Làm thế nào để đạt điểm IETLS từ 7.0 trở lên?

Làm thế nào để đạt điểm IETLS từ 7.0 trở lên?

Đạt điểm IELTS 7.0 là mục tiêu của rất nhiều học sinh quốc tế. Bằng IELTS chính là bằng chứng cho thấy tiếng Anh của học sinh đủ tốt để có thể tham gia nhiều chương trình đại học ở nước ngoài, thậm chí là ở các trường danh giá như đại học Oxford hay các trường khối Ivy League. Điểm IELTS cũng chứng tỏ được khả năng giao tiếp tiếng Anh rành mạch và trôi chảy nói chung. Ngày nay, rất nhiều trường đại học và tổ chức lớn đều công nhận bằng IELTS, do vậy, việc sở hữu điểm IELTS sẽ mở ra rất nhiều cơ hội cho học sinh trên con đường học tập và làm việc sau này. 

Mặc dù để đạt được kết quả IELTS không dễ dàng, nhưng điều này hoàn toàn có thể đạt được. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra những lưu ý mà học sinh cần ghi nhớ để có thể đạt được kết quả từ 7.0 ở cả bốn phần trong đề thi IELTS.

THANG ĐIỂM IELTS

Trong kì thi IELTS, học sinh sẽ được tính điểm cho mỗi câu trả lời đúng, với tổng “điểm thô” (raw score) ở mỗi phần là 40. Để có thể đạt điểm từ 7.0 trở lên, kết quả từng phần thi của học sinh phải từ 7.0 hoặc 7.5, hoặc thậm chí nhỉnh hơn một chút, tuỳ vào yêu cầu của từng phần.

Tổng điểm IELTS cũng sẽ được làm tròn thành 7.0 hay 7.5 tuỳ thuộc vào số điểm trung bình cộng của cả bốn phần thi. Ví dụ, điểm Nghe 7 + điểm Đọc 8 + điểm Viết 8 + điểm Nói 7 = IELTS 7.5. Tham khảo cách tính điểm chi tiết của kỳ thi IELTS qua bài viết Những điều cần biết về kì thi IELTS.

PHẦN THI NGHE (LISTENING)

Phần thi Nghe IELTS sẽ kéo dài khoảng 30 phút gồm 4 đoạn băng. Để có thể đạt được 7.0 ở phần thi này, thí sinh sẽ phải trả lời đúng 30 trở lên trong tổng số 40 câu. Mức độ khó sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào từng câu hỏi. Sau đây là một vài bí quyết ôn tập và luyện thi để có thể đạt được kết quả từ 7.0 ở phần thi này: 

  • Dự đoán câu trả lời trước khi làm bài nghe.  Ở phần nghe, thí sinh sẽ được cho một khoảng thời gian trống trước khi nghe để đọc trước câu hỏi. Trong thời gian này, học sinh nên cố gắng đọc lướt các câu hỏi và ghi chú trước các câu hỏi có câu hoặc cụm từ có chứa số liệu, thông tin quan trọng. Việc này sẽ giúp học sinh nhanh chóng xác định được dạng thông tin cần phải nghe và biết cách tập trung vào các phần quan trọng trong đoạn băng.  
  • Xác định trước tình huống. Cố gắng nhìn vào các câu hỏi được hỏi và hình dung trước tình huống của đoạn hội thoại. 
  • Kiểm tra thật kỹ lỗi ngữ pháp. Đối với các câu hỏi dưới dạng điền vào chỗ trống thành câu hoàn chỉnh, thí sinh có thể sẽ phải chỉnh lại các từ nghe được trong đoạn băng sao cho phù hợp với ngữ pháp của câu. 
  • Luyện tập cách áp dụng nhiều kỹ năng khác nhau cùng một lúc. Trong quá trình làm bài thi Nghe IELTS, sẽ có lúc học sinh phải áp dụng cả ba kỹ năng đọc, nghe và viết cùng một lúc. Một trong những cách đơn giản giúp các em làm quen với cách sử dụng tiếng Anh phức tạp này trước khi vào phòng thi, đó là luyện nghe các đoạn podcast, đọc báo, xem phim tài liệu bằng tiếng Anh… tất cả những nguồn tài nguyên học tập mà em có thể tìm thấy trên mạng. Học sinh cũng có thể chọc lọc các từ vựng các em chưa biết trong khi nghe và đọc, ghi chú và học cách sử dụng chúng. Dần dần, các em sẽ luyện cho mình được khả năng nghe rõ ràng và chính xác hơn.
  • Kiểm tra chính tả. Thí sinh sẽ không được điểm nếu câu trả lời viết sai chính tả. 

PHẦN THI VIẾT (WRITING) 

Phần thi Viết bao gồm hai câu hỏi lớn (tasks). Phần này sẽ đánh giá khả năng viết bằng tiếng Anh của học sinh, ngữ pháp, chính tả, vốn từ vựng cũng như cách các em thể hiện ý tưởng của mình. Học sinh phải trả lời trọn vẹn cả hai câu hỏi nếu muốn đạt điểm từ thang 7.0 trở lên. Dưới đây là một trong những bí quyết giúp học sinh có được sự chuẩn bị tốt để đạt kết quả cao ở phần này, bao gồm cả cách cấu trúc bài viết sao cho hợp lý:

  • Lập dàn ý trước khi viết. Cách tốt nhất để xây dựng dàn ý là đọc thật kỹ câu hỏi, phân tích đề bài và ghi chú. Học sinh cũng nên gạch chân những từ khoá quan trọng ở mỗi câu hỏi để có thể tập trung viết đúng trọng tâm đề bài. Bên cạnh đó, chú ý quản lý thời gian để đảm bảo kết quả tốt nhất, em nên dành khoảng 20 phút để làm Câu 1 (Task 1) và 40 phút làm Câu 2 (Task 2).
  • Cố gắng diễn đạt lại câu hỏi theo cách viết khác, dùng các từ vựng khác nhau càng nhiều càng tốt.
  • Ở Câu 1, đừng cố gắng giải thích ý nghĩa của các dữ liệu trong bảng biểu. Các em chỉ nên tập trung mô tả thông tin rút ra được từ dữ liệu.
  • Ở Câu 2, hãy nhớ rằng em vẫn có thể viết về ý kiến của người khác. Luyện tập cách viết các động từ tường thuật (reported verb) và các mẫu câu bị động để bài viết của em mang phong cách học thuật hơn.
  • Các lỗi ngữ pháp trong phần Viết sẽ dễ bị thấy hơn so với phần thi Nói. Do vậy, học sinh nên cố gắng luyện tập chăm chỉ để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh của mình trước ngày thi IELTS. Đạt điểm IELTS cao đòi hỏi chính tả và ngữ pháp của các em phải thật vững vàng. May mắn là hiện nay, chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy rất nhiều trang web học tiếng Anh trên mạng để giúp các em ôn tập phần này. Ngoài ra, cũng có rất nhiều ứng dụng điện thoại hữu ích như ‘Practice English Grammar’, ‘Learn English Grammar’ (có cả tiếng Anh kiểu Anh và kiểu Mỹ) hay ‘Grammarly’.
  • Hãy chú ý đến số lượng chữ viết. Câu 1 yêu cầu thí sinh phải viết tối thiểu 150 chữ, và 250 chữ đối với Câu 2. Bên cạnh đó, các em nên thử tập viết nhiều lần trên giấy để nhắm chừng chữ viết của em sẽ chiếm khoảng bao nhiêu dòng so với yêu cầu tối thiểu, nhờ vậy em sẽ không mất thời gian đếm chữ trong lúc làm bài thi. 

  • PHẦN ĐỌC HIỂU (READING)

    Đọc hiểu trong IELTS được chia làm ba phần, với tổng cộng 40 câu hỏi. Thí sinh sẽ có một tiếng để hoàn thành phần thi này. Để đạt được 7.0 hoặc cao hơn, tương tự, các em cũng cần trả lời đúng tối thiểu 30 trên 40 câu hỏi. Sau đây là bốn bí quyết em nên ghi nhớ để có thể đạt được điểm số đó:

  •  

  • Sử dụng kỹ năng đọc lướt (skimming). Cố gắng tìm ý chính của mỗi văn bản hay mỗi đoạn văn. Đừng đọc hết tất cả các chi tiết bổ nghĩa. Nếu có từ nào em không biết, hãy cứ bỏ qua. Học sinh nên dành thời gian luyện tập kỹ năng này, bởi các em sẽ phải tiếp nhận rất nhiều thông tin trong lúc đọc lướt. Sẽ rất khó để em có thể đọc hiểu hết một lượng lớn thông tin nếu không luyện tập tốt kỹ năng này. Phần thi Đọc sẽ kiểm tra khả năng sắp xếp các đáp án một cách hiệu quả trong khoảng thời gian cho phép, và khả năng nắm bắt ý chính của học sinh. Đây chính là lúc kỹ năng đọc lướt (skimming) phát huy tác dụng.
  • Xác định các từ khóa. Đọc lướt qua đoạn văn cũng như các câu hỏi để tìm các từ khoá quan trọng như tên người, địa danh và ngày tháng.
  • Xác định cách diễn đạt. Tìm kiếm sự tương đồng giữa nội dung văn bản và nội dung câu hỏi. Những em có vốn từ vựng lớn sẽ rất có lợi thế, và có nhiều khả năng đạt được 7.0 hoặc cao hơn. Lí do là bởi phần thi đọc hiểu IELTS được thiết kế để kiểm tra vốn từ vựng của thí sinh qua việc sử dụng chính xác các yếu tố sau trong câu:
    – Các từ đồng nghĩa – các từ hoặc cụm từ có nghĩa gần giống một từ hoặc cụm từ khác (ví dụ như “important” (quan trọng) –  và “essential” (cần thiết), hay “tích cực”(positive) và “lạc quan”(optimistic))
    – Diễn giải (paraphrasing) – diễn giải từ/ câu bằng cách sử dụng các từ khác mà không làm thay đổi nghĩa của từ/ câu
    – Các danh từ số ít – chỉ một người, địa điểm hay đồ vật
    – Các danh từ số nhiều – chỉ người, địa điểm hay đồ vật có số lượng nhiều hơn một
  • Quản lý thời gian. Sẽ có một số câu hỏi sẽ cực kỳ khó, do đó học sinh nên tập trung trả lời các câu dễ trước. Đừng dành nhiều hơn 60 giây cho một câu hỏi, nếu chưa biết câu trả lời, hãy cứ chuyển qua câu khác.
  • Trau dồi vốn từ vựng. Các em sẽ thấy phần thi Đọc hiểu IELTS học thuật dễ hơn rất nhiều nếu nếu các em có vốn từ vựng tốt. Học sinh có thể bắt đầu học từ bằng danh sách từ vựng học thuật. Để cho mình sự chuẩn bị tốt nhất, các em nên dành thời gian đọc và nghiên cứu các từ, cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh một cách toàn diện, từ đó giúp bản thân mở rộng vốn từ và biết cách sử dụng các từ trong ngữ cách thích hợp hơn. Có rất nhiều nguồn tài liệu trực tuyến hay các ứng dụng hữu ích hỗ trợ việc học từ vựng. Hội Đồng Anh thường xuyên cung cấp các bài kiểm tra từ vựng học thuật trực tuyến rất hữu ích và hoàn toàn miễn phí. Vocabulary.com cũng là một ứng dụng giúp học từ tuyệt vời, như một cuốn từ điển lớn nơi người dùng có thể vừa học từ, vừa lên danh sách những từ mới. Bên cạnh đó, học sinh cũng có thể ghi chú các từ mới, học cách sử dụng các từ này ở nhiều ngữ cảnh khác nhau qua các ví dụ hay hình ảnh sinh động. 

    PHẦN NÓI (SPEAKING)

    Phần thi Nói sẽ chiếm tổng cộng khoảng 11-14 phút, bao gồm 3 phần. Phần thi này yêu cầu thí sinh phải nói trôi chảy và đủ dài để đạt điểm cao. Phần Nói là cơ hội để học sinh có thể chứng tỏ những nỗ lực và công sức các em đã bỏ ra học tiếng Anh của mình. Để nâng cao cơ hội đạt điểm 7.0 hoặc cao hơn, khi trao đổi với giám khảo, trước hết, các em hãy đảm bảo rằng mình nói nhiều hơn họ. Đồng thời, cố gắng nói diễn cảm và trôi chảy nhất có thể. Phần thi này sẽ tập trung đánh giá khả năng giao tiếp của thí sinh, do vậy, hãy chuẩn bị trước để có thể trả lời trôi chảy ngay lập tức: 

  • Ghi nhớ trước một số câu hỏi “chữa cháy”. Trường hợp em không nghe hay hiểu rõ câu hỏi của giám khảo, em có thể dùng một số câu hỏi “chữa cháy” để hỏi lại họ, ví dụ như: “I didn’t catch that, sorry” (Xin lỗi tôi vẫn chưa nghe rõ ý đó..), “Are you asking…”(Có phải ý của bạn là…); “I’m not sure what you mean exactly” (Tôi không chắc mình có hiểu chính xác ý của bạn không)…
  • Tránh dùng lại những từ đã có trong câu hỏi. Luôn luôn cố gắng dùng các từ/ câu khác để diễn đạt lại câu trả lời hoặc sử dụng các từ/ câu thay thế như “Yes, I do”.
  • Tránh im lặng hoặc do dự. Khi thi Nói, im lặng còn tệ hơn là phạm sai lầm! Các em nên ghi nhớ trước một số mẹo để lấp đầy khoảng thời gian do dự của mình, trong trường hợp em chưa nghĩ ra ý gì để nói. Chẳng hạn như: “That’s an interesting question (Đó là một câu hỏi hay); “Let me think” (Để tôi nghĩ xem); “What I want to say is…” (Điều tôi muốn nói là…)
  • Đối với Phần 2 của bài thi Nói, hãy cố gắng nói trong hai phút. Điều này còn quan trọng hơn việc cố gắng trả lời hết các câu hỏi. Các câu hỏi được viết sẵn chỉ nhằm gợi ý cho thí sinh, không bắt buộc các em phải tuân theo đúng y như vậy.
  • Ở Phần 3, cố gắng so sánh các ý tưởng và ý kiến khác nhau. Mẹo này sẽ giúp học sinh có thể tiếp tục nói ngay cả khi các em không có quan điểm chắc chắn của riêng mình. Em cũng có thể luyện tập nói tiếng Anh giao tiếp với những người bản xứ, bạn bè, các thành viên trong gia đình, hay ai đó mà em biết cũng đang có dự định thi IELTS để cải thiện khả năng nói tự tin và lưu loát. 

MỘT VÀI BÍ QUYẾT CUỐI CÙNG

Cuối cùng là một vài bí quyết chung dành cho học sinh, dù mục tiêu của em là bao nhiêu điểm…

  • Đừng hoảng loạn – Lo lắng trước và trong ngày thi IELTS là điều hoàn toàn bình thường. Trước ngày thi, hãy cố gắng nghỉ ngơi thật tốt để giữ tâm trí thật bình tĩnh và không bị căng thẳng. Vào ngày thi, nếu gặp câu hỏi nào em không trả lời được, đừng để tâm trí hoảng loạn làm mất thời gian của mình. Việc cố gắng hoàn thành và trả lời mọi câu hỏi rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu không biết, hãy cứ nhanh chóng chuyển qua câu hỏi khác để tránh mất thời gian và khiến bản thân căng thẳng hơn.
  • Đọc kỹ hướng dẫn – Hãy đọc thật kỹ và tuyệt đối tuân theo các hướng dẫn làm bài Nghe, Đọc, Viết. Đảm bảo bản thân em hiểu rõ mọi câu hỏi cũng như biết mỗi phần thi yêu cầu mình phải làm gì. Điều này vô cùng quan trọng nếu em muốn đạt điểm cao. 
  • Làm các bài thi thử – Sau khi đã nắm được các bí quyết được nêu rõ ở bài viết này, các em nên thử đánh giá trình độ của mình bằng cách làm các bài thi thử, nhằm giúp bản thân sẵn sàng và tự tin hơn cho kì thi thật. Các em có thể tìm thấy một vài bài thi thử IELTS ở đây

Nguồn:
https://www.kaptest.co.uk/blog/ielts-blog/how-score-band-7
http://ieltsielts.com
https://ielts-academic.com/2012/06/29/how-to-get-a-band-7-score-in-academic-ielts/

 

Tự kiểm tra kiến thức về kỳ thi IELTS qua 10 câu hỏi trắc nghiệm

Tự kiểm tra kiến thức về kỳ thi IELTS qua 10 câu hỏi trắc nghiệm

Em có thực sự hiểu rõ về kỳ thi IELTS chưa?  

Chỉ mất khoảng 3 phút làm 10 câu hỏi trắc nghiệm ngắn dưới đây, em có thể tự kiểm tra “mức độ hiểu biết” của mình về kỳ thi IETLS đấy! Bài trắc nghiệm không chỉ giúp em tự kiểm tra kiến thức của mình, mà còn giúp em củng cố thêm nhiều điều mới. 

4 bước xây dựng kế hoạch ôn thi IELTS hoàn hảo

4 bước xây dựng kế hoạch ôn thi IELTS hoàn hảo

Hãy xây dựng kế hoạch ôn thi thật chi tiết để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS ngay từ những ngày đầu tiên

Quá trình luyện thi IELTS thường bắt đầu khi học sinh nhận ra em cần chứng chỉ IELTS để làm hồ sơ du học hay xin visa. Nhiều em học sinh dành ra nhiều tháng trời để luyện thi IELTS và lo lắng cho kỳ thi. Nhưng nếu nhìn lại, em sẽ nhận ra quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS kỳ thực đã bắt đầu từ nhiều năm trước, khi em bắt đầu học tiếng Anh.

Hãy nhớ rằng, việc học ngôn ngữ cũng tương tự như học bất kỳ kỹ năng nào khác (như học lái xe hay học chơi đàn). Càng luyện tập, chúng ta sẽ càng tiến bộ, và nếu không có sự luyện tập, em sẽ không bao giờ thành công. Ngay cả đối với những bạn đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy, các em vẫn nên bỏ thời gian luyện thi IELTS để không bị rơi vào tình trạng bỡ ngỡ vào ngày thi chính thức. Thực tế, vẫn có những người bản xứ đạt điểm IELTS thấp hơn cả những người mà tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ. Vì sao vậy? Lí do là bởi họ không nắm rõ yêu cầu của bài thi IELTS như thế nào, và được chấm điểm dựa trên những tiêu chí nào.

Do vậy, dưới đây, chúng tôi sẽ phác họa chiến lược luyện thi IELTS tổng quát nhất cho cả 4 phần, cũng như nhấn mạnh một số chiến lược cụ thể để giúp các em có thể tự chuẩn bị lên kế hoạch luyện thi cho bản thân.

BƯỚC 1: Tìm hiểu về cấu trúc đề thi IELTS

Chỉ ôn tiếng Anh thôi sẽ không đủ để có thể đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Ngay cả một người bản xứ nếu không luyện tập cho kỳ thi cũng không thể đạt được điểm IELTS cao. Các em cần phải nắm rõ kỳ thi IELTS là gì, có những phần nào, được chấm điểm như thế nào… Thậm chí, các em phải nắm vững cả những chi tiết nhỏ, như:

  • Nếu em không biết câu trả lời thì có nên đoán không, hay nên bỏ qua?
  • Thí sinh được phép nghe bao nhiêu lần trong kỳ thi Nói?  
  • Chuyện gì sẽ xảy ra nếu giám khảo không thể đọc được chữ viết của thí sinh?

Đây là bước cơ bản nhất giúp các em hoạch định chiến lược làm thế nào để đạt được điểm cao nhất có thể trong ngày thi. Hiện nay có rất nhiều trang web cũng như tài liệu luyện thi IELTS có thể giúp em hiểu rõ hơn về cấu trúc bài thi. Hai trang web IELTS.orgBritish Council đều có những bài viết chi tiết giải thích rõ hơn về vấn đề này, cũng như nêu rõ từng loại câu hỏi có trong bài thi. Hoặc học sinh cũng có thể tham khảo thêm ở bài viết Những điều cần biết về kỳ thi IELTS được Everest tổng hợp và minh hoạ bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt.

Mục đích của bước này là để giúp học sinh khi đến ngày kiểm tra đã hoàn toàn nhuần nhuyễn về cấu trúc đề thi, các loại câu hỏi, cách tính điểm, cũng như làm thế nào để có thể tối đa hoá điểm số của mình.

BƯỚC 2: Tự đánh giá trình độ

Nếu không nắm rõ được trình độ tiếng Anh của em hiện nay tương đương với bao nhiêu điểm thi IELTS, học sinh sẽ không thể biết rõ các em cần cố gắng tới đâu để có thể đạt được mục tiêu của mình. Do vậy, trước khi lên kế hoạch chi tiết, các em nên làm một bài kiểm tra thử, đầy đủ cả bốn phần, để xác định được trình độ của mình đang ở đâu. Hiện nay có rất nhiều bài thi thử, nhưng cách dễ nhất để xác định trình độ IELTS của mình là thử qua trang web EFSET Plus. Trang web cung cấp những bài thi thử dài 2 tiếng đồng hồ, cho học sinh biết cả điểm EFSET lẫn điểm IELTS tương ứng cho phần Đọc và Nghe. Trừ trường hợp kỹ năng Nói và Viết của em quá chênh lệch, nếu không em sẽ nắm được sơ bộ trình độ tiếng Anh của mình tương ứng với bao nhiêu điểm IELTS.

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng khuyến khích học sinh tìm đến những giáo viên, những chuyên gia IELTS giàu kinh nghiệm để được tư vấn thêm. Những người này có thể giúp các em đánh giá khả năng Nói và Viết của mình, đồng thời giúp em hiểu rõ hơn các em còn yếu những phần nào, nên cải thiện ra sao. Trường hợp học sinh không quen biết giáo viên hay chuyên gia nào như vậy, các các em cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua website hay fanpage, đội ngũ giáo viên của Everest Education sẽ sẵn sàng giúp đỡ các em!

BƯỚC 3: Xây dựng kế hoạch luyện thi hợp lý

Đối với kỳ thi IELTS, cũng như đối với tất cả mọi thứ khác, “bí quyết” nằm ở việc kiên trì luyện tập thường xuyên. Công thức này đúng với mọi hoạt động, dù là học một ngôn ngữ mới, một loại nhạc cụ mới, hay bất cứ thứ gì. Những người thành công là những người đã bỏ ra hàng nghìn giờ để luyện tập, “bí quyết” thật ra rất đơn giản như vậy! Nghiên cứu cho thấy trung bình để có một người có thể nâng điểm IELTS của mình lên 0.5 điểm, anh ta phải bỏ ra 200 giờ luyện tập và tự học.

Do vậy, hãy đặt ra một khung thời gian cố định mỗi ngày cho việc luyện thi IELTS. Em nên tự mình quyết định mỗi ngày hay mỗi tuần sẽ dành bao nhiêu thời gian cho việc học IELTS. Thay vì bỏ ra 6 tiếng để học vào cuối tuần, sẽ tốt hơn nếu em có thể chia nhỏ thời gian hơn mỗi ngày từng tí một. Chìa khoá để dẫn đến thành công đối với kỳ thi IELTS là học mỗi ngày một ít, và thật thường xuyên.

Học sinh cũng không nhất thiết mỗi ngày phải giải được 1 đề IELTS trọn vẹn – bởi việc này sẽ chiếm rất nhiều thời gian và em khó có thể thực hiện được lâu dài.Do vậy, mỗi ngày hãy:

  • Làm một hoặc hai phần trong bài Nghe và một phần bài Đọc
  • Giới hạn thời gian làm bài Đọc – nhưng hãy chắc chắn rằng em đã đọc hết (tự đánh giá xem em có tốn nhiều hơn 20 phút cho một bài đọc hay không, và cố gắng từ từ giảm thời gian xuống)
  • Kiểm tra đáp án và xem lại phần Đọc lẫn phần Nghe một lần nữa để hiểu rõ nguyên nhân của những câu trả lời sai
  • Ghi chú những từ vựng mới em chưa biết – tra cứu nghĩa của từ, học thuộc và cố gắng vận dụng những từ vựng mới
  • Em có thể dùng những từ mới này trong bài viết của mình không? Hoặc dùng trong phần Nói? Những từ này có liên quan đến một chủ đề cụ thể nào đó có thể gặp ở đề khác hay không?
  • Đối với nhiều chủ đề khác nhau, hãy xây dựng một danh sách các từ vựng mà em có thể dùng – em có thể sẽ gặp chúng rất nhiều lần ở nhiều đề bài khác nhau.
  • Đối với phần Đọc – tuỳ thuộc vào thời gian mà em có – hãy cố gắng ghi chú những từ cũng như câu nên dùng cho phần 1, cũng như dàn ý cho phần 2, nếu em không có nhiều thời gian để viết thành một bài trọn vẹn.
  • Nếu học sinh cảm thấy mình cần luyện tập thêm ở phần Nói, cố gắng bắt đầu càng sớm càng tốt – tự chọn một chủ đề và ghi âm lại câu trả lời của mình trong vòng 2 phút. Sau đó nghe lại, nghĩ cách cải thiện câu trả lời của mình và nói lại một lần nữa. Nếu có thời gian, em nên tập đi tập lại nhiều lần như vậy cho đến khi có được câu trả lời hoàn hảo.

Để kiểm tra chất lượng bài viết của mình, học sinh có thể tham khảo thêm các sách dạy ngữ pháp, hay các trang web sửa lỗi chính tả trực tuyến để tự kiểm tra các lỗi chính tả. Nhờ vậy, em sẽ rút được kinh nghiệm nên sử dụng ngữ pháp như thế nào cho các bài thi tới. Hãy ghi chú hết một loạt các lỗi sai, để em có thể tránh không bị lặp lại những lỗi này trong ngày kiểm tra.

 

Cuối cùng, hãy tự dành cho mình những thời gian nghỉ, thời gian “không IELTS” – xem một bộ phim bằng tiếng Anh (có thể sử dụng phụ đề tiếng Anh), nghe các chương trình radio, podcast, âm nhạc hay dành thời gian gặp gỡ bạn bè và trò chuyện bằng tiếng Anh.

Kế hoạch ôn thi IELT mẫu

Đây chỉ là gợi ý nhằm giúp học sinh hình dung được kế hoạch luyện thi nên phân bổ như thế nào. Như các em cũng có thể thấy, một kế hoạch luyện thi hoàn hảo cần phải cố gắng lấp đầy các nhiều thời gian càng tốt. Hãy cố gắng tìm hiểu thật kỹ các bí quyết để làm phần Đọc và phần Nghe, nắm vững sự khác biệt giữa các loại câu hỏi và phương pháp làm bài sao cho hiệu quả. Bên cạnh đó, các em cũng cần dành thời gian để luyện viết, học cách viết rõ ràng, rành mạch, cũng như tập nói với bạn bè và trao đổi thêm về các kỹ năng nói với giáo viên.

Kế hoạch luyện thi có thể điều chỉnh tùy thuộc vào thời gian và trình độ của từng học sinh. Ngay cả khi em không có nhiều thời gian để hoàn thành hết tất cả các công việc trên trong một ngày hay một tuần, em vẫn nên dành thời gian ôn tập nhiều nhất có thể! Việc xây dựng cho mình một kế hoạch ôn tập hợp lý sẽ giúp em tự kiểm soát được quá trình ôn thi của mình cũng như cho em thêm nhiều động lực để cố gắng cho kỳ thi.

Tải mẫu kế hoạch ôn thi IELT miễn phí tại đây.

BƯỚC 4: Kiểm tra lại trình độ một lần nữa

Khi học sinh đã hoàn toàn quen thuộc với cấu trúc kỳ thi IELTS cũng như đã bỏ thời gian cải thiện trình độ của mình, các em nên ngồi xuống làm lại một bài thi IELTS hoàn chỉnh một lần nữa. Đây là lúc em tự đánh giá lại trình độ của mình. Nếu em đã thử làm bài thi thử IELTS EFSET PLUS ở bước 1, hãy làm lại một lần nữa để xem em đã tiến bộ đến đâu. Nếu có điều kiện, hãy thi thử cả phần Nói và Viết nữa. Đây là cách duy nhất để biết được liệu em đã sẵn sàng cho kỳ thi thật hay chưa, bởi sẽ chẳng ích gì nếu em đăng ký thi IELTS mà vẫn không chắc chắn bản thân có thể đạt được số điểm em muốn hay không.

Với 4 bước xây dựng kế hoạch ôn thi IELTS này, chúng tôi hy vọng học sinh có thể bước vào phòng thi một cách thật tự tin, và dù kỳ thi này có thử thách đến đâu, em cũng sẵn sàng đạt được số điểm em mong muốn. Khi cầm được trên tay kết quả thi IELTS, đó cũng là lúc mọi nỗ lực của em dành cho kỳ thi sẽ được đền đáp.

Nếu học sinh có bất kỳ câu hỏi hay cần sự hỗ trợ nào, hãy để lại bình luận ở bên dưới, đội ngũ giáo viên và chuyên gia IELTS của chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất có thể!

Everest Education hiện nay đã mở ra khoá luyện thi IELTS được thiết kế riêng biệt, chuyên sâu để đồng hành cùng học sinh trong suốt quá trình luyện thi. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo tại: https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/luyen-thi-he/ hoặc đến trực tiếp trung tâm để có thể kiểm tra trình độ IELTS của mình.

Nguồn:
https://ielts.allearsenglish.com/ielts-study-plan-create/
https://www.ef.com/wwen/blog/general/ielts-preparation-a-4-step-master-plan/
http://ieltslearningtips.com/prepare-for-your-ielts-exam/ultimate-ielts-study-plan-band-7-8/

Những điều cần biết về kì thi IELTS

Những điều cần biết về kì thi IELTS

1. IELTS là gì?

IELTS, (International English Language Testing Systemtạm dịch: Hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế) là kì thi được thiết kế để đánh giá khả năng tiếng Anh của thí sinh – những người có nhu cầu học tập hay làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh phổ biến. Bằng IELTS thậm chí còn là yêu cầu bắt buộc của nhiều trường đại học tại Anh, Mỹ và một số quốc gia khác.

IELTS được công nhận bởi các công ty, tổ chức và các trường đại học tại 140 quốc gia trên thế giới, bao gồm Úc, Canada, Ireland, New Zealand, Any và Mỹ. IELTS cũng được công nhận bởi các cơ quan chuyên môn, cơ quan nhập cư và nhiều cơ quan chính phủ khác.

2. Tại sao nên chọn IELTS?

IELTS cần thiết để đi du học – hiện nay, hàng nghìn ngôi trường đại học danh tiếng trên thế giới sử dụng IELTS làm thước đo trình độ tiếng Anh của ứng viên.

IELTS cần thiết để làm việc tại nước ngoài – Để có thể làm việc ở nước ngoài tại các lĩnh vực chuyên môn như kế toán, kỹ sư, luật, y dược, điều dưỡng, bác sĩ, giáo dục… đều cần phải có chứng chỉ IELTS. Điều này cũng có nghĩa sau khi học xong, sinh viên vẫn phải thi IELTS để có thể đăng ký làm việc tại các quốc gia nói tiếng Anh.

IELTS cũng là kì thi để nhập cư – IELTS được chính phủ ở nhiều quốc gia sử dụng làm yêu cầu nhập cư nhiều hơn bất cứ kỳ thi tiếng Anh nào khác. Không giống nhiều kỳ thi ngôn ngữ khác, bài thi IELTS General Training (tạm dịch: Kỳ thi IELTS Tổng quát) là kỳ thi phi học thuật duy nhất dùng để nhập cư vào các nước Anh, Úc, Mỹ, New Zealand và Canada.

IELTS miễn học sinh khỏi nhiều kỳ thi ngoại ngữ – Ở Việt Nam, bắt đầu từ năm 2015, Bộ Giáo dục đã quyết định miễn bài thi ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT cho các em học sinh trung học có chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên. Do vậy, chỉ cần có bằng IELTS 4.0, vốn là một điều không quá khó để có thể đạt được, học sinh đã giảm đi được rất nhiều gánh nặng trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia. Đặc biệt hơn, nếu học sinh có chứng chỉ IELTS từ 6.0 trở lên, các em sẽ được quy đổi thành điểm 10 môn tiếng Anh học kỳ đầu tiên khi vào học tại nhiều trường đại học.

IELTS đánh giá năng lực của học sinh một cách công bằng hơn – Kỳ thi IELTS đánh giá thí sinh dựa trên khả năng giao tiếp một cách khách quan và chính xác ở cả bốn kỹ năng. IELTS tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo chứ không đào sâu vào bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào. IELTS cũng cung cấp cả hai loại bài thi – Academic (Học thuật) và General Training (Tổng quát). Bên cạnh đó, bài thi nói của IELTS cũng được tổ chức dưới dạng phỏng vấn 1x1 trong phòng riêng và giảm thiểu hoàn toàn các yếu tố gây mất tập trung.

3. Kỳ thi IELTS có gì?

Có hai loại bài thi IELTS phổ biến: Academic IELTS (học thuật) và General Training IELTS (tổng quát). Như bạn có thể đoán qua tên gọi, bài thi Academic IELTS là hình thức dành cho những ai muốn theo học tại các trường đại học ở nước ngoài. Trong khi đó, General Training IELTS chủ yếu được sử dụng để nhập cư hay xin việc. Tuy nhiên, một số lĩnh vực chuyên môn như y dược hay điều dưỡng sẽ vẫn đòi hỏi bằng IELTS Academic. Cả hai hình thức thi này đều có phần thi Nghe và Nói khá giống nhau. Tuy nhiên, phần thi Đọc và Viết sẽ có đôi chỗ khác biệt.

Một bài thi IELTS sẽ được chia thành bốn phần, mỗi phần tập trung đánh giá một kỹ năng ngôn ngữ. Những phần này lần lượt là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Phần thi Nghe, Đọc và Viết sẽ được thi chung vào một ngày, thí sinh không có thời gian nghỉ giữa các phần. Thứ tự các phần thi sẽ thay đổi tuỳ vào địa điểm thi.

Phần thi Nói có thể thi sau khoảng thời gian nghỉ, sau khi đã thi ba phần trước trong cùng ngày, hoặc được thi một tuần trước hay sau đó. Điều này hoàn toàn phụ thuộc vào nơi mà bạn đăng kí thi. Ở phần dưới, chúng ta sẽ cùng nghiên cứu cụ thể hơn về thông tin chi tiết của từng phần.

  1. Phần thi Nghe trong IELTS

Phần thi Nghe trong IELTS sẽ chiếm khoảng 30 phút, sau đó học sinh có 10 phút để viết các câu trả lời của mình vào tờ bài làm. Phần thi Nghe của cả hai kỳ thi IELTS Academic và IELTS General Training đều có nội dung giống nhau.

Thí sinh sẽ được nghe 4 đoạn hội thoại hay độc thoại ngắn được ghi âm bởi nhiều người bản xứ khác nhau, sau đó trả lời cho một số câu hỏi dựa trên những phần đã nghe được. Những câu hỏi này sẽ đánh giá được xem bạn có hiểu được ý chính, cũng như nghe được các thông tin chi tiết khác hay không, có hiểu được ý kiến hay thái độ của người nói hay không, hay có hiểu được mục đích của đoạn hội thoại để đoán xem câu chuyện sẽ diễn biến như thế nào hay không. Bạn sẽ được nghe nhiều giọng nói của nhiều người bản xứ khác nhau, và mỗi phần bạn chỉ được nghe đúng 1 lần.

Phần thi Nghe trong IELTS bao gồm 4 phần chính:

  • Phần 1: Cuộc đối thoại giữa hai người trong một bối cảnh xã hội đời thường, ví dụ như đoạn hội thoại giữa một người với nhân viên môi giới nhà đất.
  • Phần 2: Cuộc độc thoại trong bối cảnh xã hội thường ngày, ví dụ như một bài phát biểu về cơ sở vật chất của một địa phương nào đó.
  • Phần 3: Đoạn hội thoại giữa hai hay tới bốn người trong ngữ cảnh giáo dục hay học thuật, ví dụ như đoạn hội thoại giữa giáo sư và sinh viên xung quanh một đề tài nào đó.
  • Phần 4: Đoạn độc thoại về một chủ đề học thuật, ví dụ như bài giảng của một giáo sư ở trường đại học.
  1. Phần thi Đọc trong IELTS

Phần thi Đọc sẽ chiếm khoảng 60 phút, bao gồm 40 câu hỏi. Các câu hỏi sẽ được chia thành nhiều dạng khác nhau nhằm kiểm tra các kỹ năng đọc khác nhau của thí sinh, bao gồm kỹ năng đọc hiểu ý chính, nắm được chủ đề, nắm được chi tiết, đọc nhanh, hiểu được các đoạn tranh luận logic, phát hiện ý kiến, thái độ, mục đích của tác giả.

Phần thi Đọc của IELTS Academic

Phần thi Đọc của IELTS General Training Reading

Phần thi Đọc của bài thi IELTS Academic sẽ bao gồm 3 đoạn văn dài với nội dung đa dạng, từ văn bản mô tả, phân tích đến thuyết minh. Đây đều là những văn bản xác thực được lấy từ sách, báo hay tạp chí. Những đoạn văn này đã được lựa chọn dành cho đối tượng không chuyên, nhưng vẫn phù hợp với trình độ của thí sinh đang chuẩn bị theo học đại học, sau đại học, hoặc làm việc chuyên môn ở các nước nói tiếng Anh.

Phần thi Đọc của bài thi IELTS General Training bao gồm 3 đoạn văn và bài tập trả lời câu hỏi. Nó yêu cầu thí sinh đọc trích đoạn từ các cuốn sách, báo, tạp chí, quảng cáo, tờ thông tin hay hướng dẫn của các công ty. Đây cũng chính là những thứ mà bạn sẽ tiếp xúc hằng ngày trong môi trường của các nước nói tiếng Anh.

  1. Phần thi Viết trong IELTS

Phần thi Viết sẽ chiếm 60 phút bao gồm hai phần chính. Phần 1, chiếm ⅓ số điểm Viết, phải dài ít nhất 150 từ. Phần 2 chiếm ⅔ số điểm còn lại phải dài ít nhất 250 từ.

Phần thi Viết của IELTS Academic

Phần thi Viết của IELTS General Training Writing

Phần thi Viết của bài thi IELTS Academic bao gồm 2 phần chính. Chủ đề sẽ là những câu hỏi chung phù hợp với trình độ của học sinh chuẩn bị theo học đại học, sau đại học, hoặc làm việc chuyên môn.

Phần 1: Thí sinh sẽ được cho trước một biểu đồ, bảng biểu hoặc sơ đồ với nhiệm vụ mô tả, tóm tắt lại thông tin bạn hiểu từ biểu đồ đó. Bạn sẽ phải mô tả hoặc giải thích số liệu, mô tả các giai đoạn trong một quy trình nào đó, hay giải thích về một vật thể hay một sự kiện.

Phần 2: Thí sinh được yêu cầu phải viết một bài luận ngắn trình bày quan điểm, ý kiến về một vấn đề nào đó.

Lưu ý rằng câu trả lời cho cả hai phần này đều phải được viết theo ngôn ngữ trang trọng (formal style).

Phần thi Viết của bài thi IELTS General Training bao gồm hai phần, dựa trên các chủ đề được quan tâm chung.

Phần 1: Bạn sẽ được giới thiệu một tình huống và được yêu cầu viết một lá thư đề nghị cung cấp thông tin hoặc giải thích tình huống. Lá thư có thể được viết theo phong cách thân mật, bình thường hoặc trang trọng.

Phần 2: Thí sinh được yêu cầu viết một bài luận phải hồi lại một quan điểm, một lập luận hay một vấn đề. Bài luận này có thể sẽ thiên về phong cách thân mật hơn là bài luận trong Phần 2 của hình thức thi Học thuật.  

  1. Phần thi Nói trong IELTS

Phần thi Nói được diễn ra dưới hình thức phỏng vấn 1x1. Cuộc phỏng vấn sẽ chiếm khoảng 11-14 phút bao gồm 3 phần.

Phần 1: Thí sinh sẽ được hỏi những câu hỏi chung về bản thân và vài chủ đề tương tự như là nhà bạn, gia đình, công việc, học tập và sở thích. Phần này kéo dài từ bốn đến năm phút.

Phần 2: Thí sinh được trao một mẫu giấy yêu cầu bạn nói về một chủ đề cụ thể. Bạn sẽ có một phút để chuẩn bị trước khi nói tối đa hai phút. Sau đó giám khảo sẽ hỏi bạn một hoặc hai câu về chủ đề này để kết thúc phần thi.

Phần 3: Thí sinh sẽ được hỏi thêm về chủ đề trong Phần 2. Các câu hỏi này tạo cơ hội cho bạn thảo luận thêm về các vấn đề và ý niệm trừu tượng. Phần này kéo dài từ bốn đến năm phút.

4. Thang điểm IELTS được tính như thế nào?

Thang điểm tổng IELTS là số điểm trung bình cộng của cả bốn kỹ năng, được làm tròn đến band điểm gần nhất. Cả bốn kỹ năng đều có trọng số bằng nhau.

Nếu điểm trung bình của cả bốn kỹ năng kết thúc bằng .25, điểm tổng (Overall Band Score) sẽ được làm tròn lên nửa band kế tiếp, và nếu kết thúc bằng .75, điểm tổng sẽ được làm tròn lên band điểm tiếp theo. Nếu điểm trung bình kết thúc bằng số lẻ nằm trong khoảng từ .25 or .75, điểm tổng sẽ bị làm tròn xuống.

Lấy ví dụ cụ thể:

  • Đọc 6.5 + Viết 5 + Nói 7 + Nghe 6.5 = 25
    25 / 4 = 6.25 → Điểm tổng = 6.5
  • Đọc 6.5 + Viết 5.5 + Nói 6.0 + Nghe 6.5 = 24.5
    24.5 / 4 = 6.125 → Điểm tổng = 6.0
  • Đọc 3.5 + Viết 4.0 + Nói 4.0 + Nghe 4.0 = 19.5
    19.5 / 4 = 3.875 → Điểm tổng = 4.0

Một vài ví dụ chi tiết hơn có thể tham khảo ở bảng đầu tiên trong bài viết về cách tính điểm IELTS do IELTS.org biên soạn.

Trên website của Hội đồng Anh, bạn cũng có thể tìm thấy những thông tin mô tả chi tiết về thang điểm phần Nghe và Viết. Các thang điểm chi tiết này áp dụng cho cả hai hình thức thi IELTS, giúp người đọc hình dung rõ hơn về yêu cầu

5. Điểm IELTS thế nào là tốt?

Mặc dù lí do thi IELTS của bạn là gì, câu hỏi tốt hơn mà chúng ta nên hỏi là. “Cần phải nhắm đến mục tiêu được IELTS bao nhiêu điểm?”

Điểm IELTS ngày nay đã được rất nhiều quốc gia, công ty cũng như tổ chức dùng để đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn đã đạt yêu cầu nhập cư, nhập học, hay làm việc hay chưa. Nếu bạn thi IELTS để nhập cư vào một nước khác, yêu cầu IELTS của họ sẽ phụ thuộc vào loại visa mà bạn đăng ký (học tập, làm việc, cho học sinh, cho nhà đầu tư…). Nếu bạn thi IELTS để đi du học, trường đại học cũng như quốc gia mà bạn đăng ký sẽ nói cụ thể hơn họ yêu cầu bằng IELTS như thế nào. Chính vì vậy, không có câu trả lời nào là hoàn hảo cho câu hỏi “điểm IELTS bao nhiêu là đủ”. Tuỳ thuộc vào mục đích thi IELTS của bạn là gì mà bạn sẽ xác định được bao nhiêu điểm là phù hợp.

Điều thứ hai cũng quan trọng không kém, đó là các tổ chức khác nhau không chỉ có yêu cầu khác nhau đối với bằng IELTS. Đôi khi, họ còn yêu cầu loại bằng IELTS khác nhau. IELTS Academic chỉ áp dụng cho các trường đại học hay các ngành liên quan đến y học. IELTS General Training được sử dụng cho tất cả các mục đích khác, mà chủ yếu là để nhập cư hay xin việc ở nước ngoài. Yêu cầu điểm số đối với bằng IELTS General Training cũng có thể sẽ thay đổi, phụ thuộc vào loại hình visa hay tính chất công việc. Điều này hoàn toàn hợp lý, bởi xét cho cùng, một công nhân nhà máy sẽ không cần thiết phải có trình độ tiếng Anh ngang ngửa một nhà văn học thuật.

Giờ đây, hãy cùng điểm qua yêu cầu điểm IELTS của một số trường đại học trên thế giới. Những trường được liệt kê trong bảng dưới đây hầu hết đều là trường hàng đầu, những trường hàng đầu thế giới, có tỷ lệ chọi khá cao và rất cạnh tranh. Như bạn có thể thấy, mỗi trường đại học sẽ đưa ra một yêu cầu điểm IELTS không giống nhau. Bảng này sẽ mang lại cho bạn một cái nhìn cụ thể hơn về việc phải được IELTS bao nhiêu điểm để có thể bước vào các trường này.

Yêu cầu điểm IELTS tại một số trường đại học hàng đầu thế giới

Dữ liệu được lấy từ website chính thức của các trường, cập nhật năm 2017

Tên trường đại học

Quốc gia

Yêu cầu IELTS bậc đại học

Yêu cầu IELTS bậc sau đại học

Đại học Oxford

Anh

7.0 (cả điểm tổng lẫn điểm từng phần)

Tuỳ thuộc vào chương trình học

Đại học Cambridge

Anh

7.5 (cả điểm tổng lẫn điểm từng phần)

Tuỳ thuộc vào chương trình học

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Mỹ

Không nhận bằng IELTS (chỉ nhận TOEFL)

Tuỳ thuộc vào chương trình học, nhưng nhìn chung đều phải trên 7.0

Đại học UC Berkeley

Mỹ

6.5

7.0

Đại học Melbourne

Úc

7.0

Tuỳ thuộc vào chương trình học, nhưng nhìn chung rơi vào 6.5 – 7.0

Đại học Auckland

New Zealand

6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 (một số chương trình yêu cầu cao hơn)

6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 (một số chương trình yêu cầu cao hơn)

Đại học Queen’s

Canada

6.5

7.0

Có thể thấy rõ ràng rằng nếu có ý định nộp đơn du học vào những trường có thứ hạng cao, học sinh phải cố gắng đạt điểm IELTS ít nhất 7.0. Trường hợp các em không có ý định nộp đơn vào những trường hàng đầu, thì số điểm “tốt” mà các em cần phải đạt được sẽ thấp hơn. Hãy cố gắng tham khảo thật kỹ những yêu cầu này trên website của từng trường đại học.

Everest Education hiện nay đã mở ra khoá luyện thi IELTS được thiết kế riêng biệt, chuyên sâu để đồng hành cùng học sinh trong suốt quá trình luyện thi. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo tại: https://e2.com.vn/vi/chuong-trinh/luyen-thi-he/ hoặc đến trực tiếp trung tâm để có thể kiểm tra trình độ IELTS của mình.

Ở bài tiếp theo, chúng tôi sẽ đi sâu hơn về các bí quyết luyện thi IELTS từng phần sao cho hiệu quả, cũng như ôn tập thế nào để có thể tối đa hoá điểm thi của mình. Hãy cùng đón xem nhé!

Bên cạnh đó, nếu có bất cứ câu hỏi hay thắc mắc nào, bạn cũng có thể để lại bình luận bên dưới, đội ngũ giáo viên và các chuyên gia IELTS của chúng tôi sẽ trả lời trong thời gian sớm nhất!

Nguồn tham khảo:
https://ielts.magoosh.com/ielts-ebook?utm_source=ieltsblog&utm_medium=blog&utm_campaign=ebookq417
https://www.infographicbee.com/insight-into-ielts-test/
https://idpielts.me/book-test/ielts-test-format-2/

Làm gì khi vào “danh sách chờ” của các trường Đại học?

Làm gì khi vào “danh sách chờ” của các trường Đại học?

Rơi vào “danh sách chờ” (waitlist) của một trường đại học vốn không phải là một điều xấu – bởi nó nghĩa rằng hồ sơ của học sinh vẫn tốt đủ để không bị từ chối – nhưng dĩ nhiên, “waitlist” không phải là một vị trí dễ chịu. Suy cho cùng, việc bị rơi vào “waitlist” vẫn khiến nhiều em học sinh lo lắng và bối rối, bởi các em vẫn không chắc có được nhận vào trường hay không.

May mắn thay, có rất nhiều việc các em có thể làm để gia tăng cơ hội “thoát khỏi” waitlist. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các trường đại học lên “waitlist” như thế nào, học sinh cần phải làm gì khi rơi vào “waitlist”, và làm thế nào để tận dụng “waitlist” để có thể được nhận vào trường các em mơ ước.

“Waitlist” là gì và các trường đại học lên “waitlist” như thế nào?

Việc rơi vào “waitlist” thực chất là gì?

“Waitlist” là danh sách các ứng viên mà trường đang cân nhắc chấp nhận hoặc từ chối nhận vào học. Những ứng viên này sẽ phải chờ một thời gian và có thể sẽ được nhận vào học nếu trường còn suất trống. Số lượng ứng viên nằm trong “waitlist” tuỳ thuộc vào từng trường và sẽ thay đổi qua mỗi năm.

Khi nhận được thư thông báo “waitlist” của một trường đại học, học sinh có thể chấp nhận lời mời đó để được thêm tên vào “waitlist”, hoặc từ chối nếu các em không muốn phải chờ quá lâu, hoặc đã quyết định theo học tại một trường khác.

Thông thường, ứng viên sẽ nhận được kết quả “waitlist” bắt đầu từ ngày 1 tháng 5, hoặc thời gian sau khi các em học sinh đã được nhận vào trường gửi đi quyết định có theo học tai trường không, kèm với một khoản phí đặt cọc (không được hoàn lại). Các trường đại học thông thường sẽ nhận thêm học sinh nằm trong “waitlist” nếu họ cần thêm học sinh cho đủ chỉ tiêu các lớp năm nhất. Do vậy, một khi thời hạn ngày 1 tháng 5 đã trôi qua mà nhiều học sinh được nhận vào học vẫn chưa trả lời thư mời nhập học của trường, trường sẽ bắt đầu nhận thêm học sinh từ “waitlist” với hy vọng rằng những em này sẽ chấp nhận thư mời nhập học của trường. Kết quả “waitlist” sẽ được gửi đi trong tháng 5, 6, 7 và thậm chí tháng 8, ngay trước khi năm học mới bắt đầu.

Dĩ nhiên, không phải tất cả các em nằm trong “waitlist” đều được cho phép nhập học. Thực tế, nhiều trường đại học chỉ nhận thêm một vài em hay thậm chí là không nhận thêm em nào trong suốt cả năm!

Cuối cùng, một số trường cũng sắp xếp thứ hạng những em học sinh nằm trong “waitlist”. Do đó, những em được xếp hạng càng cao thì khả năng các em được nhận vào học càng lớn. Tuy vậy, không phải tất cả các trường đều xếp hạng học sinh trong “waitlist”. Họ nhận học sinh vào học dựa trên những tiêu chí khác, ví dụ như những khối ngành nào đang được họ ưu tiên hơn, những ứng viên nào có khả năng sẽ chấp nhận thư mời nhập học cao hơn nếu các em được nhận.

Cơ hội để các em “thoát khỏi” waitlist?

Nếu bị rơi vào “waitlist” của một trường đại học mà học sinh mơ ước, các em có thể tự hỏi làm thế nào để có thể “thoát khỏi” vị trí này và chính thức nhận được thư nhập học. Cơ hội để các em “thoát khỏi” waitlist chủ yếu sẽ phụ thuộc vào năm yếu tố dưới đây:

  • Tiêu chí tuyển sinh năm nhất của trường năm nay là bao nhiêu. Trường càng tuyển ít học sinh, thì cơ hội để các em “thoát khỏi” waitlist càng thấp. Và ngược lại, càng có nhiều suất, thì cơ hội được vào học của các em sẽ càng lớn.
  • Học sinh ở những khối ngành, địa phương… nào đang được trường ưu tiên ở năm nhất. Ví dụ, nếu trường còn đang thiếu sinh viên khối ngành kỹ thuật, thì những em học sinh ở ngành này sẽ có cơ hội được nhận lớn hơn.
  • Quyết tâm theo học tại trường của học sinh nếu được nhận.  Yếu tố này chủ yếu tuỳ thuộc vào mức độ yêu thích của học sinh dành cho trường và cách các em thể hiện quyết tâm này như thế nào để cho thấy em rất muốn theo học tại trường đó. Ví dụ, Đai học Carnegie Mellon có cả danh sách ưu tiên của học sinh nằm trong “waitlist”, ghi lại tên những ứng viên có nguyện vọng một là Đại học Carnegie Mellon.
  • Chất lượng hồ sơ của học sinh, đặc biệt là khi so sánh với những ứng viên khác trong waitlist.  Mặc dù rất khó để học sinh xác định được cơ hội cạnh tranh của mình so với những ứng viên khác, nếu các em sở hữu những tiêu chí như điểm SAT có thứ hạng phần trăm (SAT percentile) cao hơn 75% điểm trung bình của trường, chứng tỏ cơ hội cạnh tranh của các em là rất lớn.
  • Thứ hạng của học sinh trong waitlist (nếu trường các em đăng ký thực sự có phân loại học sinh trong waitlist)

Suy cho cùng, cơ hội được nhận từ waitlist của học sinh phần lớn phụ thuộc vào trường mà các em đăng ký. Những ngôi trường nổi tiếng và có tỷ lệ chọi cao nhận được hàng nghìn hồ sơ mỗi năm – rất nhiều em trong số đó sẽ bị xếp vào “waitlist” – khiến việc xác định được cơ hội cạnh tranh của mình trong số những học sinh waitlist khác cũng khó khăn hơn rất nhiều.

Bên cạnh đó, năm học mà học sinh đăng ký nhập học cũng ảnh hưởng lớn đến số lượng học sinh waitlist mà trường sẽ nhận thêm. Lí do là bởi số lượng cũng như chất lượng ứng viên của các trường sẽ có sự thay đổi nhỏ qua mỗi năm, cùng với nhu cầu cụ thể của từng trường (ví dụ, có những trường trong năm nay quyết định nhận thêm nhiều sinh viên năm nhất hơn so với những năm trước).

Hãy cùng điểm qua một vài ví dụ thực tế. Tại Dartmouth, một trong những ngôi trường nổi tiếng và cực kì khắt khe thuộc khối Ivy League, “số lượng học sinh được nhận thêm từ waitlist sẽ thay đổi linh hoạt, có một vài năm không nhận thêm em nào, cũng có những năm nhận thêm hàng tá học sinh.”

Tương tư, đây là những gì Đai học California (University of California) phát biểu: “Số lượng học sinh được nhận thêm từ waitlist sẽ thay đổi tuỳ theo mỗi năm, mỗi cơ sở. Chúng tôi không thể nào nói chính xác số lượng học sinh được nhận thêm là bao nhiêu, nếu có nhận, điều này phụ thuộc vào hội đồng tuyển sinh theo từng năm.”

Như các em đã thấy, nhìn chung, không có cách nào để xác định chính xác cơ hội được nhận vào học từ “waitlist”. Số lượng này có thể thay đổi rất khác biệt qua từng năm, hầu như tuỳ thuộc vào tiêu chí tuyển sinh từng năm của trường.

Rơi vào “waitlist”? 4 bước học sinh cần làm

Trường hợp bị rơi vào “waitlist”, thay vì ngồi yên, học sinh làm cố gắng làm hết tất cả những gì mình có thể để có thể tận dụng cơ hội được nhận vào trường. Dù các em có chọn chấp nhận để tên mình trong “waitlist” hay không, dưới đây là một số bước mà học sinh cần làm, nếu nhận được thư thông báo “waitlist” từ một trường đại học nào đó.

Bước 1: Cân nhắc và quyết định từ chối hay chấp nhận “waitlist”

Hãy suy nghĩ xem em có muốn nằm trong danh sách “waitlist” của trường hay không, với hy vọng sẽ được nhận vào trường, hay em sẽ từ chối và theo học ở một trường đại học khác?

Khi nhận được thông báo “waitlist”, hãy dành thời gian cân nhắc xem em thực sự có muốn nằm trong “waitlist” của trường đại học đó hay không.

Hãy tự hỏi bản thân:

    • Em có thấy thoải mái với việc có thể sẽ không được phản hồi sớm từ trường và rơi vào trạng thái không chắc chắn suốt cả mùa hè không?
    • Đây có phải là trường em mơ ước được theo học hay không?

    • Em có thấy ổn với khả năng sẽ phải mất phí đặt cọc (không được hoàn lại) đã đóng ở một trường khác và cuối cùng lại được nhận vào học không?

    Khi đã quyết định được nên đồng ý hay từ chối thư mời “waitlist”, đây là lúc để các em chuyển sang bước thứ 2.

    Bước 2: Chính thức đồng ý hoặc từ chối thư mời “waitlist”

    Khi nhận được thư báo “waitlist”, đừng quên rằng điều này không có nghĩa là tên của học sinh sẽ được tự động đưa vào “waitlist” – học sinh sẽ phải chính thức đồng ý để xác nhận tên mình trong danh sách. Thông thường, học sinh phải phản hồi trước một thời điểm cụ thể, thường là giữa tháng 4 hoặc trước ngày 1 tháng 5. Các em có thể kiểm tra thời hạn này với trường hoặc đọc kỹ thư thông báo “waitlist” để xác định rõ thời hạn trả lời là lúc nào.

    Trường hợp học sinh không trả lời trước thời hạn đã định, tên của em sẽ không được đưa vào “waitlist” và điều này cũng đồng nghĩa với việc em đã từ chối “waitlist” từ trường. Nếu học sinh đã quyết định sẽ từ chối lời mời “waitlist” của trường, hãy cố gắng thông báo cho trường biết về lựa chọn của mình trước thời hạn, lý tưởng nhất là càng sớm càng tốt.

    Bước 3: Quyết định chọn một trường và nộp phí đặt cọc

    Dù quyết định có chấp nhận “waitlist” hay không, học sinh cũng cần phải quyết định chọn ra một trong những trường đã nhận em vào học, dù đó có thể không phải là nguyện vọng 1 của em và em vẫn đang hy vọng được nhận vào từ “waitlist” của một số trường khác.

    Hãy điểm lại tất cả những trường đã nhận em vào học (không phải waitlist), và với từng trường, hãy cân nhắc kỹ các yếu tố quan trọng, như trường có những ngành học nào, đội ngũ giáo sư tại đó như thế nào, trường ở đâu, có các hoạt động ngoại khoá nào, cuộc sống ở trường ra sao… Các em có thể nghiên cứu thêm về những trường này bằng cách tìm hiểu thêm thông tin trên website của họ, trao đổi thêm với sinh viên và cựu sinh viên tại đây, hoặc đến tham quan trường nếu có thể. Khi đã quyết định chọn ra được một trường trong số đó – đây là lúc các em nên gửi thư xác nhận theo học cũng như đóng phí đặt cọc cho trường. Cả thư chấp nhận theo học lẫn phí đặt cọc (không hoàn lại) được phải được gửi đi trước thời hạn ngày 1 tháng 5.

    Bước 4: Chờ kết quả “waitlist” từ các trường

    Sau khi đã quyết định được một trường để theo học, việc còn lại là chờ đợi thêm kết quả “waitlist” từ các trường. Thời điểm nhận được kết quả “waitlist” từ các trường có thể sẽ dao động rất khác biệt, từ đầu tháng 5 đến tận cuối tháng 8, và không có cách nào để biết được chừng nào học sinh sẽ nhận được kết quả (dù là kết quả tích cực hay tiêu cực). Nếu học sinh nhận được kết quả trúng tuyển từ “waitlist”, chúc mừng em! Giờ đây, em cần phải quyết định sẽ chấp nhận thư mời “waitlist” và rút đơn nhập học từ trường em đã đăng ký, hay sẽ từ chối thư mời này và vẫn quyết tâm theo học tại trường em đã chọn. Trường hợp em nhận lời nhập học ở trường mới, lưu ý rằng em sẽ không thể lấy lại được khoản phí đặt cọc ở trường cũ. Nếu học sinh bị trường đã “waitlist” các em từ chối, vẫn không sao cả. Em vẫn có trường mà đăng ký theo học làm “phương án dự phòng” cho bản thân mình!

5 bí quyết để nâng cao cơ hội được nhận vào học từ “waitlist”

Bị rơi vào “waitlist” không có nghĩa là chỉ ngồi và chờ đợi (theo nghĩa đen của từ “wait”). Thay vào đó, có những việc mà học sinh có thể làm trong giai đoạn này để nâng cao cơ hội được nhận vào học từ trường đã “waitlist” các em.

Dưới đây là 6 bí quyết giúp học sinh chuyển từ trạng thái “waitlisted” sang cơ hội được nhận vào học ở trường mà các em mơ ước

#1: Viết thư thể hiện niềm đam mê của em dành cho trường

Một trong những điều tốt nhất mà các em có thể làm tại thời điểm này là gửi một bức thư cho trường đã cho em vào “waitlist”, nhấn mạnh quyết tâm theo học tại trường của em và lí do vì sao em mong muốn học tại trường này. Đừng quên rằng những trường đại học sẽ có xu hướng trao cơ hội cho những em có khả năng lớn sẽ chấp nhận thư mời nhập học của trường. Do vậy, bằng cách xác nhận 100% với trường rằng em chắc chắn sẽ theo học nếu được nhận, các em sẽ gia tăng cơ hội đưa bản thân rời khỏi “waitlist”. (Lưu ý rằng những lá thư này không mang tính ràng buộc, các em vẫn có quyền thay đổi nếu sau này muốn thay đổi).

Học sinh có thể gửi thư thể hiện quyết tâm của mình đến hội đồng tuyển sinh hoặc giám đốc học thuật theo khu vực, hay thậm chí bằng cách trả lời lại trong mẫu đơn phản hồi thư mời “waitlist” (một số trường sử dụng một mẫu đơn để học sinh qua đó xác nhận có chấp nhận “waitlist” hay không).

#2: Gửi một số cập nhật mới (về thành tích)

Trường hợp học sinh đạt được thêm thành tích nào nổi bật từ thời gian nhận được thư báo “waitlist”, em hoàn toàn có thể củng cố thêm thành tích đó cho hồ sơ của mình bằng cách gửi thư chia sẻ về những thành tựu này cho những trường đã “waitlist” em. Nhìn chung, những thành tựu này nên liên quan với thành tích trong hồ sơ trước mà em đã nộp. Ví dụ, nếu học sinh không đăng ký theo học ngành khoa học, vậy việc gửi thư cập nhật về một dự án khoa học thành công của em sẽ không mang nhiều ý nghĩa. Học sinh có thể cập nhật cho trường những thành tích mới qua mẫu đơn xác nhận “waitlist” (thường được đa số trường gửi trực tuyến) hoặc qua thư hay email.

Ngay cả khi học sinh không đạt được thêm thành tích gì nổi bật, các em cũng có thể cố gắng lôi kéo sự chú ý của trường bằng cách nêu rõ những thay đổi tích cực của em trong cuộc sống, ví dụ như những giải thưởng nhỏ em đạt được, điểm số ở trường của em được cải thiện ra sao,… Một số trường, như Đại học Johns Hopkins, cho phép học sinh gửi hồ sơ mới để cập nhật nếu các em muốn nhấn mạnh thêm những thay đổi hay thành tựu nào mà các em có qua các hoạt động ngoại khoá.

Tuy nhiên, một số trường đại học không cho phép học sinh gửi thêm thông tin hay hồ sơ nào khác ngoài hồ sơ ứng tuyển mà các em đã nộp. Trong những trường hợp này, học sinh sẽ không thể cập nhật hay gửi thêm thành tích gì mới, vì vậy đừng cố gắng gửi thêm gì bởi nó cũng sẽ không giúp ích gì cho các em có thể cơ hội được nhận vào trường!

#3: Giữ vững điểm số tốt

Mặc dù ở thời điểm nhận được thư báo “waitlist”, học sinh chỉ còn lại một hay hai tháng nữa là kết thúc năm học, các em vẫn cần cố gắng duy trì điểm sốt tốt ở tất cả các môn học ở trường. Rất nhiều trường cho phép (thậm chí khuyến khích) những em học sinh trong “waitlist” cập nhật những thay đổi tích cực mà các em đạt được trong bảng điểm GPA. Đó có thể là kết quả cải thiện điểm số của một môn học cụ thể nào đó hoặc bảng điểm chính thức gần nhất (chính xác hơn bảng điểm được gửi đi giữa học kỳ). Ví dụ, Đại học Vanderbilt khuyến khích rằng những em học sinh nằm trong “waitlist” nên “cân nhắc nộp thêm bất kỳ thông tin mới nào có liên quan (ví dụ như bảng điểm mới).” Học sinh có thể gửi đi bản học bạ gần nhất hoặc soạn một email tóm gọn những thay đổi của em trong khoảng thời gian gần nhất.

#4: Giữ liên lạc

Một số trường sẽ dành ưu tiên nhỏ dành cho những em học sinh “waitlist” đã nỗ lực giữ liên lạc với nhà trường, đặc biệt là với hội đồng tuyển sinh hay giám đốc khu vực. Điều này có nghĩa là học sinh chỉ cần giữ liên lạc thông qua email, thỉnh thoảng gửi một vài email cho trường/ hội đồng tuyển sinh về những thành tích mới của mình hoặc thể hiện quyết tâm và mong muốn được theo học tại trường.

Ví dụ, trên website của mình, Đại học Franklin & Marshall khuyến khích học sinh  “tiếp tục giữ vững thái độ và cố gắng đạt được nhiều kết quả nổi bật, cũng như thỉnh thoảng gửi email cập nhật cho giám đốc khu vực (Regional Dean), sẽ chứng tỏ quyết tâm theo học tại trường của học sinh”.

#5: Tham gia phỏng vấn (nếu có thể)

Hầu hết các trường đều không hay làm điều này, nhưng nếu có một trường đại học nào sẵn sàng phỏng vấn những ứng viên nằm trong “waitlist” hay cho phép các em được đến tận trường để thực hiện phỏng vấn, đây là cơ hội tốt mà học sinh không nên bỏ lỡ. Hãy cố gắng chuẩn bị thật kỹ cho buổi phỏng vấn, đảm bảo bản thân em có thể vượt qua những câu hỏi quan trọng như tại sao em mong muốn học tại trường này hay em có dự định sẽ làm gì trong tương lai với những kiến thức đã học được ở đây.

Tóm lại: Những việc học sinh cần làm khi rơi vào “waitlist”

“Waitlist” là danh sách những em học sinh nằm trong danh sách chờ của một trường đại học, có thể được nhận hoặc không được nhận vào trường. Các trường thường sẽ bắt đầu nhận thêm học sinh từ “waitlist’ sau ngày 1 tháng 5 và cứ tiếp tục nhận thêm cho đến khi họ tuyển đủ số lượng học sinh cho năm nhất. Những yếu tố quyết định trường có nhận thêm học sinh từ “waitlist” không tuỳ thuộc vào:

  • Tiêu chí tuyển sinh năm nhất của trường
  • Trường đang ưu tiên những học sinh thuộc khối ngành, ở địa phương nào…
  • Quyết tâm theo học tại trường của học sinh nếu được nhận
  • Chất lượng hồ sơ của học sinh
  • Thứ hạng của học sinh trong “waitlist” (nếu trường có phần loại học sinh trong “waitlist”)

4 bước học sinh cần làm khi rơi vào “waitlist”:

  1. Cân nhắc và quyết định từ chối hay chấp nhận “waitlist”
  2. Chính thức đồng ý hoặc từ chối thư mời “waitlist”
  3. Quyết định chọn một trường và nộp phí đặt cọc
  4. Chờ kết quả “waitlist” từ các trường

Cuối cùng, dưới đây là 5 bí quyết giúp học sinh nâng cao cơ hội được nhận vào trường và “thoát khỏi’ waitlist:

  • Viết thư thể hiện niềm đam mê của em dành cho trường
  • Gửi một số cập nhật mới (về thành tích)
  • Giữ vững điểm số tốt
  • Giữ liên lạc, đặc biệt là với hội đồng tuyển sinh
  • Tham gia phỏng vấn (nếu có thể)

Tiếp theo cần làm gì?

Mong muốn xây dựng một bộ hồ sơ du học hoàn chỉnh và thành công?

Everest Education có thể giúp. College Compass là một chương trình tư vấn du học đại học dành cho những em học sinh chuẩn bị vào lớp 12 tại Sài Gòn, với mục đích hướng dẫn cho các em trong suốt quá trình ứng tuyển vào các trường đại học hàng đầu. Chương trình được dẫn dắt bởi hai nhà sáng lập của Everest Education, Tony Ngô và Don Lê, cả hai đều tốt nghiệp từ đại học Stanford và hiện đang hoạt động dưới tư cách là phỏng vấn viên cho đại học Stanford. College Compass kết hợp những nhà tư vấn hàng đầu với các chiến lược làm hồ sơ, viết luận đặc biệt. Chúng tôi hiểu rõ những nhà tuyển sinh tìm kiếm điều gì nơi các em học sinh, và chúng tôi hy vọng có thể giúp các em được theo học tại trường mà các em mơ ước.

Phụ huynh và học sinh có tìm hiểu thêm về College Compass để nâng cao cơ hội được nhận vào các trường đại học hàng đầu. Chương trình hiện tại đang trao học bổng tài trợ 100% học phí, với mỗi suất học bổng trị giá $3.500.

Nguồn: PrepScholar Admissions

Nên nộp đơn vào bao nhiêu trường đại học?

Nên nộp đơn vào bao nhiêu trường đại học?

“Nên nộp hồ sơ cho bao nhiêu trường thì được?” – đây hẳn là câu hỏi lớn đối với rất nhiều em học sinh khi chuẩn bị nộp hồ sơ du học vào các trường đại học. Như thế nào là quá nhiều, như thế nào là quá ít? Vấn đề này gây ra rất nhiều tranh cãi, ngay cả đối với những chuyên gia tư vấn du học, khiến không ít các em học sinh hoang mang và bối rối.

Bài viết dưới đây sẽ mang lại cho các em một cái nhìn chi tiết hơn về số lượng trường đại học mà các em nên nộp hồ sơ, cũng như phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nộp hồ sơ vào trường nào. Hy vọng thông qua bài viết này, các em sẽ tự tin hơn khi lên danh sách các trường mục tiêu của mình cũng như số lượng trường mà các em nên đăng ký.

Không có con số nào là hoàn hảo

Số lượng trường học mà học sinh nên đăng ký tuỳ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng em. Nhìn chung, những nhà tư vấn tuyển sinh thường khuyên học sinh rằng, trung bình mỗi em nên nộp đơn khoảng 6 đến 8 trường đại học: 2-3 trường các em mơ ước (reach colleges), 2-3 trường mục tiêu (target colleges), và 2 trường nằm trong phạm vi an toàn (safety colleges). “Reach colleges” là các trường đại học các em mơ ước được học nhưng cơ hội được nhận thấp (thấp hơn 30%), “target colleges” là các trường mà các em có cơ hội được nhận cao hơn (khoảng 30-80%) và “safety schools” là các trường mà các em gần như có thể chắc chắn được nhận vào dựa trên chất lượng hồ sơ của mình (từ 80% trở lên).

Tuy nhiên, có thể thấy, hiện nay số lượng hồ sơ gửi vào tất cả các trường đều tăng mạnh mẽ qua mỗi năm. Lí do là bởi (1) số lượng hồ sơ từ học sinh quốc tế ở tất cả mọi nơi đang tăng lên nhanh chóng và (2) hệ thống Common App ngày càng phát triển và phổ biến khiến cho mọi học sinh đều có thể gửi hồ sơ đến nhiều trường dễ dàng hơn bao giờ hết. Theo kinh nghiệm của chúng tôi ở Everest Education, nếu vài năm trước đây, mỗi em học sinh chỉ nộp hồ sơ cho khoảng từ 5 đến 10 trường, thì hiện nay, có nhiều em học sinh đã nộp hồ sơ đến tận 20 trường khác nhau.

Số lượng hồ sơ mà học sinh nên nộp phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân cũng như ưu tiên của từng em khi chọn trường. Ví dụ, nếu trường mà em mong muốn được vào học có nhận hồ sơ dưới dạng “early decision” hay “early action”, vậy em chỉ có thể nộp hồ sơ được vào một trường duy nhất. Trường hợp học sinh nộp đơn theo hình thức “early decision”, thông thường các em sẽ phải nộp hồ sơ trong tháng 11 và nhận được thư nhập học trong tháng 12, trước thời hạn nộp hồ sơ của hầu hết các trường đại học khác. Nếu học sinh được nhận vào trường dưới dạng “early decision”, em bắt buộc phải theo học tại đó.

Học sinh vẫn nên có một danh sách các trường đại học mà em muốn nộp đơn, để phòng trường hợp em không được nhận hoặc trường hợp em nộp đơn vào các trường có thời hạn chốt hồ sơ trước tháng 12, như Đại học California (University of California). Khi có trường nào nhận em theo hình thức “early decision”, em phải rút hồ sơ dự tuyển của mình ở các trường đại học khác.

Tại sao học sinh nên nộp đơn vào nhiều trường

Nếu học sinh đã quyết tâm nộp hồ sơ vào một trường rất khắt khe, em nên cân nhắc nộp nhiều hồ sơ hơn những người khác. Thống kê cho thấy, khi học sinh đăng ký vào 10 trường có cơ hội thành công khoảng 25%, em sẽ có cơ hội được nhận vào ít nhất 1 trong 10 trường đó. Thực tế, nếu học sinh nộp đơn vào 16 trường đại học có cơ hội thành công trung bình khoảng 25%, vậy em sẽ có 99% cơ hội được nhận vào 1 trong 16 trường đó.

Khi đã chọn đi theo “chiến thuật” này, học sinh cũng nên chuẩn bị tâm lý có thể bị từ chối bởi hầu hết các trường mà em đã nộp đơn. Mặt khác, nếu em không quá tham vọng nộp hồ sơ vào những trường khó, và khá tự tin rằng em sẽ được nhận vào ít nhất một trong số các trường mà em đã chọn, em chỉ cần nộp hồ sơ cho khoảng từ 2 đến 4 trường.

Đừng quên rằng mỗi hồ sơ đều đi kèm với thời gian và tiền bạc

Nộp đơn vào các trường đại học có thể tốn rất nhiều chi phí. Lệ phí nộp hồ sơ của mỗi trường có thể lên đến $75 một bộ hồ sơ. Tuy nhiên, những em học sinh có hoàn cảnh gia đình khó khăn có thể đăng ký xin miễn mức lệ phí này (fee waivers), nhờ vậy các em có thể nộp hồ sơ được vào nhiều trường hơn.

Thêm vào đó, còn có rất nhiều các chi phí khác đi kèm như chi phí gửi bằng cấp các kỳ thi chuẩn hoá, gửi điểm thi AP (Advanced Placement test) đến các trường đại học. Các kỳ thi như SAT và ACT cho phép học sinh được nộp miễn phí 4 bảng điểm thi đến các trường đại học khác nhau. Quá 4 bảng điểm, học sinh sẽ phải đóng thêm $11,25 cho mỗi một bảng điểm thêm đối với kỳ thI SAT, và $12 đối với kỳ thi ACT. Tương tự, mỗi lần thi AP, học sinh cũng sẽ được phép gửi kết quả thi AP – bao gồm bảng điểm của tất cả các bài thi AP – miễn phí đến một trường đại học bất kỳ, mỗi bảng điểm thêm vào sẽ tốn thêm $15.

Do đó, nếu nộp đơn vào 20 trường đại học, trung bình học sinh sẽ phải trả thêm đến hơn $2.000. Hãy cân nhắc thật kỹ liệu em (hay gia đình của em) có đủ khả năng chi trả cho mức phí này trước khi quyết định nên nộp đơn vào bao nhiêu trường. Tuy vậy, hãy tin rằng đây là một khoản đầu tư xứng đáng. Nếu em có thể được nhận vào một trường đại học phù hợp với khả năng và nhu cầu của mình, những trải nghiệm đáng quý tại đây sẽ có thể mang lại cho em một tương lai vững chắc và thành công hơn rất nhiều, và khoản tiền mà em đã phải bỏ ra để nộp đơn du học có thể trở thành một “khoản lời” rất lớn nếu so sánh với những gì mà em sẽ được nhận lại. Ngoài ra, đừng quên rằng số tiền mà em nộp để đóng phí nộp hồ sơ vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với mức học phí của các trường đại học.

Bên cạnh đó, quá trình nộp hồ sơ du học cũng sẽ mất rất nhiều thời gian. Ngay cả khi ngày nay có rất nhiều trường bắt đầu sử dụng hệ thống The Common Application, cho phép học sinh có thể nộp đơn vào nhiều trường chỉ với một bộ hồ sơ, thì hiện tại, vẫn có nhiều trường có quy trình tuyển sinh riêng, và còn đòi hỏi học sinh phải nộp thêm bài luận (supplemental essays). Cứ mỗi trường yêu cầu nộp thêm bài luận như vậy sẽ lấy đi của các em ít nhất vài giờ nữa để hoàn thành. Nếu chuẩn bị kỹ càng, khi đã nộp hồ sơ vào khoảng 8 trường đại học, các em sẽ nhanh chóng nhận ra những điểm chung quen thuộc trong các câu hỏi, và dễ dàng sử dụng lại những ý chính từ các bài luận trước để điều chỉnh lại phù hợp với yêu cầu của từng trường.

Hãy cố gắng cân đối thời gian để có thể vừa hoàn tất chuẩn bị các bộ hồ sơ du học một cách chu đáo, vừa đảm bảo được kết quả học tập tại trường, cũng như cân bằng hợp lý những ưu tiên khác.

Những nguyên tắc quan trọng cần nhớ khi quyết định số trường đại học mình sẽ nộp hồ sơ

Bất kể em định nộp hồ sơ vào bao nhiêu trường đại học, đừng quên những nguyên tắc dưới đây.

Nguyên tắc #1: Nộp ít nhất 2 trường trong danh sách an toàn (Safety colleges)
Hãy luôn khôn ngoan chuẩn bị cho những trường hợp xấu nhất có thể xảy đến. Ngay cả khi học sinh chỉ được nhận vào các trường nằm trong danh sách an toàn (safety schools), sẽ vẫn tốt hơn nếu em có nhiều hơn một lựa chọn để cân nhắc

Nguyên tắc #2: Đừng nộp đơn vào những trường mà em không muốn theo học
Nhìn lại quãng thời gian, tiền bạc cũng như công sức bỏ ra khi nộp đơn vào các trường đại học, em sẽ thấy việc nộp đơn vào các trường mà em thực sự không muốn theo học rất vô nghĩa. Ngay cả khi những trường trong danh sách an toàn (safety colleges) không phải là lựa chọn mà em mong muốn nhất, đó cũng nên là những trường mà em sẵn sàng theo học.

Nguyên tắc #3: Hãy nghiên cứu thật kỹ từng trường trước khi nộp đơn
Trước khi nộp hồ sơ, học sinh nên hiểu rõ bản thân em mong muốn học tại một trường như thế nào. Tại Mỹ có đến hơn 2.500 trường đại học có chương trình cử nhân 4 năm. Học sinh có thể sử dụng các công cụ tìm kiếm, các trang web, cẩm nang, bảng xếp hạng hay thậm chí đến tham quan các trường đại học trước khi nộp đơn để hiểu rõ hơn em muốn theo học tại những trường như thế nào. Trao đổi thêm với giáo viên, cha mẹ, các nhân viên tư vấn du học, cựu học sinh, tân sinh viên của trường cũng là một phương pháp hữu ích để giúp các em thu hẹp lại danh sách những trường nên nộp đơn vào học.

Nguyên tắc #4: Tự xếp hạng các trường mà em đã nộp đơn trước khi nhận thư nhập học
Sau khi đã nộp hồ sơ, hãy tiếp tục nghiên cứu và tự xếp hạng các trường mà em đã đăng ký, giả sử như em được nhận vào tất cả các trường này. Quá trình này sẽ giúp em có thể đưa ra quyết định dễ dàng hơn. Một khi đã nhận được thư nhập học cũng như biết được mức học bổng mà em sẽ được nhận (nếu em nộp đơn xin học bổng), học sinh có thể dễ dàng tự tính xem chi phí mà gia đình em phải đóng thêm để theo học ở từng trường là bao nhiêu.

Nguyên tắc #5:Hãy thực tế về cơ hội được nhận vào từng trường
Mặc dù việc nộp đơn vào những trường có vẻ hơi ngoài tầm với là chuyện hoàn toàn bình thường, nhưng ở một mức độ nào đó, sẽ tốt hơn nếu em tập trung hết sức vào những trường có tỷ lệ thành công cao hơn. Thông thường, nếu điểm trung bình môn (GPA) và kết quả thi các kỳ thi chuẩn hoá của em thấp hơn số điểm trung bình của học sinh của trường mà em có ý định nộp hồ sơ (cơ hội thành công thấp hơn 25%), khả năng em được nhận vào trường là rất thấp, và thậm chí trong một vài trường hợp, là hoàn toàn không thể.

Ví dụ, năm 2014, ở đại học Princeton (Princeton University), chỉ có 2% học sinh được nhận vào trường có điểm GPA dưới 3,5. Ở Yale, theo thống kê xếp hạng của học sinh những năm trung học, 97% học sinh được nhận vào trường đều nằm trong top 10 của lớp khi còn học cấp 3.

Học sinh vẫn có một cơ hội thực tế được nhận vào các trường đại học hàng đầu nếu hồ sơ của em sở hữu một đặc điểm gì đó nổi bật. Nếu em là một vận động viên xuất sắc tầm cỡ thế giới, hay con của một cổ đông lớn của trường, hay đã vượt qua một hoàn cảnh khó khăn đặc biệt nào đó, học sinh vẫn có thể có cơ hội thuyết phục được các nhà tuyển sinh dù thành tích học tập và thi cử của em không quá nổi bật. Ngoài ra, nếu điểm trung bình của em tốt, nhưng điểm thi lại nằm dưới mức trung bình của những trường đại học có tỷ lệ chọi cao, em vẫn có cơ may thành công, đặc biệt là nếu em đến từ một gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

Lời khuyên cuối cùng

Dù rằng không thể nói chính xác cho từng em số lượng trường đại học mà các em nên nộp hồ sơ, đặc biệt là những em có điều kiện tài chính tốt và có nguyện vọng theo học tại những trường đại học hàng đầu, nhưng học sinh có thể cân nhắc nộp hồ sơ cho hơn 20 trường đại học.

Nếu đã có nghiên cứu kỹ càng trước khi nộp đơn, học sinh sẽ có thể giới hạn danh sách những trường muốn đăng ký xuống còn 25 trường hoặc ít hơn. Mặt khác, nhiều học sinh, đặc biệt là những em đến từ các gia đình có thu nhập thấp hoặc là đứa con đầu tiên trong nhà đi học đại học, các em thường gửi đi quá ít hồ sơ. Nếu không có lí do gì đặc biệt khiến em giới hạn số lượng hồ sơ như vậy, và nếu đã quyết tâm nộp hồ sơ vào những trường tốt, các em nên gửi đi ít nhất 6 bộ hồ sơ đến 6 trường khác nhau.

Tiếp theo cần làm gì?

Mong muốn xây dựng một bộ hồ sơ du học hoàn chỉnh và thành công?

Everest Education có thể giúp. College Compass là một chương trình tư vấn du học đại học dành cho những em học sinh chuẩn bị vào lớp 12 tại Sài Gòn, với mục đích hướng dẫn cho các em trong suốt quá trình ứng tuyển vào các trường đại học hàng đầu. Chương trình được dẫn dắt bởi hai nhà sáng lập của Everest Education, Tony Ngô và Don Lê, cả hai đều tốt nghiệp từ đại học Stanford và hiện đang hoạt động dưới tư cách là phỏng vấn viên cho đại học Stanford. College Compass kết hợp những nhà tư vấn hàng đầu với các chiến lược làm hồ sơ, viết luận đặc biệt. Chúng tôi hiểu rõ những nhà tuyển sinh tìm kiếm điều gì nơi các em học sinh, và chúng tôi hy vọng có thể giúp các em được theo học tại trường mà các em mơ ước.

Phụ huynh và học sinh có tìm hiểu thêm về College Compass để nâng cao cơ hội được nhận vào các trường đại học hàng đầu. Chương trình hiện tại đang trao học bổng tài trợ 100% học phí, với mỗi suất học bổng trị giá $3.500.

Nguồn: PrepScholar Admissions