiều mọi thứ để khiến con vui, với hy vọng rằng con sẽ xem cha mẹ như bạn bè, hãy trở thành một người bạn thực sự. Người bạn thực sự sẽ đặt lợi ích của bạn mình lên trên hết, dù rằng điều đó nghĩa là đôi khi chúng ta phải đưa ra những quyết định cứng rắn hơn.

2. Dạy con tính kỷ luật
Trẻ con thường thích tự mình làm và kiểm soát mọi thứ. Con sẽ cố gắng để có thể làm mọi việc theo ý mình. Dù có thể không ý thức được việc làm của mình là đang cố gắng kiểm soát mọi thứ, đó vẫn là những biểu hiện rất thường gặp ở trẻ. Cha mẹ nên ý thức để ngăn chặn kịp thời tình trạng này.  Hãy dạy con biết cách tôn trọng mình. Khi trẻ biết tôn trọng cha mẹ, con cũng sẽ biết tôn trọng người khác. Đặt ra những luật lệ và quy tắc nhất định, như việc con được phép ra ngoài đi chơi đến mấy giờ, biết được con đi với ai, đi đâu, tham gia bữa tiệc nào… Hãy để trẻ hiểu được vai trò của cha mẹ là người chăm sóc, bảo vệ con và con cần phải kính trọng bạn. Nếu muốn xây dựng tình bạn với trẻ, dạy con biết kỷ luật là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong những năm đầu tiên của con.

>> Một vài gợi ý đơn giản, nhưng vô cùng hiệu quả, để xây dựng một hệ thống “thưởng-phạt” mà bạn có thể áp dụng với trẻ: https://blog.e2.com.vn/vi/thuong-phat-the-nao-de-con-co-tinh-ky-luat-hon/

3. Học cách thấu hiểu con cái

Để có thể trở thành bạn của con, cha mẹ nên tìm cách thấu hiểu con mình. Phụ huynh hoàn toàn có thể hiểu được con bằng cách luôn ở bên và quan sát con. Hãy quan sát lúc con đang chơi, khi con hỏi xin một điều gì đó, cách con phản ứng lại trong một hoàn cảnh nhất định, cách con tương tác với những người xung quanh… Những điều này sẽ cho bạn biết rất nhiều về tính cách cũng như cá tính của trẻ. Chúng tôi khuyến khích phụ huynh hãy cố gắng tìm hiểu tính cách của con mình. Đừng quên rằng mỗi đứa trẻ đều là một cá thể đặc biệt. Con sẽ không giống bạn hay anh chị em của con.

Cha mẹ có thể tự hỏi bản thân một số câu hỏi dưới đây để tự mình kiểm tra xem bạn đã hiểu rõ tâm lý con cái mình hay chưa.

  • Con là một đứa trẻ mạnh mẽ, vui vẻ, nhạy cảm hay rất khó chịu?
  • Mình có biết những điều con thích, những điều con ghét?
  • Con phản ứng như thế nào khi bị yêu cầu làm một điều gì đó con không thích, nhưng ăn một món ăn nào đó, phải đi ngủ, phải làm bài tập?
  • Con có mục tiêu gì hay ước mơ của con là gì?
  • Con mất bao nhiêu thời gian để thích nghi khi bị đặt vào một môi trường mới? Con có thể tự điều chỉnh bản thân trước những thay đổi của môi trường xung quanh không?

    Khi đã có thể trả lời được những câu hỏi này, đó cũng là lúc các bậc phụ huynh đã hiểu con đủ để dựa vào hiểu biết đó, xây dựng tình bạn cho phù hợp với cá tính của con.

    4. Dành thời gian cho con mỗi ngày

    Tình bạn không thể phát triển một cách ngẫu nhiên hay tình cờ. Mà thay vào đó, tình bạn bền vững là kết quả của một thời gian dài vun đắp, thường xuyên dành thời gian cho nhau mỗi ngày. 

    Dành thời gian cho con không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được, nếu cha mẹ không nỗ lực biến nó thành một thói quen, một hoạt động cố định trong ngày. Trong thời gian này, hãy cho con toàn bộ sự chú ý, để con có thể mở lòng ra. Dưới đây là một trong những khoảng thời gian hợp lý mà cha mẹ có thể dành cho con:

    • Trên đường đưa con đi học/ đến lớp học thêm
    • Trong bữa ăn tối
    • 10 phút trò chuyện sau giờ học
    • Trước khi đi ngủ

    Cha mẹ cũng có thể lập ra một danh sách những điều sẽ thực hiện cùng con. Thói quen này sẽ giúp cả hai có cơ hội thân thiết với nhau hơn và cùng nhau tạo ra nhiều kỷ niệm đáng nhớ. Hãy thử tìm xem có những điều gì mà cả cha mẹ và con đều cùng yêu thích, như xem phim ảnh, đi bộ dã ngoại, đi đến công viên, bãi biển, cùng chơi thể thao, lướt ván…. Cha mẹ có thể đưa ra một loạt các gợi ý, và cho con được đặc quyền quyết định. Hành động đó sẽ chứng tỏ chúng ta quan tâm và tôn trọng ý kiến của con.

    5. Chia sẻ và lắng nghe con

    Một trong những điều quan trọng để có thể phát triển tình bạn với trẻ là học cách “luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu” con cái. Hay nói cách khác, chúng tôi khuyến khích cha mẹ hãy trở thành một “người lắng nghe tích cực” khi giao tiếp cùng con. Lắng nghe tích cực nghĩa là luôn nhìn vào mắt con mỗi khi con nói, đừng bao giờ tự cho rằng mình đã hiểu hết ý của con. Thay vào đó, dùng những câu hỏi để con giải thích thêm về những điều mình nói. Sau đó lặp lại, dùng những từ ngữ khác tóm lại điều con nói, để xem mình có hiểu đúng ý của con không.

    Giao tiếp hiệu quả là thứ đi xa hơn cả lời nói. Để có thể thực sự giao tiếp được với trẻ, chúng ta cần phải nỗ lực. Thay vì chỉ hỏi những câu đơn giả, như “Ngày của con hôm nay thế nào?” hay “Con nghĩ gì về…?”, cha mẹ phải thực sự tỏ ra là mình quan tâm và tập trung vào câu chuyện con kể. Khi trẻ cảm nhận được sự quan tâm của cha mẹ, dần dần con sẽ mạnh dạn chia sẻ với cha mẹ nhiều hơn. Giao tiếp với trẻ đòi hỏi nhiều công sức, nhưng vẫn rất đáng thực hiện, bởi đổi lại, chúng ta sẽ có được mối quan hệ và sự kết nối sâu sắc với con.

    Cuối cùng, đừng chỉ hỏi, hãy chia sẻ với trẻ câu chuyện của chính bản thân: ngay khi con trả lời xong câu hỏi “Hôm nay con đi học có vui không?” hay “Ở lớp con chơi với bạn nào”, bạn có thể bắt đầu kể về câu chuyện của chính mình. Kể cho con nghe về ngày hôm nay của bạn nếu có thể. Kể về những điều bạn thích, về những trải nghiệm của bạn khi ở độ tuổi của con, mọi thứ khác nhau như thế nào, hay về tất cả những gì mà bạn nghĩ con sẽ hứng thú lắng nghe.

    6. Nụ cười và những cái ôm

    Cách cuối cùng, và cũng là cách đơn giản nhất để xây dựng một tình bạn ý nghĩa với trẻ chính là những tiếp xúc cơ thể. Khi bạn ôm con một cách nhẹ nhàng, âu yếm và đầy yêu thương – hàng triệu dây thần kinh sẽ gửi thông điệp đến não bộ, giải phóng ra những hormone hạnh phúc có lợi cho sức khỏe của trẻ. Các nhà nghiên cứu nói rằng những bậc cha mẹ có thói quen ôm con ít nhất 6 lần mỗi ngày có thể kéo dài tuổi thọ thêm vài tháng hoặc thậm chí vài năm. Ngược lại, những đứa trẻ không được bố mẹ tiếp xúc cơ thể thường xuyên có xu hướng phát triển chậm hơn. Thực tế, trẻ con có thể chết dần đi nếu thiếu tình yêu thương, sự quan tâm và những cái ôm. Vì vậy, những cái ôm – không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe cho trẻ, mà còn giúp ích về mặt tinh thần nữa.

    Những tiếp xúc cơ thể cũng như lời nói là rất cần thiết để xây dựng nền tảng cho một tình bạn vững chắc. Ngay cả khi gia đình không có thói quen thể hiện tình thương bằng những cái ôm, hãy cứ ôm con nếu có thể. Trẻ cần hơi ấm cũng như tình thương từ cha mẹ và ngược lại. Dù con còn nhỏ hay đã trưởng thành, những cái ôm, sự tiếp xúc cơ thể cũng là cách để cha mẹ truyền đạt tình yêu thương và sự an toàn với con, cho con biết rằng cha mẹ luôn ở đó. Hãy khuyến khích các con của mình ôm nhau để thể hiện cảm xúc, bắt đầu từ việc biết ôm đứa em mới sinh chẳng hạn. Khen ngợi con từ những điều nhỏ nhất, chẳng hạn đơn giản như “Con rất ngoan khi biết khen tranh của em con đẹp.”

    >> Không biết cách khen ngợi trẻ thế nào cho đúng? Tìm hiểu bí quyết “ngợi khen” con để con biết tự tin từ Tony Ngô – Chủ tịch và Đồng sáng lập của Everest Education tại đây:
    https://blog.e2.com.vn/my-1-simple-technique-to-raise-confident-kids/

    Lời kết

    Để có thể xây dựng một tình bạn ý nghĩa và lâu bền với con, bên cạnh những khoảng thời gian cố định trong ngày, hãy cố gắng luôn có mặt bên cạnh con mỗi khi con cần:

    • Đối xử với con những một cá thể độc lập, có suy nghĩ và tiếng nói riêng
    • Trò chuyện với con thường xuyên để hiểu được suy nghĩ, ước mơ, ý tưởng và cảm xúc của con
    • Chia sẻ với con về cuộc sống tinh thần của chính bạn – không cần phải nói những khía cạnh của thế giới người lớn quá sức tiêu cực, nhưng bạn có thể chia sẻ với con những cảm xúc bình thường của một người làm cha, làm mẹ, để từ đó cả hai có thể xây dựng được sự kết nối, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

     Để có thể là một người bạn tốt của con, hãy cứ mở lòng, trung thực, yêu thương bản thân, là một người bạn thực sự, và luôn có mặt ở bên con mỗi khi con cần. Chỉ cần như vậy, cha mẹ sẽ tự khắc có thể cân bằng giữa vai trò là một phụ huynh và là một người bạn của con. E2 hy vọng rằng các bậc phụ huynh sẽ có thể tận hưởng khoảng thời gian tuyệt vời khi được làm bạn cùng con mình.

    Tham khảo:
    https://www.parentingscience.com/parents-be-friends.html#:~:text=Research%20suggests%20that%20kids%20do,the%20development%20of%20self%2Dcontrol.
    https://www.yourtango.com/experts/nicola-beer/ways-protect-yourself-alcoholic-parent-spouse
    http://www.imom.com/six-ways-to-build-a-friendship-with-your-child/#.XwP4Qygza70
    https://blog.heartmanity.com/6-tips-for-being-friends-with-your-child
    https://time.com/4126991/how-to-raise-your-kids-so-theyll-grow-into-your-friends/

    Tìm hiểu các thuật ngữ viết tắt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh, Mỹ

    Cha mẹ có biết sự khác biệt giữa các chương trình ESL và ELA, IELTS và TOEFL, hay SAT và ACT?

    Khi bắt đầu tìm hiểu về hệ thống giáo dục cũng như các loại bằng cấp, chứng chỉ quốc tế, phụ huynh có lẽ đã từng bắt gặp nhiều thuật ngữ giáo dục, từ viết tắt đầy chữ cái rất “nhức đầu” như IB, AP, IGCSE…, đó là chưa kể đến một loạt các từ viết tắt của chương trình tiếng Anh Cambridge:  KET, PET, FCE, CAE, CPE… và một loạt các thuật ngữ khác.

    Từ viết tắt được sử dụng rất nhiều trong hệ thống giáo dục quốc tế, mọi thứ từ mô tả chương trình học, các kỳ thi, giáo trình, các tổ chức giáo dục, điều luật và quy định…đều được viết tắt. Và cố gắng hiểu nghĩa được hết những từ này cũng giống như cha mẹ phải học thêm một ngôn ngữ mới, chìm đắm giữa nhiều thông tin, thuật ngữ, giáo trình và điều kiện cho từng chương trình. Dù vậy, đừng nản lòng, chúng tôi tin rằng phụ huynh vẫn nên dành thời gian tìm hiểu sự khác biệt giữa các chương trình học cũng như chứng chỉ, bằng cấp quốc tế, để có thể quyết định đâu là chương trình phù hợp nhất với khả năng của con và gia đình. Bên cạnh những từ thông dụng như SAT hay GPA mà ai cũng biết, E2 khuyến khích cha mẹ nên tìm hiểu thêm một vài thuật ngữ viết tắt hiện đang rất phổ biến trong hệ thống giáo dục quốc tế ngày nay.

    Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một danh sách giúp phụ huynh ghi nhớ và phân biệt một số thuật ngữ quốc tế thông dụng trong hệ thống giáo dục tại Anh và Mỹ.

    IELTS và TOEFL

    Nào, hãy cùng bắt đầu với hai từ dễ nhất, và phổ biến nhất – IELTS và TOEFL!

    IELTS

    IELTS là viết tắt của cụm từ International English Language Testing System (tạm dịch: Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế), đây là một kỳ thi dành cho người nói tiếng Anh không phải là người bản xứ. Kỳ thi IELTS có hai loại là IELTS General (tổng quát) và IELTS Academic (học thuật). Kỳ thi IELTS General thường dành cho những người muốn nhập cư vào các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Úc. Kỳ thi IELTS Academic dành cho những đối tượng muốn học tại các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh. Kỳ thi này thậm chí còn phổ biến hơn đối với các quốc gia bên ngoài nước Mỹ.

    TOEFL

    TOEFL, viết tắt từ Test of English as a Foreign Language, là kỳ thi kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế dành cho những người mà tiếng Anh không là tiếng mẹ đẻ, và muốn học tại các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh. Kỳ thi TOEFL tập trung đánh giá kỹ năng tiếng Anh học thuật. Đây là lựa chọn phổ biến đối với những người muốn đi học tại Mỹ, nhưng hầu hết các trường đại học ở mọi quốc gia trên thế giới đều chấp nhận chứng chỉ này.

     

    Cả TOEFL và IELTS đều được chấp nhận rộng rãi bởi các trường đại học và cao học trên toàn thế giới. Nhìn chung, cấu trúc cũng như ngôn ngữ sử dụng trong TOEFL theo hướng học thuật hơn, trong khi IELTS lại có nội dung liên quan đến tình huống giao tiếp trong đời sống thực tế. TOEFL rất phổ biến đối với các trường đại học tại Mỹ, trong khi đó IELTS lại phổ biến hơn ở các quốc gia khác bên ngoài nước Mỹ dù hiện nay rất nhiều trường đã chấp nhận cả hai. Một số trường cụ thể có thể sẽ ưu tiên chứng chỉ này hơn chứng chỉ kia, vì vậy, học sinh nên tìm hiểu thật kỹ yêu cầu của trường mà em muốn nộp đơn vào.

    SAT và ACT

    Nếu bạn có con đang có dự định nộp đơn vào một trường đại học ở nước ngoài, con rất có thể sẽ cần bằng SAT hoặc ACT. SAT và ACT là hai kỳ thi chuẩn hóa được các trường đại học ở Mỹ dùng để đánh giá năng lực học sinh, đi kèm với điểm trung bình môn (GPA), hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu và viết luận.

    SAT

    Kỳ thi SAT, viết tắt từ chữ Scholastic Aptitude Test là kỳ thi có tuổi đời lớn hơn trong hai kỳ thi, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1926. Có thể hiểu, kỳ thi SAT được dùng để  dự báo khả năng thành công của học sinh ở trường đại học vào năm đầu tiên. Kỳ thi gồm 2 phần, 1 phần kiểm tra kiến thức toán học, phần còn lại để kiểm tra các kỹ năng đọc viết, giao tiếp bằng lời.

    ACT

    ACT, viết tắt từ American College Testing, được giới thiệu lần đầu tiên vào  năm 1959. ACT là kỳ thi chuẩn hóa dùng để đánh giá xem một em học sinh trung học đã sẵn sàng theo học trình độ đại học hay chưa. Kỳ thi ACT có 4 phần chính: toán, đọc và khoa học. ACT kiểm tra kiến thức mà học sinh đã từng học trong những những năm trung học, đây hoàn toàn không phải là một bài kiểm tra tư duy.  

    Dù có nhiều điểm khác biệt, SAT và ACT về cơ bản đều là những bài thi trắc nghiệm kiểm tra các kỹ năng đọc, viết, và toán học. Kỳ thi SAT đánh giá năng khiếu, khả năng học tập của học sinh, trong khi ACT lại có phần thực tế và sát sao hơn. ACT sẽ tập trung hỏi sâu những kiến thức mà học sinh đã học được ở trường.

    >> Tìm hiểu những khác biệt lớn nhất giữa SAT và ACT: SAT vs ACT, học sinh nên chọn học gì?

    ESL, EFL và ELA

    Hàng ngàn trẻ em trên thế giới ngày nay đang học ESL – English as a Second Language (tạm dịch: Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai), một số khác học EFL – English as a Foreign Language (tạm dịch: Tiếng Anh như ngôn ngữ nước ngoài), một số khác nữa thì học ELA – English Language Arts (Ngữ Văn Anh), vậy những từ này thực chất có nghĩa là gì?

    ESL

    ESL là viết tắt của English as a Second Language. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ những học sinh không phải là người bản xứ đang học tiếng Anh ở các quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ. Ví dụ, một em học sinh người Nhật đến London để học tiếng Anh, em có thể được coi là một học sinh ESL hay một người đang học chương trình ESL. Chương trình ESL dạy tiếng Anh cho học sinh như một phương tiện giao tiếp để có thể sử dụng và trao đổi thành thạo với những người ở khu vực mà em sinh sống.

    EFL

    EFL, viết tắt từ English as a Foreign Language (tiếng Anh như một ngôn ngữ nước ngoài), để chỉ những người học tiếng Anh ở các quốc gia mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ. Ví dụ, một em học sinh ở Trung Quốc đang học tiếng Anh có thể được xem là một học sinh EFL, bởi vì tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính tại Trung Quốc. 

    ELA

    ELA là chương trình Ngữ Văn Anh, viết tắt từ English Language Arts, là chương trình tiếng Anh được giảng dạy ở các nước nói tiếng Anh. ELA tập trung phát triển mọi lĩnh vực của ngôn ngữ (bao gồm nghe, nói, đọc, viết, ngữ pháp, phát âm), và các lớp Ngữ Văn Anh sẽ dạy học sinh mọi kỹ năng liên quan đến tiếng Anh, từ văn học, ngữ pháp, đến cách làm thế nào để viết nên những bài luận tuyệt vời. Bạn có thể hình dung học sinh bản xứ học ELA cũng tương tự như học sinh Việt Nam học môn Ngữ văn ở trường – dù tiếng Việt đã là tiếng mẹ đẻ, các con vẫn cần học tiếng Việt để có thể sử dụng ngôn ngữ thật hiệu quả trong nhiều bối cảnh khác nhau và thành công khi đi học đại học, đi làm và trong cuộc sống sau này.

    Hầu hết phụ huynh đều không ý thức được sự khác biệt giữa các chương trình Anh ngữ. Chúng ta có thể dễ dàng nhầm lẫn giữa các chương trình học và cho rằng chỉ cần học các lớp tiếng Anh giao tiếp, IELTS, hay TOEFL là đủ.

    Ở Việt Nam, chúng tôi nhận thấy “Ngữ Văn Anh” vẫn còn là một khái niệm tương đối mới mẻ đối với hầu hết phụ huynh. Các lớp ESL cũng có phần hao hao các lớp ELA, bởi học sinh cũng được học đọc và viết bằng tiếng Anh. Tuy vậy, Ngữ Văn Anh vẫn là chương trình chuyên sâu hơn giúp học sinh khám phá mọi khía cạnh của tiếng Anh – là nền tảng đề các con có thể thành công khi theo học môi trường học thuật ở nước ngoài và cả trong cuộc sống sau này.

     

    Vì vậy, ngay khi trẻ đã có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp thành thạo, chúng tôi khuyến khích phụ huynh hãy thử thách con bằng chương trình tiếng Anh dùng cho các bạn bản ngữ – chương trình Ngữ Văn Anh.

     

    Các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge: KET, PET, FCE, CAE và CPE

    KET, PET, FCE chỉ những chứng chỉ tiếng Anh Cambridge dành học sinh trung học, sau khi các em hoàn thành chương trình Cambridge Young Learners English (YLE), bao gồm các trình độ Starter, Mover và Flyer – thường dành cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi.

    KET 

    KET hay còn được biết đến là Key English Test (KET) hoặc Key English Test for Schools (KETfs). Đây là chứng chỉ chứng minh bạn có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh trong những tình huống hằng ngày của cuộc sống. KET là một kỳ thi tương đương với trình độ tiểu học của người bản xứ, đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ cơ bản khi nói và viết. Nếu bạn có thể hiểu được những đoạn văn đơn giản, các câu ngắn và có thể giao tiếp được trong những tình huống quen thuộc – bạn có thể đăng ký lấy chứng chỉ KET.

    Chứng chỉ KET, tương đương với trình độ A2 Cambridge sẽ cho phép bạn được làm việc tại một số quốc gia (ví dụ nhưng Đan Mạch hay Phần Lan) nơi mà bạn không nhất thiết phải có kỹ năng ngôn ngữ quá chuyên sâu.

    PET

    PET là viết tắt của Preliminary English Test (PET) hay Preliminary English Test for Schools (PETfs) – kiểm tra tiếng Anh sơ bộ. Đây là trình độ trung cấp cho thấy bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh trong hầu hết mọi tình huống của cuộc sống hằng ngày. Đây là một nền tảng tốt nếu bạn muốn theo đuổi một bằng cấp chuyên môn bằng Tiếng Anh. Nếu bạn có thể đọc sách, báo đơn giản, viết thư hoặc thể hiện quan điểm của mình về một số vấn đề phổ biến bằng tiếng Anh, chứng chỉ PET sẽ là lựa chọn phù hợp.

    • Trình độ chuyên môn: PET = Bằng B1 theo Khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 4 – 4.5 hoặc TOEFL iBT 57 – 86)

    Bằng B1 Preliminary (PET) thích hợp với những người có dự định làm việc hoặc học tập ở nước ngoài. Chương trình PET cũng là nền tảng quan trọng chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng để tham gia các kỳ thi có trình độ cao hơn.

     

    FCE

     

    FCE được gọi là Chứng chỉ tiếng Anh đầu tiên – First Certificate in English hoặc First Certificate in English for Schools (FCEfS). Đây là kỳ thi trình độ Trung cấp nâng cao chứng minh bạn có thể nói và viết tiếng Anh đủ tốt để có thể làm việc, học tập ở những môi trường giao tiếp bằng tiếng Anh hoàn toàn. Nếu trình độ tiếng Anh của bạn đủ tốt để sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, trong công việc và trong giáo dục, vậy FCE sẽ là kỳ thi phù hợp với bạn.

    • Trình độ chuyên môn: FCE = Bằng B2 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 87 – 109)

    FCE là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn làm việc tại môi trường doanh nghiệp sử dụng tiếng Anh hoàn toàn, sống ở một quốc gia nói tiếng Anh hoặc học các khóa học trình độ căn bản hay dự bị đại học dạy bằng tiếng Anh.

    CAE

    CAE còn được biết đến là Cambridge Advanced Certificate in English (Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge nâng cao). Đây là chứng chỉ chứng minh rằng tiếng Anh của bạn đã đáp ứng được tiêu chuẩn tiếng Anh nhất định tương đương với doanh nhân hoặc sinh viên đại học.

    • Trình độ chuyên môn: CAE = Bằng C1 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 7 – 8 hoặc TOEFL iBT 110 – 120)

    CAE dành cho học sinh hoặc người lớn muốn chứng minh với nhà tuyển dụng hoặc trường đại học khả năng giao tiếp tiếng Anh tự tin của mình trong môi trường học thuật chuyên sâu hoặc làm việc chuyên nghiệp.

    CPE

    CPE là viết tắt của Cambridge Certificate of Proficiency in English – Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge trình độ chuyên môn. Đây là chứng chỉ cho thấy bạn đã hoàn toàn sử dụng tiếng Anh thành thạo, trôi chảy và lưu loát khi cần phải nghiên cứu, sử dụng ngôn ngữ trong môi trường học thuật và doanh nghiệp. Đây là chứng chỉ Cambridge có trình độ cao nhất.

    • Trình độ chuyên môn: CPE = Bằng C2 theo khung tham chiếu châu Âu (~IELTS 8.5 – 9)

    Chứng chỉ CPE thích hợp với những người có dự định làm việc trình độ cấp cao hoặc quản lý bằng tiếng Anh, hoặc những người có dự định học thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học có tiếng Anh là ngôn ngữ chính.

     

    Mặc dù cả IELTS và các kỳ thi Cambridge đều đánh giá năng lực tiếng Anh ở các 4 lĩnh vực nghe, nói, đọc, viết, vẫn có một vài điểm khác biệt giữa các kỳ thi này.
    Điểm khác biệt lớn nhất giữa các kỳ thi Cambridge so với IELTS là IELTS chỉ có một kỳ thi duy nhất cho mọi trình độ, còn Cambridge lại chia thành nhiều kỳ thi riêng cho mỗi một trình độ nhất định. Chứng chỉ như CAE thường chỉ nhắm đến những người trình độ tiếng Anh nâng cao, rơi vào trong khoảng từ bằng B2 đến C2. Trong khi đó, điểm thi TOEFL hay IELTS sẽ có giá trị tương đương trình độ khoảng từ A1 đến C2. Vì vậy, những người mới học tiếng Anh hoặc có trình độ tiếng Anh trung cấp không nên thi CAE.
    Một điểm khác cũng đáng để cân nhắc là bằng IELTS và TOEFL chỉ có giá trị tối đa 2 năm kể từ ngày thi, trong khi đó các chứng chỉ Cambridge đều có thời hạn vĩnh viễn, nhờ vậy, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để theo đuổi mục tiêu học tập hay công việc của mình.
    Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết, phụ huynh có thể tham khảo thêm tại website của Cambridge: www.cambridgeenglish.org


    (còn tiếp…)

     

    SAT và ACT: học sinh nên chọn học gì?

    SAT và ACT: học sinh nên chọn học gì?

    Nếu là một học sinh hoặc là một phụ huynh đang có con chuẩn bị du học đại học, bạn hẳn đã từng nghe qua các kỳ thi như là SAT và ACT, và thắc mắc không biết chúng khác nhau như thế nào. SAT và ACT là hai kỳ thi phổ biến mà hầu hết học sinh đều phải trải qua khi nộp hồ sơ học đại học tại Mỹ, và cả hai đều được chấp nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học tại Mỹ. Chính vì vậy, không ít học sinh hoang mang: nên lựa chọn kỳ thi nào?

    Để có thể trả lời được câu hỏi này, các em cần phải hiểu rõ hai kỳ thi này khác nhau như thế nào. Về căn bản, cả SAT và ACT đều được hội đồng tuyển sinh các trường sử dụng như một căn cứ để đánh giá năng lực học sinh, nhưng chúng vẫn có nhiều điểm khác biệt.

    Bài viết dưới đây sẽ cho các em học sinh và phụ huynh cái nhìn tổng quan nhất về cấu trúc và sự khác biệt về nội dung giữa SAT và ACT. Hy vọng qua đó, các em có thể lựa chọn được chương trình phù hợp với mình nhất, tối đa hóa cơ hội nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.

    SAT vs. ACT

    Nhìn chung, SAT và ACT không có nhiều điểm khác biệt. Cả hai đều là những kỳ thi chuẩn hóa được công nhận rộng rãi và được nhiều trường đại học ở Mỹ sử dụng làm yêu cầu tuyển sinh đầu vào. Kỳ thi chủ yếu dành cho học sinh lớp 11 và 12, và mỗi kỳ thi sẽ tập trung đánh giá năng lực kiến thức của học sinh ở một vài lĩnh vực nhất định, như kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng đọc hiểu. Đó là những kỹ năng cần thiết mà học sinh cần có để theo học đại học.

    Bởi hầu hết các trường đại học Mỹ đều chấp nhận điểm SAT hoặc ACT, không có chuyện kỳ thi này thì có lợi hơn kỳ thi kia. Điều này cũng có nghĩa là dù theo học và thi chương trình nào, học sinh cũng có thể nộp đơn vào trường mà em muốn.

    Bên cạnh những điểm tương đồng, SAT và ACT vẫn có nhiều điểm khác biệt. Chẳng hạn, thời lượng thi SAT sẽ dài hơn ACT một chút. Ngoài ra, số lượng câu hỏi cũng như thời gian trung bình dành cho từng câu của từng phần giữa SAT và ACT cũng khác nhau.

    Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa SAT và ACT, học sinh có thể theo dõi bảng so sánh chi tiết bên dưới:

    SAT

    Nội dung so sánh

    ACT

    • Đọc hiểu: 1 phần thi 65‘
    • Toán: 1 phần thi 25’ (không dùng máy tính) & 1 phần thi 55’ (dùng máy tính)
    • Viết và Ngôn ngữ: 1 phần thi 35’
    • Viết luận: 1 phần thi 50’ (không bắt buộc)

    Cấu trúc kỳ thi

    • Tiếng Anh: 1 phần thi 45’
    • Toán: 1 phần thi 60’
    • Đọc hiểu: 1 phần thi 30’
    • Khoa học: 1 phần thi 35’
    • Viết: 1 bài luận 40’ (không bắt buộc)
    • Kỹ năng đọc, sử dụng từ trong ngữ cảnh, toán, ngữ pháp và cách dùng, viết văn phân tích (không bắt buộc)

    Kiến thức lồng ghép trong đề thi

    • Ngữ pháp và cách dùng, toán, đọc hiểu, khoa học, viết (không bắt buộc)
    • Câu hỏi xoáy sâu vào việc tìm dẫn chứng và thông tin dựa vào ngữ cảnh, nhằm tập trung hướng đến những tình huống liên quan đến cuộc sống thực tế và kỹ năng giải quyết vấn đề bằng nhiều bước

    Phong cách câu hỏi

    • Câu hỏi dễ hiểu, có thể dài nhưng không quá khó để hiểu được đề bài
    • Gồm 2 phần thi lớn là toán và đọc-viết dựa trên thông tin xác thực (Evidence-Based Reading & Writing), mỗi phần được chấm trên thang điểm từ 200-800. Điểm SAT là điểm tổng của hai phần trên thang điểm dao động từ 400-1600.

    Thang điểm

    • Gồm các phần thi tiếng Anh, toán, đọc hiểu, khoa học có thang điểm từ 1 – 36. Kết quả thi ACT thi là điểm trung bình của bốn phần thi trên, chấm trên thang điểm từ 1-36
    • Không. Thí sinh sẽ không bị trừ điểm cho những câu trả lời chưa chính xác

    Trừ điểm nếu trả lời sai?

    • Không. Thí sinh sẽ không bị trừ điểm cho những câu trả lời chưa chính xác
    • Có. Học sinh có thể lựa chọn chỉ nộp điểm thi SAT của một số môn nổi bật. Tuy nhiên, có nhiều trường yêu cầu ứng viên phải nộp tất cả điểm thi. Học sinh nên tìm hiểu trước quy định của từng trường đối với điểm thi chuẩn hóa là gì trước khi nộp đơn.

    Học sinh có được lựa chọn nộp điểm từng phần?

    • Có. Học sinh có thể lựa chọn chỉ nộp điểm thi ACT của một số môn nổi bật. Tuy nhiên, có nhiều trường yêu cầu ứng viên phải nộp tất cả điểm thi. Học sinh nên tìm hiểu trước quy định của từng trường đối với điểm thi chuẩn hóa là gì trước khi nộp đơn.
    • Các câu hỏi phần thi toán trong đề thi SAT nhìn chung có mức độ khó tăng dần sau mỗi phần. Các câu hỏi đọc hiểu được sắp xếp dựa theo trình tự thời gian của đoạn văn, không phải theo độ khó. Phần thi viết và ngôn ngữ cũng không có độ khó tăng dần.

    Mức độ khó

    • Đối với phần thi tiếng Anh và đọc hiểu, các câu hỏi có mức độ khó sẽ được phân bố ngẫu nhiên. Đối với phần thi toán, câu hỏi thường có độ khó tăng dần. Còn đối với phần thi khoa học, càng về sau các đoạn văn sẽ càng khó hơn, cùng với mức độ khó của câu hỏi cũng tăng dần trong quá trình làm bài.
    • Số học, phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề, đại số, hình học, giải tích, lượng giác sẽ được bao hàm trong đề thi. SAT cho thí sinh một số công thức có sẵn.

    Kiến thức Toán học

    • Số học, đại số I và II, hàm số, hình học, lượng giác sẽ được bao hàm trong đề thi. ACT không cung cấp công thức có sẵn.
    • SAT được tổ chức 7 lần trong năm: tháng 3 hoặc tháng 4, 5, 6, 8, 10, 11, 12

    Thời điểm thi

    • ACT được tổ chức 7 lần trong năm: tháng 2, 4, 6, 7, 9, 10, 12 
    • Thông thường là 4 tuần trước ngày thi chính thức

    Thời hạn đăng ký

    • Thông thường là 5 đến 6 tuần trước ngày thi chính thức

    www.collegeboard.com

    Tìm hiểu thêm thông tin tại

    www.act.org

    Giữa SAT và ACT, không có kỳ thi nào được đánh giá là khó hơn kỳ thi nào – tuy nhiên, mỗi kỳ thi sẽ phù hợp với khả năng của những em học sinh khác nhau. Học sinh nên cố gắng xác định xem bản thân mình phù hợp với kỳ thi nào, để có thể tối đa hóa cơ hội của mình và đạt được số điểm cao nhất có thể.

    ACT vs SAT: Học sinh phù hợp với kì thi nào?

    Cách tốt nhất giúp học sinh xác định xem mình phù hợp với kỳ thi nào, SAT hay ACT, là hãy cố gắng dành thời gian làm bài thi thử cả hai kỳ thi này. Bởi vì thực chất, nội dung cũng như phong cách thi SAT và ACT khá tương đồng, nên học sinh có thể dựa vào những yếu tố khác như cách học sinh quản lý thời gian thi như thế nào, dạng câu hỏi nào khiến em gặp khó khăn… để xác định xem kỳ thi nào phù hợp hơn với mình.

    Một cách khác để giúp học sinh xác định xem mình phù hợp với kỳ thi nào là thử làm những bài trắc nghiệm ngắn. Ở bảng dưới đây, em có thể tự kiểm tra xem mình đồng ý hay không đồng ý với những mệnh đề nào.

    Mệnh đề

        Đồng ý   

       Không đồng ý  

    Em không giỏi Hình học và Lượng giác

     

     

    Em giỏi giải quyết các bài toán đố mà không cần dùng máy tính

     

     

    Khoa học không phải là thế mạnh của em

     

     

    Em giỏi việc phân tích hơn là dùng từ ngữ để giải thích cho người khác nghe ý kiến của mình

     

     

    Em thường làm rất tốt các bài kiểm tra toán

     

     

    Em không giỏi nhớ công thức toán học lắm

     

     

    Em thích tự tìm ra cách giải của riêng mình cho các đề bài toán

     

     

    Em dễ căng thẳng khi bị áp lực thời gian

     

     

    Em có thể dễ dàng tìm thấy luận cứ để chứng minh cho luận điểm của mình

     

     

    Những câu hỏi được sắp xếp theo trình tự thời gian giúp em dễ làm bài hơn

     

     

    Giờ, hãy thử đếm điểm số ở mỗi cột và cộng lại xem em được bao nhiêu điểm nhé

    Hầu hết câu trả lời là “Đồng ý” — SAT là lựa chọn dành cho em!
    Nếu học sinh đồng ý với hầu hết ý kiến trên đây, vậy SAT chính là kỳ thi phù hợp nhất với năng lực và sở thích của em. Với kì thi SAT, em sẽ có nhiều thời gian hơn cho mỗi câu hỏi, không phải làm phần thi khoa học và hàng đống những câu hỏi về hình học.

    Hầu hết câu trả lời là “Không đồng ý” — ACT là lựa chọn dành cho em!
    Nếu học sinh không đồng ý với hầu hết ý kiến trên đây, vậy bản thân em sẽ phù hợp với kỳ thi ACT hơn là SAT. Trong kỳ thi ACT, em sẽ không phải tự nghĩ ra câu trả lời tự luận cho các đề toán, đồng thời có cơ hội tỏa sáng tài năng viết lách của mình trong phần thi viết luận.

    Số câu “đồng ý” bằng số câu “không đồng ý” — Học sinh có thể lựa chọn học SAT hay ACT đều được!
    Nếu số lần em trả lời “đồng ý” bằng với số lần “không đồng ý”, điều này chứng tỏ cả kỳ thi SAT hay ACT đều hợp với em. Trừ khi học sinh có ý định ôn thi cả hai – điều vốn không phải là một lựa chọn khôn ngoan nếu đánh giá về thời gian lẫn tiền bạc em phải bỏ ra, hãy cố gắng thi thử cả hai bài thi này để xác định xem đề thi nào khiến em thoải mái hơn và có thể làm tốt hơn.

    Hầu hết các trường đại học đều sẽ yêu cầu học sinh nộp điểm SAT hoặc ACT khi tuyển sinh đầu vào. Mặc dù ở thời điểm hiện tại, rất nhiều trường đại học tại Mỹ đã thông báo họ không còn bắt buộc ứng viên phải có điểm SAT/ ACT, nhưng việc sở hữu một chứng chỉ SAT/ ACT vẫn là một yếu tố nên có đối với học sinh quốc tế, bởi nhờ vậy, hội đồng tuyển sinh mới có thể đánh giá được năng lực của học sinh giữa hàng nghìn thí sinh khác. Đó cũng là căn cứ để hồ sơ của em trở nên nổi bật hơn. Không có kỳ thi nào là “có lợi” hơn kỳ thi nào, điều quan trọng nhất là hãy xác định kỳ thi nào phù hợp với em hơn, và cố gắng hết mình cho nó, dù em là một học sinh ở Mỹ hay học sinh quốc tế. 

    Nguồn tham khảo:
    https://www.timeshighereducation.com/student/advice/difference-between-sats-and-acts#:~:text=Subject%20content,portion%20like%20the%20ACT%20does.
    https://www.studypoint.com/ed/act-vs-sat/

    Cập nhật về kỳ thi SAT năm 2020 và 5 câu hỏi thường gặp

    Cập nhật về kỳ thi SAT năm 2020 và 5 câu hỏi thường gặp

    Với tình hình hiện tại có nhiều trường đại học tại Mỹ đã hủy bỏ yêu cầu điểm thi SAT và ACT khi tuyển sinh, và dự báo nhiều trường nữa cũng sẽ đi theo xu hướng này, liệu có phải đã đến lúc chúng ta có thể yên tâm “tạm biệt” sách vở ôn thi SAT rồi hay không? Kỳ thi SAT năm nay có thay đổi gì không giữa tình hình dịch bệnh? Điểm số phần trăm SAT (Percentiles) nghĩa là gì? Bao nhiêu điểm SAT thì đủ an toàn để nộp đơn vào các trường “top”?

    Đây là những câu hỏi rất phổ biến về chương trình SAT mà chúng tôi nhận được từ rất nhiều bậc phụ huynh và học sinh. Do đó, Everest đã tổng hợp 5 câu hỏi phổ biến nhất về kỳ thi này trong bài viết dưới đây, với hy vọng giải đáp được những thắc mắc của các em liên quan đến kỳ thi.  Nếu có bất cứ thắc mắc nào, hãy cho E2 biết bằng cách bình luận ngay bên dưới để được giải đáp ngay nhé!

    1.

    Hỏi: Hiện nay rất nhiều trường đại học đã hủy bỏ yêu cầu điểm thi SAT như tiêu chí xét tuyển đầu vào bắt buộc. Có phải điều đó đồng nghĩa với việc chương trình SAT đã “thất sủng” rồi không, và học sinh không nhất thiết phải học SAT để đi du học nữa? 
    Trả lời: Theo danh sách của the National Center for Fair and Open Testing (trung tâm Kiểm tra Thử nghiệm và Công bằng quốc gia), hay còn được biết đến là FairTest, một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động với mục tiêu chấm dứt việc lạm dụng các kỳ thi chuẩn hóa, hiện nay có đến khoảng 51 trường đại học và cao đẳng đã quyết định hủy bỏ yêu cầu bắt buộc đối với điểm thi SAT/ ACT cho ít nhất là kỳ tuyển sinh Mùa thu 2021. Các nhà phê bình cho rằng những kỳ thi đã gây ra sự bất công đối với những em học sinh có hoàn cảnh gia đình ít khá giả hơn. Những gia đình giàu có có thể chi trả cho gia sư, học thêm ở những trường luyện thi tốt, có nguồn lực dồi dào, trong khi những em học sinh kém may mắn hơn thì lại không thể. Thêm vào đó là sự xuất hiện của các vụ bê bối gian lận điểm thi SAT và ACT xảy ra tại Mỹ và các quốc gia khác. Kỳ thi SAT thời nay cũng trở thành mục tiêu “kiếm lời” của các tổ chức gian lận tinh vi tại châu Á, bởi hội đồng thi College Board có xu hướng sử dụng lại các đề thi cũ. Vì lẽ đó, một loạt các trường đại học đã quyết định cho phép điểm các kỳ thi chuẩn hóa trở thành một yếu tố “được chọn”, nghĩa là điểm SAT và ACT không còn là yếu tố bắt buộc để tuyển sinh nữa.

    Vậy, điều đó có đồng nghĩa với việc từ nay trở đi, học sinh không còn phải lo lắng về kỳ thi SAT/ ACT nữa không? Khi bàn đến vấn đề tuyển sinh du học, chúng tôi tin rằng kết quả thi SAT/ ACT, dù không hoàn toàn chính xác, vẫn là một thước đo quan trọng để đánh giá năng lực học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Để so sánh khả năng của nhiều em học sinh từ nhiều trường, nhà tuyển sinh dĩ nhiên không thể chỉ chọn ra học sinh giỏi nhất từ các trường đó, họ cần một chuẩn mực chung nào đó để có thể đánh giá được học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới, đó là nguyên nhân ra đời của kỳ thi SAT và là lý do tại sao kỳ thi này vẫn quan trọng. Do đó, mặc dù nhiều trường đã quyết định hủy bỏ yêu cầu bắt buộc đối với các kỳ thi này, chúng tôi vẫn khuyến khích học sinh nên tham gia thi, đặc biệt là nếu em là một học sinh quốc tế và có dự định nộp đơn vào các trường đại học lớn có tỷ lệ cạnh tranh cao, bởi đây vẫn là số liệu chắc chắn để so sánh em với hàng nghìn thí sinh khác, và là thứ giúp hồ sơ của em nổi bật hơn.

    Sự thật là việc dỡ bỏ yêu cầu bắt buộc các kỳ thi chuẩn hóa của nhiều trường đại học đã mở ra nhiều cơ hội cho học sinh hơn, cho các em nhiều lựa chọn hơn đối với lộ trình học tập của mình. Chúng tôi cũng tin kỳ thi SAT không phải là tất cả – bởi điểm số không thể phản ánh toàn bộ con người em. Do đó, nếu em cảm thấy rằng kết quả thi đã phản ánh chính xác thực lực của mình, hãy cứ nộp dẫu trường không yêu cầu. Còn nếu không, em có thể lựa chọn không nộp. Thay vào đó, đừng quên chứng tỏ sự đặc biệt của bản thân em với hội đồng tuyển sinh qua nhiều yếu tố khác nữa – như trong thư giới thiệu, tài năng, hoạt động ngoại khóa, và những bài luận du học.

    2.

    Hỏi: Thời điểm nào nên thi SAT là tốt nhất?
    Trả lời: Học sinh có thể thi SAT vào bất cứ thời điểm nào kể từ khi các em bắt đầu học lớp 10. Tuy nhiên, chúng tôi khuyến khích các em học sinh, ngay cả những em học sinh giỏi, đừng thi SAT trước học kì II của lớp 9, để đảm bảo các em đã được học qua hết những kiến thức cần thiết ở trường. Thời điểm tốt nhất để thi SAT lần đầu là vào học kì II lớp 10  hoặc học kì I lớp 11.

    Điều này sẽ giúp các em có thêm thời gian để thi lại nếu cần thiết – điều này hoàn toàn bình thường và rất được khuyến khích, bởi thống kê cho thấy 67% học sinh sẽ cải thiện mức điểm của mình tốt hơn ở lần thi thứ hai. Bên cạnh đó, đây cũng là cách để các em có thể tận dụng được tối đa lợi thế của Superscoring – một lợi thế lớn dành cho các em học sinh thi SAT nhiều lần.

    Một khi đã nhận được kết quả thi SAT, các em sẽ biết được kiến thức của mình còn chưa vững ở đâu để có thể ôn tập và chuẩn bị thi lại nếu muốn.

    Kỳ thi SAT được tổ chức hàng năm trên thế giới vào tháng 10, tháng 11, tháng 12, tháng 3, tháng 5 và tháng 6. Các em có thể theo dõi lịch thi SAT sắp tới của College Board tại đây để chọn lựa thời điểm thi phù hợp.

     

    Cập nhật về kỳ thi SAT giữa COVID-19: Do sự xuất hiện của dịch COVID-19, hội đồng thi College Board năm nay đã hủy bỏ kỳ thi ngày 2/5/2020, ngày 06/05/2020 và  các môn thi SAT Subject. 

    College Board thông báo rằng từ tháng 8, hội đồng sẽ lên kế hoạch tổ chức các kỳ thi SAT vào cuối tuần mỗi tháng cho đến hết năm. Lịch thi này cũng bao gồm cả lịch thi mới từ ngày 26/09/2020, và lịch thi các kỳ thi đã được lên lịch từ trước cho Mùa Thu 2020. Tỉm hiểu thêm lịch thi chính thức từ College Board tại đây.

    3.

    Hỏi: Thứ hạng phần trăm (SAT Score Percentiles) là gì?

    Trả lời: Bên cạnh thang điểm SAT (số điểm nằm trong khoảng từ 400 đến 1600), thí sinh còn được xếp hạng dựa trên thứ hạng phần trăm, bắt đầu từ 1 đến 99. Thứ hạng phần trăm được đánh giá dựa trên điểm tổng của học sinh, cũng như mức điểm cho hai phần chính: điểm Đọc Viết (Evidence-Based Reading and Writing) và điểm Toán (Math).

    Thứ hạng phần trăm sẽ so sánh kết quả bài thi SAT của thí sinh so với các thí sinh khác trong cùng kỳ thi. 

    Thứ hạng phần trăm không phải là phần trăm số câu hỏi trả lời đúng. Tức là, nếu học sinh đạt được hạng 90 percentile, điều này không có nghĩa là em trả lời đúng 90% câu hỏi. Nó chỉ mang nghĩa rằng em có điểm số cao hơn 90% thí sinh cùng kỳ thi đó.  

    Các trường Đại học sử dụng mức điểm Percentile để đánh giá khả năng của học sinh so với các bạn. Đạt được hạng 90 percentile sẽ giúp học sinh nâng cao cơ hội cạnh tranh của mình, bởi điều đó cũng đồng nghĩa em có mức điểm cao hơn 90% tất cả các thí sinh trong cùng kỳ thi.

    4. Hỏi: Chính sách SAT superscore là gì và tại sao các trường đại học lại áp dụng superscore?

    Trả lời: Superscore là chính sách cộng các điểm số cao nhất của từng phần thi trong các ngày thi khác nhau làm một thành điểm tổng hợp. Lấy ví dụ, một em học sinh thi SAT 2 lần, một lần vào mùa xuân và một lần vào mùa thu. Trong lần thi thứ hai, phần Đọc và Viết của em tăng 80 điểm, nhưng phần Toán bị giảm 10 điểm. Những trường đại học có chính sách Superscore sẽ lấy điểm cao nhất của cả hai phần thi, mặc dù những điểm đó nằm ở hai lần thi khác nhau. Nhiều trường đại học đi theo chính sách superscore khuyến khích học sinh nộp kết quả SAT tất cả các lần thi, một vài trường còn xem đó là yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp họ có thể xem xét và đánh giá những điểm thành phần cao nhất một cách nhất quán và công bằng đối với tất cả ứng viên.

    Nếu học sinh có dự định thi SAT nhiều lần, điểm Superscore sẽ là một chính sách rất có lợi. Em có thể kết hợp chính sách này trong chiến lược luyện thi của mình: nếu trường chấp nhận Superscore, em có thể thi SAT vào nhiều thời điểm khác nhau xuyên suốt những năm trung học, với mục tiêu đạt điểm cao nhất có thể cho từng phần thi. Bằng cách này, em có thể tận dụng chính sách SAT Superscore để tối ưu hóa điểm tổng, từ đó đạt được điểm số SAT xuất sắc trong hồ sơ ứng tuyển. Hãy chắc chắn rằng em đã nghiên cứu kỹ lưỡng các chính sách cũng như  yêu cầu đối với các kỳ thi chuẩn hóa của từng trường mà em nhắm tới trước khi làm hồ sơ ứng tuyển.

    Hầu hết các trường, nhưng không phải tất cả, sẽ xem xét điểm SAT Superscore. Khi ứng tuyển, học sinh nên kiểm tra kỹ chính sách điểm SAT của các trường mà em nhắm tới. Các em có thể tìm thấy chính sách này trên trang web tuyển sinh của trường, trong phần “yêu cầu ứng tuyển”. Đồng thời, em cũng có thể tham khảo danh sách các trường chấp nhận điểm Superscore tại đây

    5.

    Hỏi: Học sinh nên đạt điểm SAT bao nhiêu là tốt nhất?

    Trả lời: Bảng dưới đây thống kê mức điểm Percentile SAT và ACT hạng 25 và 75 của các trường nhóm Ivy League, MIT và Stanford:

    Nếu học sinh đạt điểm Percentile thấp hơn 25 ở kỳ thi SAT hay ACT, sẽ rất khó để em có thể nộp đơn và các trường thuộc nhóm Ivy League. Nhìn chung, học sinh thi vào các trường này đều có điểm số cao ngất ngưởng và vì vậy, họ đề ra tiêu chuẩn cực kỳ cao. Trên thực tế, thứ hạng phần trăm ở mức 75 ở các trường thuộc nhóm Ivy tương đương với mức điểm percentile là 99 so với cả nước Mỹ. Cũng có nghĩa là, để có cơ hội cạnh tranh khi nộp đơn vào Ivy League, học sinh cần phải đạt được mức điểm rơi vào top 1% toàn thí sinh trong cùng kỳ thi. 

    Điểm SAT/ACT từ các trường Ivy có thể dùng như một tiêu chuẩn để đánh giá, tuy nhiên, mỗi học sinh sẽ có một mục tiêu khác nhau. Điều quan trọng là học sinh cần phải xác định được điểm SAT/ ACT mục tiêu của em là gì. Vậy làm thế nào để xác định đúng?

    Điểm thi SAT/ ACT mục tiêu được xác định dựa vào trường mà học sinh muốn nộp đơn vào. Học sinh nên tìm hiểu xem điểm SAT/ ACT trung bình của học sinh đã được nhận vào các trường mà em đang có ý định đăng ký rơi vào khoảng bao nhiêu, đặc biệt là điểm percentile từ 75 của các học sinh này. Lấy mức thứ hạng từ 75 làm mục tiêu phấn đấu sẽ cho phép các em có cơ hội được nhận vào trường cao hơn.